Tiếng Trung Chuyên Ngành Đầu Tư

Trong môi trường tài chính ngày càng có nhiều hoạt động hợp tác với doanh nghiệp và đối tác Trung Quốc, việc nắm vững tiếng Trung chuyên ngành đầu tư giúp người học đọc hiểu thuật ngữ chứng khoán, báo cáo tài chính, quỹ đầu tư và các nội dung liên quan đến quản trị rủi ro chính xác hơn.

Hoa Văn SHZ chia sẻ bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành đầu tư theo từng nhóm chủ đề giúp bạn dễ ghi nhớ và ứng dụng hơn trong công việc. Nếu cần xây dựng nền tảng tiếng Trung phục vụ môi trường doanh nghiệp trước khi đi sâu vào thuật ngữ chuyên môn, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Trung cho người đi làm.

tiếng Trung chuyên ngành đầu tư

Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành đầu tư

Việc làm chủ bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành đầu tư này sẽ giúp các nhà đầu tư không chỉ đọc hiểu bảng điện tử mà còn phân tích được các báo cáo tài chính phức tạp. Bạn có thể học theo từng nhóm nhỏ để dễ phân biệt thuật ngữ chứng khoán, phân tích kỹ thuật, quỹ đầu tư và quản trị tài chính.

Thị trường Chứng khoán (股票市场)

Thị trường chứng khoán là một trong những nhóm kiến thức quan trọng khi học tiếng Trung chuyên ngành đầu tư. Các thuật ngữ dưới đây thường xuất hiện khi theo dõi doanh nghiệp niêm yết, cổ phiếu, chỉ số định giá và hoạt động giao dịch.

Thị trường Chứng khoán (股票市场)

Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung
Sở giao dịch chứng khoánzhèngquàn jiāoyìsuǒ 证券交易所
Công ty niêm yếtshàngshì gōngsī 上市公司
Cổ phiếu Blue-chiplánchóugǔ 蓝筹股
Cổ phiếu đầu cơ (theo trend)gàiniàngǔ 概念股
Cổ phiếu phổ thôngpǔtōnggǔ 普通股
Cổ phiếu ưu đãiyōuxiāngǔ 优先股
Phát hành cổ phiếu mới (IPO)xīngǔ fāxíng 新股发行
Phát hành thêm cổ phiếupèigǔ 配股
Giao dịch không hưởng quyền/cổ tứcchúquán / chúxī 除权 / 除息
Chỉ số P/Eshìyínglǜ 市盈率
Tỷ lệ quay vòng cổ phiếuhuànshǒulǜ 换手率

Phân tích Kỹ thuật và Biểu đồ (技术分析与图表)

Khi đọc biểu đồ hoặc theo dõi biến động giá, người học tiếng Trung chuyên ngành đầu tư thường xuyên gặp các thuật ngữ về xu hướng, kháng cự, hỗ trợ, khối lượng giao dịch và tín hiệu kỹ thuật.

Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung
Biểu đồ nến NhậtK-xiàntú K线图
Đường xu hướng (Trendline)qūshìxiàn 趋势线
Ngưỡng kháng cựzǔlìwèi 阻力位
Ngưỡng hỗ trợzhīchēngwèi 支撑位
Khối lượng giao dịch (Volume)chéngjiāoliàng 成交量
Đường trung bình động (MA)yídòng píngjūnxiàn 移动平均线
Quá mua / Quá bánchāomǎi / chāomài 超买 / 超卖
Giao cắt vàng / Giao cắt tử thầnjīnchā / sǐchā 金叉 / 死叉
tiếng Trung chuyên ngành đầu tư

Đầu tư Bất động sản và Quỹ (房地产与基金投资)

Bên cạnh chứng khoán, tiếng Trung chuyên ngành đầu tư còn bao gồm các thuật ngữ về quỹ, vốn mạo hiểm, bất động sản và tỷ suất sinh lời. Đây là nhóm từ hữu ích khi đọc tài liệu hoặc trao đổi về một dự án đầu tư.

Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung
Quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity)sījī jījīn 私募基金
Quỹ đại chúnggōngmù jījīn 公募基金
Đầu tư mạo hiểm (VC)fēngxiǎn tóuzī 风险投资
Quỹ phòng hộ (Hedge Fund)duìchōng jījīn 对冲基金
Bất động sản hình thành trong tương laiqīfáng 期房
Bất động sản đã bàn giaoxiànfáng 现房
Giá đất / Giá nhàdìjià / fángjià 地价 / 房价
Chỉ số ROItóuzī huíbàolǜ 投资回报率

Nếu công việc của bạn liên quan đến dự án bất động sản, xây dựng hoặc phát triển công trình, có thể tham khảo thêm bài Tiếng Trung Chủ Đề Kiến Trúc để mở rộng vốn từ chuyên ngành.

Quản lý Tài chính và Rủi ro (财务管理与风险)

Quản trị rủi ro là phần không thể thiếu trong tiếng Trung chuyên ngành đầu tư, đặc biệt khi trao đổi về phân bổ tài sản, thanh khoản, lạm phát, phá sản hoặc các hoạt động giao dịch trên thị trường.

Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung
Phân bổ tài sảnzīchǎn pèizhì 资产配置
Đầu tư đa dạng hóaduōyuánhuà tóuzī 多元化投资
Lạm pháttōnghuò péngzhàng 通货膨胀
Tính thanh khoảnliúdòngxìng 流动性
Phá sảnpòchǎn 破产
Thanh lý / Quyết toánqīngsuàn 清算
Giao dịch nội giánnèimù jiāoyì 内幕交易

Học thuộc thuật ngữ là bước đầu, nhưng để sử dụng được tiếng Trung chuyên ngành đầu tư trong công việc, bạn vẫn cần khả năng nghe – nói và phản xạ khi trao đổi với khách hàng hoặc đối tác. Nếu muốn phát triển nền tảng này bài bản hơn, bạn có thể đăng ký học tiếng Trung giao tiếp tại SHZ và lựa chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu công việc.

Bài tập thực hành Tiếng Trung chuyên ngành đầu tư

Sau khi đã nắm vững hệ thống từ vựng tiếng Trung chuyên ngành đầu tư, hãy thử áp dụng những thuật ngữ vừa học vào các bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng nhận biết và sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.

Bài tập 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

Từ vựng gợi ý: 股票 (gǔpiào), 风险 (fēngxiǎn), 牛市 (niúshì), 分红 (fēnhóng), 资产 (zīchǎn)

Câu 1
这种______的价格最近一直在涨,你应该考虑买进。

Giá của loại ______ này gần đây liên tục tăng, bạn nên cân nhắc mua vào.

Câu 2
每一个投资项目都有一定的______,所以我们要小心。

Mỗi dự án đầu tư đều có ______ nhất định, vì thế chúng ta phải cẩn thận.

Câu 3
在______时期,大多数投资者的心情都很好。

Trong thời kỳ ______, tâm trạng của đa số nhà đầu tư đều rất tốt.

Câu 4
公司今年表现不错,下个月会给股东______。

Công ty năm nay thể hiện tốt, tháng sau sẽ ______ cho cổ đông.

Câu 5
房地产是他最重要的______之一。

Bất động sản là một trong những ______ quan trọng nhất của anh ấy.

Xem đáp án

1. 股票  |  2. 风险  |  3. 牛市  |  4. 分红  |  5. 资产

Bài tập 2: Dịch các mẫu câu sau sang tiếng Trung

Phần này giúp bạn luyện cách đưa từ vựng tiếng Trung chuyên ngành đầu tư vào câu hoàn chỉnh thay vì chỉ ghi nhớ từng thuật ngữ riêng lẻ.

Câu 1

Tỷ lệ ROI (lợi nhuận đầu tư) của dự án này là bao nhiêu?

Câu 2

Tôi muốn đầu tư vào cổ phiếu Blue-chip để giảm thiểu rủi ro.

Câu 3

Thị trường bất động sản hiện đang có tính thanh khoản rất cao.

Xem đáp án
Câu 1
这个项目的投资回报率是多少?

Zhège xiàngmù de tóuzī huíbàolǜ shì duōshǎo?

Câu 2
我想投资蓝筹股以降低风险。

Wǒ xiǎng tóuzī lánchóugǔ yǐ jiàngdī fēngxiǎn.

Câu 3
房地产市场目前的流动性非常高。

Fángdìchǎn shìchǎng mùqián de liúdòngxìng fēicháng gāo.

Bài tập 3: Nối từ tiếng Trung với ý nghĩa tiếng Việt tương ứng

Tiếng Trung Đáp án Tiếng Việt
A. 上市公司…1. Ngưỡng kháng cự
B. 私募基金…2. Công ty niêm yết
C. 阻力位…3. Quỹ đầu tư tư nhân
D. 通货膨胀…4. Giao dịch nội gián
E. 内幕交易…5. Lạm phát
Xem đáp án

A-2  |  B-3  |  C-1  |  D-5  |  E-4

Câu hỏi thường gặp

Đầu tư trong tiếng Trung là gì?

Đầu tư trong tiếng Trung là 投资, phiên âm tóuzī. Từ này xuất hiện trong nhiều thuật ngữ như 风险投资 – đầu tư mạo hiểm và 投资回报率 – tỷ suất hoàn vốn đầu tư.

Cổ phiếu trong tiếng Trung là gì?

Cổ phiếu trong tiếng Trung là 股票, phiên âm gǔpiào. Một số thuật ngữ liên quan gồm 蓝筹股, 普通股 và 优先股.

Thị trường chứng khoán trong tiếng Trung nói thế nào?

Thị trường chứng khoán có thể nói là 股票市场, phiên âm gǔpiào shìchǎng. Sở giao dịch chứng khoán là 证券交易所.

ROI trong tiếng Trung là gì?

ROI hay tỷ suất hoàn vốn đầu tư trong bài được gọi là 投资回报率, phiên âm tóuzī huíbàolǜ.

Tính thanh khoản trong tiếng Trung là gì?

Tính thanh khoản là 流动性, phiên âm liúdòngxìng.

Nên học Tiếng Trung chuyên ngành đầu tư như thế nào?

Bạn có thể chia từ theo từng nhóm như chứng khoán, phân tích kỹ thuật, quỹ đầu tư, bất động sản và quản trị rủi ro. Sau khi ghi nhớ từ, nên đặt câu và luyện đọc các thuật ngữ trong ngữ cảnh để tăng khả năng sử dụng thực tế.

Việc làm chủ Tiếng Trung chuyên ngành đầu tư không chỉ dừng lại ở việc học thuộc lòng những con số khô khan, mà chính là sở hữu một “lăng kính” sắc bén để thấu hiểu dòng chảy tiền tệ toàn cầu. Trong một thị trường tài chính đầy biến động, ngôn ngữ chính là cầu nối giúp bạn tự tin đàm phán, giảm thiểu rủi ro và nắm bắt những cơ hội làm giàu vàng mười từ các đối tác quốc tế.

Hy vọng bộ từ vựng và bài tập thực hành mà Hoa Văn SHZ chia sẻ trên đây sẽ là hành trang hữu ích cho hành trình chinh phục thị trường tài chính của bạn. Đừng để rào cản ngôn ngữ làm giới hạn tầm nhìn và lợi nhuận của chính mình!

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ