Bão là một trong những hiện tượng thời tiết thường xuyên xuất hiện trong các bản tin khí tượng, đặc biệt vào mùa mưa bão. Nếu đang học tiếng Trung, việc nắm được thuật ngữ tiếng Trung chủ đề bão những từ như “tâm bão”, “sức gió”, “cảnh báo đỏ”, “sơ tán” hay “mất điện” sẽ giúp bạn đọc tin và hiểu các thông báo thời tiết dễ dàng hơn. Hãy cùng trung tâm Hoa Ngữ SHZ tìm hiểu trọn bộ thuật ngữ về hiện tượng thiên nhiên này ngay sau đây!
Từ vựng tiếng Trung chủ đề bão
Khi học tiếng Trung chủ đề bão, nên chia từ vựng thành từng nhóm theo chức năng. Nhóm đầu giúp bạn hiểu dự báo khí tượng, nhóm tiếp theo mô tả hậu quả của bão, còn nhóm cuối thường xuất hiện trong hướng dẫn phòng tránh và cứu hộ.
Nếu muốn mở rộng thêm các hiện tượng như nắng, mưa, nhiệt độ hay mùa trong năm, bạn có thể xem thêm bài tiếng Trung chủ đề thời tiết
Thuật ngữ khí tượng thường gặp
Đây là nhóm từ xuất hiện nhiều trong dự báo bão, thông tin từ cơ quan khí tượng và các bản tin thời tiết.
| Tiếng Việt | Phiên âm | Chữ Hán |
|---|---|---|
| Bão | táifēng | 台风 |
| Cuồng phong / Bão lớn | jùfēng | 飓风 |
| Bão nhiệt đới | rèdài fēngbào | 热带风暴 |
| Bão nhiệt đới dữ dội | qiáng rèdài fēngbào | 强热带风暴 |
| Siêu bão | chāoqiáng táifēng | 超强台风 |
| Áp suất khí quyển | qìyā | 气压 |
| Tốc độ gió | fēngsù | 风速 |
| Lượng mưa | jiàngyǔliàng | 降雨量 |
| Tốc độ di chuyển | yídòng sùdù | 移动速度 |
| Vị trí tâm bão | zhōngxīn wèizhì | 中心位置 |
| Ảnh mây vệ tinh | wèixīng yúntú | 卫星云图 |
| Cảnh báo xanh | lánsè yùjǐng | 蓝色预警 |
| Cảnh báo đỏ | hóngsè yùjǐng | 红色预警 |
| Suy yếu | jiǎnruò | 减弱 |
| Mạnh lên | zēngqiáng | 增强 |
Hiện tượng thiên nhiên và hậu quả do bão
Khi theo dõi bản tin về thiên tai, bạn sẽ thường gặp các cụm mô tả mưa lớn, cây đổ, ngập lụt, mất điện hoặc giao thông bị gián đoạn.
| Tiếng Việt | Phiên âm | Chữ Hán |
|---|---|---|
| Bão táp / Mưa bão | bàofēngyǔ | 暴风雨 |
| Gió thổi mạnh | kuángfēng dàzuò | 狂风大作 |
| Sấm sét vang trời | léimíng diànshǎn | 雷鸣电闪 |
| Sóng thần | hǎixiào | 海啸 |
| Ngập úng nội đô | nèilào | 内涝 |
| Lũ bùn đá | níshíliú | 泥石流 |
| Nhà cửa sụp đổ | fángwū dǎotā | 房屋倒塌 |
| Cây lớn bị thổi đổ | dàshù bèi chuīdǎo | 大树被吹倒 |
| Hoa màu bị thiệt hại | nóngzuòwù shòusǔn | 农作物受损 |
| Gián đoạn liên lạc | tōngxìn zhōngduàn | 通信中断 |
| Giao thông tê liệt | jiāotōng tānhuàn | 交通瘫痪 |
| Mất điện diện rộng | dàmiànjī tíngdiàn | 大面积停电 |
Từ vựng về phòng chống và cứu hộ
Nhóm từ này thường xuất hiện trong hướng dẫn ứng phó thiên tai, thông báo sơ tán hoặc các bản tin về công tác cứu hộ sau bão.
| Tiếng Việt | Phiên âm | Chữ Hán |
|---|---|---|
| Tránh nạn khẩn cấp | jǐnjí bìnàn | 紧急避难 |
| Sơ tán người dân | shūsàn rényuán | 疏散人员 |
| Dự trữ lương thực | chǔbèi liángshí | 储备粮食 |
| Nước uống | yǐnyòng shuǐ | 饮用水 |
| Đèn pin | shǒudiàntǒng | 手电筒 |
| Áo phao | jiùshēngyī | 救生衣 |
| Hộp sơ cứu | jíjiùxiāng | 急救箱 |
| Tái thiết sau thiên tai | zāihòu chóngjiàn | 灾后重建 |
| Đòi bồi thường bảo hiểm | bǎoxiǎn suǒpéi | 保险索赔 |
| Tình nguyện viên | zhìyuànzhě | 志愿者 |
| Hội Chữ Thập Đỏ | hóngshízìhuì | 红十字会 |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung chủ đề bão
Biết từ riêng lẻ mới là bước đầu. Khi học tiếng Trung chủ đề bão, bạn nên luyện thêm các câu hoàn chỉnh thường xuất hiện trong bản tin, cảnh báo và hội thoại thực tế.
Mẫu câu trong tin tức và cảnh báo
| Tiếng Việt | Phiên âm | Tiếng Trung |
|---|---|---|
| Đài khí tượng đã phát đi cảnh báo đỏ về bão. | Qìxiàngtái fābùle táifēng hóngsè yùjǐng. | 气象台发布了台风红色预警。 |
| Bão sẽ đổ bộ vào khu vực ven biển chiều nay. | Táifēng jiāng yú jīntiān xiàwǔ zài yánhǎi dìqū dēnglù. | 台风将于今天下午在沿海地区登陆。 |
| Sức gió mạnh nhất vùng gần tâm bão cấp 14. | Zhōngxīn fùjìn zuìdà fēnglì yǒu shísì jí. | 中心附近最大风力有14级。 |
| Tốc độ di chuyển của bão rất nhanh. | Táifēng yídòng sùdù fēicháng kuài. | 台风移动速度非常快。 |
| Do ảnh hưởng của bão, toàn thành phố nghỉ học vào ngày mai. | Yóuyú táifēng yǐngxiǎng, míngtiān quánshì tíngkè. | 由于台风影响,明天全市停课。 |
| Bên ngoài gió thổi rất mạnh, tuyệt đối đừng ra ngoài. | Wàimiàn kuángfēng dàzuò, qiānwàn búyào chūmén. | 外面狂风大作,千万不要出门。 |
Mẫu câu chuẩn bị và ứng phó khi có bão
| Tiếng Việt | Phiên âm | Tiếng Trung |
|---|---|---|
| Trước khi bão đến, chúng ta cần dự trữ một ít thực phẩm. | Táifēng láilín qián, wǒmen xūyào chǔbèi yìxiē shíwù. | 台风来临前,我们需要储备一些食物。 |
| Đừng quên kiểm tra xem cửa sổ và cửa chính đã đóng chặt chưa. | Bié wàngle jiǎnchá ménchuāng shìfǒu guānyán. | 别忘了检查门窗是否关严。 |
| Tôi phải đi siêu thị mua vài cái đèn pin. | Wǒ děi qù chāoshì mǎi jǐ zhī shǒudiàntǒng. | 我得去超市买几支手电筒。 |
| Mưa rất to, mặt đường đều đã bị ngập nước rồi. | Yǔ xià de hěn dà, lùmiàn dōu jīshuǐ le. | 雨下得很大,路面都积水了。 |
| Chỗ bạn có bị mất điện không? | Nǐ nàbiān tíngdiàn le ma? | 你那边停电了吗? |
| Gió lớn quá, làm đổ hết cây cối gần nhà tôi rồi. | Fēng tài dà, bǎ wǒ jiā fùjìn de shù dōu chuīdǎo le. | 风太大,把我家附近的树都吹倒了。 |
Mẫu câu hỏi thăm và nói về tình hình sau bão
| Tiếng Việt | Phiên âm | Tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tình hình bên bạn thế nào rồi? Có an toàn không? | Nǐ nàbiān de qíngkuàng zěnmeyàng? Ānquán ma? | 你那边的情况怎么样?安全吗? |
| Sau khi bão qua, nhà bạn có bị thiệt hại gì không? | Táifēng guòhòu, nǐ jiālǐ yǒu shénme sǔnshī ma? | 台风过后,你家里有什么损失吗? |
| Hiện tại bão đã suy yếu và chuyển thành áp thấp nhiệt đới. | Xiànzài táifēng yǐjīng jiǎnruò, zhuǎnhuà wéi rèdài dī qìyā. | 现在台风已经减弱,转化为热带低气压。 |
| Chúng ta cần nhanh chóng bắt đầu công tác tái thiết sau bão. | Wǒmen yào jǐnkuài kāishǐ zāihòu chóngjiàn gōngzuò. | 我们要尽快开始灾后重建工作。 |
| Ngày bão tốt nhất là nên ở nhà nghỉ ngơi. | Táifēng tiān zuìhǎo dāi zài jiālǐ xiūxi. | 台风天最好待在家里休息。 |
| Mọi người hãy thường xuyên theo dõi dự báo thời tiết. | Dàjiā qǐng suíshí guānzhù qìxiàng yùbào. | 大家请随时关注气象预报。 |
| Sức phá hoại của cơn siêu bão lần này thật đáng kinh ngạc! | Zhè cì de chāoqiáng táifēng pòhuàilì tài jīngrén le! | 这次的超强台风破坏力太惊人了! |
Các câu trên còn giúp người học làm quen với nhiều cấu trúc thông dụng như 由于……, 千万不要……, 最好…… hay câu chữ 把. Nếu muốn hệ thống thêm các mẫu câu thường gặp, bạn có thể tham khảo 100 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thông dụng
Cách đọc hiểu bản tin dự báo bão bằng tiếng Trung
Khi xem bản tin thời tiết bằng tiếng Trung, bạn không nhất thiết phải dịch từng chữ. Với tiếng Trung chủ đề bão, điều quan trọng hơn là nhận ra các từ khóa cho biết bão đang ở đâu, khi nào đổ bộ, sức gió bao nhiêu và mức cảnh báo hiện tại.
Những từ khóa cần chú ý trong bản tin
| Ý nghĩa | Phiên âm | Tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dự kiến / Dự báo | yùjì | 预计 |
| Điểm đổ bộ | dēnglù diǎn | 登陆点 |
| Sức gió mạnh nhất | zuìdà fēnglì | 最大风力 |
| Cảnh báo màu cam | chéngsè yùjǐng | 橙色预警 |
| Cảnh báo màu đỏ | hóngsè yùjǐng | 红色预警 |
| Lượng mưa | jiàngyǔliàng | 降雨量 |
Khi nghe 预计, hãy chú ý ngay đến phần thời gian và địa điểm phía sau. Khi gặp 最大风力, thông tin tiếp theo thường liên quan đến cấp gió. Còn 登陆 thường báo hiệu vị trí hoặc thời điểm bão tiến vào đất liền.
Cách nhận biết cấp độ cảnh báo qua màu sắc
Trong nội dung dự báo thời tiết Trung Quốc, bạn có thể gặp các cảnh báo được thể hiện bằng màu sắc. Việc nhận diện các từ này giúp bạn nhanh chóng hiểu mức độ nghiêm trọng được nhắc đến trong bản tin.
| Màu sắc | Phiên âm | Tiếng Trung | Ý nghĩa thường gặp |
|---|---|---|---|
| Xanh lam | lánsè yùjǐng | 蓝色预警 | Cần chú ý theo dõi diễn biến thời tiết. |
| Vàng | huángsè yùjǐng | 黄色预警 | Cần tăng cường chuẩn bị và chú ý cảnh báo. |
| Cam | chéngsè yùjǐng | 橙色预警 | Mức cảnh báo cao, nên hạn chế các hoạt động có nguy cơ. |
| Đỏ | hóngsè yùjǐng | 红色预警 | Mức cảnh báo nghiêm trọng, cần đặc biệt chú ý thông báo của cơ quan chức năng. |
Khi sử dụng thông tin thời tiết trong thực tế, nên ưu tiên hướng dẫn chính thức của cơ quan khí tượng và chính quyền tại khu vực bạn đang sinh sống thay vì chỉ dựa vào bản dịch từ vựng.
Phân tích một câu dự báo bão điển hình
Ví dụ:
Để đọc nhanh câu này, có thể chia thành bốn cụm ý:
- 预计台风“苏拉” — dự kiến bão Saola.
- 将于明天下午 — sẽ vào chiều mai.
- 在广东沿海登陆 — đổ bộ tại vùng ven biển Quảng Đông.
- 中心附近最大风力14级 — sức gió mạnh nhất gần tâm bão cấp 14.
Thay vì cố dịch từng từ, hãy tìm lần lượt tên bão → thời gian → địa điểm → cường độ. Cách đọc theo cụm giúp việc theo dõi bản tin tiếng Trung chủ đề bão nhanh và chính xác hơn.
Bài tập luyện tiếng Trung chủ đề bão
Sau khi học từ vựng và mẫu câu, bạn có thể kiểm tra khả năng nhận biết các thuật ngữ quan trọng trong tiếng Trung chủ đề bão bằng một số câu ngắn dưới đây.
A. Động đất
B. Bão
C. Tuyết rơi
Từ nào có nghĩa là “cảnh báo đỏ”?
A. 红色预警
B. 蓝色预警
C. 降雨量
A. 登陆
B. 休息
C. 上课
Từ nào chỉ “đèn pin”?
A. 救生衣
B. 手电筒
C. 急救箱
A. Chỗ bạn có mất điện không?
B. Chỗ bạn có mưa không?
C. Bạn đã về nhà chưa?
A. Dự kiến / Dự báo
B. Sơ tán
C. Mất điện
A. Lượng mưa
B. Sức gió mạnh nhất gần tâm bão
C. Thời gian bão đổ bộ
Từ nào phù hợp để nói “bão đang suy yếu”?
A. 增强
B. 减弱
C. 登陆
Xem đáp án và giải thích
Câu hỏi thường gặp
Bão trong tiếng Trung nói thế nào?
Từ thường gặp là 台风, pinyin táifēng. Trong bản tin khí tượng còn có các thuật ngữ như 热带风暴 – bão nhiệt đới và 超强台风 – siêu bão.
Nên học tiếng Trung chủ đề bão từ nhóm từ nào trước?
Nên bắt đầu với những từ xuất hiện thường xuyên như 台风, 风速, 降雨量, 登陆, 预警 và 停电. Sau khi quen với nhóm từ cơ bản, bạn có thể mở rộng sang hậu quả thiên tai, cứu hộ và tái thiết sau bão.
“Bão đổ bộ” trong tiếng Trung nói thế nào?
Động từ thường gặp là 登陆. Ví dụ 台风将在沿海地区登陆。 có nghĩa là “Bão sẽ đổ bộ vào khu vực ven biển”.
“Tâm bão” và “sức gió mạnh nhất” trong tiếng Trung là gì?
Cảnh báo đỏ về bão trong tiếng Trung là gì?
Học tiếng Trung chủ đề bão có hữu ích khi học HSK không?
Có thể hữu ích để mở rộng vốn từ về thời tiết, môi trường và thiên tai, đồng thời luyện khả năng đọc câu dài và nhận biết quan hệ giữa các vế. Tuy nhiên, nếu đang học hoặc luyện thi HSK, bạn vẫn nên ưu tiên hệ thống từ vựng và ngữ pháp theo cấp độ đang học.
Làm sao nghe bản tin bão bằng tiếng Trung dễ hơn?
Không nên cố nghe từng chữ. Hãy tập trung vào tên bão, thời gian, địa điểm đổ bộ, sức gió, lượng mưa và cấp cảnh báo. Khi đã quen các từ khóa trong tiếng Trung chủ đề bão, bạn sẽ dễ nắm được nội dung chính của bản tin hơn.
Nắm được tiếng Trung chủ đề bão giúp bạn mở rộng vốn từ về thời tiết, hiểu tốt hơn các thông báo khí tượng và luyện khả năng đọc những bản tin có nhiều thông tin về thời gian, địa điểm, sức gió và mức độ ảnh hưởng. Thay vì học toàn bộ danh sách trong một lần, bạn nên chia từ theo từng nhóm, luyện câu mẫu và tập nhận diện các từ khóa quan trọng trong ngữ cảnh thực tế.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng