Cách Dùng 就 Trong Tiếng Trung

NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG

Cách dùng 就 trong tiếng Trung: Hiểu đúng qua từng tình huống

就 là một từ ngắn nhưng có nhiều cách dùng khác nhau. Trong từng ngữ cảnh, 就 có thể được hiểu là “liền”, “đã”, “chỉ”, “thì” hoặc mang sắc thái nhấn mạnh như “chính là”.

Vì vậy, khi tìm hiểu cách dùng 就 trong tiếng Trung, người học không nên gắn từ này với một nghĩa tiếng Việt cố định. Cần dựa vào thời gian, số lượng, mối quan hệ giữa các hành động và ý mà người nói muốn nhấn mạnh.

SHZ sẽ cùng bạn tìm hiểu cách dùng 就 trong tiếng Trung qua từng trường hợp cụ thể, từ những cấu trúc cơ bản đến các cách dùng thường gặp trong giao tiếp và bài thi HSK.

Cách dùng 就 trong tiếng Trung

Ví dụ

我吃了饭就去上课。
Wǒ chī le fàn jiù qù shàngkè.
Tôi ăn cơm xong liền đi học.
他六点就起床了。
Tā liù diǎn jiù qǐchuáng le.
Mới 6 giờ anh ấy đã thức dậy.
我就买了一本书。
Wǒ jiù mǎi le yì běn shū.
Tôi chỉ mua một cuốn sách.

就 là gì trong ngữ pháp tiếng Trung?

就 có Pinyin là:

就
Jiù

Trong những cấu trúc phổ biến, 就 thường làm phó từ hoặc tham gia liên kết hai vế câu. Tùy ngữ cảnh, 就 có thể biểu thị:

  • Hành động xảy ra ngay sau một hành động khác
  • Sự việc xảy ra sớm hoặc nhanh hơn dự kiến
  • Phạm vi hoặc số lượng ít
  • Điều kiện dẫn đến kết quả
  • Một sự xác định hoặc nhấn mạnh
  • Sự việc sắp xảy ra

Khi học 就, người học nên quan sát toàn bộ câu để xác định từ này đang thể hiện trình tự, thời gian, điều kiện, số lượng hay sắc thái nhấn mạnh.

Ba cách hiểu thường gặp của 就 là:

Ý nghĩa của 就 Cách hiểu gần đúng
Liền, thì Hành động xảy ra ngay sau đó
Đã Sự việc xảy ra sớm hơn dự kiến
Chỉ Số lượng hoặc phạm vi ít

1. 就 diễn tả hành động xảy ra ngay sau đó

Đây là một trong những cách dùng 就 dễ nhận biết. Hành động thứ hai xảy ra ngay hoặc không lâu sau khi hành động thứ nhất hoàn thành.

Cấu trúc

Chủ ngữ + động từ 1 + 了 + tân ngữ + 就 + động từ 2

Hoặc:

Hành động 1 + 就 + hành động 2

Ví dụ

我下了课就回家。
Wǒ xià le kè jiù huí jiā.
Tôi tan học là về nhà ngay.
他吃完饭就去上班。
Tā chīwán fàn jiù qù shàngbān.
Anh ấy ăn cơm xong liền đi làm.
妈妈到家就开始做饭。
Māma dào jiā jiù kāishǐ zuòfàn.
Mẹ vừa về đến nhà liền bắt đầu nấu ăn.
我看完这本书就还给你。
Wǒ kànwán zhè běn shū jiù huán gěi nǐ.
Tôi đọc xong cuốn sách này sẽ trả lại cho bạn ngay.

Trong những câu trên, 就 cho thấy hai hành động diễn ra nối tiếp với khoảng cách thời gian tương đối ngắn.

So sánh câu có và không có 就

我吃完饭去上课。
Wǒ chīwán fàn qù shàngkè.
Tôi ăn cơm xong rồi đi học.
我吃完饭就去上课。
Wǒ chīwán fàn jiù qù shàngkè.
Tôi ăn cơm xong là đi học ngay.

Câu có 就 nhấn mạnh hành động đi học diễn ra ngay sau khi ăn xong.

2. Cấu trúc 一……就……: Hễ, vừa… là…

一……就…… diễn tả hành động hoặc tình huống thứ hai xuất hiện ngay khi điều thứ nhất xảy ra.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 一 + động từ 1 + 就 + động từ 2

Ví dụ

我一到家就给你打电话。
Wǒ yí dào jiā jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi vừa về đến nhà là gọi điện cho bạn.
他一听到这个消息就笑了。
Tā yì tīngdào zhège xiāoxi jiù xiào le.
Anh ấy vừa nghe tin này liền bật cười.
妹妹一有时间就练习写汉字。
Mèimei yì yǒu shíjiān jiù liànxí xiě Hànzì.
Em gái hễ có thời gian là luyện viết chữ Hán.
我一紧张就容易说错。
Wǒ yì jǐnzhāng jiù róngyì shuō cuò.
Tôi cứ căng thẳng là dễ nói sai.

Cấu trúc này thường được dùng trong hai trường hợp:

  • Một hành động vừa xảy ra thì hành động khác lập tức xuất hiện.
  • Mỗi khi có điều kiện A thì kết quả B thường xảy ra.

Lưu ý biến điệu của 一

Khi 一 đứng trước âm tiết thanh 4 như 到, 看, 听, 一 thường được đọc thành thanh 2:

一到 Yí dào
一看 Yí kàn

Một số trường hợp đứng trước thanh 1, 2 hoặc 3, 一 thường được đọc thành thanh 4:

一听 Yì tīng
一有 Yì yǒu

3. 就 biểu thị sự việc xảy ra sớm

Khi nói về thời điểm, 就 có thể đứng trước động từ để cho biết hành động xảy ra sớm hơn bình thường hoặc sớm hơn dự kiến của người nói.

Cấu trúc

Chủ ngữ + thời gian + 就 + động từ + 了

Ví dụ

他早上六点就起床了。
Tā zǎoshang liù diǎn jiù qǐchuáng le.
Mới 6 giờ sáng anh ấy đã thức dậy.
她十七岁就上大学了。
Tā shíqī suì jiù shàng dàxué le.
Mới 17 tuổi cô ấy đã vào đại học.
我们提前半个小时就到了。
Wǒmen tíqián bàn ge xiǎoshí jiù dào le.
Chúng tôi đã đến sớm trước nửa tiếng.
考试还没开始,他就做完准备了。
Kǎoshì hái méi kāishǐ, tā jiù zuòwán zhǔnbèi le.
Kỳ thi còn chưa bắt đầu mà anh ấy đã chuẩn bị xong rồi.
Trong cách dùng này, 就 thường xuất hiện cùng 了. 就 nhấn mạnh thời điểm sớm, còn 了 cho biết hành động đã xảy ra hoặc trạng thái đã thay đổi.

4. 就 biểu thị thời gian thực hiện ngắn hoặc tốc độ nhanh

Ngoài ý nghĩa chỉ thời điểm sớm, 就 còn có thể cho biết một hành động được hoàn thành nhanh hoặc cần ít thời gian hơn dự kiến.

Ví dụ

这道题我五分钟就做完了。
Zhè dào tí wǒ wǔ fēnzhōng jiù zuòwán le.
Câu này tôi chỉ mất năm phút là làm xong.
坐地铁二十分钟就到了。
Zuò dìtiě èrshí fēnzhōng jiù dào le.
Đi tàu điện ngầm chỉ 20 phút là đến.
他学了两个月就能用中文介绍自己了。
Tā xué le liǎng ge yuè jiù néng yòng Zhōngwén jièshào zìjǐ le.
Anh ấy học hai tháng đã có thể giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung.

Tùy ngữ cảnh, 就 trong những câu này có thể được hiểu gần với “chỉ mất… là” hoặc “mới… đã”.

5. 就 mang nghĩa “chỉ” khi nói về số lượng ít

就 cũng có thể dùng để giới hạn phạm vi hoặc nhấn mạnh một số lượng nhất định.

Ví dụ

我就买了一本书。
Wǒ jiù mǎi le yì běn shū.
Tôi chỉ mua một cuốn sách.
今天就来了三个人。
Jīntiān jiù lái le sān ge rén.
Hôm nay chỉ có ba người đến.
我身上就有五十块钱。
Wǒ shēnshang jiù yǒu wǔshí kuài qián.
Trong người tôi chỉ có 50 tệ.
他就问了一个问题。
Tā jiù wèn le yí ge wèntí.
Anh ấy chỉ hỏi một câu.

Trong những trường hợp này, 就 gần nghĩa với 只 nhưng thường kèm sắc thái nhấn mạnh hoặc giới hạn phạm vi mà người nói đang đề cập.

So sánh 就 và 只

我只买了一本书。
Wǒ zhǐ mǎi le yì běn shū.
Tôi chỉ mua một cuốn sách.
我就买了一本书。
Wǒ jiù mǎi le yì běn shū.
Tôi chỉ mua đúng một cuốn sách thôi.

Hai câu gần nghĩa, nhưng câu có 就 thường nhấn mạnh rõ hơn vào phạm vi hoặc số lượng được nói đến.

6. Cấu trúc 只要……就……: Chỉ cần… thì…

只要……就…… diễn tả điều kiện đủ. Khi điều kiện ở vế đầu được đáp ứng, kết quả ở vế sau có thể xảy ra.

Cấu trúc

只要 + điều kiện,chủ ngữ + 就 + kết quả

Ví dụ

只要每天练习,你的发音就会进步。
Zhǐyào měitiān liànxí, nǐ de fāyīn jiù huì jìnbù.
Chỉ cần luyện tập mỗi ngày, phát âm của bạn sẽ tiến bộ.
只要你愿意学,什么时候开始都不晚。
Zhǐyào nǐ yuànyì xué, shénme shíhou kāishǐ dōu bù wǎn.
Chỉ cần bạn muốn học, bắt đầu lúc nào cũng không muộn.
只要看懂题目,就能找到正确答案。
Zhǐyào kàndǒng tímù, jiù néng zhǎodào zhèngquè dá’àn.
Chỉ cần đọc hiểu đề bài thì có thể tìm được đáp án đúng.
只要有问题,就可以问老师。
Zhǐyào yǒu wèntí, jiù kěyǐ wèn lǎoshī.
Chỉ cần có thắc mắc thì có thể hỏi giáo viên.

Cấu trúc này thường được dùng để diễn đạt điều kiện và kết quả trong tiếng Trung, đồng thời xuất hiện khá phổ biến trong các bài học và đề thi HSK. Người học có thể tìm hiểu thêm câu phức trong tiếng Trung để mở rộng cách liên kết ý và diễn đạt câu một cách linh hoạt hơn.

7. Cấu trúc 如果……就……: Nếu… thì…

如果……就…… được dùng để nêu một giả thiết và kết quả tương ứng.

Cấu trúc

如果 + điều kiện,chủ ngữ + 就 + kết quả

Ví dụ

如果明天下雨,我们就不去公园了。
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen jiù bú qù gōngyuán le.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ không đi công viên nữa.
如果你不明白,就再看一遍。
Rúguǒ nǐ bù míngbai, jiù zài kàn yí biàn.
Nếu bạn chưa hiểu thì hãy xem lại một lượt.
如果想参加 HSK 考试,就要提前做好复习计划。
Rúguǒ xiǎng cānjiā HSK kǎoshì, jiù yào tíqián zuòhǎo fùxí jìhuà.
Nếu muốn tham gia kỳ thi HSK thì cần lập kế hoạch ôn tập từ sớm.

Trong khẩu ngữ, 如果 hoặc 就 đôi khi có thể được lược bỏ khi quan hệ điều kiện đã rõ. Với người mới học, sử dụng đầy đủ cấu trúc sẽ giúp câu rõ nghĩa hơn.

Phân biệt 如果……就…… và 只要……就……

  • 如果……就……: đưa ra một giả thiết.
  • 只要……就……: nhấn mạnh chỉ cần đáp ứng điều kiện đó là đủ.

So sánh:

如果你有时间,就来参加吧。
Nếu bạn có thời gian thì hãy đến tham gia.
只要你有时间,就可以来参加。
Chỉ cần bạn có thời gian là có thể đến tham gia.

8. 就要……了: Sắp… rồi

就 có thể kết hợp với 要 và 了 để diễn tả một sự việc sắp xảy ra.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 就要 + động từ + 了

Ví dụ

我们就要考试了。
Wǒmen jiù yào kǎoshì le.
Chúng tôi sắp thi rồi.
春节就要到了。
Chūnjié jiù yào dào le.
Tết Nguyên đán sắp đến rồi.
电影就要开始了。
Diànyǐng jiù yào kāishǐ le.
Bộ phim sắp bắt đầu rồi.
他下个月就要去中国了。
Tā xià ge yuè jiù yào qù Zhōngguó le.
Tháng sau anh ấy sắp đi Trung Quốc rồi.

Lưu ý khi có thời gian cụ thể

Khi câu có thời gian cụ thể, thường dùng 就要……了:

我们下周就要考试了。
Wǒmen xià zhōu jiù yào kǎoshì le.

快要……了 thường không kết hợp tự nhiên với một mốc thời gian cụ thể được đặt ngay trước cấu trúc.

9. 就是 dùng để xác định hoặc nhấn mạnh

就是 gồm 就 và 是, thường mang nghĩa “chính là”, “đúng là”, “thì là” hoặc dùng để nhấn mạnh điều người nói muốn xác nhận.

Xác định người hoặc sự vật

他就是我们的新老师。
Tā jiùshì wǒmen de xīn lǎoshī.
Anh ấy chính là giáo viên mới của chúng tôi.
这就是我想找的书。
Zhè jiùshì wǒ xiǎng zhǎo de shū.
Đây chính là cuốn sách tôi muốn tìm.

Nhấn mạnh nguyên nhân hoặc quan điểm

我就是不明白他为什么这样做。
Wǒ jiùshì bù míngbai tā wèishénme zhèyàng zuò.
Tôi thực sự không hiểu tại sao anh ấy lại làm như vậy.
我就是喜欢学汉语。
Wǒ jiùshì xǐhuan xué Hànyǔ.
Tôi đơn giản là thích học tiếng Trung.

Trong khẩu ngữ, 就是 còn có thể được dùng để bổ sung hoặc giải thích ý, gần với “ý là” hoặc “tức là”.

10. Dùng 就 để đưa ra lựa chọn dứt khoát

就 có thể được dùng khi người nói xác định một lựa chọn hoặc quyết định dựa trên tình huống đang được đề cập.

Ví dụ

我就要这个。
Wǒ jiù yào zhège.
Tôi chọn đúng cái này.
你不去,我就自己去。
Nǐ bú qù, wǒ jiù zìjǐ qù.
Bạn không đi thì tôi sẽ tự đi.
那我们就明天见吧。
Nà wǒmen jiù míngtiān jiàn ba.
Vậy chúng ta gặp nhau ngày mai nhé.
就这样决定吧。
Jiù zhèyàng juédìng ba.
Cứ quyết định như vậy đi.

Cách dùng này thường gặp trong hội thoại khi người nói chốt một lựa chọn, phương án hoặc kế hoạch.

Phân biệt 就 và 才 trong tiếng Trung

就 và 才 thường được đặt trong các tình huống đối lập về thời gian, tốc độ và điều kiện.

Tiêu chí 就 才
Thời gian Sớm Muộn
Tốc độ Nhanh Chậm
Số lượng Ít Nhiều hoặc phải đạt mức đó
Điều kiện Dễ đạt kết quả Phải đủ điều kiện mới đạt kết quả

So sánh thời gian

就
他六点就起床了。
Tā liù diǎn jiù qǐchuáng le.
Mới 6 giờ anh ấy đã dậy.
才
他九点才起床。
Tā jiǔ diǎn cái qǐchuáng.
Đến 9 giờ anh ấy mới dậy.

So sánh thời lượng

就
我十分钟就做完了。
Wǒ shí fēnzhōng jiù zuòwán le.
Tôi chỉ mất 10 phút là làm xong.
才
我用了两个小时才做完。
Wǒ yòng le liǎng ge xiǎoshí cái zuòwán.
Tôi mất đến hai tiếng mới làm xong.

So sánh điều kiện

只要……就……
只要认真学习,就会有进步。
Zhǐyào rènzhēn xuéxí, jiù huì yǒu jìnbù.
Chỉ cần học nghiêm túc thì sẽ tiến bộ.
只有……才……
只有认真学习,才会有进步。
Zhǐyǒu rènzhēn xuéxí, cái huì yǒu jìnbù.
Chỉ khi học nghiêm túc thì mới tiến bộ.

Điểm khác biệt:

  • 只要……就……: Điều kiện đủ, chỉ cần A thì B có thể xảy ra.
  • 只有……才……: Điều kiện cần, phải có A thì B mới xảy ra.

Những lỗi thường gặp khi dùng 就

Lỗi 1: Hiểu 就 lúc nào cũng là “liền”

Câu:

他十八岁就工作了。

Không nên dịch máy móc là “Anh ấy 18 tuổi liền đi làm”.

Dịch tự nhiên:

Anh ấy mới 18 tuổi đã đi làm.

Ở đây, 就 nhấn mạnh thời điểm sớm.

Lỗi 2: Nhầm 就 với 才

Sai nếu muốn nói “đến 10 giờ mới đến”:

他十点就来。

Nên nói:

他十点才来。
Tā shí diǎn cái lái.
Đến 10 giờ anh ấy mới đến.

Lỗi 3: Đặt 就 sau động từ chính

Chưa đúng:

我吃完饭去就上课。

Đúng:

我吃完饭就去上课。
Wǒ chīwán fàn jiù qù shàngkè.

就 thường đứng trước động từ hoặc cụm vị ngữ mà nó bổ nghĩa.

Lỗi 4: Nhầm 只要……就…… với 只有……才……

Sai về quan hệ logic:

只有你努力,就能进步。

Nên dùng một trong hai cấu trúc:

只要你努力,就能进步。
Zhǐyào nǐ nǔlì, jiù néng jìnbù.
只有你努力,才能进步。
Zhǐyǒu nǐ nǔlì, cái néng jìnbù.

Cách dùng 就 trong bài thi HSK

Trong HSK, 就 thường xuất hiện trong ngữ cảnh thay vì được hỏi trực tiếp về định nghĩa. Người học cần nhận ra chức năng của 就 để hiểu đúng ý câu.

Nghe hiểu

Khi nghe:

他七点就到了。

就 cho biết người nói xem 7 giờ là thời điểm sớm. Nếu bỏ qua từ này, người học có thể hiểu được mốc thời gian nhưng bỏ sót sắc thái của câu.

Điền từ

我一下课______回家。

A. 才
B. 就
C. 又

Đáp án: B

一……就…… thể hiện hai hành động nối tiếp nhanh.

Sắp xếp câu

Các từ:

就 / 我 / 吃完饭 / 去上课

Đáp án:

我吃完饭就去上课。
Wǒ chīwán fàn jiù qù shàngkè.

Đọc hiểu quan hệ logic

Khi gặp 只要 ở vế đầu, người học nên chú ý 就 ở vế chỉ kết quả. Khi gặp 只有, từ thường kết hợp ở vế sau là 才.

Để mở rộng thêm các cấu trúc liên quan, bạn có thể tham khảo 100 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thông dụng .

Luyện 就 theo tình huống giao tiếp

Để ghi nhớ cách dùng 就, người học có thể luyện với những tình huống quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày.

Nói về lịch sinh hoạt

我每天六点就起床了。
Wǒ měitiān liù diǎn jiù qǐchuáng le.
Mỗi ngày mới 6 giờ tôi đã thức dậy.

Nói về trình tự

我做完作业就休息。
Wǒ zuòwán zuòyè jiù xiūxi.
Tôi làm xong bài tập là nghỉ ngơi.

Nêu điều kiện

如果有时间,我就练习口语。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ jiù liànxí kǒuyǔ.
Nếu có thời gian, tôi sẽ luyện khẩu ngữ.

Đưa ra lựa chọn

那我就选这个吧。
Nà wǒ jiù xuǎn zhège ba.
Vậy tôi chọn cái này nhé.

Khi đã quen với mẫu câu, bạn có thể thay đổi thời gian, chủ ngữ hoặc động từ để luyện thêm nhiều tình huống khác nhau.

Bảng tóm tắt cách dùng 就 trong tiếng Trung

Cách dùng Cấu trúc hoặc ví dụ
Hành động nối tiếp 吃完饭就去上课
Vừa A là B 一到家就打电话
Xảy ra sớm 六点就起床了
Hoàn thành nhanh 十分钟就做完了
Số lượng ít 就买了一本书
Điều kiện đủ 只要……就……
Giả thiết, kết quả 如果……就……
Sắp xảy ra 就要……了
Xác định, nhấn mạnh 就是
Chốt lựa chọn 那就这样吧

Bài tập về cách dùng 就 trong tiếng Trung

Chọn đáp án phù hợp.

Câu 1
我一到家______给你打电话。

A. 就
B. 才
C. 过

Câu 2
他十六岁______开始工作了。

A. 才
B. 就
C. 再

Câu 3
我五分钟______做完了这道题。

A. 就
B. 才不
C. 又了

Câu 4
______每天练习,发音______会进步。

A. 只有 / 就
B. 只要 / 就
C. 如果 / 才

Câu 5
我们下周______考试了。

A. 就要
B. 才是
C. 就过

Câu 6
这______是我要找的那本书。

A. 才有
B. 就
C. 过

Câu 7
他九点______起床,所以上班迟到了。

A. 就
B. 才
C. 只要

Đáp án và giải thích
  1. A: 一……就…… biểu thị vừa về đến nhà là gọi điện.
  2. B: 就 thể hiện bắt đầu làm việc ở tuổi 16 là sớm.
  3. A: 就 nhấn mạnh chỉ mất năm phút đã làm xong.
  4. B: 只要……就…… diễn tả điều kiện đủ.
  5. A: 就要……了 biểu thị sự việc sắp xảy ra.
  6. B: 就是 có nghĩa “chính là”.
  7. B: 才 cho biết 9 giờ mới thức dậy, được xem là muộn.

Câu hỏi thường gặp về cách dùng 就 trong tiếng Trung

就 có nghĩa chính xác là gì?
就 không có một nghĩa tiếng Việt duy nhất. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu là “liền”, “thì”, “đã”, “chỉ” hoặc dùng để nhấn mạnh.
就 thường đứng ở đâu trong câu?
就 thường đứng trước động từ, động từ năng nguyện hoặc cụm vị ngữ mà nó bổ nghĩa. Trong câu phức, 就 thường nằm ở đầu vế chỉ kết quả.
就 và 才 khác nhau như thế nào?
就 thường thể hiện sự việc xảy ra sớm, nhanh hoặc dễ đạt kết quả. 才 thường thể hiện sự việc xảy ra muộn, chậm hoặc chỉ đạt được sau khi đáp ứng một điều kiện.
只要……就…… và 如果……就…… có giống nhau không?
Cả hai đều có thể diễn tả điều kiện và kết quả. 只要……就…… nhấn mạnh điều kiện đủ, còn 如果……就…… đưa ra một giả thiết thông thường.
Cách dùng 就 có quan trọng trong HSK không?
Có. 就 xuất hiện trong bài nghe, điền từ, sắp xếp câu và đọc hiểu quan hệ điều kiện, trình tự hoặc thời gian. Đây là một phó từ quan trọng từ trình độ cơ bản đến trung cấp.
HỌC VÀ VẬN DỤNG
Từ hiểu một chữ 就 đến xây câu tiếng Trung tự nhiên

Hiểu đúng cách dùng 就 trong tiếng Trung giúp người học nhận ra sự khác biệt giữa từng ngữ cảnh. 就 có thể cho biết một hành động diễn ra ngay, một sự việc xảy ra sớm, một phạm vi được giới hạn hoặc một kết quả xuất hiện khi điều kiện được đáp ứng.

Khi ôn tập, bạn nên đặt các cấu trúc cạnh nhau để so sánh, đặc biệt là 就 với 才 và 只要……就…… với 只有……才……. Cách học theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn nhận diện và sử dụng 就 chính xác hơn.

Nếu đang xây dựng nền tảng hoặc chuẩn bị thi chứng chỉ, bạn có thể tham khảo chương trình tiếng Trung HSK 3.0 Cam Kết tại SHZ với lộ trình phát triển 5 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Dịch và hệ thống kiến thức ngữ pháp theo từng cấp độ.

Người mới bắt đầu hoặc đang học lại từ nền tảng có thể liên hệ SHZ qua hotline 028 7106 6262 để được tư vấn lộ trình phù hợp.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ