Tiếng Trung Chủ Đề Kiến Trúc

Trong lĩnh vực xây dựng và thiết kế, việc nắm vững tiếng Trung chủ đề kiến trúc là chìa khóa để các kiến trúc sư, kỹ sư và nhà thầu làm việc hiệu quả với các đối tác Trung Quốc. Việc hiểu đúng thuật ngữ chuyên môn không chỉ giúp hiện thực hóa ý tưởng thiết kế một cách chính xác mà còn hạn chế tối đa những sai sót kỹ thuật trong quá trình thi công và nghiệm thu công trình.

Bài viết này được SHZ xây dựng nhằm cung cấp hệ thống từ vựng cốt lõi, mẫu câu giao tiếp thực tế và các tình huống hội thoại điển hình, giúp bạn tự tin hơn khi trình bày phương án thiết kế hoặc trao đổi trực tiếp tại công trường.

TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ KIẾN TRÚC

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề kiến trúc

Dưới đây là các bảng từ vựng tiếng Trung chủ đề kiến trúc được phân loại chi tiết theo từng giai đoạn và bộ phận trong ngành kiến trúc.

Từ vựng về các loại hình công trình và khu vực

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
建筑jiànzhùKiến trúc / Xây dựng
摩天大楼mótiān dàlóuNhà chọc trời
综合体zōnghétǐKhu phức hợp
工业园区gōngyè yuánqūKhu công nghiệp
园林yuánlínVườn tược / Cảnh quan
四合院sìhéyuànNhà tứ hợp viện (kiểu nhà Trung Quốc)
阁楼gélóuGác mái
地下室dìxiàshìTầng hầm

Từ vựng về Kết cấu và Ngoại thất

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
地基dìjīMóng nhà
框架kuàngjiàKhung kết cấu
承重墙chéngzhòng qiángTường chịu lực
柱子zhùziCột
liángDầm
屋顶wūdǐngMái nhà
阳台yángtáiBan công
屋檐wūyánMái hiên
外墙wàiqiángTường ngoài
烟囱yāncōngỐng khói

Từ vựng về Vật liệu và Thiết bị xây dựng

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
混凝土hùnníngtǔBê tông
钢筋gāngjīnCốt thép
水泥shuǐníXi măng
瓷砖cízhuānGạch men
大理石dàlǐshíĐá cẩm thạch
花岗岩huāgāngyánĐá hoa cương
石膏板shígāobǎnTấm thạch cao
木材mùcáiGỗ / Vật liệu gỗ
脚手架jiǎoshǒujiàGiàn giáo
起重机qǐzhòngjīCần cẩu

Từ vựng về Bản vẽ và Thông số kỹ thuật

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
蓝图lántúBản thiết kế (Bản xanh)
平面图píngmiàn túBản vẽ mặt bằng
立面图lìmiàn túBản vẽ mặt đứng
剖面图pōumiàn túBản vẽ mặt cắt
效果图xiàoguǒ túBản vẽ phối cảnh / 3D
比例尺bǐlìchǐTỷ lệ xích
尺寸chǐcùnKích thước
面积miànjīDiện tích
高度gāodùChiều cao

Từ vựng về Hệ thống kỹ thuật & Cơ điện (MEP)

Trong kiến trúc hiện đại, việc phối hợp với các kỹ sư cơ điện là bắt buộc. Dưới đây là các thuật ngữ tiếng Trung chủ đề kiến trúc liên quan:

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
给排水jǐpáishuǐCấp thoát nước
暖通nuǎntōngHệ thống thông gió & điều hòa (HVAC)
强电qiángdiànĐiện nặng (Hệ thống điện động lực)
弱电ruòdiànĐiện nhẹ (Mạng, camera, báo cháy)
电梯井diàntījǐngHố thang máy
配电箱pèidiànxiāngTủ điện
管道guǎndàoĐường ống
排烟系统páiyān xìtǒngHệ thống hút khói

Từ vựng về Trang trí nội thất & Hoàn thiện

Kiến trúc thường đi đôi với nội thất, đây là các từ vựng giúp bạn trao đổi về phần “hồn” của ngôi nhà:

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
装修zhuāngxiūTrang trí nội thất / Decor
软装ruǎn zhuāngNội thất rời (rèm, sofa, tranh…)
硬装yìng zhuāngNội thất cố định (sàn, trần, tường…)
玄关xuánguānSảnh vào / Hiên nhà
隔断géduànVách ngăn
壁纸bìzhǐGiấy dán tường
吊顶diàodǐngTrần thạch cao / Trần treo
橱柜chúguìTủ bếp

Từ vựng về Kiến trúc xanh & Quy hoạch

Các xu hướng thiết kế bền vững hiện nay:

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
可持续性kě chíxù xìngTính bền vững
采光cǎiguāngLấy sáng tự nhiên
通风tōngfēngThông gió
容积率róngjīlǜHệ số sử dụng đất
绿化率lǜhuà lǜTỷ lệ cây xanh
建筑密度jiànzhù mìdùMật độ xây dựng
日照分析rìzhào fēnxīPhân tích bóng đổ / Nắng

Từ vựng về Quản lý dự án & Nghiệm thu

Khi công trình hoàn thành, bạn sẽ cần các thuật ngữ này:

Tiếng TrungPhiên âmNghĩa tiếng Việt
甲方jiǎfāngBên A (Chủ đầu tư)
乙方yǐfāngBên B (Nhà thầu/Đơn vị thiết kế)
监理jiānlǐGiám sát công trình
验收yànshōuNghiệm thu
工期gōngqīThời hạn thi công
质量标准zhìliàng biāozhǔnTiêu chuẩn chất lượng
施工许可证shīgōng xǔkězhèngGiấy phép xây dựng
TIẾNG TRUNG CHỦ ĐỀ KIẾN TRÚC

Mẫu câu tiếng Trung chủ đề kiến trúc trong công việc

Để giao tiếp hiệu quả, bạn cần nắm vững các cách diễn đạt chuyên môn khi thảo luận phương án thiết kế:

Trao đổi về ý tưởng và phong cách

  1. 这个建筑采用了后现代主义风格。
    Zhège jiànzhù cǎiyòngle hòuxiàndài zhǔyì fēnggé.
    Công trình này áp dụng phong cách hậu hiện đại.
  2. 我们希望设计一个既环保又节能的办公楼。
    Wǒmen xīwàng shèjì yíge jì huánbǎo yòu jiénéng de bàngōnglóu.
    Chúng tôi hy vọng thiết kế một tòa nhà văn phòng vừa thân thiện môi trường vừa tiết kiệm năng lượng.
  3. 空间的流动性是这个设计的重点。
    Kōngjiān de liúdòngxìng shì zhège shèjì de zhòngdiǎn.
    Tính lưu động của không gian là trọng điểm của thiết kế này.

Trao đổi về kỹ thuật và thi công

  • 地基必须打深一些,以确保建筑的稳定性。
    Dìjī bìxū dǎ shēn yìxiē, yǐ quèbǎo jiànzhù de wěndìngxìng.
    Móng nhà phải được đánh sâu hơn để đảm bảo tính ổn định của công trình.
  • 我们需要检查图纸上的承重柱位置。
    Wǒmen xūyào jiǎnchá túzhǐ shàng de chéngzhòngzhù wèizhì.
    Chúng ta cần kiểm tra vị trí của các cột chịu lực trên bản vẽ.
  • 这种大理石的厚度符合标准吗?
    Zhè zhǒng dàlǐshí de hòudù fúhé biāozhǔn ma?
    Độ dày của loại đá cẩm thạch này có đạt chuẩn không?
  • 施工图纸需要重新审核,发现了几处矛盾点。
    Shīgōng túzhǐ xūyào chóngxīn shěnhé, fāxiànle jǐ chù máodùndiǎn.
    Bản vẽ thi công cần duyệt lại, đã phát hiện một vài điểm mâu thuẫn.

Luyện tập hội thoại tiếng Trung chuyên ngành kiến trúc

Hội thoại 1: Duyệt bản vẽ phối cảnh (3D)

Chủ đầu tư (A): 这个效果图看起来很漂亮,但阳台是不是太窄了?
Zhège xiàoguǒtú kàn qǐlai hěn piàoliang, dàn yángtái shì bú shì tài zhǎile?
Bản phối cảnh này nhìn rất đẹp, nhưng ban công có phải hơi hẹp không?

Kiến trúc sư (B): 那是为了符合容积率的限制。如果您需要,我们可以微调一下宽度。
Nà shì wèile fúhé róngjīlǜ de xiànzhì. Rúguǒ nín xūyào, wǒmen kěyǐ wēitiáo yíxià kuāndù.
Đó là để phù hợp với giới hạn hệ số sử dụng đất. Nếu ông cần, chúng tôi có thể điều chỉnh nhẹ chiều rộng.

A: 好的,请尽量增加采光。
Hǎo de, qǐng jǐnliàng zēngjiā cǎiguāng.
Được, hãy cố gắng tăng thêm ánh sáng tự nhiên nhé.

Hội thoại 2: Khảo sát hiện trường thi công

Giám sát (A): 今天水泥的进货质量怎么样?
Jīntiān shuǐní de jìnhuò zhìliàng zěnmeyàng?
Chất lượng xi măng nhập về hôm nay thế nào?

Kỹ sư (B): 已经抽样检查过了,符合强度要求。但钢筋的数量缺了一些。
Yǐjīng chōuyàng jiǎncháguòle, fúhé qiángdù yāoqiú. Dàn gāngjīn de shùliàng quēle yīxiē.
Đã lấy mẫu kiểm tra rồi, đạt yêu cầu về cường độ. Nhưng số lượng thép thanh bị thiếu một ít.

A: 立刻联系供应商补货,不能耽误工期。
Lìkè liánxì gōngyìngshāng bǔhuò, bùnéng dānwù gōngqī.
Liên hệ nhà cung cấp bù hàng ngay, không được làm chậm tiến độ thi công.

Hy vọng những kiến thức chuyên sâu về Tiếng Trung Chủ Đề Kiến Trúc vừa chia sẻ sẽ giúp bạn xây dựng hệ thống từ vựng vững chắc và làm chủ các mẫu câu giao tiếp thực tế. Trong ngành xây dựng, một sai sót nhỏ trong thuật ngữ cũng có thể dẫn đến những thay đổi lớn về kết cấu và chi phí. Chính vì vậy, việc nắm chắc ngôn ngữ chuyên ngành sẽ giúp quá trình làm việc với chủ đầu tư, nhà thầu hay các kỹ sư Trung Quốc trở nên chính xác, minh bạch và chuyên nghiệp hơn bao giờ hết.

SHZ tin rằng việc học Tiếng Trung Chủ Đề Kiến Trúc theo hướng ứng dụng không chỉ giúp bạn “biết tiếng” mà còn là công cụ đắc lực để hiện thực hóa các ý tưởng thiết kế, giảm thiểu rủi ro kỹ thuật và nâng cao vị thế trong các dự án quốc tế. Theo dõi SHZ để cập nhật thêm các bài viết mới nhất bạn nhé!

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ