Cách Dùng 才 Trong Tiếng Trung Chính Xác Dễ Hiểu Nhất

NGỮ PHÁP TIẾNG TRUNG

Cách Dùng 才 Trong Tiếng Trung Trong Các Tình Huống

Hãy so sánh hai câu sau:

他六点就起床了。
Tā liù diǎn jiù qǐchuáng le.
Mới 6 giờ anh ấy đã thức dậy.

他九点才起床。
Tā jiǔ diǎn cái qǐchuáng.
Đến 9 giờ anh ấy mới thức dậy.

Hai câu cùng nói về thời điểm thức dậy nhưng thể hiện cách đánh giá trái ngược. 就 cho thấy sự việc xảy ra sớm, còn 才 cho thấy sự việc xảy ra muộn hơn mong đợi.

Đó cũng là điểm quan trọng nhất khi tìm hiểu cách dùng 才 trong tiếng Trung. 才 có thể mang nghĩa “mới”, “chỉ”, “mãi mới” hoặc cho biết một kết quả chỉ xuất hiện sau khi điều kiện cần thiết được đáp ứng.

Nội dung dưới đây giúp người mới học xác định đúng vị trí của 才, hiểu từng sắc thái và vận dụng vào giao tiếp cũng như các dạng bài ngữ pháp HSK.

Cách dùng 才 trong tiếng Trung

才 là gì trong ngữ pháp tiếng Trung?

Cái

才 thường là phó từ, đứng trước động từ, tính từ hoặc động từ năng nguyện mà nó bổ nghĩa.

Tùy ngữ cảnh, 才 có thể thể hiện:

  • Hành động xảy ra muộn.
  • Phải trải qua một khoảng thời gian mới đạt kết quả.
  • Chỉ sau khi có điều kiện A thì kết quả B mới xảy ra.
  • Tuổi tác, số lượng hoặc thời gian còn ít.
  • Phạm vi bị giới hạn.
  • Sự phản bác hoặc phủ định mạnh trong khẩu ngữ.

Ba cách hiểu cơ bản dành cho người mới:

Cách dùng Cách hiểu gần đúng
Thời điểm muộn Đến… mới…
Điều kiện cần Chỉ khi… mới…
Số lượng ít Chỉ, mới có…

1. 才 diễn tả hành động xảy ra muộn

Đây là cách dùng 才 trong tiếng Trung thường gặp nhất. Người nói cho rằng hành động xảy ra muộn hơn thời điểm bình thường hoặc muộn hơn dự kiến.

Cấu trúc

Chủ ngữ + thời gian + 才 + động từ

Ví dụ

他晚上十一点才回家。
Tā wǎnshang shíyī diǎn cái huí jiā.
Đến 11 giờ đêm anh ấy mới về nhà.
我昨天两点才睡觉。
Wǒ zuótiān liǎng diǎn cái shuìjiào.
Hôm qua đến 2 giờ tôi mới đi ngủ.
会议九点开始,他九点半才到。
Huìyì jiǔ diǎn kāishǐ, tā jiǔ diǎn bàn cái dào.
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ nhưng đến 9 giờ 30 anh ấy mới tới.
电影开始以后,她才走进电影院。
Diànyǐng kāishǐ yǐhòu, tā cái zǒu jìn diànyǐngyuàn.
Sau khi bộ phim bắt đầu, cô ấy mới bước vào rạp.

Trong những câu này, 才 không đơn thuần cung cấp thời gian. Nó còn thể hiện đánh giá của người nói rằng thời điểm ấy là muộn.

Câu hỏi thường dùng trong giao tiếp

你怎么现在才来?
Nǐ zěnme xiànzài cái lái?
Sao bây giờ bạn mới đến?
都十点了,你怎么才起床?
Dōu shí diǎn le, nǐ zěnme cái qǐchuáng?
Đã 10 giờ rồi, sao bạn mới thức dậy?

Mẫu 怎么……才…… thường mang sắc thái ngạc nhiên, trách nhẹ hoặc thắc mắc vì một việc xảy ra muộn.

2. 才 diễn tả mất nhiều thời gian mới đạt kết quả

Trong cách dùng 才 trong tiếng Trung này, 才 cho thấy một hành động cần nhiều thời gian, nhiều công sức hoặc phải trải qua một quá trình mới hoàn thành.

Cấu trúc

Chủ ngữ + thời lượng + 才 + động từ + bổ ngữ kết quả

Ví dụ

我学了三个月才看懂这篇文章。
Wǒ xué le sān ge yuè cái kàndǒng zhè piān wénzhāng.
Tôi học ba tháng mới đọc hiểu được bài viết này.
他找了半天才找到钥匙。
Tā zhǎo le bàntiān cái zhǎodào yàoshi.
Anh ấy tìm rất lâu mới tìm thấy chìa khóa.
这道题我想了十分钟才做出来。
Zhè dào tí wǒ xiǎng le shí fēnzhōng cái zuò chūlai.
Câu này tôi suy nghĩ 10 phút mới làm ra được.
我们等了一个小时,公共汽车才来。
Wǒmen děng le yí ge xiǎoshí, gōnggòng qìchē cái lái.
Chúng tôi đợi một tiếng thì xe buýt mới đến.

Trong cách dùng này, 才 thường kết hợp với:

看懂đọc hiểu
听懂nghe hiểu
找到tìm thấy
做完làm xong
学会học được
记住ghi nhớ được

Câu có 才 nhấn mạnh quá trình đạt kết quả không nhanh hoặc không dễ dàng.

3. Cấu trúc 只有……才……: Chỉ khi… mới…

Đây là cách dùng 才 thường gặp khi diễn tả điều kiện cần. Kết quả ở vế sau chỉ có thể xảy ra khi điều kiện ở vế trước được đáp ứng.

Cấu trúc

只有 + điều kiện,chủ ngữ + 才 + kết quả

Ví dụ

只有多练习,才能说得自然。
Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō de zìrán.
Chỉ khi luyện tập nhiều mới có thể nói tự nhiên.
只有理解句子的意思,才能选对答案。
Zhǐyǒu lǐjiě jùzi de yìsi, cái néng xuǎn duì dá’àn.
Chỉ khi hiểu ý nghĩa của câu mới có thể chọn đúng đáp án.
只有完成所有作业,才可以参加活动。
Zhǐyǒu wánchéng suǒyǒu zuòyè, cái kěyǐ cānjiā huódòng.
Chỉ khi hoàn thành toàn bộ bài tập mới được tham gia hoạt động.
只有老师同意,我们才能改变考试时间。
Zhǐyǒu lǎoshī tóngyì, wǒmen cái néng gǎibiàn kǎoshì shíjiān.
Chỉ khi giáo viên đồng ý, chúng tôi mới có thể thay đổi thời gian thi.

Trong cấu trúc này, 才 thường đứng trước các động từ năng nguyện:

  • 才能: mới có thể
  • 才可以: mới được phép
  • 才会: mới có khả năng
  • 才应该: khi đó mới nên

Người học có thể mở rộng các quan hệ điều kiện trong bài câu phức trong tiếng Trung . SHZ hệ thống các cấu trúc điều kiện, giả thiết, nguyên nhân và kết quả theo từng chức năng sử dụng.

4. Cấu trúc 直到……才……: Mãi đến… mới…

Với cách dùng 才 trong tiếng Trung này, 直到……才…… nhấn mạnh thời điểm cuối cùng mà một hành động mới xảy ra.

Cấu trúc

直到 + thời gian/sự việc + chủ ngữ + 才 + động từ

Ví dụ

直到晚上十二点,他才回家。
Zhídào wǎnshang shí’èr diǎn, tā cái huí jiā.
Mãi đến 12 giờ đêm anh ấy mới về nhà.
直到老师解释以后,我才明白。
Zhídào lǎoshī jiěshì yǐhòu, wǒ cái míngbai.
Mãi đến khi giáo viên giải thích, tôi mới hiểu.
直到考试前一天,她才开始复习。
Zhídào kǎoshì qián yì tiān, tā cái kāishǐ fùxí.
Mãi đến một ngày trước kỳ thi, cô ấy mới bắt đầu ôn tập.
我们直到下课才发现外面下雨了。
Wǒmen zhídào xiàkè cái fāxiàn wàimian xiàyǔ le.
Mãi đến lúc tan học chúng tôi mới phát hiện bên ngoài trời mưa.

直到 có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, nhưng 才 phải đứng trước vị ngữ thể hiện kết quả xảy ra muộn.

5. 才 mang nghĩa “chỉ”, thể hiện số lượng ít

Ở cách dùng 才 này, 才 có thể đứng trước số tuổi, số lượng hoặc khoảng thời gian để cho biết người nói đánh giá con số đó là ít.

Cấu trúc

Chủ ngữ + 才 + số lượng

Hoặc:

Chủ ngữ + 才 + động từ + số lượng

Ví dụ

他才十八岁。
Tā cái shíbā suì.
Anh ấy mới 18 tuổi.
现在才七点,还早呢。
Xiànzài cái qī diǎn, hái zǎo ne.
Bây giờ mới 7 giờ, vẫn còn sớm.
我们班才十个学生。
Wǒmen bān cái shí ge xuésheng.
Lớp chúng tôi chỉ có 10 học sinh.
我才学了两个月汉语。
Wǒ cái xué le liǎng ge yuè Hànyǔ.
Tôi mới học tiếng Trung được hai tháng.
他才买了一本书。
Tā cái mǎi le yì běn shū.
Anh ấy chỉ mua một cuốn sách.

Trong những câu này, 才 có thể được dịch là “mới” hoặc “chỉ”, tùy loại số lượng.

So sánh hai cách nói

他十八岁了。
Tā shíbā suì le.
Anh ấy 18 tuổi rồi.
他才十八岁。
Tā cái shíbā suì.
Anh ấy mới 18 tuổi thôi.

Câu thứ hai có thêm đánh giá chủ quan rằng 18 tuổi còn trẻ.

Phân biệt cách dùng 才 và 就 trong tiếng Trung

6. 才 nhấn mạnh phạm vi rất giới hạn

Cách dùng 才 ở đây giúp giới hạn người, sự vật hoặc hành động được nói tới, không chỉ riêng số lượng.

Ví dụ

这个问题才三个人回答对了。
Zhège wèntí cái sān ge rén huídá duì le.
Câu hỏi này chỉ có ba người trả lời đúng.
我才知道这件事。
Wǒ cái zhīdào zhè jiàn shì.
Tôi mới biết chuyện này.
她昨天才告诉我。
Tā zuótiān cái gàosu wǒ.
Mãi hôm qua cô ấy mới nói cho tôi biết.
原来你们才是这次活动的负责人。
Yuánlái nǐmen cái shì zhè cì huódòng de fùzérén.
Hóa ra các bạn mới chính là người phụ trách hoạt động lần này.

Trong câu cuối, 才 mang sắc thái xác định: người thực sự phù hợp hoặc đúng với nhận định chính là “các bạn”.

7. 才 đứng trước động từ năng nguyện

Trong cách dùng 才 trong tiếng Trung với động từ năng nguyện, 才 thường đứng trước 能, 会, 可以, 应该 để thể hiện một khả năng hoặc kết quả chỉ xuất hiện sau khi có điều kiện.

Ví dụ

听懂问题以后才能回答。
Tīngdǒng wèntí yǐhòu cái néng huídá.
Sau khi nghe hiểu câu hỏi mới có thể trả lời.
多练习才会进步。
Duō liànxí cái huì jìnbù.
Luyện tập nhiều mới tiến bộ.
完成报名以后才可以参加考试。
Wánchéng bàomíng yǐhòu cái kěyǐ cānjiā kǎoshì.
Hoàn tất đăng ký rồi mới được tham gia kỳ thi.
了解清楚情况以后才应该做决定。
Liǎojiě qīngchu qíngkuàng yǐhòu cái yīnggāi zuò juédìng.
Sau khi tìm hiểu rõ tình hình mới nên đưa ra quyết định.

Vị trí đúng là:

才 + 能/会/可以/应该 + động từ

Không nên nói:

能才回答。

Nên nói:

才能回答。
Cái néng huídá.
Mới có thể trả lời.

8. 才 dùng để phản bác trong khẩu ngữ

Trong khẩu ngữ, 才 + 不/没 + động từ có thể mang sắc thái phản bác mạnh, gần với “tôi không… đâu”, “làm gì có chuyện…”.

Ví dụ

我才不相信呢!
Wǒ cái bù xiāngxìn ne!
Tôi không tin đâu!
他才不会忘记呢。
Tā cái bú huì wàngjì ne.
Anh ấy sẽ không quên đâu.
我才没生气呢。
Wǒ cái méi shēngqì ne.
Tôi đâu có giận!
谁才怕他呢?
Shéi cái pà tā ne?
Ai mà sợ anh ta chứ?

Cách dùng này có sắc thái cảm xúc rõ, thường xuất hiện trong hội thoại thân mật. Người mới học nên nhận diện trước, sau đó sử dụng khi đã hiểu mức độ biểu cảm của câu.

Phân biệt 才 và 就 trong tiếng Trung

Khi học cách dùng 才 trong tiếng Trung, cần chú ý 才 và 就 thường tạo thành cặp đối lập quan trọng trong ngữ pháp tiếng Trung.

Nội dung
Thời điểm Muộn Sớm
Thời lượng Mất lâu mới xong Nhanh chóng hoàn thành
Số lượng Ít, mới có Ít hoặc giới hạn, tùy ngữ cảnh
Điều kiện Phải đủ điều kiện mới đạt Có điều kiện là đạt kết quả
Đánh giá Khó, chậm, muộn Dễ, nhanh, sớm

So sánh thời điểm

他九点才来。
Tā jiǔ diǎn cái lái.
Đến 9 giờ anh ấy mới đến.
他七点就来了。
Tā qī diǎn jiù lái le.
Mới 7 giờ anh ấy đã đến.

So sánh thời lượng

我用了两个小时才做完。
Wǒ yòng le liǎng ge xiǎoshí cái zuòwán.
Tôi mất hai tiếng mới làm xong.
我半个小时就做完了。
Wǒ bàn ge xiǎoshí jiù zuòwán le.
Tôi chỉ mất nửa tiếng là làm xong.

So sánh điều kiện

只有认真复习,才能通过考试。
Zhǐyǒu rènzhēn fùxí, cái néng tōngguò kǎoshì.
Chỉ khi ôn tập nghiêm túc mới có thể vượt qua kỳ thi.
只要认真复习,就能取得进步。
Zhǐyào rènzhēn fùxí, jiù néng qǔdé jìnbù.
Chỉ cần ôn tập nghiêm túc thì có thể tiến bộ.

Có thể ghi nhớ:

  • 只有……才……: Điều kiện cần.
  • 只要……就……: Điều kiện đủ.

SHZ hiện có hệ thống 100 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thông dụng với các mẫu 只有……才……, 一……就……, 只要……就…… và nhiều cấu trúc liên quan dành cho người học từ nền tảng đến nâng cao.

Vị trí của 才 trong câu

Khi tìm hiểu cách dùng 才, trước tiên cần nắm đúng vị trí của 才 trong câu. Khung thường gặp:

Chủ ngữ + thời gian/điều kiện + 才 + động từ hoặc vị ngữ

Ví dụ:

我昨天晚上十二点才睡觉。
Wǒ zuótiān wǎnshang shí’èr diǎn cái shuìjiào.

Trật tự:

chủ ngữ
昨天晚上十二点 thời gian
phó từ
睡觉 động từ

Khi có động từ năng nguyện:

Chủ ngữ + điều kiện + 才 + 能/会/可以 + động từ
我练习了很久才会写这些汉字。
Wǒ liànxí le hěn jiǔ cái huì xiě zhèxiē Hànzì.
Tôi luyện tập rất lâu mới biết viết những chữ Hán này.

Có dùng 了 sau 才 không?

Với cách dùng 才 trong tiếng Trung, nhiều người mới học cho rằng câu có 才 tuyệt đối không được dùng 了. Cách hiểu này quá cứng.

Trong câu đơn giản nhấn mạnh hành động xảy ra muộn, thường gặp:

他十点才来。
Tā shí diǎn cái lái.
Đến 10 giờ anh ấy mới đến.

Không nhất thiết thêm 了.

Tuy nhiên, 了 vẫn có thể xuất hiện khi người nói muốn thông báo tình hình mới hoặc nhấn mạnh hành động cuối cùng đã xảy ra:

等了半天,他才来了。
Děng le bàntiān, tā cái lái le.
Đợi rất lâu, cuối cùng anh ấy cũng đến rồi.
Vì vậy, cần dựa vào chức năng của 了 và ngữ cảnh, không nên áp dụng quy tắc “có 才 thì không có 了” cho mọi trường hợp.

Những lỗi thường gặp khi dùng 才

Lỗi 1: Nhầm 才 với 就

Sai nếu muốn nói “mới 6 giờ đã đến”:

他六点才到了。

Nên nói:

他六点就到了。
Tā liù diǎn jiù dào le.

Nếu muốn nói “đến 10 giờ mới tới”:

他十点才到。
Tā shí diǎn cái dào.

Lỗi 2: Đặt 才 sau động từ chính

Sai:
我看懂才这篇文章。
Đúng:
我才看懂这篇文章。
Wǒ cái kàndǒng zhè piān wénzhāng.
Tôi mới đọc hiểu được bài viết này.

Lỗi 3: Ghép sai cặp liên từ

Sai:

只要努力,才能进步。

Nên chọn một trong hai:

只要努力,就能进步。
Zhǐyào nǔlì, jiù néng jìnbù.
只有努力,才能进步。
Zhǐyǒu nǔlì, cái néng jìnbù.

Lỗi 4: Dịch 才 bằng “mới” trong mọi câu

我才不相信呢 không mang nghĩa “tôi mới không tin”.

Câu này là lời phản bác:

Tôi không tin đâu!

Lỗi 5: Không nhận ra sắc thái đánh giá

他二十岁才开始学汉语。
Tā èrshí suì cái kāishǐ xué Hànyǔ.
Đến 20 tuổi anh ấy mới bắt đầu học tiếng Trung.

才 cho thấy người nói xem 20 tuổi là tương đối muộn trong ngữ cảnh đang đề cập.

Ứng dụng cách dùng 才 trong bài thi HSK

Trong bài thi HSK, người học thường gặp 才 qua các dạng yêu cầu nhận diện quan hệ thời gian, điều kiện và kết quả.

Nghe hiểu

Khi nghe:

他昨天晚上十一点才回家。

Người học cần nhận ra anh ấy về nhà muộn, không chỉ ghi nhớ mốc 11 giờ.

Điền từ

只有多听多说,______能提高口语。

A. 就
B. 才
C. 再

Đáp án: B

只有 phải kết hợp với 才.

Sắp xếp câu

Các từ:

才 / 我 / 昨天 / 知道 / 这件事

Đáp án:

我昨天才知道这件事。
Wǒ zuótiān cái zhīdào zhè jiàn shì.
Mãi hôm qua tôi mới biết chuyện này.

Đọc hiểu

Khi gặp 才, hãy kiểm tra:

  1. Sự việc có xảy ra muộn không?
  2. Người nói có đánh giá số lượng là ít không?
  3. Phía trước có điều kiện như 只有 hoặc 直到 không?
  4. 才 có đứng trước 能, 会 hoặc 可以 không?

Người mới học có thể củng cố thêm vị trí phó từ và câu nền tảng trong chuyên đề ngữ pháp tiếng Trung HSK 1 . Nội dung công khai của SHZ tập trung vào các cấu trúc cơ bản dành cho người bắt đầu và nền tảng cần thiết trước khi học các mẫu câu dài hơn.

Luyện 才 qua những tình huống gần gũi

Nói về sinh hoạt

我昨天一点才睡觉。
Wǒ zuótiān yì diǎn cái shuìjiào.
Hôm qua đến 1 giờ tôi mới ngủ.

Nói về quá trình học

我练习了很多次才读对。
Wǒ liànxí le hěnduō cì cái dú duì.
Tôi luyện rất nhiều lần mới đọc đúng.

Nói về số lượng

我才认识五十个汉字。
Wǒ cái rènshi wǔshí ge Hànzì.
Tôi mới biết 50 chữ Hán.

Nói về điều kiện

只有每天复习,才不容易忘记。
Zhǐyǒu měitiān fùxí, cái bù róngyì wàngjì.
Chỉ khi ôn tập mỗi ngày mới không dễ quên.
Sau mỗi mẫu, hãy thay đổi thời gian, số lượng và kết quả. Cách luyện này giúp người học hình thành phản xạ sử dụng 才 theo ý nghĩa, thay vì nhớ một bản dịch cố định.

Bảng tóm tắt cách dùng 才 trong tiếng Trung

Cách dùng Cấu trúc hoặc ví dụ
Hành động xảy ra muộn 十点才回家
Mất nhiều thời gian mới xong 学了三个月才看懂
Điều kiện cần 只有……才……
Mãi đến lúc nào mới xảy ra 直到……才……
Tuổi hoặc thời gian còn ít 才十八岁
Số lượng ít 才十个人
Mới biết, mới nhận ra 我才知道
Khả năng sau điều kiện 才能、才会、才可以
Phản bác mạnh 我才不相信呢

Bài tập về cách dùng 才 trong tiếng Trung

Chọn đáp án phù hợp.

Câu 1
他昨天晚上十二点______回家。

A. 就
B. 才
C. 再

Câu 2
我学了半年______看懂这本书。

A. 才
B. 就不
C. 又

Câu 3
______认真学习,______能取得好成绩。

A. 只要 / 才
B. 只有 / 才
C. 只有 / 就

Câu 4
她______十六岁,还不能参加这个活动。

A. 才
B. 就是
C. 已经才

Câu 5
直到老师解释以后,我______明白。

A. 才
B. 就要
C. 过

Câu 6
他找了很久______找到手机。

A. 就
B. 才
C. 正在

Câu 7
“你相信他说的话吗?” “我______不相信呢!”

A. 就
B. 才
C. 再

Đáp án và giải thích
  1. B: 才 cho biết về nhà lúc 12 giờ là muộn.
  2. A: Học nửa năm mới đọc hiểu được.
  3. B: 只有……才…… diễn tả điều kiện cần.
  4. A: 才十六岁 có nghĩa mới 16 tuổi.
  5. A: 直到……才…… có nghĩa mãi đến khi… mới….
  6. B: Tìm rất lâu mới tìm thấy.
  7. B: 才不……呢 thể hiện sự phản bác mạnh.

Câu hỏi thường gặp về cách dùng 才 trong tiếng Trung

才 có nghĩa chính xác là gì?
才 có thể được hiểu là “mới”, “chỉ”, “mãi mới” hoặc dùng để thể hiện một kết quả chỉ xảy ra sau khi điều kiện được đáp ứng.
才 thường đứng ở đâu?
才 thường đứng trước động từ, tính từ hoặc động từ năng nguyện mà nó bổ nghĩa. Thời gian và điều kiện thường đứng trước 才.
才 và 就 khác nhau thế nào?
才 thường thể hiện sự việc xảy ra muộn, chậm hoặc khó đạt. 就 thường thể hiện sự việc xảy ra sớm, nhanh hoặc dễ đạt kết quả.
只有……才…… và 只要……就…… khác nhau thế nào?
只有……才…… nêu điều kiện cần. 只要……就…… nêu điều kiện đủ.
Câu có 才 có được dùng 了 không?
Có thể. Việc dùng 了 phụ thuộc vào việc người nói có muốn thông báo hành động đã xảy ra hoặc trạng thái đã thay đổi hay không. Không nên cấm tuyệt đối 了 trong tất cả câu có 才.
才 có quan trọng trong bài thi HSK không?
Có. 才 xuất hiện trong phần nghe, đọc hiểu, điền từ, sắp xếp câu và các cấu trúc điều kiện như 只有……才……, 直到……才…….

Hiểu sắc thái 才 để dùng tiếng Trung chính xác hơn

Nắm vững cách dùng 才 trong tiếng Trung giúp người học diễn đạt rõ một hành động xảy ra muộn, một kết quả đạt được sau quá trình dài hoặc một điều kiện bắt buộc phải có. Khi học, nên đặt 才 bên cạnh 就 để nhận ra sự khác nhau về thời điểm, tốc độ và điều kiện.

Với người đang xây dựng nền tảng hoặc chuẩn bị thi chứng chỉ, chương trình tiếng Trung HSK 3.0 Cam Kết tại SHZ phát triển 5 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Dịch và củng cố từ vựng, ngữ pháp theo từng cấp độ. Nội dung công khai của SHZ cũng tập trung vào khả năng đặt câu, đọc hiểu và xử lý các dạng bài HSK/HSKK.

Người mới bắt đầu hoặc đang học lại từ nền tảng có thể liên hệ SHZ qua hotline 028 7106 6262 để được tư vấn lộ trình phù hợp.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ