Chi tiết cách dùng giới từ trong tiếng Trung
Một người học có thể biết khá nhiều từ vựng nhưng vẫn nói những câu thiếu tự nhiên. Nguyên nhân thường không nằm ở vốn từ mà ở việc chưa xác định đúng vị trí và chức năng của giới từ trong tiếng Trung.
Các từ như 在, 从, 给, 对, 跟, 比, 离 giúp người nói xác lập thời gian, địa điểm, đối tượng, phương hướng, phương thức hoặc quan hệ so sánh. Đây là nhóm kiến thức xuất hiện từ giao tiếp hằng ngày đến phần đọc hiểu, sắp xếp câu và viết trong bài thi HSK.
SHZ hệ thống những giới từ thông dụng theo chức năng, đi sâu vào trật tự từ, các cặp dễ nhầm và cách vận dụng vào tình huống thực tế.
Giới từ trong tiếng Trung là gì?
Giới từ trong tiếng Trung được gọi là 介词.
Giới từ thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc cụm từ để tạo thành cụm giới từ. Cụm này bổ sung thông tin cho vị ngữ về thời gian, địa điểm, phương hướng, đối tượng, phương thức, nguyên nhân hoặc phạm vi.
Cấu trúc khái quát
Ví dụ:
Trong ba câu trên, 在图书馆, 跟客户 và 对我 lần lượt bổ sung thông tin về địa điểm, đối tượng cùng tham gia và đối tượng chịu tác động.
Vị trí của giới từ trong câu tiếng Trung
Phần lớn cụm giới từ đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ chính.
Công thức thường gặp
Ví dụ:
Một số cụm giới từ có thể được đưa lên đầu câu để làm rõ bối cảnh:
1. Giới từ 在 chỉ thời gian và địa điểm
在 là một trong những giới từ trong tiếng Trung xuất hiện sớm nhất ở trình độ cơ bản.
在 + địa điểm
在 + thời gian
在通常 có thể lược bỏ trước một số từ chỉ thời gian quen thuộc:
Không nhất thiết phải nói 在明天.
Phân biệt 在 là giới từ và 在 là động từ
Trong câu này, 在 là vị ngữ mang nghĩa “ở”.
Trong câu thứ hai, 在教室 là cụm giới từ bổ nghĩa cho 学习.
2. 从, 到, 往, 向 chỉ điểm xuất phát và phương hướng
Nhóm giới từ này rất cần thiết khi hỏi đường, miêu tả hành trình hoặc hướng di chuyển.
从: từ
从……到……: từ… đến…
往: về phía, theo hướng
向: hướng về, đối với
Trong giao tiếp, 向 thường đi với những động từ như 请教, 说明, 介绍, 道歉, 学习.
3. 给, 对, 跟, 向 chỉ đối tượng
Đây là nhóm người học dễ dùng lẫn vì đều có thể liên quan đến một người hoặc một đối tượng.
给: cho, đối với người nhận
给 thường làm rõ ai là người nhận lợi ích, vật hoặc thông tin.
对: đối với
跟: với, cùng với
Mẹo phân biệt nhanh
- 给: nhấn mạnh người nhận.
- 对: nhấn mạnh đối tượng của thái độ, cảm xúc hoặc tác động.
- 跟: nhấn mạnh người cùng tham gia hoặc đối tượng tương tác.
- 向: nhấn mạnh hướng của hành động.
4. 用, 通过, 按照, 根据 chỉ phương thức và căn cứ
用: dùng, bằng
用 vốn có thể là động từ “dùng”, nhưng trong nhiều cấu trúc, 用 + công cụ/phương tiện hoạt động tương tự một cụm giới từ chỉ phương thức.
通过: thông qua
按照: theo, căn cứ theo quy trình
根据: căn cứ vào
Phân biệt tương đối:
- 按照 nhấn mạnh làm theo quy định, hướng dẫn hoặc trình tự.
- 根据 nhấn mạnh lấy dữ liệu, tình hình hoặc căn cứ làm cơ sở phán đoán.
5. 为了, 因为, 由于 chỉ mục đích và nguyên nhân
Nhóm này cần được phân biệt kỹ vì 为了 chỉ mục đích, còn 因为 và 由于 chỉ nguyên nhân.
为了: để, vì mục đích
因为: bởi vì
因为 thường nối với một mệnh đề và kết hợp tự nhiên với 所以.
由于: do, bởi
由于 thường mang sắc thái viết hoặc trang trọng hơn 因为.
6. 比 và 跟……一样 trong câu so sánh
比: so với, hơn
Sau tính từ trong câu 比 thường không dùng 很.
跟……一样: giống như
Trong cấu trúc này, 跟 đưa đối tượng được so sánh vào câu.
7. 离 chỉ khoảng cách
Công thức
Lỗi thường gặp
从 nhấn mạnh điểm bắt đầu của hành động. 离 dùng để đo hoặc đánh giá khoảng cách giữa hai điểm.
8. 关于 và 对于 khi nói “về” hoặc “đối với”
关于: về, liên quan đến chủ đề
关于 có thể đứng đầu câu để giới thiệu chủ đề hoặc đứng trước danh từ với 的 để làm định ngữ.
对于: đối với, xét về
Có thể ghi nhớ:
- 关于 giới thiệu nội dung hoặc chủ đề.
- 对于 giới thiệu đối tượng được nhận xét, đánh giá hoặc xử lý.
9. 除了 chỉ phạm vi loại trừ hoặc bổ sung
Ngoài A ra còn B
Ngoài A ra, tất cả đều B
Sự khác biệt nằm ở vế sau:
- Có 还/也: bổ sung thêm một đối tượng hoặc hành động.
- Có 都: loại một đối tượng ra khỏi phạm vi chung.
Đặc điểm ngữ pháp của giới từ trong tiếng Trung
Giới từ phải đi với thành phần khác
Giới từ thường không đứng riêng mà kết hợp với danh từ, đại từ hoặc cụm từ:
- 在学校: ở trường
- 对我: đối với tôi
- 跟朋友: với bạn
- 从明天开始: bắt đầu từ ngày mai
Cụm giới từ chủ yếu làm trạng ngữ
Cụm 跟老师 đứng trước vị ngữ 练习口语.
Một số kết cấu có thể đứng sau động từ như bổ ngữ:
Không phải từ nào có chức năng gần giới từ cũng luôn là giới từ
Nhiều từ tiếng Trung có thể đảm nhiệm nhiều vai trò tùy câu, chẳng hạn 在, 给, 到, 用, 跟, 通过. Vì vậy, người học nên phân tích chức năng trong câu thay vì ghi nhớ một nhãn từ loại cố định.
Phân biệt giới từ và liên từ trong tiếng Trung
Các từ 和, 跟, 同, 与 có thể gây nhầm lẫn.
Là liên từ khi nối hai thành phần ngang hàng
我 và 小张 cùng làm chủ ngữ nên 和 là liên từ.
Có chức năng giới từ khi dẫn đối tượng của hành động
跟小张 bổ nghĩa cho động từ 讨论, cho biết người cùng trao đổi.
Ứng dụng giới từ trong bài thi HSK
Trong ngữ pháp HSK, giới từ không chỉ xuất hiện ở câu hỏi nhận biết từ loại. Người học thường gặp kiến thức này qua nhiều dạng bài:
Sắp xếp từ thành câu
Các cụm 在学校, 给老师, 对汉语, 从家里 thường phải đứng trước động từ chính.
Ví dụ, sắp xếp:
Điền từ theo ngữ cảnh
Đáp án: 离
Đáp án: 向
Đọc hiểu
Giới từ giúp xác định nhanh quan hệ giữa các thành phần. Khi thấy 由于, người đọc tìm nguyên nhân; khi thấy 为了, cần xác định mục đích; khi thấy 根据, phần sau thường là căn cứ để đưa ra quyết định.
Viết câu
Người học cần kiểm tra ba yếu tố:
- Chọn đúng giới từ theo quan hệ ý nghĩa.
- Đặt cụm giới từ trước vị ngữ chính.
- Không dịch nguyên trật tự của câu tiếng Việt.
SHZ hiện có bài 100 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thông dụng để người học mở rộng từ giới từ sang những mẫu câu thường dùng khác. Nội dung được hệ thống theo chức năng, có ví dụ và bài tập ứng dụng.
Ứng dụng giới từ trong giao tiếp tiếng Trung
Để biến kiến thức thành phản xạ, người học nên luyện giới từ theo mục đích giao tiếp thay vì học một danh sách dài.
Hỏi đường
Trao đổi công việc
Xin sự hỗ trợ
Trình bày ý kiến
Nói về mục tiêu học tập
Người muốn tập trung nhiều hơn vào phản xạ sử dụng ngôn ngữ có thể tham khảo lộ trình tiếng Trung giao tiếp tại SHZ . Trang khóa học công khai định hướng luyện nghe nói và vận dụng tiếng Trung trong tình huống đời sống, công việc.
Những lỗi thường gặp khi dùng giới từ trong tiếng Trung
Đặt cụm giới từ sau động từ theo trật tự tiếng Việt
Nhầm 给 với 对
Câu trên sai vì 感兴趣 đi với 对.
Nhầm 从 với 离
Nhầm 关于 với 对于
关于 thường đưa ra chủ đề, còn 对于 đưa ra đối tượng được nhận xét. Hai từ có vùng sử dụng giao nhau nhưng không thể thay thế máy móc trong mọi câu.
Học nghĩa tiếng Việt nhưng không học động từ đi kèm
Nên học theo cụm:
- 对……感兴趣: hứng thú với
- 向……道歉: xin lỗi ai
- 跟……商量: bàn bạc với
- 给……发消息: gửi tin nhắn cho
- 按照……进行: tiến hành theo
- 根据……决定: quyết định dựa trên
Bảng tổng hợp giới từ trong tiếng Trung thường gặp
| Chức năng | Giới từ | Cách dùng ngắn |
|---|---|---|
| Thời gian, địa điểm | 在 | ở, tại, vào lúc |
| Điểm xuất phát | 从 | từ |
| Hướng di chuyển | 往, 向 | về phía, hướng đến |
| Người nhận | 给 | cho |
| Đối tượng tác động | 对, 对于 | đối với |
| Người cùng tham gia | 跟, 同 | với, cùng |
| Mục đích | 为了 | để, nhằm |
| Nguyên nhân | 因为, 由于 | vì, do |
| Phương thức | 用, 通过 | dùng, thông qua |
| Căn cứ | 按照, 根据 | theo, căn cứ vào |
| So sánh | 比, 跟……一样 | hơn, giống |
| Khoảng cách | 离 | cách |
| Chủ đề | 关于 | về, liên quan đến |
| Loại trừ, bổ sung | 除了 | ngoài, trừ |
Bài tập giới từ trong tiếng Trung
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống.
A. 从
B. 离
C. 对
A. 向
B. 比
C. 为了
A. 由于
B. 为了
C. 关于
A. 按照
B. 离
C. 给
A. 给
B. 往
C. 对
A. 跟
B. 从
C. 被
A. 对于
B. 由于
C. 除了
Đáp án và giải thích
- B: 离 dùng để thể hiện khoảng cách giữa hai địa điểm.
- A: 向……请教 mang nghĩa hỏi, xin chỉ dẫn từ ai.
- B: 为了 giới thiệu mục đích nâng cao khả năng nghe.
- A: 按照 biểu thị thực hiện theo yêu cầu.
- C: 对……感兴趣 là kết hợp cố định.
- A: 跟 giới thiệu người cùng thảo luận.
- B: 由于 biểu thị nguyên nhân.
Câu hỏi thường gặp về giới từ trong tiếng Trung
Giới từ trong tiếng Trung thường đứng ở đâu?
Cụm giới từ chủ yếu đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc tính từ chính. Một số cụm có thể đứng đầu câu để đặt bối cảnh.
在 lúc nào là giới từ, lúc nào là động từ?
Nếu 在 trực tiếp làm vị ngữ và mang nghĩa “ở”, nó có chức năng động từ. Nếu 在 kết hợp với địa điểm để bổ nghĩa cho một động từ khác, nó có chức năng giới từ.
和 và 跟 luôn là giới từ phải không?
Không. 和 và 跟 có thể là liên từ khi nối hai thành phần ngang hàng. 跟 cũng có thể giới thiệu người cùng thực hiện hoặc đối tượng tương tác của hành động.
Giới từ có quan trọng trong bài thi HSK không?
Có. Giới từ xuất hiện trong bài đọc, bài điền từ, sắp xếp câu và viết câu. Nắm đúng vị trí của cụm giới từ giúp người học nhận diện quan hệ ý nghĩa và xử lý trật tự câu nhanh hơn.
Nên học giới từ như thế nào để giao tiếp tốt?
Nên học theo cụm kết hợp và tình huống, chẳng hạn 对……感兴趣, 跟……讨论, 向……请教. Sau mỗi mẫu, hãy đặt câu liên quan đến học tập, công việc hoặc sinh hoạt của chính mình.
Tổng kết
Nắm chắc giới từ trong tiếng Trung sẽ giúp người học diễn đạt rõ ràng hơn, hạn chế lỗi trong giao tiếp và tự tin hơn khi xử lý các dạng bài HSK. Người học đang hướng đến mục tiêu thi chứng chỉ có thể tham khảo chương trình tiếng Trung HSK 3.0 Cam Kết tại SHZ hoặc liên hệ hotline SHZ 028 7106 6262 để được tư vấn lộ trình phù hợp.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng