Bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung ( 可能补语 kěnéng bǔyǔ) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng bậc nhất, đặc biệt xuất hiện với tần suất cao trong đề thi HSK 4 và các khóa học tiếng Trung HSK trình độ trung cấp. Việc nắm vững bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung không chỉ giúp người học diễn đạt đúng ý “có thể / không thể xảy ra” trong giao tiếp, mà còn là yếu tố then chốt để tránh mất điểm đáng tiếc khi làm bài thi.
Trong bài viết dưới đây, SHZ sẽ hệ thống hóa đầy đủ và dễ hiểu kiến thức về bổ ngữ khả năng, từ cấu trúc, cách dùng đến các lỗi sai thường gặp, giúp bạn hiểu sâu – nhớ lâu – áp dụng đúng vào học tập cũng như luyện thi HSK 4. Cùng theo dõi để củng cố nền tảng ngữ pháp và nâng cao hiệu quả học tiếng Trung của bạn nhé!
Định nghĩa về bổ ngữ khả năng tiếng Trung
Bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung ( 可能补语 ) là một dạng bổ ngữ quan trọng, dùng để diễn đạt việc một hành động hoặc sự việc có thể hay không thể thực hiện được trong những điều kiện cụ thể. Thông qua dạng bổ ngữ này, người nói không chỉ nêu hành động xảy ra, mà còn nhấn mạnh kết quả của hành động đó có đạt được hay không, giúp câu nói trở nên chính xác và giàu thông tin hơn.
Xét về cấu trúc, bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung thường do động từ hoặc hình dung từ đảm nhiệm, đứng sau động từ chính và kết hợp với “ 得 ” hoặc “ 不 ” để thể hiện ý nghĩa “làm được” hoặc “không làm được”. Đây là một chủ điểm ngữ pháp xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các kỳ thi năng lực tiếng Trung, đặc biệt là HSK4, nơi người học thường xuyên phải phân biệt giữa khả năng thực hiện và kết quả thực tế của hành động.

Ví dụ:
-
这台电视机太旧了,修不好。
/Zhè tái diànshì jī tài jiù le, xiū bù hǎo/
→ Chiếc tivi này cũ quá rồi, không sửa được. -
这件衣服你洗得干净吗?
/Zhè jiàn yīfu nǐ xǐ de gānjìng ma/
→ Quần áo này bạn giặt có sạch được không?
Qua các ví dụ trên, có thể thấy bổ ngữ khả năng giúp câu văn trở nên cụ thể, rõ ràng hơn, đồng thời phản ánh chính xác khả năng hoàn thành của hành động trong thực tế.
Cấu trúc bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung
Để sử dụng bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung một cách chính xác và tự nhiên, người học không chỉ cần hiểu ý nghĩa mà còn phải nắm vững cấu trúc ở đầy đủ ba dạng: khẳng định – phủ định – nghi vấn. Việc làm chủ các dạng cấu trúc này là nền tảng quan trọng giúp bạn diễn đạt rõ ràng ý “làm được hay không làm được” trong giao tiếp thực tế cũng như khi làm các bài thi HSK.
Trong phần dưới đây, SHZ sẽ hệ thống hóa bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung theo từng cấu trúc cụ thể, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu, giúp bạn học chắc – nhớ lâu và áp dụng hiệu quả.
Cấu trúc khẳng định
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ kết quả / Bổ ngữ xu hướng
Cấu trúc này dùng để khẳng định hành động có thể thực hiện được, tức là kết quả hoặc xu hướng của hành động đạt được trong thực tế.
Ví dụ:
-
美玲看得懂韩语。
/Měilíng kàn de dǒng Hányǔ/
→ Mỹ Linh đọc hiểu được tiếng Hàn. -
他们买得到演唱会的门票了。
/Tāmen mǎi de dào yǎnchànghuì de ménpiào le/
→ Bọn họ đã mua được vé concert rồi. -
小王听得见我的声音。
/Xiǎowáng tīng de jiàn wǒ de shēngyīn/
→ Tiểu Vương nghe rõ được giọng nói của tôi.
Cấu trúc phủ định
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 不 + Bổ ngữ kết quả / Bổ ngữ xu hướng
Cấu trúc này dùng để phủ định khả năng thực hiện hành động, nhấn mạnh rằng hành động không thể hoàn thành hoặc không đạt được kết quả mong muốn.
Ví dụ:
-
今天的作业太多了,我做不完。
/Jīntiān de zuòyè tài duō le, wǒ zuò bù wán/
→ Bài tập hôm nay nhiều quá, tôi làm không xong. -
我找不到我的钱包。
/Wǒ zhǎo bú dào wǒ de qiánbāo/
→ Tôi không tìm thấy ví tiền của mình. -
老师说得很快,我听不懂。
/Lǎoshī shuō de hěn kuài, wǒ tīng bù dǒng/
→ Giáo viên nói nhanh, tôi nghe không hiểu.
Cấu trúc nghi vấn
Bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung khi dùng ở dạng nghi vấn có chức năng hỏi xem một hành động có thể thực hiện được hay không trong điều kiện cụ thể. Trong thực tế, dạng câu hỏi này thường được sử dụng theo hai cách phổ biến sau đây:
Cách 1: Lặp lại khẳng định – phủ định
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 得 + BNKQ/BNXH + Động từ + 不 + BNKQ/BNXH?
(Cách hỏi này là sự kết hợp giữa hình thức khẳng định và phủ định)
Ví dụ:
这个任务,你们做得到做不到?/Zhège rènwù, nǐmen zuò de dào zuò bú dào?/
→ Nhiệm vụ này, các bạn có làm được không?
Cách 2: Dạng khẳng định + 吗?
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + 得 + BNKQ/BNXH + 吗 ?
Ví dụ:
你看得懂日语吗?/Nǐ kàn de dǒng Rìyǔ ma?/
→ Bạn đọc hiểu được tiếng Nhật không?
/Qiánmiàn de Xiǎowáng nǐ kàn de jiàn ma?/
→Bạn có thấy Tiểu Vương phía trước không?
/Nǐ mǎi de qǐ zhème guì de chē ma?/
→ Cậu có mua nổi chiếc xe đắt như vậy không?
Một số bổ ngữ khả năng thường dùng khác trong tiếng Trung
| Cấu trúc BKNK | Cách dùng – Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Động từ + 得/不 + 了 | Biểu thị hành động có/không thể làm được, dịch là “được, xuể, nổi”. Mức độ mạnh, thường mang nghĩa hoàn thành hoặc kết thúc hành động. | 很抱歉,我们真的帮不了你。 – Xin lỗi, chúng tôi thực sự không giúp được bạn. 这么多菜,我吃不了了。 – Nhiều món thế này, tôi ăn không xuể. |
| Động từ + 得/不 + 来 | Chỉ việc có đáng làm hay không, có quen hay không, có hợp hay không. | 花那么多钱买件衣服真划不来。 – Bỏ nhiều tiền mua quần áo như vậy thật không đáng. 他们想好朋友,很合得来。 – Họ là bạn tốt, rất hợp nhau. |
| Động từ + 得/不 + 住 | Chỉ việc có kiên trì, chịu đựng được hay không. | 欧文这个人靠不住。 – Con người Owen không đáng tin. 这次冬天太冷,我真受不住。 – Mùa đông này lạnh quá, tôi chịu không nổi. |
| Động từ + 得/不 + 到 | Chỉ việc có làm hay không, hoặc có đạt được mục đích hay không. | 为这点小事,你犯得着跟他吵架吗? – Chuyện nhỏ vậy mà đáng cãi nhau với anh ấy sao? 这本书我买不到。 – Cuốn sách này tôi không mua được. |
| Động từ + 得/不 + 动 | Biểu thị có làm cho người/vật di chuyển được hay không. | 这张桌子太重了,我搬不动。 – Cái bàn này nặng quá, tôi không bê nổi. 我的腿走不动了。 – Chân tôi không đi nổi nữa. |
| Động từ + 得/不 + 好 | Chỉ việc có làm tốt, làm ổn, làm vừa ý hay không. | 妈妈担心她学不好。 – Mẹ lo cô ấy học không tốt. 你要相信自己做得好。 – Bạn phải tin rằng mình làm tốt được. |
| Động từ đơn âm tiết + 得 | Dùng để hỏi hoặc khẳng định có thể làm được hay không. | 这道题这么难,你做得到吗? – Câu này khó như vậy, bạn làm được không? 箱子里有鸡蛋,压不得。 – Trong thùng có trứng, không được đè. |
| Động từ / Tính từ + 不得 | Chỉ việc không được phép làm, nếu làm sẽ gây hậu quả nghiêm trọng. | 考试期间不得作弊。 – Trong kỳ thi không được gian lận. 这辆车太旧,不得再开。 – Xe này quá cũ, không được chạy nữa. |
Lưu ý quan trọng
Trong tiếng Trung có nhiều từ cố định đi kèm với 得 (dé), thường gặp trong giao tiếp và văn viết, ví dụ:
舍得
/
舍不得
/
顾得
/
顾不得
/
怨不得
/
恨不得
/
巴不得
…Ví dụ:
-
都怪我没说清楚,也怨不得你误会。
→ Do tôi nói không rõ, cũng không thể trách bạn hiểu lầm. -
只要你舍得花时间学习,就能学好。
→ Chỉ cần bạn chịu bỏ thời gian học thì sẽ học tốt.
Lưu ý khi sử dụng bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung
Để vận dụng bổ ngữ khả năng một cách chính xác trong giao tiếp cũng như trong văn viết tiếng Trung, người học cần ghi nhớ một số điểm quan trọng dưới đây nhằm tránh nhầm lẫn với các cấu trúc ngữ pháp khác:
Thứ nhất, bổ ngữ khả năng không được sử dụng trong câu chữ 把 và câu chữ 被 . Trong những trường hợp này, bạn cần thay thế bằng 能 / 不能 để biểu đạt khả năng hay sự không thể thực hiện hành động.
Ví dụ:
❌ 他不能看得清楚。
✔ 他不能看清楚。
→ Anh ấy không thể nhìn rõ.
Thứ hai, khi muốn biểu đạt năng lực, điều kiện hoặc khả năng mang tính chủ quan của chủ thể hành vi, bạn có thể linh hoạt sử dụng 能 / 可以 hoặc bổ ngữ khả năng, tùy vào ngữ cảnh và ý nghĩa muốn nhấn mạnh.
Ví dụ:
今天我没有时间,不能参加。
/Jīntiān wǒ méiyǒu shíjiān, bùnéng cānjiā/
→ Hôm nay tôi không có thời gian nên không thể tham gia.
(Trong trường hợp này, việc không tham gia xuất phát từ điều kiện cá nhân, nên dùng 能/不能 là phù hợp.)
Thứ ba, trong thực tế sử dụng, dạng phủ định của bổ ngữ khả năng xuất hiện với tần suất cao hơn dạng khẳng định.
- Hình thức phủ định thường dùng để nhấn mạnh sự không thể hoàn thành hành động.
- Hình thức khẳng định chủ yếu được dùng để trả lời câu hỏi hoặc để thể hiện sự phán đoán, đánh giá chưa hoàn toàn chắc chắn về khả năng thực hiện hành động.
Có thể thấy, bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng, giúp người học diễn đạt chính xác khả năng thực hiện và kết quả của hành động trong từng ngữ cảnh cụ thể. Việc nắm vững cấu trúc, cách dùng và phân biệt đúng các dạng khẳng định – phủ định – nghi vấn không chỉ hỗ trợ giao tiếp tự nhiên hơn, mà còn giúp bạn tránh những lỗi sai thường gặp trong các kỳ thi HSK. Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn hệ thống và dễ hiểu về bổ ngữ khả năng trong tiếng Trung, từ đó áp dụng hiệu quả vào quá trình học tập và luyện thi tiếng Trung của mình.
Xem thêm bài viết khác