Ẩm thực không chỉ là ăn uống, mà còn là linh hồn của một nền văn hóa. Trong bối cảnh giao thoa kinh tế Việt – Trung phát triển mạnh mẽ, việc am hiểu tiếng Trung chuyên ngành ẩm thực ( 餐饮专业汉语 – Cānyǐn zhuānyè hànyǔ) đã trở thành lợi thế cạnh tranh khổng lồ cho các nhân sự ngành F&B, hướng dẫn viên du lịch hay các chủ doanh nghiệp nhà hàng. Từ việc gọi tên chính xác các loại nguyên liệu đến việc thấu hiểu tinh hoa của các dòng ẩm thực lớn, tất cả sẽ giúp bạn chuyên nghiệp hơn trong mắt đối tác và khách hàng người Hoa.
Hãy cùng Hoa Văn SHZ bước vào thế giới mỹ vị đầy màu sắc với bộ từ vựng và kiến thức tiếng Trung chuyên ngành ẩm thực toàn tập ngay sau đây!

Tinh hoa văn hóa ẩm thực Trung Hoa: “Bát Đại Thái Hệ”
Để thực sự giỏi tiếng Trung chuyên ngành ẩm thực, bạn không thể bỏ qua khái niệm Bát Đại Thái Hệ ( 八大菜系 – Bādà càixì) – tức 8 trường phái ẩm thực lớn nhất Trung Quốc. Mỗi vùng miền đều có khẩu vị và kỹ thuật chế biến đặc trưng:
- Sơn Đông (鲁菜 – Lǔcài): Đứng đầu các đại thái hệ, nổi tiếng với các món hải sản và cách nấu canh cầu kỳ, vị tươi non, giòn tan.
- Quảng Đông (粤菜 – Yuècài): Trường phái phổ biến nhất thế giới, chú trọng sự tươi mới, thanh đạm và trình bày tinh tế (Ví dụ: Dimsum, vịt quay).
- Xuyên/Tứ Xuyên (川菜 – Chuāncài): Đặc trưng bởi vị cay nồng, tê đầu lưỡi từ tiêu và ớt, kích thích vị giác mạnh mẽ.
- Tô/Giang Tô (苏菜 – Sūcài): Chú trọng kỹ thuật dùng dao điêu luyện, món ăn thường có vị ngọt, thanh và hình thức cực kỳ bắt mắt.
- Phúc Kiến (闽菜 – Mǐncài): Nổi tiếng với các món hầm, súp và việc sử dụng gia vị từ biển cả, vị ngọt thanh thoát.
- Chiết Giang (浙菜 – Zhècài): Món ăn tươi mềm, không dầu mỡ, mang đậm nét thanh nhã của vùng sông nước miền Nam.
- Tương/Hồ Nam (湘菜 – Xiāngcài): Cũng là vị cay nhưng thiên về “cay chua” và “cay khô”, hương vị đậm đà hơn ẩm thực Tứ Xuyên.
- Huy/An Huy (徽菜 – Huīcài): Đặc trưng với các món ninh, hầm, chú trọng việc kiểm soát lửa và sử dụng nguyên liệu từ núi rừng hoang dã.

Xem thêm: 8 Đại Trường Phái Trong Văn Hoá Ẩm Thực Trung Hoa
100+ Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành ẩm thực chi tiết
Để giúp học viên tra cứu nhanh, Hoa Văn SHZ đã phân loại từ vựng tiếng Trung chuyên ngành ẩm thực theo từng nhóm công dụng thực tế:
Nhóm các loại nguyên liệu cơ bản
Khi học tiếng Trung chuyên ngành ẩm thực, việc nhận diện và gọi đúng tên nguyên liệu là bước nền quan trọng. Đây cũng là nhóm từ vựng xuất hiện thường xuyên nhất trong giao tiếp thực tế.
| Nguyên liệu | Chữ Hán | Phiên âm (Pinyin) |
| Nguyên liệu thực phẩm | 食材 | Shícái |
| Thịt lợn | 猪肉 | Zhūròu |
| Thịt bò | 牛肉 | Niúròu |
| Thịt gà | 鸡肉 | Jīròu |
| Hải sản | 海鲜 | Hǎixiān |
| Tôm | 虾 | Xiā |
| Cua | 螃蟹 | Pángxiè |
| Cá | 鱼 | Yú |
| Trứng gà | 鸡蛋 | Jīdàn |
| Đậu phụ | 豆腐 | Dòufu |
| Rau cải | 蔬菜 | Shūcài |
| Hành lá | 葱 | Cōng |
| Gừng | 姜 | Jiāng |
| Tỏi | 蒜 | Suàn |
| Ớt | 辣椒 | Làjiāo |
| Gạo / Cơm | 米饭 | Mǐfàn |
| Mì sợi | 面条 | Miàntiáo |
| Muối | 盐 | Yán |
| Đường | 糖 | Táng |
| Nước mắm | 鱼露 | Yúlù |
| Nước tương (Xì dầu) | 酱油 | Jiàngyóu |
| Dầu ăn | 食用油 | Shíyòngyóu |
| Giấm | 醋 | Cù |
| Bột ngọt (Mì chính) | 味精 | Wèijīng |
| Tiêu | 胡椒 | Hújiāo |
Nhóm phương thức chế biến nhà bếp
| Phương thức chế biến | Chữ Hán | Phiên âm (Pinyin) |
| Nấu / Luộc | 煮 | Zhǔ |
| Xào | 炒 | Chǎo |
| Chiên / Rán | 炸 | Zhá |
| Hấp | 蒸 | Zhēng |
| Nướng | 烤 | Kǎo |
| Hầm / Ninh | 炖 | Dùn |
| Kho (với xì dầu) | 红烧 | Hóngshāo |
| Trộn / Gỏi | 凉拌 | Liángbàn |
| Áp chảo | 煎 | Jiān |
| Quay | 烧 | Shāo |
| Rang | 烘 | Hōng |
| Khử mùi tanh | 去腥 | Qù xīng |
| Thái lát | 切片 | Qiēpiàn |
| Thái sợi | 切丝 | Qiēsī |
| Băm nhỏ | 剁碎 | Duò suì |
| Ướp gia vị | 腌制 | Yānzhì |
| Độ lửa | 火候 | Huǒhou |
| Lửa lớn | 大火 | Dàhuǒ |
| Lửa nhỏ | 小火 | Xiǎohuǒ |
| Chín kỹ | 全熟 | Quán shú |
| Chín tái | 半生熟 | Bàn shēng shú |
| Giòn | 脆 | Cuì |
| Mềm | 嫩 | Nèn |
| Thơm | 香 | Xiāng |
| Khét / Cháy | 焦 | Jiāo |
Nhóm dụng cụ bàn ăn và nhà bếp
| Tên dụng cụ | Chữ Hán | Phiên âm (Pinyin) |
| Bàn ăn | 餐桌 | Cānzhuō |
| Thực đơn (Menu) | 菜单 | Càidān |
| Bát / Chén | 碗 | Wǎn |
| Đĩa / Dĩa | 盘子 | Pánzi |
| Đũa | 筷子 | Kuàizi |
| Thìa / Muỗng | 勺子 | Sháozi |
| Nĩa / Xiên | 叉子 | Chāzi |
| Dao ăn | 餐刀 | Cāndāo |
| Khăn trải bàn | 桌布 | Zhuōbù |
| Khăn giấy | 纸巾 | Zhǐjīn |
| Ly / Tách | 杯子 | Bēizi |
| Ấm trà | 茶壶 | Cháhú |
| Tăm | 牙签 | Yáqiān |
| Gạt tàn | 烟灰缸 | Yānhuīgāng |
| Thực phẩm đóng gói | 打包 | Dǎbāo |
| Hóa đơn | 账单 | Zhàngdān |
| Chảo xào | 炒锅 | Chǎoguō |
| Nồi hấp | 蒸笼 | Zhēnglóng |
| Thớt | 切菜板 | Qiēcàibǎn |
| Dao bếp | 菜刀 | Càidāo |
| Tạp dề | 围裙 | Wéiqún |
| Bếp gas | 煤气灶 | Méiqìzào |
| Lò vi sóng | 微波炉 | Wēibōlú |
| Tủ lạnh | 冰箱 | Bīngxiāng |
| Máy rửa bát | 洗碗机 | Xǐwǎnjī |
Nhóm các món ăn và đồ uống phổ biến
| Tên món ăn / Đồ uống | Chữ Hán | Phiên âm (Pinyin) |
| Món khai vị | 开胃菜 | Kāiwèicài |
| Món chính | 主菜 | Zhǔcài |
| Món tráng miệng | 甜点 | Tiándiǎn |
| Súp / Canh | 汤 | Tāng |
| Lẩu | 火锅 | Huǒguō |
| Dimsum (Điểm tâm) | 点心 | Diǎnxīn |
| Bánh bao | 包子 | Bāozi |
| Sủi cảo | 水饺 | Shuǐjiǎo |
| Hoành thánh | 云吞 | Yúntūn |
| Vịt quay Bắc Kinh | 北京烤鸭 | Běijīng kǎoyá |
| Đậu phụ Tứ Xuyên | 麻婆豆腐 | Mápó dòufu |
| Cơm chiên Dương Châu | 扬州炒饭 | Yángzhōu chǎofàn |
| Phở Việt Nam | 越南河粉 | Yuènán héfěn |
| Bánh mì Việt Nam | 越南法棍 | Yuènán fǎgùn |
| Chả giò / Nem rán | 春卷 | Chūnjuǎn |
| Đồ uống | 饮料 | Yǐnliào |
| Nước lọc | 矿泉水 | Kuàngquánshuǐ |
| Trà đá | 冰茶 | Bīngchá |
| Trà sữa | 奶茶 | Nǎichá |
| Cà phê | 咖啡 | Kāfēi |
| Bia | 啤酒 | Píjiǔ |
| Rượu trắng | 白酒 | Báijiǔ |
| Rượu vang đỏ | 红酒 | Hóngjiǔ |
| Nước ép trái cây | 果汁 | Guǒzhī |
| Sữa tươi | 鲜奶 | Xiānnǎi |
Đoạn văn luyện đọc tiếng Trung chuyên ngành ẩm thực
Đoạn 1: Giới thiệu món ăn đặc sắc (Cấp độ cơ bản)
Dành cho học viên mới bắt đầu, tập trung vào từ vựng nguyên liệu và hương vị.
中国的饮食文化非常丰富。如果你去中餐厅,一定要尝尝北京烤鸭。这道菜的皮很脆,肉很嫩,吃起来特别香。除了烤鸭,麻婆豆腐也是川菜的代表,它的味道又辣又麻。虽然这些菜的食材很简单,比如豆腐、肉末和辣椒,但火候掌握得非常好。Pinyin:
Zhōngguó de yǐnshí wénhuà fēicháng fēngfù. Rúguǒ nǐ qù zhōng cāntīng, yīdìng yào chángcháng Běijīng kǎoyá. Zhè dào cài de pí hěn cuì, ròu hěn nèn, chī qǐlái tèbié xiāng. Chúle kǎoyá, mápó dòufu yěshì chuāncài de dàibiǎo, tā de wèidào yòu là yòu má. Suīrán zhèxiē cài de shícái hěn jiǎndān, bǐrú dòufu, ròumò hé làjiāo, dàn huǒhou zhǎngwò de fēicháng hǎo.
Dịch nghĩa:
Văn hóa ẩm thực Trung Quốc vô cùng phong phú. Nếu bạn đến nhà hàng Trung Hoa, nhất định phải thử Vịt quay Bắc Kinh. Da của món này rất giòn, thịt rất mềm, ăn vào cực kỳ thơm. Ngoài vịt quay, Đậu phụ Ma Bà cũng là đại diện của món Xuyên, vị của nó vừa cay vừa tê. Tuy nguyên liệu của những món này rất đơn giản như đậu phụ, thịt băm và ớt, nhưng độ lửa được kiểm soát rất tốt.
Đoạn 2: Trải nghiệm tại nhà hàng (Cấp độ trung cấp)
Dành cho học viên muốn luyện giao tiếp và từ vựng về phục vụ, dụng cụ.
走进餐厅,服务员会热情地欢迎你,然后带你到餐桌。看菜单时,你可以先点一些开胃菜,比如凉拌黄瓜。点完主菜后,服务员会为你准备好餐具:盘子、碗、勺子和一双筷子。在中国用餐,大家喜欢分享食物。吃完饭后,如果你觉得味道很好,可以对厨师说“味道美极了”。最后,别忘了叫服务员买单并拿好账单。Pinyin:
Zǒujìn cāntīng, fúwùyuán huì rèqíng de huānyíng nǐ, ránhòu dài nǐ dào cānzhuō. Kàn càidān shí, nǐ kěyǐ xiān diǎn yīxiē kāiwèicài, bǐrú liángbàn huángguā. Diǎn wán zhǔcài hòu, fúwùyuán huì wéi nǐ zhǔnbèi hǎo cānjù: pánzi, wǎn, sháozi hé yī shuāng kuàizi. Zài Zhōngguó yòngcān, dàjiā xǐhuān fēnxiǎng shíwù. Chī wán fàn hòu, rúguǒ nǐ juéde wèidào hěn hǎo, kěyǐ duì chúshī shuō “wèidào měi jíle”. Zuìhòu, bié wàngle jiào fúwùyuán mǎidān bìng ná hǎo zhàngdān.
Dịch nghĩa:
Bước vào nhà hàng, nhân viên phục vụ sẽ nhiệt tình chào đón và dẫn bạn đến bàn ăn. Khi xem thực đơn, bạn có thể gọi trước vài món khai vị như dưa chuột trộn. Sau khi gọi món chính, phục vụ sẽ chuẩn bị sẵn dụng cụ: đĩa, bát, thìa và một đôi đũa. Khi dùng bữa ở Trung Quốc, mọi người thích chia sẻ thức ăn. Sau khi ăn xong, nếu thấy vị rất ngon, bạn có thể nói với đầu bếp rằng “vị ngon tuyệt vời”. Cuối cùng, đừng quên gọi phục vụ thanh toán và cầm theo hóa đơn.
Đoạn 3: Tinh hoa “Bát Đại Thái Hệ” (Cấp độ nâng cao)
Dành cho học viên HSK 4-6, tìm hiểu sâu về văn hóa ẩm thực.
要了解餐饮专业汉语,就必须了解“八大菜系”。每个菜系都有独特的烹饪方式。鲁菜讲究海鲜和高汤,粤菜追求原汁原味,而湘菜和川菜则以辣闻名。不同地区的食材和气候,决定了菜肴的咸、甜、酸、辣。在SHZ学习时, 老师常说:“学会点菜,就是学会了半个中国文化”。通过学习这些专业词汇,我们不仅能填饱肚子,更能品味到中国五千年的历史。Pinyin:
Yào liǎojiě cānyǐn zhuānyè hànyǔ, jiù bìxū liǎojiě “bādà càixì”. Měi gè càixì dōu yǒu dútè de pēngrèn fāngshì. Lǔcài jiǎngjiù hǎixiān hé gāotāng, Yuècài zhuīqiú yuánzhīyuánwèi, ér Xiāngcài hé Chuāncài zé yǐ là wénmíng. Bùtóng dìqū de shícái hé qìhòu, juédìngle càiyáo de xián, tián, suān, là. Zài SHZ xuéxí shí, lǎoshī cháng shuō: “Xuéhuì diǎncài, jiùshì xuéhuìle bàn gè Zhōngguó wénhuà”. Tōngguò xuéxí zhèxiē zhuānyè cíhuì, wǒmen bùjǐn néng tián bǎo dùzi, gèng néng pǐnwèi dào Zhōngguó wǔqiān nián de lìshǐ.
Dịch nghĩa:
Để hiểu về tiếng Trung chuyên ngành ẩm thực, nhất định phải biết đến “Bát Đại Thái Hệ”. Mỗi trường phái đều có cách chế biến độc đáo. Món Sơn Đông chú trọng hải sản và nước dùng, món Quảng Đông theo đuổi vị nguyên bản, trong khi món Hồ Nam và Tứ Xuyên nổi tiếng với vị cay. Nguyên liệu và khí hậu khác nhau của mỗi vùng quyết định vị mặn, ngọt, chua, cay của món ăn.
Khi học tại SHZ, thầy cô thường nói: “Biết cách gọi món chính là học được một nửa văn hóa Trung Quốc”. Thông qua việc học các từ vựng chuyên ngành này, chúng ta không chỉ làm no bụng mà còn cảm nhận được 5.000 năm lịch sử của Trung Hoa.

Việc am hiểu tiếng Trung chuyên ngành ẩm thực không chỉ giúp bạn tự tin gọi món trong các chuyến du lịch, mà còn là nấc thang quan trọng để thăng tiến trong ngành F&B chuyên nghiệp. Từ việc phân biệt hương vị của “Bát Đại Thái Hệ” đến việc nắm vững 100 từ vựng về nguyên liệu và dụng cụ, mỗi kiến thức đều giúp bạn kết nối sâu sắc hơn với tinh hoa văn hóa và con người Trung Hoa.
Hy vọng những đoạn văn luyện đọc và bảng tổng hợp từ Hoa Văn SHZ đã mang đến cho bạn nguồn cảm hứng mới trên hành trình chinh phục tiếng Trung. Hãy luyện tập mỗi ngày để biến những từ vựng này thành phản xạ tự nhiên của chính mình!