Phân biệt 就 và 才 trong tiếng Trung

NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG

Phân biệt 就 và 才 trong tiếng Trung

Cùng nói về thời gian nhưng hai câu sau thể hiện hai cách đánh giá khác nhau:

他六点就起床了。 Tā liù diǎn jiù qǐchuáng le. Mới 6 giờ anh ấy đã thức dậy.
他九点才起床。 Tā jiǔ diǎn cái qǐchuáng. Đến 9 giờ anh ấy mới thức dậy.

Ở câu thứ nhất, 就 cho thấy người nói xem hành động xảy ra sớm. Ở câu thứ hai, 才 thể hiện hành động xảy ra muộn hơn mong đợi.

Sự khác nhau giữa hai từ không chỉ nằm ở ý nghĩa “sớm” và “muộn”. Khi phân biệt 就 và 才 trong tiếng Trung, người học còn cần chú ý đến tốc độ hoàn thành, số lượng, điều kiện và cách người nói đánh giá sự việc.

Hiểu rõ từng ngữ cảnh sẽ giúp người học sử dụng 就 và 才 chính xác hơn, thay vì chỉ ghi nhớ 就 là “đã” và 才 là “mới”.

SHZ sẽ giúp bạn phân biệt hai phó từ này qua các cặp câu đối chiếu và những trường hợp thường gặp trong giao tiếp cũng như bài thi HSK.

Phân biệt 就 và 才 trong tiếng Trung

Tổng quan cách dùng 就 và 才

Trước khi đi vào từng trường hợp cụ thể, người học nên nắm những khác biệt cơ bản giữa 就 và 才 về thời gian, tốc độ, điều kiện, số lượng và sắc thái.

Jiù

就 thường thể hiện sự việc:

  • Xảy ra sớm
  • Hoàn thành nhanh
  • Diễn ra ngay sau một việc khác
  • Có thể đạt được khi đáp ứng điều kiện tương đối dễ
  • Có số lượng hoặc phạm vi giới hạn
Cái

才 thường thể hiện sự việc:

  • Xảy ra muộn
  • Mất nhiều thời gian mới hoàn thành
  • Chỉ đạt được sau khi đáp ứng điều kiện cần
  • Có tuổi tác, thời gian hoặc số lượng còn ít
  • Cuối cùng mới xuất hiện sau một quá trình

Bảng ghi nhớ nhanh

Tiêu chí
Thời điểm Sớm Muộn
Tốc độ Nhanh Chậm
Quá trình Dễ đạt kết quả Mất thời gian mới đạt
Điều kiện Có điều kiện là có kết quả Phải đủ điều kiện mới có kết quả
Sắc thái thường gặp Đã, liền, chỉ Mới, mãi mới, chỉ mới

1. Phân biệt 就 và 才 khi nói về thời gian

Khi nói về thời gian, 就 thường cho thấy hành động xảy ra sớm, còn 才 nhấn mạnh hành động xảy ra muộn.

就 biểu thị sự việc xảy ra sớm

Thời gian + 就 + động từ + 了
他早上五点就出门了。
Tā zǎoshang wǔ diǎn jiù chūmén le.
Mới 5 giờ sáng anh ấy đã ra khỏi nhà.
她十六岁就开始学中文了。
Tā shíliù suì jiù kāishǐ xué Zhōngwén le.
Mới 16 tuổi cô ấy đã bắt đầu học tiếng Trung.
我们提前半个小时就到了。
Wǒmen tíqián bàn ge xiǎoshí jiù dào le.
Chúng tôi đã đến sớm trước nửa tiếng.

Trong những câu trên, người nói xem thời điểm xảy ra hành động là sớm hơn bình thường hoặc sớm hơn dự kiến.

才 biểu thị sự việc xảy ra muộn

Thời gian + 才 + động từ
他晚上十二点才回家。
Tā wǎnshang shí’èr diǎn cái huí jiā.
Đến 12 giờ đêm anh ấy mới về nhà.
她考试前一天才开始复习。
Tā kǎoshì qián yì tiān cái kāishǐ fùxí.
Mãi đến một ngày trước kỳ thi cô ấy mới bắt đầu ôn tập.
会议九点开始,他九点半才到。
Huìyì jiǔ diǎn kāishǐ, tā jiǔ diǎn bàn cái dào.
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ nhưng đến 9 giờ 30 anh ấy mới tới.

才 cho thấy hành động xảy ra muộn hơn thời điểm mà người nói cho là phù hợp.

So sánh trực tiếp

就 · Sớm
他七点就来了。
Tā qī diǎn jiù lái le.
Mới 7 giờ anh ấy đã đến.
才 · Muộn
他十点才来。
Tā shí diǎn cái lái.
Đến 10 giờ anh ấy mới đến.
Mốc thời gian không tự quyết định dùng 就 hay 才. Cách lựa chọn phụ thuộc vào việc người nói xem mốc đó là sớm hay muộn.

Ví dụ, cùng là 7 giờ nhưng có thể diễn đạt theo hai cách:

他七点就到了。
Mới 7 giờ anh ấy đã đến.
他七点才到。
Đến 7 giờ anh ấy mới tới.

Cả hai câu đều đúng nhưng thể hiện cách đánh giá khác nhau của người nói.

2. Phân biệt 就 và 才 qua tốc độ hoàn thành

Khi nói về tốc độ hoàn thành, 就 thường cho thấy hành động được hoàn thành nhanh, còn 才 nhấn mạnh phải mất nhiều thời gian mới đạt được kết quả.

就: chỉ mất một khoảng thời gian ngắn là xong

我十分钟就做完了。
Wǒ shí fēnzhōng jiù zuòwán le.
Tôi chỉ mất 10 phút là làm xong.
坐地铁二十分钟就到了。
Zuò dìtiě èrshí fēnzhōng jiù dào le.
Đi tàu điện ngầm chỉ 20 phút là đến.
他学了两个月就能用中文介绍自己了。
Tā xué le liǎng ge yuè jiù néng yòng Zhōngwén jièshào zìjǐ le.
Anh ấy học hai tháng đã có thể giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung.

才: phải mất thời gian mới có kết quả

我用了两个小时才做完。
Wǒ yòng le liǎng ge xiǎoshí cái zuòwán.
Tôi mất hai tiếng mới làm xong.
我们等了一个小时,公共汽车才来。
Wǒmen děng le yí ge xiǎoshí, gōnggòng qìchē cái lái.
Chúng tôi đợi một tiếng thì xe buýt mới đến.
他练习了很多次才读对。
Tā liànxí le hěnduō cì cái dú duì.
Anh ấy luyện rất nhiều lần mới đọc đúng.

Cặp câu đối chiếu

这篇文章我五分钟就看完了。
Zhè piān wénzhāng wǒ wǔ fēnzhōng jiù kànwán le.
Bài này tôi chỉ mất năm phút là đọc xong.
这篇文章我看了半个小时才看完。
Zhè piān wénzhāng wǒ kàn le bàn ge xiǎoshí cái kànwán.
Bài này tôi đọc nửa tiếng mới xong.

Thời gian ngắn hơn mong đợi.

Thời gian dài hơn mong đợi.

3. 就 và 才 khi nói về số lượng

Khi nói về số lượng, cả 就 và 才 đôi khi đều có thể được dịch là “chỉ” hoặc “mới”, nhưng sắc thái của hai từ khác nhau.

才 nhấn mạnh số lượng còn ít

他才十八岁。
Tā cái shíbā suì.
Anh ấy mới 18 tuổi.
我们班才十个学生。
Wǒmen bān cái shí ge xuésheng.
Lớp chúng tôi chỉ có 10 học sinh.
我才学了两个月汉语。
Wǒ cái xué le liǎng ge yuè Hànyǔ.
Tôi mới học tiếng Trung được hai tháng.
现在才七点,还早呢。
Xiànzài cái qī diǎn, hái zǎo ne.
Bây giờ mới 7 giờ, vẫn còn sớm.

Trong các câu này, 才 cho thấy số lượng chưa nhiều, thời gian chưa dài hoặc độ tuổi còn nhỏ.

就 cũng có thể giới hạn số lượng

我就买了一本书。
Wǒ jiù mǎi le yì běn shū.
Tôi chỉ mua một cuốn sách.
今天就来了三个人。
Jīntiān jiù lái le sān ge rén.
Hôm nay chỉ có ba người đến.
我身上就有五十块钱。
Wǒ shēnshang jiù yǒu wǔshí kuài qián.
Trong người tôi chỉ có 50 tệ.

Trong những câu này, 就 giới hạn số lượng hoặc phạm vi ở đúng mức được nhắc đến.

Điểm khác biệt cần chú ý

我才买了一本书。
Wǒ cái mǎi le yì běn shū.
Tôi mới chỉ mua được một cuốn sách.

才 nhấn mạnh số lượng hiện tại còn ít.

我就买了一本书。
Wǒ jiù mǎi le yì běn shū.
Tôi chỉ mua một cuốn sách thôi.

就 nhấn mạnh hành động chỉ giới hạn ở số lượng đó.

  • 才 + số lượng: nhấn mạnh số lượng còn ít hoặc chưa đạt mức mong đợi.
  • 就 + động từ + số lượng: nhấn mạnh hành động chỉ giới hạn ở số lượng đó.
Phân biệt 就 và 才 trong tiếng Trung qua thời gian số lượng và điều kiện
Phân biệt 就 và 才 cần dựa vào ngữ cảnh, không chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt.

4. Phân biệt 只要……就…… và 只有……才……

Hai cấu trúc này đều biểu thị quan hệ điều kiện nhưng ý nghĩa không giống nhau.

只要……就……: Chỉ cần… thì…

Cấu trúc này thể hiện điều kiện đủ. Chỉ cần điều kiện A được đáp ứng thì kết quả B có thể xảy ra.

只要 + điều kiện,chủ ngữ + 就 + kết quả
只要每天练习,发音就会进步。
Zhǐyào měitiān liànxí, fāyīn jiù huì jìnbù.
Chỉ cần luyện tập mỗi ngày, phát âm sẽ tiến bộ.
只要听懂问题,就能找到答案。
Zhǐyào tīngdǒng wèntí, jiù néng zhǎodào dá’àn.
Chỉ cần nghe hiểu câu hỏi thì có thể tìm được đáp án.
只要你愿意学,什么时候开始都不晚。
Zhǐyào nǐ yuànyì xué, shénme shíhou kāishǐ dōu bù wǎn.
Chỉ cần bạn muốn học, bắt đầu lúc nào cũng không muộn.

只有……才……: Chỉ khi… mới…

Cấu trúc này thể hiện điều kiện cần. Phải có điều kiện A thì kết quả B mới có thể xảy ra.

只有 + điều kiện,chủ ngữ + 才 + kết quả
只有多练习,才能说得自然。
Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō de zìrán.
Chỉ khi luyện tập nhiều mới có thể nói tự nhiên.
只有理解句子的意思,才能选对答案。
Zhǐyǒu lǐjiě jùzi de yìsi, cái néng xuǎn duì dá’àn.
Chỉ khi hiểu ý nghĩa của câu mới có thể chọn đúng đáp án.
只有完成报名,才可以参加考试。
Zhǐyǒu wánchéng bàomíng, cái kěyǐ cānjiā kǎoshì.
Chỉ khi hoàn thành đăng ký mới được tham gia kỳ thi.

So sánh ý nghĩa

只要努力,就会有进步。
Zhǐyào nǔlì, jiù huì yǒu jìnbù.
Chỉ cần cố gắng thì sẽ tiến bộ.
只有努力,才会有进步。
Zhǐyǒu nǔlì, cái huì yǒu jìnbù.
Chỉ khi cố gắng mới có thể tiến bộ.

Câu thứ nhất xem “cố gắng” là điều kiện đủ để tạo ra tiến bộ. Câu thứ hai nhấn mạnh rằng “cố gắng” là điều kiện cần.

5. Phân biệt 一……就…… và 直到……才……

Hai cấu trúc đều liên quan đến trình tự thời gian nhưng thể hiện thời điểm xuất hiện của hành động thứ hai khác nhau.

一……就……: Vừa… là…

Hành động thứ hai xảy ra ngay khi hành động thứ nhất xuất hiện.

我一到家就给你打电话。
Wǒ yí dào jiā jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi vừa về đến nhà là gọi điện cho bạn.
他一听到这个消息就笑了。
Tā yì tīngdào zhège xiāoxi jiù xiào le.
Anh ấy vừa nghe tin này liền bật cười.
我一紧张就容易说错。
Wǒ yì jǐnzhāng jiù róngyì shuō cuò.
Tôi cứ căng thẳng là dễ nói sai.

直到……才……: Mãi đến… mới…

Hành động phải chờ đến một thời điểm hoặc điều kiện nhất định mới xảy ra.

直到晚上十二点,他才回家。
Zhídào wǎnshang shí’èr diǎn, tā cái huí jiā.
Mãi đến 12 giờ đêm anh ấy mới về nhà.
直到老师解释以后,我才明白。
Zhídào lǎoshī jiěshì yǐhòu, wǒ cái míngbai.
Mãi đến khi giáo viên giải thích, tôi mới hiểu.
直到考试前一天,她才开始复习。
Zhídào kǎoshì qián yì tiān, tā cái kāishǐ fùxí.
Mãi đến một ngày trước kỳ thi cô ấy mới bắt đầu ôn tập.
一……就……

Kết quả xuất hiện ngay.

直到……才……

Kết quả xuất hiện sau khi chờ đến một mốc.

6. 就 thường đi với 了, 才 có dùng 了 không?

Người mới học đôi khi ghi nhớ rằng 就 đi với 了, còn 才 không đi với 了. Cách hiểu này chưa đầy đủ.

就 thường xuất hiện với 了 khi nói hành động đã xảy ra sớm

他七点就来了。
Tā qī diǎn jiù lái le.
Mới 7 giờ anh ấy đã đến.
她十七岁就上大学了。
Tā shíqī suì jiù shàng dàxué le.
Mới 17 tuổi cô ấy đã vào đại học.

就 nhấn mạnh thời điểm sớm, còn 了 cho biết sự việc đã xảy ra hoặc trạng thái đã thay đổi.

才 thường không cần 了 trong câu đơn giản

他十点才来。
Tā shí diǎn cái lái.
Đến 10 giờ anh ấy mới đến.
我昨天才知道这件事。
Wǒ zuótiān cái zhīdào zhè jiàn shì.
Mãi hôm qua tôi mới biết chuyện này.

才 vẫn có thể đi cùng 了 trong ngữ cảnh phù hợp

等了很久,他才来了。
Děng le hěn jiǔ, tā cái lái le.
Đợi rất lâu, cuối cùng anh ấy cũng đến rồi.
说了半天,他才明白了。
Shuō le bàntiān, tā cái míngbai le.
Giải thích rất lâu, cuối cùng anh ấy mới hiểu ra.
Trong những câu trên, 了 cho biết kết quả cuối cùng đã xuất hiện. Vì vậy, không nên áp dụng quy tắc “có 才 thì không dùng 了” cho mọi trường hợp.

7. Vị trí của 就 và 才 trong câu

就 và 才 đều là phó từ, thường đứng trước động từ hoặc cụm vị ngữ mà chúng bổ nghĩa.

Cấu trúc cơ bản

Chủ ngữ + thời gian/điều kiện + 就/才 + động từ

Ví dụ:

我昨天晚上十二点才睡觉。
Wǒ zuótiān wǎnshang shí’èr diǎn cái shuìjiào.
Hôm qua đến 12 giờ đêm tôi mới ngủ.
他早上六点就出门了。
Tā zǎoshang liù diǎn jiù chūmén le.
Mới 6 giờ sáng anh ấy đã ra ngoài.

Khi đi với động từ năng nguyện:

就能thì có thể, đã có thể
就会thì sẽ
就可以thì có thể, thì được
才能mới có thể
才会mới có khả năng
才可以mới được phép

Ví dụ:

看懂题目就能回答。
Kàndǒng tímù jiù néng huídá.
Đọc hiểu đề bài là có thể trả lời.
认真准备才能通过考试。
Rènzhēn zhǔnbèi cái néng tōngguò kǎoshì.
Chuẩn bị nghiêm túc mới có thể vượt qua kỳ thi.

8. 就 và 才 còn thể hiện thái độ của người nói

Sự lựa chọn giữa 就 và 才 không chỉ phụ thuộc vào thời gian khách quan mà còn thể hiện cách người nói nhìn nhận sự việc.

Cùng một mốc thời gian, hai góc nhìn

现在才八点。
Xiànzài cái bā diǎn.
Bây giờ mới 8 giờ thôi.

Người nói cảm thấy vẫn còn sớm.

现在都八点了,你怎么才来?
Xiànzài dōu bā diǎn le, nǐ zěnme cái lái?
Đã 8 giờ rồi, sao bây giờ bạn mới đến?

Người nói cho rằng 8 giờ là muộn trong tình huống này.

他八点就来了。
Tā bā diǎn jiù lái le.
Mới 8 giờ anh ấy đã đến.

Người nói xem 8 giờ là sớm.

Vì vậy, khi chọn 就 hay 才 cần đặt câu trong hoàn cảnh cụ thể, không chỉ dựa vào con số hoặc mốc thời gian.

Những lỗi người mới thường gặp

Ghép sai 只要 với 才

Sai:

只要认真复习,才能通过考试。

Nên nói:

只要认真复习,就能取得进步。
Zhǐyào rènzhēn fùxí, jiù néng qǔdé jìnbù.

Hoặc:

只有认真复习,才能通过考试。
Zhǐyǒu rènzhēn fùxí, cái néng tōngguò kǎoshì.

Ghép sai 只有 với 就

Sai:

只有完成作业,就可以出去玩。

Đúng:

只有完成作业,才可以出去玩。
Zhǐyǒu wánchéng zuòyè, cái kěyǐ chūqu wán.
Chỉ khi làm xong bài tập mới được ra ngoài chơi.

Chỉ nhìn mốc thời gian để chọn từ

Không thể kết luận một mốc thời gian nhất định luôn dùng 就 hoặc luôn dùng 才. Cần xem người nói đánh giá thời điểm đó là sớm hay muộn.

Đặt phó từ sau động từ chính

Sai:

我做完才作业。

Đúng:

我才做完作业。
Wǒ cái zuòwán zuòyè.
Tôi mới làm xong bài tập.

Dịch từng từ sang tiếng Việt

我才不相信呢!
Wǒ cái bù xiāngxìn ne!

Không dịch thành “Tôi mới không tin”.

Cách hiểu tự nhiên:

Tôi không tin đâu!

才不……呢 là cách phản bác mang sắc thái mạnh trong khẩu ngữ.

Phân biệt 就 và 才 trong bài thi HSK

Trong bài thi HSK, 就 và 才 thường xuất hiện trong các câu kiểm tra thời gian, điều kiện, kết quả và thái độ của người nói.

Dạng nghe hiểu

Khi nghe:

他六点就到了。

Người học cần hiểu người nói cho rằng anh ấy đến sớm.

Khi nghe:

他十点才到。

Thông tin quan trọng là anh ấy đến muộn, không chỉ là mốc 10 giờ.

Dạng điền từ

我等了一个小时,他______来。

A. 就
B. 才
C. 再

Đáp án: B

Khoảng thời gian chờ dài cho thấy hành động xảy ra muộn.

Dạng chọn cặp liên từ

______认真练习,______能把汉语说好。

A. 只要 / 才
B. 只有 / 才
C. 只有 / 就

Đáp án: B

只有 kết hợp với 才 để thể hiện điều kiện cần.

Dạng sắp xếp câu

Các từ:

才 / 我 / 昨天 / 知道 / 这件事

Đáp án:

我昨天才知道这件事。
Wǒ zuótiān cái zhīdào zhè jiàn shì.
Mãi hôm qua tôi mới biết chuyện này.

Cách xử lý nhanh

Khi làm bài, có thể kiểm tra lần lượt các dấu hiệu sau:

  1. Sự việc được xem là sớm hay muộn?
  2. Quá trình hoàn thành nhanh hay kéo dài?
  3. Phía trước có 只要, 只有, 一 hoặc 直到 không?
  4. Người nói đang nhấn mạnh số lượng còn ít hay giới hạn số lượng?
  5. 就 hoặc 才 đã đứng đúng trước động từ hay cụm vị ngữ chưa?

Bạn có thể tham khảo thêm 100 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thông dụng để mở rộng các mẫu câu điều kiện, thời gian và kết quả.

Bảng tổng hợp cách phân biệt 就 và 才

Tình huống Dùng 就 Dùng 才
Thời gian Sớm hơn dự kiến Muộn hơn dự kiến
Tốc độ Nhanh chóng hoàn thành Mất thời gian mới hoàn thành
Trình tự Việc sau xảy ra ngay Việc sau chờ lâu mới xảy ra
Điều kiện Có điều kiện là có kết quả Phải có điều kiện mới có kết quả
Cấu trúc 一……就…… 直到……才……
Cặp điều kiện 只要……就…… 只有……才……
Số lượng Giới hạn ở mức đó Số lượng còn ít
Động từ năng nguyện 就能、就会、就可以 才能、才会、才可以

Bài tập phân biệt 就 và 才

Chọn 就 hoặc 才 để hoàn thành câu.

Câu 1
他早上五点______起床了。
Câu 2
我昨天晚上十二点______睡觉。
Câu 3
这道题我五分钟______做完了。
Câu 4
我想了半个小时______找到答案。
Câu 5
只要认真听,______能听懂。
Câu 6
只有完成报名,______可以参加考试。
Câu 7
我一到学校______给老师打电话。
Câu 8
直到老师解释以后,我______明白。
Câu 9
他______十八岁,还很年轻。
Câu 10
我______买了一本书,没有买别的。
Đáp án và giải thích
  1. 就: 5 giờ được xem là thời điểm sớm.
  2. 才: 12 giờ đêm mới ngủ là muộn.
  3. 就: Chỉ mất năm phút là hoàn thành.
  4. 才: Suy nghĩ lâu mới tìm ra đáp án.
  5. 就: 只要……就…… là điều kiện đủ.
  6. 才: 只有……才…… là điều kiện cần.
  7. 就: 一……就…… biểu thị hành động xảy ra ngay.
  8. 才: 直到……才…… mang nghĩa mãi đến… mới….
  9. 才: Tuổi còn ít.
  10. 就: Hành động chỉ giới hạn ở một cuốn sách.

Câu hỏi thường gặp

就 và 才 khác nhau như thế nào?
就 thường cho thấy sự việc xảy ra sớm, nhanh hoặc dễ đạt kết quả. 才 thường cho thấy sự việc xảy ra muộn, chậm hoặc chỉ xuất hiện sau khi đáp ứng điều kiện cần.
Khi nào 就 được dịch là “chỉ”?
就 có thể giới hạn số lượng hoặc phạm vi, ví dụ 我就买了一本书, tôi chỉ mua một cuốn sách thôi.
才 có phải lúc nào cũng mang nghĩa “mới” không?
Không. 才 còn có thể diễn tả điều kiện cần, kết quả đạt được sau quá trình dài hoặc lời phản bác trong khẩu ngữ.
Vì sao 只要 đi với 就, còn 只有 đi với 才?
只要……就…… thể hiện điều kiện đủ: chỉ cần có A thì B xảy ra. 只有……才…… thể hiện điều kiện cần: phải có A thì B mới xảy ra.
Câu có 才 có được dùng 了 không?
Có thể. 了 xuất hiện khi người nói muốn cho biết kết quả cuối cùng đã xảy ra hoặc trạng thái đã thay đổi. Vì vậy, không cần loại bỏ 了 trong mọi câu có 才.
Phân biệt 就 và 才 có quan trọng trong HSK 3.0 không?
Có. Người học cần nhận diện quan hệ thời gian, điều kiện, trình tự và kết quả trong câu để xử lý các dạng nghe, điền từ, đọc hiểu và sắp xếp câu.
TỔNG KẾT

Để phân biệt 就 và 才 trong tiếng Trung, người học cần dựa vào ngữ cảnh thay vì chỉ dịch từng từ sang tiếng Việt. Cùng một mốc thời gian hoặc số lượng, cách dùng 就 hay 才 có thể thay đổi tùy cách người nói đánh giá sự việc.

  • 就 thường gắn với ý sớm, nhanh hoặc xảy ra ngay.
  • 才 thường gắn với ý muộn, chậm hoặc phải chờ mới xảy ra.
  • 只要……就…… biểu thị điều kiện đủ.
  • 只有……才…… biểu thị điều kiện cần.

Luyện các cặp câu đối chiếu thường xuyên sẽ giúp người học nhận ra sự khác biệt giữa 就 và 才 nhanh hơn khi giao tiếp hoặc làm bài HSK.

Nếu đang học theo mục tiêu HSK, bạn có thể xem thêm lộ trình học HSK cho người mới bắt đầu để tham khảo nội dung học theo từng cấp độ.

Bạn cũng có thể tham khảo Thư viện kiến thức SHZ để tìm thêm các bài ngữ pháp, từ vựng và kiến thức tiếng Trung liên quan.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ