Trên bàn đàm phán, biết tiếng Trung không chỉ giúp bạn hiểu đối tác đang đề nghị điều gì mà còn giúp diễn đạt rõ mức giá mong muốn, điều kiện thanh toán, thời hạn giao hàng và giới hạn có thể nhượng bộ.
Với người thường xuyên làm việc cùng doanh nghiệp Trung Quốc, tiếng Trung đàm phán càng hữu ích khi cuộc trao đổi đi từ báo giá ban đầu đến thương lượng hợp đồng và chốt phương án hợp tác. Hoa Văn SHZ hệ thống các từ vựng và tình huống thường gặp để bạn có thể học theo đúng ngữ cảnh sử dụng.
Nếu muốn mở rộng thêm vốn từ dùng trong công việc, bạn có thể tham khảo tiếng Trung thương mại với các từ và mẫu câu thường gặp khi báo giá, trao đổi đơn hàng, ký hợp đồng và làm việc với đối tác. Ngoài ra, thư viện từ vựng tiếng Trung theo chủ đề của SHZ còn có nhiều chủ đề khác để bạn mở rộng vốn từ theo nhu cầu công việc.
Từ vựng tiếng Trung đàm phán
Một cuộc thương lượng kinh doanh thường xoay quanh giá, hợp đồng, thanh toán, giao hàng và trách nhiệm của các bên. Vì vậy, khi học tiếng Trung đàm phán, bạn nên chia từ vựng theo từng nhóm nghiệp vụ thay vì học rời rạc.
Giá cả và chiết khấu
| Tiếng Việt | Pinyin | Tiếng Trung |
|---|---|---|
| Báo giá | bàojià | 报价 |
| Đơn giá | dānjià | 单价 |
| Giá xuất xưởng | chūchǎngjià | 出厂价 |
| Chiết khấu / Giảm giá | zhékòu / dǎzhé | 折扣 / 打折 |
| Ưu đãi | yōuhuì | 优惠 |
| Nhượng bộ | ràngbù | 让步 |
| Giá thấp nhất / Giá đáy | dǐjià | 底价 |
如果订购数量增加,价格方面还有优惠吗?
Rúguǒ dìnggòu shùliàng zēngjiā, jiàgé fāngmiàn hái yǒu yōuhuì ma?
Nếu tăng số lượng đặt hàng, bên anh/chị còn có thể ưu đãi thêm về giá không?
Hợp đồng và thanh toán
| Tiếng Việt | Pinyin | Tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hợp đồng | hétong | 合同 |
| Điều khoản | tiáokuǎn | 条款 |
| Tiền đặt cọc | dìngjīn | 定金 |
| Số tiền còn lại | yúkuǎn | 余款 |
| Thời hạn giao hàng | jiāohuòqī | 交货期 |
| Đảm bảo chất lượng | zhìliàng bǎozhèng | 质量保证 |
| Tiền phạt vi phạm hợp đồng | wéiyuējīn | 违约金 |
Vận chuyển và logistics
Trong giao dịch xuất nhập khẩu, giá hàng chỉ là một phần của tổng chi phí. Người đàm phán còn cần làm rõ phương thức vận chuyển, địa điểm giao hàng, đóng gói và trách nhiệm liên quan.
| Tiếng Việt | Pinyin | Tiếng Trung |
|---|---|---|
| Giá FOB / Giá giao lên tàu | lí’ànjià | 离岸价 |
| Giá CIF | dào’ànjià | 到岸价 |
| Giao vận / Xếp hàng vận chuyển | zhuāngyùn | 装运 |
| Điểm đến | mùdìdì | 目的地 |
| Đóng gói | bāozhuāng | 包装 |
| Hao hụt / Tổn thất | sǔnhào | 损耗 |
| Đường biển / Đường hàng không | hǎiyùn / kōngyùn | 海运 / 空运 |
| Thông quan | qīngguān | 清关 |
Nếu thường xuyên làm việc với chứng từ, vận tải và xuất nhập khẩu, bạn có thể học sâu hơn tại tiếng Trung cho người làm logistics .
Pháp lý và tranh chấp
Các thuật ngữ pháp lý trở nên quan trọng khi hai bên cần thống nhất trách nhiệm, phương án bồi thường hoặc cách xử lý nếu hợp đồng không được thực hiện đúng cam kết.
| Tiếng Việt | Pinyin | Tiếng Trung |
|---|---|---|
| Trách nhiệm pháp lý | fǎlǜ zérèn | 法律责任 |
| Bất khả kháng | bùkě kànglì | 不可抗力 |
| Trọng tài | zhòngcái | 仲裁 |
| Yêu cầu bồi thường | suǒpéi | 索赔 |
| Có hiệu lực | shēngxiào | 生效 |
| Chấm dứt hợp đồng | zhōngzhǐ hétong | 终止合同 |
| Công chứng | gōngzhèng | 公证 |
Chiến lược đàm phán
| Tiếng Việt | Pinyin | Tiếng Trung |
|---|---|---|
| Đôi bên cùng có lợi | hùlì gòngyíng | 互利共赢 |
| Tình thế bế tắc | jiāngjú | 僵局 |
| Thỏa hiệp | tuǒxié | 妥协 |
| Tối hậu thư | zuìhòu tōngdié | 最后通牒 |
| Lợi thế / Quân bài thương lượng | chóumǎ | 筹码 |
| Thiện chí | chéngyì | 诚意 |
| Ký kết | qiānshǔ | 签署 |
Kịch bản đàm phán thực tế
Học từ vựng là bước đầu, nhưng để sử dụng được tiếng Trung đàm phán, bạn cần thấy cách các thuật ngữ đó xuất hiện trong một cuộc thương lượng hoàn chỉnh. Năm tình huống dưới đây tập trung vào những vấn đề thường gặp trong giao dịch B2B.
Đàm phán giảm giá
Giám đốc Vương, chúng tôi đánh giá rất cao chất lượng sản phẩm của quý công ty. Tuy nhiên, báo giá hiện cao hơn mặt bằng chung khoảng 8%. Nếu ký với mức giá này, biên lợi nhuận của chúng tôi sẽ khá thấp.
Tiền nào của nấy. Dịch vụ hậu mãi và nguyên liệu của chúng tôi đều thuộc phân khúc cao, phần chi phí này nhằm đảm bảo độ ổn định khi sử dụng lâu dài.
Tôi hiểu. Nếu chúng tôi tăng đơn đầu tiên từ 5.000 lên 10.000 sản phẩm và ký thỏa thuận cung ứng hai năm, bên ông có thể đưa ra mức giá tốt nhất không?
Vì bên ông có thiện chí hợp tác lâu dài, hai bên có thể cùng nhượng bộ một bước. Chúng tôi giảm 5%; đây là mức giới hạn hiện tại.
Đàm phán điều khoản thanh toán
Về phương thức thanh toán, chúng tôi yêu cầu đặt cọc trước 50% và thanh toán toàn bộ số tiền còn lại trước khi giao hàng.
Điều kiện này tạo áp lực dòng tiền khá lớn với chúng tôi. Vì đây là lần đầu hợp tác, có thể chuyển sang thanh toán theo ba giai đoạn: 30% đặt cọc, 40% sau khi nhận và nghiệm thu hàng, 30% còn lại thanh toán trong vòng ba tháng được không?
Phương án này chưa phù hợp với quy định tài chính của chúng tôi và mức rủi ro khá cao.
Chúng tôi có thể cung cấp bảo lãnh ngân hàng. Nếu đơn hàng này diễn ra thuận lợi, các đơn tiếp theo chúng tôi có thể áp dụng điều kiện của quý công ty. Ông thấy phương án đó thế nào?
Đàm phán thời hạn giao hàng
Vì chúng tôi sẽ tham gia triển lãm vào cuối tháng sau, lô hàng này cần đến Việt Nam trước ngày 20. Bên ông có thể đảm bảo tiến độ không?
Hiện đang là mùa cao điểm sản xuất và lịch nhà máy đã kín. Nhanh nhất cũng phải đến ngày 30 tháng sau mới có thể xuất hàng.
Nếu hàng không đến đúng hạn, chúng tôi sẽ chịu thiệt hại đáng kể. Bên ông có thể bố trí tăng ca sản xuất không? Chúng tôi có thể chia sẻ một phần chi phí tăng ca.
Tôi cần trao đổi lại với người phụ trách nhà máy. Nếu họ đồng ý bố trí tăng ca, tôi sẽ phản hồi sớm về ngày giao vận cụ thể.
Đàm phán chất lượng và bồi thường
Trong dự thảo hợp đồng, chúng tôi bổ sung điều khoản: nếu tỷ lệ hàng lỗi vượt quá 2%, quý công ty chịu toàn bộ chi phí thay thế và khoản phạt vi phạm hợp đồng.
Việc chịu chi phí thay thế không có vấn đề, nhưng mức phạt hiện tại hơi cao. Trong quá trình sản xuất khó tránh hoàn toàn hao hụt.
Chúng tôi cũng cần đảm bảo quyền lợi của khách hàng cuối. Nếu tỷ lệ lỗi không vượt quá 2%, chúng tôi tự xử lý; nếu vượt mức đó thì áp dụng điều khoản đã thống nhất.
Chốt thỏa thuận
Tổng giám đốc Lý, sau buổi trao đổi hôm nay, hai bên đã thống nhất về các điều khoản cơ bản. Đây là bản hợp đồng cuối cùng, mời ông xem lại.
Không có vấn đề gì, các chi tiết đều đúng. Hy vọng sự hợp tác của chúng ta giống như chén trà này, lúc đầu có vị đắng nhưng hậu vị ngọt và có thể kéo dài lâu bền.
Hợp tác vui vẻ! Để chúc mừng việc ký thỏa thuận, tối nay tôi xin mời ông dùng thử món Quảng Đông chính gốc.
Kinh nghiệm khi đàm phán
Năng lực tiếng Trung đàm phán không nằm ở việc sử dụng những câu thật phức tạp. Điều quan trọng hơn là biết khi nào nên hỏi lại, khi nào cần giữ phương án mở và cách diễn đạt bất đồng mà vẫn duy trì không khí hợp tác.
Không vội đưa ra giới hạn cuối cùng
Trong nhiều cuộc thương lượng, việc công bố mức giá thấp nhất hoặc giới hạn có thể chấp nhận quá sớm sẽ làm giảm không gian đàm phán. Nếu cần thêm thời gian trao đổi nội bộ, bạn có thể dùng:
我们需要内部再讨论一下。
Wǒmen xūyào nèibù zài tǎolùn yíxià.
Chúng tôi cần trao đổi nội bộ thêm một chút.
Cách nói này không từ chối trực tiếp nhưng vẫn giúp bạn giữ quyền xem xét trước khi đưa ra quyết định tiếp theo.
Nhượng bộ nên đi kèm điều kiện
Trong đàm phán thương mại, một bước nhượng bộ về giá có thể được trao đổi bằng một lợi ích ở điều khoản khác. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể đồng ý giảm giá khi số lượng tăng, thời hạn hợp tác dài hơn hoặc phương thức thanh toán thuận lợi hơn.
如果我们在价格方面让一步,希望贵公司也能缩短交货期。
Rúguǒ wǒmen zài jiàgé fāngmiàn ràng yí bù, xīwàng guì gōngsī yě néng suōduǎn jiāohuòqī.
Nếu chúng tôi nhượng bộ một bước về giá, hy vọng quý công ty cũng có
thể rút ngắn thời gian giao hàng.
Diễn đạt bất đồng một cách mềm
Khi không đồng ý với một đề nghị, bạn không nhất thiết phải phủ định ngay. Các cách nói như “phương án này hơi khó” hoặc “chúng tôi cần cân nhắc thêm” thường để lại nhiều không gian thương lượng hơn.
这个条件对我们来说有一点困难。
Zhège tiáojiàn duì wǒmen láishuō yǒu yìdiǎn kùnnan.
Điều kiện này hơi khó đối với chúng tôi.
这个方案我们还需要再考虑一下。
Zhège fāng’àn wǒmen hái xūyào zài kǎolǜ yíxià.
Chúng tôi vẫn cần cân nhắc thêm về phương án này.
Chú ý thể diện và cách phản hồi
Trong giao tiếp kinh doanh Trung Quốc, khái niệm 面子 (miànzi) thường được nhắc đến khi nói về danh dự, vị thế và cách một người được nhìn nhận trong quan hệ xã hội. Vì vậy, việc phản bác trực diện trước nhiều người đôi khi có thể khiến cuộc trao đổi trở nên căng thẳng không cần thiết.
Nếu cần phản đối một phương án, bạn có thể tập trung vào điều kiện hoặc khó khăn của doanh nghiệp thay vì đánh giá đề xuất của đối tác là “sai”. Cách diễn đạt này vừa rõ quan điểm vừa giữ không gian để tiếp tục thương lượng.
Xây dựng quan hệ ngoài bàn họp
Bữa ăn, hoạt động tiếp khách hoặc những cuộc trò chuyện ngoài nội dung hợp đồng có thể là cơ hội để hai bên hiểu nhau hơn. Tuy nhiên, đây nên được xem là phần hỗ trợ xây dựng sự tin cậy, không thay thế việc thống nhất rõ ràng các điều khoản thương mại bằng văn bản.
Nếu được mời dùng bữa cùng đối tác, việc biết một số cách chào hỏi, cảm ơn và trò chuyện xã giao bằng tiếng Trung cũng giúp cuộc giao tiếp tự nhiên hơn.
Chuẩn bị kỹ trước khi thương lượng
Trước cuộc họp, nên xác định rõ mức giá mục tiêu, giới hạn có thể chấp nhận, phương án thay thế và những điều khoản bắt buộc phải giữ. Với cuộc họp sử dụng hai ngôn ngữ, tài liệu song ngữ rõ ràng cũng giúp giảm nguy cơ hiểu khác nhau về số liệu hoặc điều kiện hợp đồng.
Cách xưng hô cũng cần được chuẩn bị trước. Khi biết họ và chức danh của đối tác, bạn có thể sử dụng những cách gọi như 王总 Wáng zǒng hoặc 张经理 Zhāng jīnglǐ thay vì chỉ gọi tên.
Ứng dụng tiếng Trung vào đàm phán
Học tiếng Trung đàm phán hiệu quả không dừng ở việc nhớ nghĩa của 报价, 让步 hay 合同. Bạn cần đặt những từ đó vào đúng tình huống: hỏi lại báo giá, đề nghị thay đổi điều khoản, thương lượng tiến độ hoặc phản hồi khi hai bên chưa tìm được phương án chung.
Khi vốn từ chuyên môn đi cùng khả năng diễn đạt rõ ràng và sự chuẩn bị kỹ trước cuộc họp, bạn sẽ chủ động hơn trong quá trình trao đổi với đối tác. Các mẫu câu và kịch bản trên có thể được dùng làm tài liệu luyện tập để từng bước đưa tiếng Trung đàm phán vào công việc thực tế.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng