Tên Tiền Tệ Các Quốc Gia Bằng Tiếng Trung

Trong bối cảnh giao thương quốc tế ngày càng phát triển, việc nắm vững tên tiền tệ các quốc gia bằng tiếng Trung không chỉ là yêu cầu bắt buộc đối với dân văn phòng, kế toán mà còn là kiến thức nền tảng cho bất kỳ ai muốn tự tin khi đi du lịch hay công tác nước ngoài. Bạn đã biết cách gọi tên đồng Yên Nhật, đồng Euro hay đơn giản là đồng Việt Nam bằng tiếng Hán một cách chính xác nhất chưa?

Hãy cùng Hoa Văn SHZ khám phá bảng tổng hợp chi tiết tên gọi các đơn vị tiền tệ phổ biến nhất thế giới và các thuật ngữ giao dịch liên quan để nâng tầm vốn từ vựng chuyên ngành của mình ngay hôm nay!

Tên tiền tệ các quốc gia bằng tiếng Trung

Bảng tổng hợp tên tiền tệ các quốc gia bằng tiếng Trung

Trong bộ từ vựng tên tiền tệ các quốc gia bằng tiếng Trung, hầu hết các tên gọi đều tuân theo quy tắc: Tên nước + 元 (Yuán) hoặc phiên âm tên đơn vị tiền tệ đó sang tiếng Hán.

Khu vực Châu Á 亚洲

Đây là nhóm tiền tệ thường gặp trong hoạt động giao thương, du lịch và trao đổi giữa Việt Nam với các quốc gia trong khu vực.

Quốc gia Tên tiền tệ Chữ Hán Pinyin
Việt NamĐồng (VNĐ) 越南盾Yuènán dùn
Trung QuốcNhân dân tệ (RMB) 人民币Rénmínbì
Đài LoanTân Đài tệ (TWD) 新台币Xīntáibì
Hồng KôngĐô la Hồng Kông 港币Gǎngbì
Nhật BảnYên Nhật 日元Rìyuán
Hàn QuốcWon Hàn Quốc 韩元Hányuán
Thái LanBaht Thái 泰铢Tàizhū
SingaporeĐô la Singapore 新加坡元Xīnjiāpō yuán
LàoKip Lào 基普Jīpǔ
CampuchiaRiel Campuchia 瑞尔Ruì’ěr
MalaysiaRinggit 林吉特Línjítè
PhilippinesPeso Philippines 菲律宾比索Fēilǜbīn bǐsuǒ
IndonesiaRupiah 印尼盾Yìnní dùn
Ấn ĐộRupee Ấn Độ 印度卢比Yìndù lúbǐ
Mông CổTugrik 图格里克Túgélǐkè

Khu vực Châu Âu 欧洲

Các đơn vị tiền tệ châu Âu xuất hiện thường xuyên trong giao dịch quốc tế, tài liệu kinh doanh và các tình huống du lịch.

Quốc gia/Khu vực Tên tiền tệ Chữ Hán Pinyin
Liên minh Châu ÂuEuro 欧元Ōuyuán
AnhBảng Anh 英镑Yīngbàng
NgaRúp Nga 卢布Lúbù
Thụy SĩFranc Thụy Sĩ 瑞士法郎Ruìshì fǎláng
Thụy ĐiểnKrona Thụy Điển 瑞典克朗Ruìdiǎn kèlǎng
Na UyKrone Na Uy 挪威克朗Nuówēi kèlǎng
Đan MạchKrone Đan Mạch 丹麦克朗Dānmài kèlǎng
Ba LanZloty 兹罗提Zīluótí
Thổ Nhĩ KỳLira 里拉Lǐlā
HungaryForint 福林Fúlín

Khu vực Châu Mỹ 美洲

Quốc gia Tên tiền tệ Chữ Hán Pinyin
Hoa Kỳ (Mỹ)Đô la Mỹ (USD) 美元Měiyuán
CanadaĐô la Canada 加元Jiāyuán
MexicoPeso Mexico 墨西哥比索Mòxīgē bǐsuǒ
BrazilReal Brazil 巴西雷亚尔Bāxī léiyà’ěr
ArgentinaPeso Argentina 阿根廷比索Āgēntíng bǐsuǒ
ChilePeso Chile 智利比索Zhìlì bǐsuǒ

Khu vực Châu Úc và Châu Phi 大洋洲与非洲

Quốc gia Tên tiền tệ Chữ Hán Pinyin
Úc (Australia)Đô la Úc 澳元Àoyuán
New ZealandĐô la New Zealand 新西兰元Xīnxīlán yuán
Nam PhiRand 南非兰特Nánfēi lántè
Ai CậpBảng Ai Cập 埃及镑Āijí bàng

Khu vực Trung Đông 中东地区

Quốc gia Tên tiền tệ Chữ Hán Pinyin
Ả Rập Xê ÚtRiyal 沙特里亚尔Shātè lǐyà’ěr
UAEDirham 迪拉姆Dílāmǔ
IsraelShekel 谢克尔Xièkè’ěr
KuwaitDinar 第纳尔Dìnà’ěr
IranRial 里亚尔Lǐyà’ěr

Hướng dẫn cách đọc mệnh giá tiền lớn trong tiếng Trung

Việc làm chủ quy tắc đọc các con số tài chính là yếu tố then chốt khi đề cập đến Tên tiền tệ các quốc gia bằng tiếng Trung. Khác với tiếng Việt ngắt đơn vị theo hàng nghìn (3 chữ số), tiếng Trung ngắt theo hàng vạn (4 chữ số). Điều này đòi hỏi người học phải có kỹ năng quy đổi linh hoạt để tránh nhầm lẫn trong giao dịch.

Tên tiền tệ các quốc gia bằng tiếng Trung

Bảng quy đổi các đơn vị mệnh giá tiền lớn

Dưới đây là bảng hệ thống các đơn vị đếm tiền từ hàng nghìn đến hàng nghìn tỷ để bạn dễ dàng áp dụng khi đọc mệnh giá tiền bằng tiếng Trung.

Số lượng Cách viết số Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin Quy tắc hàng vạn
10³1,000Một nghìn 一千YìqiānGiống tiếng Việt
10⁴10,000Mười nghìn 一万YíwànMột vạn
10⁵100,000Một trăm nghìn 十万ShíwànMười vạn
10⁶1,000,000Một triệu 一百万YìbǎiwànMột trăm vạn
10⁷10,000,000Mười triệu 一千万YìqiānwànMột nghìn vạn
10⁸100,000,000Một trăm triệu 一亿YíyìMột ức
10⁹1,000,000,000Một tỷ 十亿ShíyìMười ức
10¹⁰10,000,000,000Mười tỷ 一百亿YìbǎiyìMột trăm ức
10¹²1,000,000,000,000Một nghìn tỷ 一万亿YíwànyìMột vạn ức

Ví dụ cách đọc tên tiền tệ các quốc gia bằng tiếng Trung

Để làm quen với quy tắc phân nhóm bốn chữ số, bạn có thể tham khảo các ví dụ về cách đọc những mệnh giá tiền lớn dưới đây.

Số tiền thực tế Tiếng Việt Cách đọc chữ Hán Pinyin
2.000.000 VNĐ Hai triệu Việt Nam Đồng 两百万越南盾 Liǎngbǎiwàn Yuènán dùn
5.500.000 VNĐ Năm triệu năm trăm nghìn VNĐ 五百五十万越南盾 Wǔbǎiwǔshíwàn Yuènán dùn
12.000.000 RMB Mười hai triệu Nhân dân tệ 一千二百万人民币 Yīqiān èrbǎiwàn Rénmínbì
150.000.000 RMB Một trăm năm mươi triệu RMB 一亿五千万人民币 Yīyì wǔqiānwàn Rénmínbì
1.000.000.000 USD Một tỷ Đô la Mỹ 十亿美金 Shíyì Měijīn
2.200.000.000 USD Hai tỷ hai trăm triệu Đô la Mỹ 二十二亿美金 Èrshí’èr yì Měijīn

Các lưu ý quan trọng khi đọc số tiền lớn

Khi sử dụng tên tiền tệ các quốc gia bằng tiếng Trung trong giao tiếp, đàm phán hoặc báo cáo, người học cần chú ý một số quy tắc đọc số để hạn chế nhầm lẫn và diễn đạt tự nhiên hơn.

Sử dụng 两 khi đọc số 2

Khi số 2 đứng trước các đơn vị như , , hoặc 亿, trong nhiều trường hợp giao tiếp người Trung Quốc sử dụng thay cho .

Ví dụ:

两百万
Liǎngbǎiwàn
Hai triệu

Trong cách nói thông thường, 两百万 tự nhiên hơn 二百万.

Cách xử lý số không 零

Trong các mệnh giá tiền lớn, nếu có một hoặc nhiều số 0 nằm giữa các chữ số có giá trị, thường chỉ cần đọc một chữ 零 để nối giữa hai phần của số.

Cách đọc này giúp hạn chế việc lặp nhiều lần chữ 零 và làm cách nói tự nhiên hơn.

元, 块 và 毛 trong giao tiếp

Trong văn bản hoặc cách nói tương đối trang trọng, đơn vị tiền tệ Trung Quốc thường dùng 元.

Trong giao tiếp hằng ngày, 块 thường được sử dụng thay cho 元 khi nói số tiền, còn 毛 được dùng cho đơn vị nhỏ hơn.

Ví dụ:

五十元
Wǔshí yuán
50 tệ

五十块
Wǔshí kuài
50 tệ, cách nói khẩu ngữ.

Bài tập tên tiền tệ các quốc gia bằng tiếng Trung

Bạn hãy thử làm các câu dưới đây mà không nhìn lại bảng từ vựng phía trên. Phần bài tập tập trung vào tên tiền tệ, cách đọc mệnh giá và các đơn vị thường gặp trong giao tiếp.

Chọn đáp án đúng

Câu 1

“Đô la Mỹ” trong tiếng Trung là từ nào?

A. 欧元
B. 美元
C. 英镑

Câu 2

“Yên Nhật” trong tiếng Trung là:

A. 日元
B. 韩元
C. 澳元

Câu 3

人民币 là tên gọi của loại tiền tệ nào?

A. Nhân dân tệ
B. Tân Đài tệ
C. Đô la Hồng Kông

Câu 4

一万 tương ứng với:

A. 1.000
B. 10.000
C. 100.000

Câu 5

一亿 tương ứng với:

A. 10 triệu
B. 100 triệu
C. 1 tỷ

Câu 6

Cách đọc phù hợp cho “hai triệu” là:

A. 二百万
B. 两百万
C. 两千万

Câu 7

Trong giao tiếp hằng ngày, từ nào thường được dùng thay cho 元 khi nói số tiền?

A. 块
B. 毛
C. 钱

Câu 8

“Tân Đài tệ” trong tiếng Trung là:

A. 港币
B. 新台币
C. 新加坡元

Luyện đọc mệnh giá tiền

Hãy thử đọc các số tiền sau bằng tiếng Trung:

  1. 2.000.000 VNĐ
  2. 10.000 RMB
  3. 100.000 USD
  4. 150.000.000 RMB
  5. 2.200.000.000 USD
Xem đáp án

Câu 1: B. 美元

Câu 2: A. 日元

Câu 3: A. Nhân dân tệ

Câu 4: B. 10.000

Câu 5: B. 100 triệu

Câu 6: B. 两百万

Câu 7: A. 块

Câu 8: B. 新台币

Luyện đọc 1: 两百万越南盾 — Liǎngbǎiwàn Yuènán dùn

Luyện đọc 2: 一万人民币 — Yíwàn Rénmínbì

Luyện đọc 3: 十万美元 — Shíwàn Měiyuán

Luyện đọc 4: 一亿五千万人民币 — Yīyì wǔqiānwàn Rénmínbì

Luyện đọc 5: 二十二亿美元 — Èrshí’èr yì Měiyuán

Việc nắm vững tên tiền tệ các quốc gia bằng tiếng Trung cùng quy tắc đọc mệnh giá lớn giúp người học xử lý tốt hơn các tình huống liên quan đến mua bán, du lịch, báo giá hoặc trao đổi tài chính. Khi đã quen với hệ thống 万 và 亿, bạn sẽ dễ dàng đọc những con số lớn và áp dụng chúng vào giao tiếp thực tế.

Bạn có thể tiếp tục tham khảo thêm các nội dung tại thư viện kiến thức SHZ để mở rộng vốn từ và cách sử dụng tiếng Trung theo nhiều chủ đề.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ