Trong những năm gần đây, Yoga đã trở thành một lối sống lành mạnh được cộng đồng người học tiếng Trung vô cùng quan tâm. Việc nắm vững tiếng Trung chủ đề Yoga không chỉ giúp bạn tự tin tham gia các lớp học với giáo viên bản ngữ mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về triết lý và kỹ thuật điều thân, điều khí.
Bài viết này SHZ sẽ cung cấp cho bạn bộ cẩm nang đầy đủ nhất từ từ vựng về cơ thể, các tư thế (Asana) cho đến những câu khẩu lệnh điều phối hơi thở thường gặp nhất.
Các bài học từ vựng khác:
- Tiếng Trung chủ đề trường học
- Tiếng Trung chủ đề mạng xã hội
- Tiếng Trung chủ đề nhạc cụ
- Tiếng Trung Chủ Đề Du Học
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề Yoga

Các loại hình Yoga phổ biến
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 哈他瑜伽 | Hātā yújiā | Hatha Yoga |
| 流瑜伽 | Liú yújiā | Vinyasa Yoga (Yoga dòng chảy) |
| 阴瑜伽 | Yīn yújiā | Yin Yoga |
| 空中瑜伽 | Kōngzhōng yújiā | Yoga bay (Aerial Yoga) |
| 热瑜伽 | Rè yújiā | Yoga nóng (Hot Yoga) |
| 阿斯汤加瑜伽 | Āsītāngjiā yújiā | Ashtanga Yoga |
| 孕妇瑜伽 | Yùnfù yújiā | Yoga cho bà bầu |
Từ vựng chi tiết về giải phẫu & cảm giác cơ thể
Khi tập luyện, giáo viên thường nhắc đến những chi tiết nhỏ này để tránh chấn thương:
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 韧带 | rèndài | Dây chằng |
| 肌肉 | jīròu | Cơ bắp |
| 核心力量 | héxīn lìliàng | Lực cốt lõi (Core) |
| 关节 | guānjié | Khớp xương |
| 脊椎骨 | jǐzhuīgǔ | Đốt sống |
| 尾骨 | wěigǔ | Xương cụt |
| 盆底肌 | péndǐjī | Cơ sàn chậu |
| 酸痛 | suāntòng | Đau mỏi |
| 僵硬 | jiāngyìng | Cứng đơ |
| 柔软 | róuruǎn | Dẻo dai / Mềm mại |
Trạng thái tinh thần & Triết lý Yoga
Yoga chú trọng vào bên trong, vì vậy các từ vựng về tâm trí rất quan trọng:
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 冥想 | míngxiǎng | Thiền định |
| 专注 | zhuānzhù | Tập trung |
| 平衡 | pínghéng | Thăng bằng, cân bằng |
| 放松 | fàngsōng | Thả lỏng |
| 能量 | néngliàng | Năng lượng |
| 意识 | yìshí | Ý thức |
| 内在的平静 | nèizài de píngjìng | Sự bình yên nội tại |
| 合十礼 | héshílǐ | Chắp tay chào (Namaste) |
Các tư thế bổ sung (Nâng cao & Bổ trợ)
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 倒立式 | dàolì shì | Tư thế trồng cây chuối |
| 轮式 | lún shì | Tư thế bánh xe |
| 鸽子式 | gēzi shì | Tư thế con bồ câu |
| 弓式 | gōng shì | Tư thế cái cung |
| 骆驼式 | luòtuo shì | Tư thế con lạc đà |
| 三角式 | sānjiǎo shì | Tư thế tam giác |
| 侧平举 | cè píngjǔ | Giang tay sang ngang |
Từ vựng về Chế độ ăn uống thuần khiết
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 悦性饮食 | yuè xìng yǐnshí | Chế độ ăn thuần khiết (Sattvic) |
| 素食 | sùshí | Ăn chay |
| 全谷物 | quán gǔwù | Ngũ cốc nguyên hạt |
| 坚果 | jiānguǒ | Hạt dinh dưỡng |
| 豆类 | dòulèi | Các loại đậu |
| 新鲜蔬果 | xīnxiān shūguǒ | Rau củ quả tươi |
| 乳制品 | rǔzhìpǐn | Sản phẩm từ sữa |
| 有机食品 | yǒujī shípǐn | Thực phẩm hữu cơ |
Từ vựng về Năng lượng và Tâm linh
Nếu bạn tham gia các lớp thiền hoặc chuyên sâu về trị liệu, đây là những từ khóa không thể bỏ qua:
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 脉轮 | màilún | Luân xa (Chakra) |
| 气 | qì | Khí / Năng lượng sống (Prana) |
| 三摩地 | sānmódì | Định (Samadhi) |
| 曼陀罗 | màntuóluó | Mạn đà la (Mandala) |
| 清洁法 | qīngjiéfǎ | Các phương pháp thanh lọc thân tâm |
| 自我觉察 | zìwǒ juéchá | Tự nhận thức bản thân |
Các mẫu câu về tiếng trung chủ đề Yoga

Dùng những câu này để mô tả sự thay đổi của cơ thể sau một thời gian theo đuổi tiếng Trung chủ đề Yoga:
-
练习瑜伽可以提高身体的柔韧性。
(Liànxí yújiā kěyǐ tígāo shēntǐ de róuruànxìng.)
Luyện tập Yoga có thể nâng cao độ dẻo dai của cơ thể. -
瑜伽有助于缓解压力,改善睡眠质量。
(Yújiā yǒu zhù yú huǎnjiě yālì, gǎishàn shuìmián zhìliàng.)
Yoga giúp giảm bớt áp lực và cải thiện chất lượng giấc ngủ. -
长期练习能纠正体态,比如脊柱侧弯。
(Chángqī liànxí néng jiūzhèng tǐtài, bǐrú jǐzhù cèwān.)
Luyện tập lâu dài có thể điều chỉnh tư thế, ví dụ như vẹo cột sống. -
饮食要清淡,多吃悦性食物。
(Yǐnshí yào qīngdàn, duō chī yuè xìng shíwù.)
Ăn uống cần thanh đạm, ăn nhiều thực phẩm thuần khiết. -
要把重心放在脚后跟。
(Yào bǎ zhòngxīn fàng zài jiǎohòugēn.)
Hãy dồn trọng tâm vào gót chân. -
感觉脊柱在一节一节地拉長。
(Gǎnjué jǐzhù zài yìjié yìjié de lācháng.)
Cảm nhận cột sống đang được kéo giãn ra từng đốt một. -
不要憋气,保持深长的呼吸。
(Búyào biēqì, bǎochí shēncháng de hūxī.)
Đừng nín thở, hãy duy trì hơi thở sâu và dài. -
如果觉得困难,可以使用瑜伽砖辅助。
(Rúguǒ juéde kùnnán, kěyǐ shǐyòng yújiāzhuān fǔzhù.)
Nếu cảm thấy khó, có thể sử dụng gạch Yoga để hỗ trợ. -
老师,我的腰部有点疼。
(Lǎoshī, wǒ de yāobù yǒudiǎn téng.)
Thầy ơi, phần thắt lưng của em hơi đau. -
这个动作我的手够不到地。
(Zhège dòngzuò wǒ de shǒu gòu búdào dì.)
Động tác này tay của em không chạm tới đất. -
做完冥想后,我感觉很舒服。
(Zuòwán míngxiǎng hòu, wǒ gǎnjué hěn shūfu.)
Sau khi thiền xong, em cảm thấy rất thoải mái.
Hội thoại thực tế thực hành tiếng Trung chủ đề Yoga
Hội thoại về Chỉnh sửa tư thế
Giáo viên:
大家请注意,在做战士二式时,膝盖不要超过脚尖。
(Dàjiā qǐng zhùyì, zài zuò zhànshì èr shì shí, xīgài búyào chāoguò jiǎojiān.)
Mọi người chú ý, khi tập chiến binh 2, đầu gối không vượt quá mũi chân.
Học viên:
老师,我的后腿总是使不上劲。
(Lǎoshī, wǒ de hòutuǐ zǒngshì shǐ bú shàng jìn.)
Thầy ơi, chân sau của em cứ không có lực ấy ạ.
Giáo viên:
尝试收紧大腿肌肉,把外侧脚缘用力踩向垫子。
(Chángshì shōujǐn dàtuǐ jīròu, bǎ wàicè jiǎoyuán yònglì cǎi xiàng diànzi.)
Hãy thử siết cơ đùi lại, dùng lực nhấn cạnh ngoài bàn chân xuống thảm.
Hội thoại về Chế độ ăn uống
Học viên (A):
老师,练瑜伽一定要吃素吗?
(Lǎoshī, liàn yújiā yídìng yào chīsù ma?)
Thầy ơi, tập Yoga nhất định phải ăn chay ạ?
Giáo viên (B):
不一定,但建议多吃一些容易消化的悦性食物。
(Bù yídìng, dàn jiànyì duō chī yìxiē róngyì xiāohuà de yuè xìng shíwù.)
Không nhất định, nhưng khuyến khích ăn nhiều thực phẩm thuần khiết dễ tiêu hóa.
A:
我感觉吃得清淡后,练习时身体更轻盈了。
(Wǒ gǎnjué chī dé qīngdàn hòu, liànxí shí shēntǐ gèng qīngyíngle.)
Em cảm thấy sau khi ăn thanh đạm, lúc tập cơ thể nhẹ nhàng hơn nhiều.
B:
没错,饮食和修习是相辅相成的。
(Méicuò, yǐnshí hé xiūxí shì xiāngfǔxiāngchéng de.)
Đúng vậy, ăn uống và tu tập bổ trợ cho nhau.
Hy vọng toàn bộ hệ thống từ vựng và kiến thức mở rộng về Tiếng Trung Chủ Đề Yoga này sẽ trở thành nguồn tài liệu giá trị cho hành trình chinh phục ngôn ngữ và sức khỏe của bạn. Việc kết hợp giữa từ vựng chuyên ngành và lối sống lành mạnh sẽ giúp bạn đạt được sự cân bằng thực sự.
SHZ luôn đồng hành cùng bạn trong việc ứng dụng tiếng Trung vào mọi khía cạnh của cuộc sống. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về cách phát âm hay sử dụng từ ngữ, đừng ngần ngại liên hệ với SHZ để được hỗ trợ nhé!