Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

100 Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Thông Dụng

100 Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Trung Thông Dụng

📘 Dễ hiểu, dễ áp dụng – Nắm vững ngay từ nền tảng

Học ngữ pháp tiếng Trung cùng SHZ
🎯 Học viên SHZ ôn luyện cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cùng giáo viên

Khi học tiếng Trung, từ vựng giúp bạn hiểu nghĩa của từng chữ, còn ngữ pháp giúp bạn ghép các chữ đó thành câu đúng và tự nhiên. Nhiều bạn mới học thường biết khá nhiều từ đơn nhưng vẫn khó nói trọn ý, khó viết câu hoàn chỉnh hoặc dễ dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Trung. Nguyên nhân chính là chưa nắm chắc cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung ngay từ giai đoạn nền tảng.

SHZ sẽ giúp bạn hệ thống 100 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung theo hướng dễ học hơn: phần đầu giải thích kỹ các mẫu quan trọng, phần sau là bảng tổng hợp để bạn tra cứu nhanh. Mỗi mẫu đều có ví dụ mới, gần với tình huống học tập, giao tiếp và công việc hằng ngày.

✏️ Vì sao nên học cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung theo nhóm?

Nếu học từng mẫu câu rời rạc, bạn sẽ rất nhanh quên. Ngược lại, khi học theo nhóm chức năng như giới thiệu, miêu tả, phủ định, so sánh, hỏi đáp, điều kiện hoặc nguyên nhân kết quả, bạn sẽ hiểu rõ mỗi mẫu dùng để làm gì. Khi đã quen với cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung, bạn chỉ cần thay chủ ngữ, động từ, tân ngữ hoặc trạng ngữ là có thể tạo ra nhiều câu mới.

📘 Ví dụ: Mẫu “Chủ ngữ + 在 + địa điểm + động từ”
我在教室学习。 — Tôi học trong lớp học.
他在办公室工作。 — Anh ấy làm việc ở văn phòng.
我们在SHZ学中文。 — Chúng tôi học tiếng Trung tại SHZ.

➜ Từ một mẫu câu đơn giản, bạn có thể mở rộng sang nhiều bối cảnh khác nhau.

Top cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung trọng tâm cần học kỹ

Nhìn vào danh sách 100 mẫu cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung, nhiều bạn sẽ dễ có cảm giác “không biết bắt đầu từ đâu”. Thật ra, bạn không cần học tất cả cùng lúc. Ở giai đoạn đầu, điều quan trọng nhất là nắm được những mẫu câu xuất hiện thường xuyên nhất, đủ để bạn giới thiệu bản thân, hỏi đáp đơn giản, nói về việc đang làm, đã làm và diễn đạt ý cơ bản trong giao tiếp.

Vì vậy, SHZ gợi ý bạn bắt đầu với 25 mẫu cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung dưới đây trước. Khi những mẫu này đã trở nên quen thuộc, việc học các cấu trúc dài hơn như câu điều kiện, câu so sánh hay câu liên kết ý sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều.

Nhóm 1: Mẫu câu giới thiệu, miêu tả và sở hữu

STTMẫu câuCách dùngVí dụ
1Dùng để giới thiệu danh tính, nghề nghiệp, vai trò她是我的同学。 — Cô ấy là bạn học của tôi.
2Chỉ vị trí hoặc nơi diễn ra hành động老师在教室讲课。 — Giáo viên giảng bài trong lớp.
3Chỉ sự sở hữu hoặc sự tồn tại我有一本中文词典。 — Tôi có một quyển từ điển tiếng Trung.
4Chỉ sở hữu hoặc bổ nghĩa cho danh từ这是新的课本。 — Đây là giáo trình mới.
5Miêu tả mức độ của tính chất今天的课很有趣。 — Bài học hôm nay rất thú vị.

Nhóm 2: Mẫu câu hành động, thời gian và trạng thái

STTMẫu câuCách dùngVí dụ
6Nói mong muốn, nhu cầu hoặc kế hoạch我要报名中文课。 — Tôi muốn đăng ký lớp tiếng Trung.
7Diễn tả hành động đã hoàn thành hoặc tình huống thay đổi我写完作业了。 — Tôi làm xong bài tập rồi.
8正在Diễn tả hành động đang xảy ra他们正在做练习。 — Họ đang làm bài luyện tập.
9Chỉ trạng thái đang duy trì门开着。 — Cửa đang mở.
10Nói trải nghiệm đã từng xảy ra我去过上海。 — Tôi từng đến Thượng Hải.
11已经…了Nói việc đã hoàn thành我已经预习了。 — Tôi đã chuẩn bị bài trước rồi.
12Nói hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai我想再练习一次。 — Tôi muốn luyện tập thêm một lần nữa.
13起来Nói cảm nhận sau khi nhìn, nghe, ăn hoặc dùng这首歌听起来很舒服。 — Bài hát này nghe rất dễ chịu.
14下去Nói hành động tiếp tục kéo dài请继续说下去。 — Bạn hãy tiếp tục nói tiếp đi.
15Chỉ kết quả chuyển thành trạng thái mới他把句子翻译成中文。 — Anh ấy dịch câu sang tiếng Trung.

Nhóm 3: Mẫu câu hỏi, phủ định và so sánh

STTMẫu câuCách dùngVí dụ
16Tạo câu hỏi có hoặc không你喜欢学中文吗? — Bạn có thích học tiếng Trung không?
17Phủ định thói quen, trạng thái hoặc hành động hiện tại, tương lai我不喝咖啡。 — Tôi không uống cà phê.
18没 / 没有Phủ định hành động đã qua hoặc sự sở hữu我今天没带书。 — Hôm nay tôi không mang sách.
19Dùng để so sánh hơn今天比昨天热。 — Hôm nay nóng hơn hôm qua.
20Bổ sung mức độ hoặc kết quả của hành động他说得很清楚。 — Anh ấy nói rất rõ ràng.

Nhóm 4: Mẫu liên kết ý trong câu dài

STTMẫu câuCách dùngVí dụ
21如果…就…Nói điều kiện và kết quả如果你有时间,就来试听吧。 — Nếu bạn có thời gian, hãy đến học thử nhé.
22因为…所以…Nói nguyên nhân và kết quả因为我想升职,所以我学中文。 — Vì tôi muốn thăng tiến nên tôi học tiếng Trung.
23虽然…但是…Nói ý tương phản虽然语法有点难,但是很实用。 — Tuy ngữ pháp hơi khó nhưng rất thực tế.
24不但…而且…Nói không chỉ…mà còn…她不但会说中文,而且写得很好。 — Cô ấy không chỉ nói được tiếng Trung mà còn viết rất tốt.
25只有…才…Nhấn mạnh điều kiện cần只有多练习,才能说得自然。 — Chỉ khi luyện nhiều mới có thể nói tự nhiên.

✅ Khi đã nắm chắc nhóm trọng tâm này, bạn sẽ dễ tiếp cận các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn như câu điều kiện, câu nhượng bộ, câu bị động, so sánh mở rộng và câu nhấn mạnh.

Sơ đồ tư duy cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung

Bảng tổng hợp cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung mở rộng

Bảng dưới đây giúp bạn hoàn thiện đủ 100 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung để tra cứu trong quá trình học. Với mỗi mẫu, bạn nên đọc ví dụ thành tiếng, hiểu nghĩa rồi tự đặt thêm ít nhất 2 câu mới.

STTMẫu câuNghĩa / cách dùng ngắnVí dụ
26Muốn, nghĩ muốn làm gì我想学汉语。 — Tôi muốn học Hán ngữ.
27Yêu thích lâu dài他爱看中国电影。 — Anh ấy thích xem phim Trung Quốc.
28Biết làm gì do học được我会写汉字。 — Tôi biết viết chữ Hán.
29Có khả năng hoặc điều kiện làm gì你今天能来吗? — Hôm nay bạn có thể đến không?
30可以Có thể, được phép这里可以拍照。 — Ở đây có thể chụp ảnh.
31可能Có thể, có khả năng他可能迟到。 — Anh ấy có thể đến muộn.
32应该Nên, cần phải你应该早点休息。 — Bạn nên nghỉ sớm.
33必须Bắt buộc phải我们必须准时上课。 — Chúng ta phải vào lớp đúng giờ.
34一定Nhất định我一定会努力。 — Tôi nhất định sẽ cố gắng.
35不用Không cần你不用担心。 — Bạn không cần lo lắng.
36不要Đừng, không muốn不要忘记复习。 — Đừng quên ôn bài.
37Đừng别说话。 — Đừng nói chuyện.
38Cho, đưa cho, làm cho老师给我们发资料。 — Giáo viên phát tài liệu cho chúng tôi.
39Đối với中文对我很重要。 — Tiếng Trung rất quan trọng với tôi.
40Với, cùng với我跟朋友一起学习。 — Tôi học cùng bạn.
41Cách, khoảng cách学校离我家不远。 — Trường cách nhà tôi không xa.
42从…到…Từ…đến…我从周一到周五上课。 — Tôi học từ thứ Hai đến thứ Sáu.
43Hướng về一直往前走。 — Cứ đi thẳng về phía trước.
44Hướng tới, về phía他向老师请教。 — Anh ấy hỏi giáo viên để được chỉ dẫn.
45Đưa tân ngữ lên trước để nhấn mạnh cách xử lý请把书放在桌上。 — Hãy đặt sách lên bàn.
46Câu bị động我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai lấy mất.
47Khiến, để cho这件事让我很开心。 — Việc này khiến tôi rất vui.
48使Làm cho, khiến cho学习使我更自信。 — Việc học khiến tôi tự tin hơn.
49是…的Nhấn mạnh thời gian, nơi chốn hoặc cách thức đã xảy ra我是昨天来的。 — Tôi đến hôm qua.
50又…又…Vừa…vừa…这个方法又简单又有效。 — Cách này vừa đơn giản vừa hiệu quả.
51一边…一边…Vừa làm việc này vừa làm việc khác她一边听录音一边写字。 — Cô ấy vừa nghe ghi âm vừa viết chữ.
52一…就…Vừa…liền…我一回家就复习。 — Tôi vừa về nhà liền ôn bài.
53刚…就…Vừa mới…thì…他刚坐下就接到电话。 — Anh ấy vừa ngồi xuống thì nhận điện thoại.
54只要…就…Chỉ cần…thì…只要坚持,就会进步。 — Chỉ cần kiên trì thì sẽ tiến bộ.
55即使…也…Dù…vẫn…即使很忙,我也要学习。 — Dù rất bận, tôi vẫn phải học.
56无论…都…Dù…cũng…无论多难,我都不放弃。 — Dù khó thế nào, tôi cũng không bỏ cuộc.
57不管…都…Bất kể…đều…不管下不下雨,我都去上课。 — Dù mưa hay không, tôi vẫn đi học.
58除了…以外…Ngoài…ra…除了语法以外,我还想练口语。 — Ngoài ngữ pháp, tôi còn muốn luyện nói.
59为了Vì, để为了工作,我开始学中文。 — Vì công việc, tôi bắt đầu học tiếng Trung.
60通过Thông qua通过练习,我记住了很多词。 — Thông qua luyện tập, tôi nhớ được nhiều từ.
61根据Dựa theo根据课本,我们先学发音。 — Dựa theo giáo trình, chúng ta học phát âm trước.
62由于Do, bởi vì由于时间不够,我们下次再讲。 — Do không đủ thời gian, lần sau chúng ta nói tiếp.
63既然…就…Vì đã…thì…既然决定了,就认真学吧。 — Vì đã quyết định rồi thì học nghiêm túc nhé.
64除非…否则…Trừ phi…nếu không…除非你练习,否则很难进步。 — Trừ phi bạn luyện tập, nếu không rất khó tiến bộ.
65一旦…就…Một khi…thì…一旦开始,就不要轻易放弃。 — Một khi bắt đầu thì đừng dễ dàng bỏ cuộc.
66与其…不如…Thà…còn hơn…与其担心,不如马上复习。 — Thà lo lắng, không bằng ôn bài ngay.
67不是…而是…Không phải…mà là…这不是压力,而是机会。 — Đây không phải áp lực mà là cơ hội.
68连…都…Ngay cả…cũng…连这个字他都会写。 — Ngay cả chữ này anh ấy cũng viết được.
69连…也…Ngay cả…cũng…连老师也觉得他进步很快。 — Ngay cả giáo viên cũng thấy anh ấy tiến bộ nhanh.
70不仅…还…Không chỉ…mà còn…她不仅会听,还会说。 — Cô ấy không chỉ nghe được mà còn nói được.
71先…然后…Trước tiên…sau đó…我们先听录音,然后回答问题。 — Chúng ta nghe ghi âm trước, sau đó trả lời câu hỏi.
72先…再…Trước…rồi…你先读一遍,再翻译。 — Bạn đọc một lần trước, rồi dịch.
73一会儿…一会儿…Lúc thì…lúc thì…天气一会儿热一会儿冷。 — Thời tiết lúc nóng lúc lạnh.
74越来越…Càng ngày càng…我的中文越来越好。 — Tiếng Trung của tôi càng ngày càng tốt.
75比…更…Hơn…nữa今天比昨天更忙。 — Hôm nay bận hơn hôm qua.
76没有…那么…Không…như…这课没有那课那么难。 — Bài này không khó như bài kia.
77跟…一样…Giống như…他的发音跟老师一样标准。 — Phát âm của anh ấy chuẩn như giáo viên.
78不如Không bằng看字幕不如自己听。 — Xem phụ đề không bằng tự nghe.
79像…一样…Giống như…她像老师一样耐心。 — Cô ấy kiên nhẫn như giáo viên.
80快要…了Sắp…rồi考试快要开始了。 — Kỳ thi sắp bắt đầu rồi.
81要是…就…Nếu…thì…要是你不懂,就问我。 — Nếu bạn không hiểu thì hỏi tôi.
82还是Hay là, dùng trong câu hỏi lựa chọn你喝茶还是咖啡? — Bạn uống trà hay cà phê?
83或者Hoặc, dùng trong câu trần thuật你可以写字或者听录音。 — Bạn có thể viết chữ hoặc nghe ghi âm.
84总之Tóm lại总之,学习需要坚持。 — Tóm lại, học tập cần sự kiên trì.
85其实Thật ra其实中文很有意思。 — Thật ra tiếng Trung rất thú vị.
86看来Có vẻ看来他今天很累。 — Có vẻ hôm nay anh ấy rất mệt.
87大概Có lẽ, khoảng他大概八点到。 — Có lẽ anh ấy đến lúc 8 giờ.
88难道…吗Chẳng lẽ…sao?难道你不想试试吗? — Chẳng lẽ bạn không muốn thử sao?
89究竟Rốt cuộc你究竟想学什么? — Rốt cuộc bạn muốn học gì?
90竟然Không ngờ他竟然考了满分。 — Không ngờ anh ấy thi được điểm tuyệt đối.
91反而Ngược lại他没紧张,反而很放松。 — Anh ấy không căng thẳng, ngược lại rất thoải mái.
92幸亏May nhờ幸亏老师提醒我。 — May nhờ giáo viên nhắc tôi.
93至少Ít nhất每天至少读十分钟。 — Mỗi ngày đọc ít nhất 10 phút.
94最多Nhiều nhất这个班最多十五个人。 — Lớp này nhiều nhất 15 người.
95逐渐Dần dần我逐渐习惯了中文发音。 — Tôi dần quen với phát âm tiếng Trung.
96偶尔Thỉnh thoảng我偶尔看中文节目。 — Tôi thỉnh thoảng xem chương trình tiếng Trung.
97往往Thường, thường hay初学者往往会忘记声调。 — Người mới học thường quên thanh điệu.
98始终Luôn luôn, trước sau như một她始终很认真。 — Cô ấy luôn rất nghiêm túc.
99值得Đáng这本书值得一读。 — Quyển sách này đáng đọc.
100Nhân lúc趁周末,我们多复习一点。 — Nhân cuối tuần, chúng ta ôn thêm một chút.

🧠 Cách học cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung sao cho không bị rối

📂 Chia mẫu câu theo chức năng

Nhóm giới thiệu và miêu tả: 是, 有, 的, 很 – giới thiệu bản thân, người khác, đồ vật, cảm xúc.

Nhóm hành động và thời gian: 在, 正在, 了, 过, 已经…了 – nói việc đang làm, đã làm, từng làm.

Nhóm phủ định và câu hỏi: 不, 没, 吗, 难道…吗 – đặt câu hỏi, trả lời phủ định tự nhiên.

Nhóm so sánh và liên kết ý: 比, 没有…那么…, 因为…所以…, 虽然…但是…, 如果…就… – viết đoạn văn logic hơn.

📝 Đặt câu bằng chính tình huống của mình

Ví dụ với mẫu 因为…所以…:

因为我想和客户沟通,所以我学中文。 — Vì tôi muốn giao tiếp với khách hàng nên tôi học tiếng Trung.
因为我每天复习,所以记得比较快。 — Vì tôi ôn tập mỗi ngày nên nhớ khá nhanh.
因为老师讲得很清楚,所以我听懂了。 — Vì giáo viên giảng rất rõ nên tôi đã hiểu.

⚠️ Lỗi thường gặp khi học ngữ pháp tiếng Trung

❌ Dịch từng chữ từ tiếng Việt

“Tôi rất vui” → đúng: 我很开心 ; sai: 我是很开心。

❌ Dùng sai 不 và 没

我昨天上课。 — Hôm qua tôi không đi học.
喜欢迟到。 — Tôi không thích đến muộn.

❌ Nhầm giữa 了 và 过

我买了一本书。 — Tôi đã mua một quyển sách.
我看过这本书。 — Tôi từng đọc quyển sách này.

🎯 Học ngữ pháp tiếng Trung tại SHZ có gì khác?

Tại SHZ, học viên không chỉ học công thức mà còn được luyện đặt câu, sửa lỗi phát âm, sửa lỗi dùng từ và thực hành trong tình huống giao tiếp thật. Với mỗi mẫu câu, giáo viên sẽ hướng dẫn khi nào nên dùng, khi nào dễ sai và cách biến một mẫu thành nhiều câu khác nhau.

📌 Lộ trình phù hợp cho từng mục tiêu: từ mất gốc đến HSK, giao tiếp công việc.
✍️ Học đi đôi với sửa lỗi: giáo viên chỉnh sửa phát âm, ngữ pháp, cách dùng từ.
💬 Thực hành tình huống thực tế: họp hành, email, đàm phán với khách hàng.
Giáo viên SHZ hướng dẫn học viên sử dụng cấu truc ngữ pháp tiếng Trung trên lớp
📖 Kết luận

100 mẫu trong bài viết này là nền tảng quan trọng giúp bạn đọc hiểu, đặt câu, luyện nói và viết tiếng Trung tốt hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là học thuộc thật nhanh, mà là biết cách dùng từng mẫu trong ngữ cảnh phù hợp.

Nếu bạn muốn học cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung một cách bài bản, dễ hiểu và có người sửa lỗi thường xuyên, SHZ có thể đồng hành cùng bạn từ những bài học đầu tiên đến khi giao tiếp tự tin hơn.

Lớp học tiếng Trung tại SHZ