Câu Hỏi Chính Phản Trong Tiếng Trung

NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG

Câu hỏi chính phản trong tiếng Trung: Cấu trúc, cách dùng và ví dụ

Khi muốn hỏi “có đi hay không”, “có thích hay không” hoặc “đã làm chưa”, tiếng Trung có thể đặt hình thức khẳng định và phủ định của cùng một thành phần cạnh nhau. Đây là câu hỏi chính phản, hay còn gọi là dạng A 不 A.

Tùy thời điểm và nội dung muốn hỏi, cấu trúc có thể dùng 不, 没, 是不是, 有没有 hoặc kết hợp với động từ năng nguyện. Các ví dụ dưới đây từ SHZ sẽ giúp làm rõ cách dùng của từng trường hợp.

Câu hỏi chính phản trong tiếng Trung - cấu trúc cách dùng và ví dụ

Câu hỏi chính phản trong tiếng Trung là gì?

Câu hỏi chính phản được gọi là:

正反问句
Zhèngfǎn wènjù Câu nghi vấn chính phản

Đây là kiểu câu đặt hình thức khẳng định và phủ định của cùng một thành phần cạnh nhau để hỏi người nghe lựa chọn giữa hai khả năng.

Cấu trúc khái quát

A + 不/没 + A?

Thành phần A có thể là động từ, tính từ, động từ năng nguyện, 是, 有 hoặc một cụm thể hiện khả năng.

Ví dụ

你去不去?
Nǐ qù bu qù?
Bạn có đi không?
他是不是老师?
Tā shì bu shì lǎoshī?
Anh ấy có phải là giáo viên không?
今天冷不冷?
Jīntiān lěng bu lěng?
Hôm nay có lạnh không?
你有没有时间?
Nǐ yǒu méiyǒu shíjiān?
Bạn có thời gian không?

Cấu trúc động từ + 不 + động từ

Với động từ, hình thức khẳng định và phủ định được đặt cạnh nhau theo dạng V 不 V.

Công thức

Chủ ngữ + V 不 V + tân ngữ?

Ví dụ

你喝不喝咖啡?
Nǐ hē bu hē kāfēi?
Bạn có uống cà phê không?
他去不去参加考试?
Tā qù bu qù cānjiā kǎoshì?
Anh ấy có đi tham gia kỳ thi không?
你们学不学汉语?
Nǐmen xué bu xué Hànyǔ?
Các bạn có học tiếng Trung không?
你今天来不来上课?
Nǐ jīntiān lái bu lái shàngkè?
Hôm nay bạn có đến lớp không?

Dạng V 不 V thường dùng để hỏi một người có thực hiện hành động hay không, đặc biệt khi nói về hiện tại, tương lai, thói quen hoặc ý định.

Cách trả lời

你去不去?
Nǐ qù bu qù?
Bạn có đi không?
去。
Qù.
Đi.
不去。
Bú qù.
Không đi.

Khi trả lời, có thể lặp lại động từ ở dạng khẳng định hoặc phủ định.

Câu hỏi chính phản với động từ hai âm tiết

Với động từ hai âm tiết, có thể lặp lại toàn bộ động từ.

AB 不 AB
你喜欢不喜欢这本书?
Nǐ xǐhuan bu xǐhuan zhè běn shū?
Bạn có thích cuốn sách này không?
你认识不认识那个人?
Nǐ rènshi bu rènshi nàge rén?
Bạn có quen người đó không?
他同意不同意这个办法?
Tā tóngyì bu tóngyì zhège bànfǎ?
Anh ấy có đồng ý với cách này không?

Một số động từ còn có dạng rút gọn thường gặp như:

  • 喜不喜欢: có thích không
  • 认不认识: có quen không
  • 知不知道: có biết không
  • 同不同意: có đồng ý không
你知不知道考试时间?
Nǐ zhī bu zhīdào kǎoshì shíjiān?
Bạn có biết thời gian thi không?

Không phải động từ hai âm tiết nào cũng có thể rút gọn theo cùng một cách. Khi chưa quen, dùng dạng lặp đầy đủ sẽ an toàn hơn.

Câu hỏi chính phản với tính từ

Khi hỏi về tính chất hoặc trạng thái, tính từ được đặt ở hai phía của 不.

Công thức

Chủ ngữ + tính từ + 不 + tính từ?

Ví dụ

这道题难不难?
Zhè dào tí nán bu nán?
Câu này có khó không?
你的新工作忙不忙?
Nǐ de xīn gōngzuò máng bu máng?
Công việc mới của bạn có bận không?
这件衣服贵不贵?
Zhè jiàn yīfu guì bu guì?
Bộ quần áo này có đắt không?
他的中文说得流利不流利?
Tā de Zhōngwén shuō de liúlì bu liúlì?
Anh ấy nói tiếng Trung có lưu loát không?

Với tính từ hai âm tiết, có thể lặp toàn bộ:

这个方法方便不方便?
Zhège fāngfǎ fāngbiàn bu fāngbiàn?
Phương pháp này có thuận tiện không?

Cách trả lời

这道题难不难?
Zhè dào tí nán bu nán?
很难。
Hěn nán.
Rất khó.
不太难。
Bú tài nán.
Không khó lắm.

Khi trả lời, có thể thêm 很, 太, 不太 hoặc 有点儿 để diễn đạt mức độ cụ thể hơn.

Cấu trúc 是不是

是不是 dùng để hỏi xem một nhận định có đúng hay không, chẳng hạn khi xác nhận danh tính, quan hệ hoặc một sự việc.

Công thức

Chủ ngữ + 是不是 + danh từ/cụm từ?

Ví dụ

你是不是新学生?
Nǐ shì bu shì xīn xuésheng?
Bạn có phải là học viên mới không?
他是不是你的同事?
Tā shì bu shì nǐ de tóngshì?
Anh ấy có phải đồng nghiệp của bạn không?
明天是不是要考试?
Míngtiān shì bu shì yào kǎoshì?
Ngày mai có phải thi không?
你是不是已经报名了?
Nǐ shì bu shì yǐjīng bàomíng le?
Có phải bạn đã đăng ký rồi không?

是不是 cũng có thể đứng đầu câu:

是不是你拿了我的书?
Shì bu shì nǐ ná le wǒ de shū?
Có phải bạn đã lấy sách của tôi không?

Cách đặt câu này thường dùng khi người nói đã có một phán đoán và muốn xác nhận lại.

Cách trả lời

你是不是老师?
Nǐ shì bu shì lǎoshī?
是,我是老师。
Shì, wǒ shì lǎoshī.
Phải, tôi là giáo viên.
不是,我是学生。
Bú shì, wǒ shì xuésheng.
Không phải, tôi là học sinh.

Cấu trúc 有没有

Với 有, dạng chính phản chuẩn là 有没有, không dùng 有不有.

Công thức

Chủ ngữ + 有没有 + danh từ?

Ví dụ

你有没有时间?
Nǐ yǒu méiyǒu shíjiān?
Bạn có thời gian không?
附近有没有地铁站?
Fùjìn yǒu méiyǒu dìtiězhàn?
Gần đây có ga tàu điện ngầm không?
他有没有学习经验?
Tā yǒu méiyǒu xuéxí jīngyàn?
Anh ấy có kinh nghiệm học tập không?
你们班有没有越南学生?
Nǐmen bān yǒu méiyǒu Yuènán xuésheng?
Lớp các bạn có học sinh Việt Nam không?

Cách trả lời

有。
Yǒu.
Có.
没有。
Méiyǒu.
Không có.

Phủ định của 有 là 没有, vì vậy không trả lời bằng 不有.

Câu hỏi với động từ năng nguyện

Với 会, 能, 可以, 想, 要 hoặc 应该, hình thức khẳng định và phủ định cũng có thể đặt cạnh nhau để tạo câu hỏi.

Cấu trúc Ý nghĩa
会不会Có biết, có khả năng hay không
能不能Có thể hay không
可不可以Có được phép hay không
想不想Có muốn hay không
要不要Có cần, có muốn hay không
应不应该Có nên hay không

Ví dụ

你会不会写汉字?
Nǐ huì bu huì xiě Hànzì?
Bạn có biết viết chữ Hán không?
明天你能不能来上课?
Míngtiān nǐ néng bu néng lái shàngkè?
Ngày mai bạn có thể đến lớp không?
我可不可以坐这里?
Wǒ kě bu kěyǐ zuò zhèli?
Tôi có thể ngồi ở đây không?
你想不想参加 HSK 考试?
Nǐ xiǎng bu xiǎng cānjiā HSK kǎoshì?
Bạn có muốn tham gia kỳ thi HSK không?
我们要不要再练习一次?
Wǒmen yào bu yào zài liànxí yí cì?
Chúng ta có cần luyện tập thêm một lần nữa không?
学习的时候应不应该查词典?
Xuéxí de shíhou yīng bu yīnggāi chá cídiǎn?
Khi học có nên tra từ điển không?

Hỏi hành động đã xảy ra bằng 没

不 thường dùng khi hỏi về hiện tại, tương lai, ý định hoặc thói quen. Với hành động trong quá khứ, khi muốn xác nhận việc đó đã xảy ra hay chưa, thường dùng 没.

Cấu trúc

V + 没 + V?

Ví dụ

你吃没吃早饭?
Nǐ chī méi chī zǎofàn?
Bạn đã ăn sáng chưa?
他去没去学校?
Tā qù méi qù xuéxiào?
Anh ấy đã đến trường chưa?
你看没看今天的通知?
Nǐ kàn méi kàn jīntiān de tōngzhī?
Bạn đã xem thông báo hôm nay chưa?

Phân biệt 去不去 và 去没去

你明天去不去学校?
Nǐ míngtiān qù bu qù xuéxiào?
Ngày mai bạn có đi học không?
你昨天去没去学校?
Nǐ zuótiān qù méi qù xuéxiào?
Hôm qua bạn có đi học không?

去不去 hỏi về ý định hoặc lựa chọn, còn 去没去 hỏi xem hành động đã xảy ra hay chưa.

Cấu trúc 了没有 và 过没有

Ngoài V 没 V, 没有 còn có thể đứng ở cuối câu để hỏi một hành động đã hoàn thành hoặc một trải nghiệm đã từng xảy ra hay chưa.

Hỏi hành động hoàn thành

你交作业了没有?
Nǐ jiāo zuòyè le méiyǒu?
Bạn đã nộp bài tập chưa?
他报名了没有?
Tā bàomíng le méiyǒu?
Anh ấy đã đăng ký chưa?
你看完这本书了没有?
Nǐ kànwán zhè běn shū le méiyǒu?
Bạn đã đọc xong cuốn sách này chưa?

Hỏi về trải nghiệm

你去过中国没有?
Nǐ qùguo Zhōngguó méiyǒu?
Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa?
他参加过 HSK 考试没有?
Tā cānjiāguo HSK kǎoshì méiyǒu?
Anh ấy đã từng thi HSK chưa?

过 nhấn mạnh trải nghiệm đã từng có hay chưa, còn 了 thường hỏi về một hành động cụ thể đã hoàn thành hay chưa.

Câu hỏi chính phản với bổ ngữ khả năng

Khi hỏi một hành động có thể đạt được kết quả hay không, có thể đặt dạng khẳng định và phủ định của bổ ngữ khả năng cạnh nhau.

Công thức

V 得 C + V 不 C?

Ví dụ

这篇文章你看得懂看不懂?
Zhè piān wénzhāng nǐ kàn de dǒng kàn bu dǒng?
Bài viết này bạn đọc hiểu được không?
这么多作业,你今天做得完做不完?
Zhème duō zuòyè, nǐ jīntiān zuò de wán zuò bu wán?
Nhiều bài tập như vậy, hôm nay bạn làm xong được không?
他说得太快了,你听得清楚还是听不清楚?
Tā shuō de tài kuài le, nǐ tīng de qīngchu háishi tīng bu qīngchu?
Anh ấy nói nhanh quá, bạn nghe rõ được không?

Trong giao tiếp còn có những cách hỏi ngắn hơn:

你看得懂吗?
Bạn đọc hiểu được không?
你听不听得懂?
Bạn có nghe hiểu được không?

Xem thêm bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung để hiểu rõ cách tạo dạng khẳng định và phủ định của loại bổ ngữ này.

Phân biệt câu hỏi chính phản và câu hỏi 吗

Câu hỏi với 吗 và câu hỏi chính phản có thể truyền đạt ý nghĩa gần nhau, nhưng được tạo theo hai cách khác nhau.

Câu hỏi với 吗

你喜欢汉语吗?
Nǐ xǐhuan Hànyǔ ma?
Bạn có thích tiếng Trung không?

Câu hỏi chính phản

你喜欢不喜欢汉语?
Nǐ xǐhuan bu xǐhuan Hànyǔ?
Bạn có thích tiếng Trung không?

Dạng chính phản đặt trực tiếp hai khả năng khẳng định và phủ định cạnh nhau. Riêng 是不是 thường mang sắc thái xác nhận một phán đoán rõ hơn tùy ngữ cảnh.

Không dùng đồng thời 吗 và A 不 A

Sai:
你去不去吗?
你是不是学生吗?
Đúng:
你去不去?
Nǐ qù bu qù?
你去吗?
Nǐ qù ma?
你是不是学生?
Nǐ shì bu shì xuésheng?
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?

Có thể thêm 呢 khi muốn nhấn mạnh việc chờ câu trả lời:

你到底去不去呢?
Nǐ dàodǐ qù bu qù ne?
Rốt cuộc bạn có đi không?

Những lỗi thường gặp khi đặt câu hỏi chính phản

Dùng 不 thay cho 没 khi hỏi quá khứ

Chưa phù hợp khi hỏi một hành động đã xảy ra hôm qua:

你昨天去不去学校?

Câu này dễ được hiểu theo hướng hỏi về ý định hơn là xác nhận một hành động trong quá khứ.

Nên nói:

你昨天去没去学校?
Nǐ zuótiān qù méi qù xuéxiào?

Dùng 有不有

Không dùng:

你有不有时间?

Nên dùng:

你有没有时间?
Nǐ yǒu méiyǒu shíjiān?

Thêm 吗 vào cuối câu

Sai:

他是不是老师吗?

Đúng:

他是不是老师?

Trả lời sai thành phần

你会不会开车?
Nǐ huì bu huì kāichē?

Nên trả lời:

会。/ 不会。
Huì. / Bú huì.

Câu hỏi tập trung vào 会 nên câu trả lời cũng dùng 会 hoặc 不会, không dùng 是 hoặc 不是.

Ứng dụng câu hỏi chính phản trong bài thi HSK

Khi gặp câu hỏi chính phản trong HSK, cần chú ý thành phần được lặp và phân biệt rõ 不 với 没 để xác định đúng ý câu.

Phần nghe

你能不能来?

Trọng tâm là khả năng đến.

你去没去过?

Trọng tâm là trải nghiệm hoặc hành động đã xảy ra.

Bỏ qua 不 hoặc 没 có thể khiến người nghe hiểu sai điều đang được hỏi.

Sắp xếp từ thành câu

是不是 / 他 / 新来的 / 老师
Đáp án:
他是不是新来的老师?
Tā shì bu shì xīn lái de lǎoshī?

Điền từ

你______时间参加活动?

A. 有不有
B. 有没有
C. 是不是

Đáp án: B

Viết câu theo tình huống

Tình huống: hỏi bạn có hiểu câu này không.

你听懂不听懂这句话?
Nǐ tīngdǒng bu tīngdǒng zhè jù huà?

Một cách nói tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh:

这句话你听懂了吗?
Zhè jù huà nǐ tīngdǒng le ma?

Bạn có thể xem thêm ngữ pháp tiếng Trung HSK 1 để ôn lại các mẫu nghi vấn và phó từ phủ định thường gặp ở trình độ cơ bản.

Luyện câu hỏi chính phản trong giao tiếp

Có thể luyện bằng cách đặt câu hỏi theo những tình huống quen thuộc, sau đó thay đổi thành phần cần hỏi.

Hỏi về kế hoạch

你周末去不去上课?
Nǐ zhōumò qù bu qù shàngkè?
Cuối tuần bạn có đi học không?

Hỏi về sở thích

你喜不喜欢看中国电影?
Nǐ xǐ bu xǐhuan kàn Zhōngguó diànyǐng?
Bạn có thích xem phim Trung Quốc không?

Hỏi về khả năng

你能不能用中文介绍自己?
Nǐ néng bu néng yòng Zhōngwén jièshào zìjǐ?
Bạn có thể giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung không?

Hỏi về trải nghiệm

你参加过 HSK 考试没有?
Nǐ cānjiāguo HSK kǎoshì méiyǒu?
Bạn đã từng tham gia kỳ thi HSK chưa?

Hỏi để đưa ra đề nghị

我们要不要一起练习口语?
Wǒmen yào bu yào yìqǐ liànxí kǒuyǔ?
Chúng ta có muốn cùng luyện khẩu ngữ không?

Khi luyện, nên thử cả câu trả lời khẳng định và phủ định để quen với cách phản hồi tương ứng của từng cấu trúc.

Bảng tóm tắt câu hỏi chính phản trong tiếng Trung

Mục đích Cấu trúc Ví dụ
Hỏi hành độngV 不 V 你去不去?
Hỏi tính chấtAdj 不 Adj 贵不贵?
Hỏi nhận định是不是 他是不是老师?
Hỏi sự tồn tại有没有 你有没有时间?
Hỏi khả năng能不能, 会不会 你会不会说汉语?
Hỏi mong muốn想不想, 要不要 你想不想参加?
Hỏi hành động quá khứV 没 V 你吃没吃饭?
Hỏi hoàn thànhV 了没有 你报名了没有?
Hỏi trải nghiệmV 过没有 你去过北京没有?
Hỏi khả năng đạt kết quảV 得 C V 不 C 你看得懂看不懂?

Bài tập về câu hỏi chính phản

Chọn đáp án phù hợp.

Câu 1
你______喝咖啡?

A. 喝不喝
B. 喝吗不喝
C. 不喝吗喝

Câu 2
他______你的老师?

A. 有不有
B. 是不是
C. 去不去

Câu 3
你昨天______学校?

A. 去不去
B. 去没去
C. 去吗不去

Câu 4
附近______银行?

A. 是不是
B. 有没有
C. 能不能

Câu 5
你______说汉语?

A. 会不会
B. 是不是
C. 有不有

Câu 6
你去过上海______?

A. 吗不吗
B. 没有
C. 不去

Câu 7
这道题你______?

A. 看得懂看不懂
B. 看懂不看得懂
C. 看吗不看

Đáp án và giải thích
  1. A: 喝不喝 là dạng động từ khẳng định và phủ định.
  2. B: 是不是 dùng để xác minh thân phận hoặc nhận định.
  3. B: 去没去 hỏi hành động trong quá khứ có xảy ra hay không.
  4. B: 有没有 hỏi sự tồn tại.
  5. A: 会不会 hỏi năng lực có được qua học tập.
  6. B: 过没有 hỏi về trải nghiệm.
  7. A: Hai dạng bổ ngữ khả năng được đặt cạnh nhau.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi chính phản có dùng 吗 không?

Không dùng 吗 khi câu đã có cấu trúc A 不 A hoặc A 没 A. Chỉ lựa chọn một trong hai hình thức nghi vấn.

Khi nào dùng 不, khi nào dùng 没?

不 thường hỏi về hiện tại, tương lai, thói quen hoặc ý định. 没 thường dùng để hỏi hành động trong quá khứ đã xảy ra hay chưa.

为什么 dùng 有没有 mà không dùng 有不有?

Dạng phủ định chuẩn của 有 là 没有. Vì vậy, cấu trúc chính phản tương ứng là 有没有.

是不是 và 吗 khác nhau thế nào?

Cả hai có thể dùng để xác nhận. 是不是 thường đưa trực tiếp hai khả năng “phải hay không phải” và có thể mang sắc thái kiểm chứng một nhận định rõ hơn trong một số ngữ cảnh.

Câu hỏi chính phản có quan trọng trong HSK không?

Có. Khi gặp cấu trúc này, người học cần chú ý thành phần được lặp và phân biệt 不 với 没 để hiểu đúng điều đang được hỏi.

Hiểu câu hỏi chính phản để đặt câu đúng ngữ cảnh

Điểm quan trọng khi dùng câu hỏi chính phản là xác định điều mình muốn hỏi: một lựa chọn ở hiện tại hoặc tương lai, một hành động đã xảy ra, một trải nghiệm hay khả năng thực hiện hành động. Từ đó, người học có thể chọn đúng 不, 没 hoặc dạng chính phản phù hợp.

Nếu đang xây dựng nền tảng hoặc chuẩn bị thi chứng chỉ, bạn có thể tham khảo tiếng Trung HSK 3.0 Cam Kết tại SHZ để học ngữ pháp và vận dụng cấu trúc trong từng cấp độ.

Người mới bắt đầu, người đang học lại từ nền tảng hoặc chuẩn bị thi có thể liên hệ SHZ qua hotline 028 7106 6262 để được tư vấn lộ trình phù hợp.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ