Trong bối cảnh ngành làm đẹp ngày càng hội nhập, việc giao tiếp với khách Trung Quốc đang trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng. Vì vậy, học tiếng Trung chủ đề spa không chỉ giúp nhân viên tư vấn chuyên nghiệp hơn mà còn nâng cao uy tín thương hiệu và trải nghiệm khách hàng.
Đối với các spa, thẩm mỹ viện hay salon cao cấp, khả năng sử dụng tiếng Trung chủ đề spa thành thạo sẽ giúp gia tăng tỷ lệ chốt dịch vụ, giữ chân khách hàng và mở rộng tệp khách quốc tế.
Trong bài viết này, bạn sẽ được hệ thống đầy đủ kiến thức về tiếng Trung chủ đề spa thông qua từ vựng, mẫu câu và hội thoại thực tế, giúp bạn học nhanh – nhớ lâu – dùng được ngay. Cùng SHZ học tiếng Trung chủ đề này ngay trong bài viết dưới đây nhé!
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung về Spa
Để sử dụng tốt tiếng Trung chủ đề spa, bạn cần nắm vững các nhóm từ vựng cơ bản theo từng mảng dịch vụ.

Từ vựng chung về spa
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 美容院 |
美容院
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
容
点击书写 (Click để viết)
院
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měiróng yuàn | Spa / viện thẩm mỹ |
| 养生馆 |
养生馆
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
养
点击书写 (Click để viết)
生
点击书写 (Click để viết)
馆
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǎngshēng guǎn | Spa dưỡng sinh |
| 美容护理 |
美容护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
容
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měiróng hùlǐ | Chăm sóc sắc đẹp |
| 皮肤管理 |
皮肤管理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
皮
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
管
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pífū guǎnlǐ | Chăm sóc / quản lý da |
| 水疗 |
水疗
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
水
点击书写 (Click để viết)
疗
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuǐliáo | Thủy liệu pháp |
| SPA中心 |
SPA中心
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
中
点击书写 (Click để viết)
心
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| SPA zhōngxīn | Trung tâm spa |
| 放松身心 |
放松身心
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
放
点击书写 (Click để viết)
松
点击书写 (Click để viết)
身
点击书写 (Click để viết)
心
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fàngsōng shēnxīn | Thư giãn thân và tâm |
| 舒适环境 |
舒适环境
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
舒
点击书写 (Click để viết)
适
点击书写 (Click để viết)
环
点击书写 (Click để viết)
境
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shūshì huánjìng | Không gian thoải mái |
| 安静氛围 |
安静氛围
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
安
点击书写 (Click để viết)
静
点击书写 (Click để viết)
氛
点击书写 (Click để viết)
围
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ānjìng fēnwéi | Không gian yên tĩnh |
| 高端服务 |
高端服务
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
高
点击书写 (Click để viết)
端
点击书写 (Click để viết)
服
点击书写 (Click để viết)
务
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gāoduān fúwù | Dịch vụ cao cấp |
| 健康护理 |
健康护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
健
点击书写 (Click để viết)
康
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiànkāng hùlǐ | Chăm sóc sức khỏe |
| 身体调理 |
身体调理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
身
点击书写 (Click để viết)
体
点击书写 (Click để viết)
调
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shēntǐ tiáolǐ | Điều hòa cơ thể |
| 养生美容 |
养生美容
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
养
点击书写 (Click để viết)
生
点击书写 (Click để viết)
美
点击书写 (Click để viết)
容
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǎngshēng měiróng | Làm đẹp dưỡng sinh |
| 自然疗法 |
自然疗法
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
自
点击书写 (Click để viết)
然
点击书写 (Click để viết)
疗
点击书写 (Click để viết)
法
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zìrán liáofǎ | Liệu pháp tự nhiên |
| 放松体验 |
放松体验
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
放
点击书写 (Click để viết)
松
点击书写 (Click để viết)
体
点击书写 (Click để viết)
验
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fàngsōng tǐyàn | Trải nghiệm thư giãn |
Từ vựng về dịch vụ Spa – Massage
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 按摩 |
按摩
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ànmó | Massage |
| 全身按摩 |
全身按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
全
点击书写 (Click để viết)
身
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| quánshēn ànmó | Massage toàn thân |
| 精油按摩 |
精油按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
精
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīngyóu ànmó | Massage tinh dầu |
| 泰式按摩 |
泰式按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
泰
点击书写 (Click để viết)
式
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| Tài shì ànmó | Massage Thái |
| 中式按摩 |
中式按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
中
点击书写 (Click để viết)
式
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| Zhōngshì ànmó | Massage Trung Hoa |
| 肩颈按摩 |
肩颈按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
肩
点击书写 (Click để viết)
颈
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiānjǐng ànmó | Massage vai gáy |
| 背部按摩 |
背部按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
背
点击书写 (Click để viết)
部
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bèibù ànmó | Massage lưng |
| 足疗 |
足疗
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
足
点击书写 (Click để viết)
疗
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zúliáo | Massage chân |
| 足底按摩 |
足底按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
足
点击书写 (Click để viết)
底
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zúdǐ ànmó | Massage lòng bàn chân |
| 经络按摩 |
经络按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
经
点击书写 (Click để viết)
络
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīngluò ànmó | Massage kinh lạc |
| 热石按摩 |
热石按摩
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
热
点击书写 (Click để viết)
石
点击书写 (Click để viết)
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rèshí ànmó | Massage đá nóng |
| 推拿 |
推拿
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
推
点击书写 (Click để viết)
拿
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tuīná | Xoa bóp trị liệu |
| 刮痧 |
刮痧
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
刮
点击书写 (Click để viết)
痧
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guāshā | Cạo gió |
| 拔罐 |
拔罐
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
拔
点击书写 (Click để viết)
罐
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| báguàn | Giác hơi |
| 放松疗程 |
放松疗程
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
放
点击书写 (Click để viết)
松
点击书写 (Click để viết)
疗
点击书写 (Click để viết)
程
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fàngsōng liáochéng | Liệu trình thư giãn |
Từ vựng về chăm sóc da & làm đẹp
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 面部护理 |
面部护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
部
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miànbù hùlǐ | Chăm sóc da mặt |
| 深层清洁 |
深层清洁
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
深
点击书写 (Click để viết)
层
点击书写 (Click để viết)
清
点击书写 (Click để viết)
洁
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shēncéng qīngjié | Làm sạch sâu |
| 补水保湿 |
补水保湿
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
补
点击书写 (Click để viết)
水
点击书写 (Click để viết)
保
点击书写 (Click để viết)
湿
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| bǔshuǐ bǎoshī | Cấp nước, giữ ẩm |
| 美白护理 |
美白护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
白
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měibái hùlǐ | Dưỡng trắng da |
| 抗衰老 |
抗衰老
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
抗
点击书写 (Click để viết)
衰
点击书写 (Click để viết)
老
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kàng shuāilǎo | Chống lão hóa |
| 皮肤修复 |
皮肤修复
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
皮
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
修
点击书写 (Click để viết)
复
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pífū xiūfù | Phục hồi da |
| 祛痘护理 |
祛痘护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
祛
点击书写 (Click để viết)
痘
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qū dòu hùlǐ | Chăm sóc da mụn |
| 控油平衡 |
控油平衡
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
控
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
平
点击书写 (Click để viết)
衡
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kòngyóu pínghéng | Kiểm soát dầu |
| 收缩毛孔 |
收缩毛孔
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
收
点击书写 (Click để viết)
缩
点击书写 (Click để viết)
毛
点击书写 (Click để viết)
孔
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shōusuō máokǒng | Se khít lỗ chân lông |
| 提亮肤色 |
提亮肤色
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
提
点击书写 (Click để viết)
亮
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
色
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tíliàng fūsè | Làm sáng da |
| 紧致提升 |
紧致提升
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
紧
点击书写 (Click để viết)
致
点击书写 (Click để viết)
提
点击书写 (Click để viết)
升
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jǐnzhì tíshēng | Săn chắc, nâng cơ |
| 舒缓修护 |
舒缓修护
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
舒
点击书写 (Click để viết)
缓
点击书写 (Click để viết)
修
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shūhuǎn xiūhù | Làm dịu & phục hồi |
| 敏感肌护理 |
敏感肌护理
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
敏
点击书写 (Click để viết)
感
点击书写 (Click để viết)
肌
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mǐngǎn jī hùlǐ | Chăm sóc da nhạy cảm |
| 面膜护理 |
面膜护理
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
膜
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miànmó hùlǐ | Chăm sóc bằng mặt nạ |
| 专业护肤 |
专业护肤
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
专
点击书写 (Click để viết)
业
点击书写 (Click để viết)
护
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhuānyè hùfū | Chăm sóc da chuyên sâu |
Từ vựng về chăm sóc da và làm đẹp
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 精油 |
精油
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
精
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīngyóu | Tinh dầu |
| 按摩油 |
按摩油
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ànmó yóu | Dầu massage |
| 基础油 |
基础油
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
基
点击书写 (Click để viết)
础
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīchǔ yóu | Dầu nền |
| 植物精油 |
植物精油
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
植
点击书写 (Click để viết)
物
点击书写 (Click để viết)
精
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhíwù jīngyóu | Tinh dầu thực vật |
| 草本精华 |
草本精华
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
草
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
精
点击书写 (Click để viết)
华
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| cǎoběn jīnghuá | Tinh chất thảo mộc |
| 护肤精华 |
护肤精华
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
护
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
精
点击书写 (Click để viết)
华
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hùfū jīnghuá | Tinh chất dưỡng da |
| 面膜 |
面膜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
膜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miànmó | Mặt nạ |
| 泥膜 |
泥膜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
泥
点击书写 (Click để viết)
膜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nímó | Mặt nạ bùn |
| 软膜 |
软膜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
软
点击书写 (Click để viết)
膜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ruǎnmó | Mặt nạ dẻo |
| 洁面产品 |
洁面产品
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
洁
点击书写 (Click để viết)
面
点击书写 (Click để viết)
产
点击书写 (Click để viết)
品
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiémiàn chǎnpǐn | Sản phẩm rửa mặt |
| 爽肤水 |
爽肤水
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
爽
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
水
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuǎngfū shuǐ | Nước cân bằng |
| 乳液 |
乳液
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
乳
点击书写 (Click để viết)
液
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rǔyè | Sữa dưỡng |
| 面霜 |
面霜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
霜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miànshuāng | Kem dưỡng |
| 天然成分 |
天然成分
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
天
点击书写 (Click để viết)
然
点击书写 (Click để viết)
成
点击书写 (Click để viết)
分
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tiānrán chéngfèn | Thành phần tự nhiên |
| 无刺激配方 |
无刺激配方
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
无
点击书写 (Click để viết)
刺
点击书写 (Click để viết)
激
点击书写 (Click để viết)
配
点击书写 (Click để viết)
方
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wú cìjī pèifāng | Công thức không kích ứng |
Từ vựng về sản phẩm và nguyên liệu Spa
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 精油 |
精油
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
精
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīngyóu | Tinh dầu |
| 按摩油 |
按摩油
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ànmó yóu | Dầu massage |
| 基础油 |
基础油
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
基
点击书写 (Click để viết)
础
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīchǔ yóu | Dầu nền |
| 植物精油 |
植物精油
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
植
点击书写 (Click để viết)
物
点击书写 (Click để viết)
精
点击书写 (Click để viết)
油
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhíwù jīngyóu | Tinh dầu thực vật |
| 草本精华 |
草本精华
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
草
点击书写 (Click để viết)
本
点击书写 (Click để viết)
精
点击书写 (Click để viết)
华
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| cǎoběn jīnghuá | Tinh chất thảo mộc |
| 护肤精华 |
护肤精华
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
护
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
精
点击书写 (Click để viết)
华
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| hùfū jīnghuá | Tinh chất dưỡng da |
| 面膜 |
面膜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
膜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miànmó | Mặt nạ |
| 泥膜 |
泥膜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
泥
点击书写 (Click để viết)
膜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| nímó | Mặt nạ bùn |
| 软膜 |
软膜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
软
点击书写 (Click để viết)
膜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ruǎnmó | Mặt nạ dẻo |
| 洁面产品 |
洁面产品
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
洁
点击书写 (Click để viết)
面
点击书写 (Click để viết)
产
点击书写 (Click để viết)
品
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jiémiàn chǎnpǐn | Sản phẩm rửa mặt |
| 爽肤水 |
爽肤水
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
爽
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
水
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuǎngfū shuǐ | Nước cân bằng (toner) |
| 乳液 |
乳液
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
乳
点击书写 (Click để viết)
液
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rǔyè | Sữa dưỡng |
| 面霜 |
面霜
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
面
点击书写 (Click để viết)
霜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| miànshuāng | Kem dưỡng |
| 身体乳 |
身体乳
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
身
点击书写 (Click để viết)
体
点击书写 (Click để viết)
乳
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shēntǐ rǔ | Sữa dưỡng thể |
| 天然成分 |
天然成分
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
天
点击书写 (Click để viết)
然
点击书写 (Click để viết)
成
点击书写 (Click để viết)
分
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tiānrán chéngfèn | Thành phần tự nhiên |
| 无刺激配方 |
无刺激配方
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
无
点击书写 (Click để viết)
刺
点击书写 (Click để viết)
激
点击书写 (Click để viết)
配
点击书写 (Click để viết)
方
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wú cìjī pèifāng | Công thức không gây kích ứng |
Từ vựng về nhân sự trong Spa

| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 美容师 |
美容师
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
容
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měiróng shī | Kỹ thuật viên spa |
| 按摩师 |
按摩师
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
按
点击书写 (Click để viết)
摩
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ànmó shī | Kỹ thuật viên massage |
| 皮肤管理师 |
皮肤管理师
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
皮
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
管
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pífū guǎnlǐ shī | Chuyên viên chăm sóc da |
| 理疗师 |
理疗师
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
理
点击书写 (Click để viết)
疗
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lǐliáo shī | Kỹ thuật viên trị liệu |
| 养生师 |
养生师
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
养
点击书写 (Click để viết)
生
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yǎngshēng shī | Chuyên viên dưỡng sinh |
| 专业技师 |
专业技师
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
专
点击书写 (Click để viết)
业
点击书写 (Click để viết)
技
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhuānyè jìshī | Kỹ thuật viên chuyên nghiệp |
| 店长 |
店长
Luyện viết chữ Hán (2 chữ)
×
店
点击书写 (Click để viết)
长
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| diànzhǎng | Quản lý / trưởng spa |
| 前台接待 |
前台接待
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
前
点击书写 (Click để viết)
台
点击书写 (Click để viết)
接
点击书写 (Click để viết)
待
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| qiántái jiēdài | Lễ tân |
| 咨询顾问 |
咨询顾问
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
咨
点击书写 (Click để viết)
询
点击书写 (Click để viết)
顾
点击书写 (Click để viết)
问
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zīxún gùwèn | Tư vấn viên |
| 培训导师 |
培训导师
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
培
点击书写 (Click để viết)
训
点击书写 (Click để viết)
导
点击书写 (Click để viết)
师
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| péixùn dǎoshī | Giảng viên đào tạo |
Từ vựng về máy móc trong Spa
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 美容仪 |
美容仪
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
美
点击书写 (Click để viết)
容
点击书写 (Click để viết)
仪
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| měiróng yí | Máy chăm sóc da |
| 射频美容仪 |
射频美容仪
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
射
点击书写 (Click để viết)
频
点击书写 (Click để viết)
美
点击书写 (Click để viết)
容
点击书写 (Click để viết)
仪
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shèpín měiróng yí | Máy RF nâng cơ |
| 超声波美容仪 |
超声波美容仪
Luyện viết chữ Hán (6 chữ)
×
超
点击书写 (Click để viết)
声
点击书写 (Click để viết)
波
点击书写 (Click để viết)
美
点击书写 (Click để viết)
容
点击书写 (Click để viết)
仪
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| chāoshēngbō měiróng yí | Máy siêu âm |
| 水氧仪 |
水氧仪
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
水
点击书写 (Click để viết)
氧
点击书写 (Click để viết)
仪
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shuǐyǎng yí | Máy oxy tươi |
| 蒸脸机 |
蒸脸机
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
蒸
点击书写 (Click để viết)
脸
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhēngliǎn jī | Máy xông mặt |
| 光子嫩肤仪 |
光子嫩肤仪
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
光
点击书写 (Click để viết)
子
点击书写 (Click để viết)
嫩
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
仪
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| guāngzǐ nènfū yí | Máy IPL |
| 激光美容仪 |
激光美容仪
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
激
点击书写 (Click để viết)
光
点击书写 (Click để viết)
美
点击书写 (Click để viết)
容
点击书写 (Click để viết)
仪
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jīguāng měiróng yí | Máy laser |
| 冷喷机 |
冷喷机
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
冷
点击书写 (Click để viết)
喷
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| lěngpēn jī | Máy phun lạnh |
| 热喷机 |
热喷机
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
热
点击书写 (Click để viết)
喷
点击书写 (Click để viết)
机
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| rèpēn jī | Máy phun nóng |
| 消毒设备 |
消毒设备
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
消
点击书写 (Click để viết)
毒
点击书写 (Click để viết)
设
点击书写 (Click để viết)
备
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xiāodú shèbèi | Thiết bị khử trùng |
Từ vựng về trải nghiệm khách hàng
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 客户体验 |
客户体验
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
客
点击书写 (Click để viết)
户
点击书写 (Click để viết)
体
点击书写 (Click để viết)
验
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kèhù tǐyàn | Trải nghiệm khách hàng |
| 贴心服务 |
贴心服务
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
贴
点击书写 (Click để viết)
心
点击书写 (Click để viết)
服
点击书写 (Click để viết)
务
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tiēxīn fúwù | Dịch vụ tận tâm |
| 专业服务 |
专业服务
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
专
点击书写 (Click để viết)
业
点击书写 (Click để viết)
服
点击书写 (Click để viết)
务
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zhuānyè fúwù | Dịch vụ chuyên nghiệp |
| 一对一服务 |
一对一服务
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
一
点击书写 (Click để viết)
对
点击书写 (Click để viết)
一
点击书写 (Click để viết)
服
点击书写 (Click để viết)
务
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yí duì yí fúwù | Dịch vụ 1–1 |
| 私人定制 |
私人定制
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
私
点击书写 (Click để viết)
人
点击书写 (Click để viết)
定
点击书写 (Click để viết)
制
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| sīrén dìngzhì | Cá nhân hóa dịch vụ |
| 高端体验 |
高端体验
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
高
点击书写 (Click để viết)
端
点击书写 (Click để viết)
体
点击书写 (Click để viết)
验
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gāoduān tǐyàn | Trải nghiệm cao cấp |
| 舒适享受 |
舒适享受
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
舒
点击书写 (Click để viết)
适
点击书写 (Click để viết)
享
点击书写 (Click để viết)
受
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shūshì xiǎngshòu | Trải nghiệm dễ chịu |
| 放松身心 |
放松身心
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
放
点击书写 (Click để viết)
松
点击书写 (Click để viết)
身
点击书写 (Click để viết)
心
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fàngsōng shēnxīn | Thư giãn thân & tâm |
| 安静私密 |
安静私密
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
安
点击书写 (Click để viết)
静
点击书写 (Click để viết)
私
点击书写 (Click để viết)
密
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| ānjìng sīmì | Yên tĩnh & riêng tư |
| 温馨环境 |
温馨环境
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
温
点击书写 (Click để viết)
馨
点击书写 (Click để viết)
环
点击书写 (Click để viết)
境
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| wēnxīn huánjìng | Không gian ấm cúng |
| 高品质服务 |
高品质服务
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
高
点击书写 (Click để viết)
品
点击书写 (Click để viết)
质
点击书写 (Click để viết)
服
点击书写 (Click để viết)
务
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gāo pǐnzhì fúwù | Dịch vụ chất lượng cao |
| 细致周到 |
细致周到
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
细
点击书写 (Click để viết)
致
点击书写 (Click để viết)
周
点击书写 (Click để viết)
到
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| xìzhì zhōudào | Chu đáo, tỉ mỉ |
| 满意度 |
满意度
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
满
点击书写 (Click để viết)
意
点击书写 (Click để viết)
度
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| mǎnyì dù | Mức độ hài lòng |
| 回头客 |
回头客
Luyện viết chữ Hán (3 chữ)
×
回
点击书写 (Click để viết)
头
点击书写 (Click để viết)
客
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huítóu kè | Khách quay lại |
| 口碑推荐 |
口碑推荐
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
口
点击书写 (Click để viết)
碑
点击书写 (Click để viết)
推
点击书写 (Click để viết)
荐
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| kǒubēi tuījiàn | Giới thiệu truyền miệng |
Từ vựng về các tác dụng của Spa
| Tiếng Trung | Cách viết | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 缓解压力 |
缓解压力
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
缓
点击书写 (Click để viết)
解
点击书写 (Click để viết)
压
点击书写 (Click để viết)
力
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huǎnjiě yālì | Giảm căng thẳng |
| 放松身心 |
放松身心
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
放
点击书写 (Click để viết)
松
点击书写 (Click để viết)
身
点击书写 (Click để viết)
心
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| fàngsōng shēnxīn | Thư giãn thân và tâm |
| 改善睡眠 |
改善睡眠
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
改
点击书写 (Click để viết)
善
点击书写 (Click để viết)
睡
点击书写 (Click để viết)
眠
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gǎishàn shuìmián | Cải thiện giấc ngủ |
| 促进血液循环 |
促进血液循环
Luyện viết chữ Hán (6 chữ)
×
促
点击书写 (Click để viết)
进
点击书写 (Click để viết)
血
点击书写 (Click để viết)
液
点击书写 (Click để viết)
循
点击书写 (Click để viết)
环
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| cùjìn xuèyè xúnhuán | Thúc đẩy tuần hoàn máu |
| 缓解肌肉酸痛 |
缓解肌肉酸痛
Luyện viết chữ Hán (6 chữ)
×
缓
点击书写 (Click để viết)
解
点击书写 (Click để viết)
肌
点击书写 (Click để viết)
肉
点击书写 (Click để viết)
酸
点击书写 (Click để viết)
痛
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huǎnjiě jīròu suāntòng | Giảm đau nhức cơ |
| 排毒养颜 |
排毒养颜
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
排
点击书写 (Click để viết)
毒
点击书写 (Click để viết)
养
点击书写 (Click để viết)
颜
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| pái dú yǎngyán | Thải độc, đẹp da |
| 改善肤质 |
改善肤质
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
改
点击书写 (Click để viết)
善
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
质
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gǎishàn fūzhì | Cải thiện chất da |
| 提亮肤色 |
提亮肤色
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
提
点击书写 (Click để viết)
亮
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
色
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tíliàng fūsè | Làm sáng da |
| 紧致肌肤 |
紧致肌肤
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
紧
点击书写 (Click để viết)
致
点击书写 (Click để viết)
肌
点击书写 (Click để viết)
肤
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| jǐnzhì jīfū | Săn chắc da |
| 延缓衰老 |
延缓衰老
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
延
点击书写 (Click để viết)
缓
点击书写 (Click để viết)
衰
点击书写 (Click để viết)
老
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| yánhuǎn shuāilǎo | Làm chậm lão hóa |
| 调理身体 |
调理身体
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
调
点击书写 (Click để viết)
理
点击书写 (Click để viết)
身
点击书写 (Click để viết)
体
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| tiáolǐ shēntǐ | Điều hòa cơ thể |
| 增强免疫力 |
增强免疫力
Luyện viết chữ Hán (5 chữ)
×
增
点击书写 (Click để viết)
强
点击书写 (Click để viết)
免
点击书写 (Click để viết)
疫
点击书写 (Click để viết)
力
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| zēngqiáng miǎnyìlì | Tăng cường miễn dịch |
| 舒缓疲劳 |
舒缓疲劳
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
舒
点击书写 (Click để viết)
缓
点击书写 (Click để viết)
疲
点击书写 (Click để viết)
劳
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| shūhuǎn píláo | Giảm mệt mỏi |
| 改善气色 |
改善气色
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
改
点击书写 (Click để viết)
善
点击书写 (Click để viết)
气
点击书写 (Click để viết)
色
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| gǎishàn qìsè | Cải thiện sắc da |
| 恢复活力 |
恢复活力
Luyện viết chữ Hán (4 chữ)
×
恢
点击书写 (Click để viết)
复
点击书写 (Click để viết)
活
点击书写 (Click để viết)
力
点击书写 (Click để viết)
点击每个方框查看书写动画 (Click vào từng ô để xem animation viết chữ)
| huīfù huólì | Phục hồi năng lượng |
Nắm vững hệ thống từ vựng này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Trung chủ đề spa một cách linh hoạt và tự nhiên hơn.
Tổng hợp mẫu câu giao tiếp tiếng Trung chủ đề Spa
Khi làm việc với khách, việc sử dụng thành thạo tiếng Trung chủ đề spa sẽ giúp bạn tạo ấn tượng chuyên nghiệp.

Câu thoại dành cho nhân viên
- 欢迎光临我们的美容院,请问您需要什么服务?
Chào mừng quý khách đến spa, xin hỏi quý khách cần dịch vụ gì? - 这是我们目前最受欢迎的护理项目。
Đây là liệu trình đang được khách hàng ưa chuộng nhất. - 我先为您做一下皮肤检测,可以吗?
Em xin kiểm tra da cho anh/chị trước được không ạ? - 根据您的肤质,我建议您选择这个护理方案。
Dựa theo tình trạng da, em đề xuất liệu trình này. - 这个项目可以帮助您缓解压力,放松身心。
Liệu trình này giúp giảm căng thẳng và thư giãn. - 护理过程中如果感到不适,请随时告诉我。
Trong quá trình làm nếu không thoải mái, xin báo cho em ngay. - 我们使用的是天然成分,对皮肤非常温和。
Bên em dùng thành phần tự nhiên, rất dịu nhẹ cho da. - 请您躺好,放松身体。
Anh/chị nằm thoải mái và thư giãn nhé. - 现在我开始为您进行面部护理。
Bây giờ em bắt đầu chăm sóc da mặt cho anh/chị. - 这个力度可以吗?需要我调轻一点吗?
Lực như vậy ổn chưa ạ, em điều chỉnh nhẹ hơn nhé? - 护理时间大约需要六十分钟。
Thời gian liệu trình khoảng 60 phút. - 这个护理有助于改善肤质和提亮肤色。
Liệu trình này giúp cải thiện và làm sáng da. - 护理结束后,请多喝水,有助于排毒。
Sau khi làm xong, anh/chị nên uống nhiều nước để thải độc. - 今天护理后的效果您还满意吗?
Anh/chị có hài lòng với hiệu quả hôm nay không ạ? - 建议您定期来做护理,效果会更好。
Em khuyên anh/chị nên chăm sóc định kỳ để đạt hiệu quả tốt hơn. - 这是适合您皮肤的居家护理建议。
Đây là gợi ý chăm sóc da tại nhà phù hợp với anh/chị. - 下次我可以为您安排同一位美容师。
Lần sau em có thể sắp xếp đúng kỹ thuật viên này cho anh/chị. - 如果您有任何问题,欢迎随时联系我们。
Nếu có thắc mắc, anh/chị cứ liên hệ với bên em bất cứ lúc nào. - 感谢您的光临,期待您的再次到来。
Cảm ơn anh/chị đã ghé spa, hẹn gặp lại lần sau. - 祝您今天心情愉快,身体放松。
Chúc anh/chị một ngày dễ chịu và thật thư giãn.
Câu thoại dành cho khách hàng
- 你好,我想预约一个护理项目。
Xin chào, tôi muốn đặt lịch một liệu trình. - 请问你们有哪些按摩服务?
Cho tôi hỏi bên mình có những dịch vụ massage nào? - 我想做一个放松身心的护理。
Tôi muốn làm liệu trình thư giãn. - 这个护理项目适合敏感皮肤吗?
Liệu trình này có phù hợp với da nhạy cảm không? - 请帮我推荐一个适合我的项目。
Vui lòng tư vấn giúp tôi một liệu trình phù hợp. - 护理时间大概需要多久?
Thời gian liệu trình khoảng bao lâu? - 这个项目的价格是多少?
Giá của liệu trình này là bao nhiêu? - 我想预约今天下午,可以吗?
Tôi muốn đặt lịch chiều nay, được không? - 按摩的时候力度可以调轻一点吗?
Khi massage có thể làm nhẹ tay hơn không? - 我最近压力比较大,想放松一下。
Dạo này tôi khá căng thẳng, muốn thư giãn. - 护理过程中如果不舒服,我可以告诉你吗?
Nếu trong lúc làm thấy khó chịu, tôi báo được chứ? - 这个护理能改善皮肤状态吗?
Liệu trình này có giúp cải thiện da không? - 护理后需要注意什么吗?
Sau khi làm xong tôi cần lưu ý gì không? - 我可以使用天然成分的产品吗?
Tôi có thể dùng sản phẩm thành phần tự nhiên không? - 我想做面部护理和全身按摩。
Tôi muốn làm chăm sóc da mặt và massage toàn thân. - 可以帮我安排一位女美容师吗?
Có thể sắp xếp cho tôi kỹ thuật viên nữ không? - 我对这次的护理效果很满意。
Tôi rất hài lòng với hiệu quả lần này. - 下次我还想再来做这个项目。
Lần sau tôi muốn làm lại liệu trình này. - 可以帮我预约下次的时间吗?
Bạn có thể giúp tôi đặt lịch cho lần sau không? - 谢谢你们的服务,体验很好。
Cảm ơn dịch vụ của các bạn, trải nghiệm rất tốt.
Việc luyện tập thường xuyên các mẫu câu sẽ giúp bạn làm chủ tiếng Trung chủ đề spa trong giao tiếp hằng ngày.
Bộ hội thoại tiếng Trung chủ đề Spa
Để ứng dụng tốt tiếng Trung chủ đề spa, bạn nên luyện tập theo tình huống thực tế.
Đặt lịch & tư vấn dịch vụ
Nhân viên:
欢迎光临,请问您需要什么服务?
Huānyíng guānglín, qǐngwèn nín xūyào shénme fúwù?
Chào mừng quý khách, xin hỏi quý khách cần dịch vụ gì?
Khách hàng:
你好,我想预约一个放松身心的护理。
Nǐ hǎo, wǒ xiǎng yùyuē yí ge fàngsōng shēnxīn de hùlǐ.
Xin chào, tôi muốn đặt một liệu trình thư giãn.
Nhân viên:
好的,请问您想做按摩还是面部护理?
Hǎo de, qǐngwèn nín xiǎng zuò ànmó háishi miànbù hùlǐ?
Vâng, quý khách muốn massage hay chăm sóc da mặt?
Khách hàng:
我想做全身按摩。
Wǒ xiǎng zuò quánshēn ànmó.
Tôi muốn massage toàn thân.
Nhân viên:
这个项目可以帮助您缓解压力。
Zhège xiàngmù kěyǐ bāngzhù nín huǎnjiě yālì.
Liệu trình này giúp giảm căng thẳng.
Khách hàng:
护理时间大概需要多久?
Hùlǐ shíjiān dàgài xūyào duōjiǔ?
Thời gian liệu trình khoảng bao lâu?
Nhân viên:
大约六十分钟。
Dàyuē liùshí fēnzhōng.
Khoảng 60 phút.
Trong quá trình chăm sóc
Nhân viên:
现在我开始为您进行护理,请您放松身体。
Xiànzài wǒ kāishǐ wèi nín jìnxíng hùlǐ, qǐng nín fàngsōng shēntǐ.
Bây giờ tôi bắt đầu liệu trình, xin quý khách thư giãn.
Khách hàng:
好的。
Hǎo de.
Vâng.
Nhân viên:
这个力度可以吗?
Zhège lìdù kěyǐ ma?
Lực như thế này có ổn không ạ?
Khách hàng:
可以,很舒服。
Kěyǐ, hěn shūfu.
Ổn, rất dễ chịu.
Nhân viên:
如果感到不适,请随时告诉我。
Rúguǒ gǎndào bú shì, qǐng suíshí gàosù wǒ.
Nếu thấy không thoải mái, xin hãy báo cho tôi.
Khách hàng:
好的,谢谢。
Hǎo de, xièxie.
Vâng, cảm ơn.
Sau liệu trình & chăm sóc khách hàng
Nhân viên:
护理已经结束了,您感觉怎么样?
Hùlǐ yǐjīng jiéshù le, nín gǎnjué zěnmeyàng?
Liệu trình đã kết thúc, quý khách cảm thấy thế nào?
Khách hàng:
感觉很放松,非常满意。
Gǎnjué hěn fàngsōng, fēicháng mǎnyì.
Cảm thấy rất thư giãn, tôi rất hài lòng.
Nhân viên:
护理后请多喝水,有助于排毒。
Hùlǐ hòu qǐng duō hē shuǐ, yǒu zhùyú páidú.
Sau liệu trình, xin uống nhiều nước để thải độc.
Khách hàng:
好的,我会注意的。
Hǎo de, wǒ huì zhùyì de.
Vâng, tôi sẽ chú ý.
Nhân viên:
需要我帮您预约下次的时间吗?
Xūyào wǒ bāng nín yùyuē xiàcì de shíjiān ma?
Tôi có cần đặt lịch cho lần sau giúp quý khách không?
Khách hàng:
好的,下周同一时间吧。
Hǎo de, xià zhōu tóng yí shíjiān ba.
Vâng, tuần sau cùng giờ nhé.
Trong thời đại hội nhập, việc trang bị tiếng Trung chủ đề spa là yếu tố quan trọng giúp bạn nâng cao năng lực chuyên môn và thu nhập.
Hy vọng bài viết này sẽ trở thành tài liệu hữu ích, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung chủ đề spa trong công việc và giao tiếp với khách hàng quốc tế. Theo dõi SHZ để cập nhất những bài viết mới nhất bạn nhé!
Xem thêm bài viết khác
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng