Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

Tiếng Trung chủ đề nhạc cụ

Âm nhạc luôn có cách chạm đến cảm xúc mà không cần quá nhiều lời. Khi học tiếng Trung, việc hiểu cách gọi các loại nhạc cụ sẽ giúp bạn dễ dàng chia sẻ sở thích, trò chuyện về buổi biểu diễn mình yêu thích hoặc đơn giản là mở rộng thêm vốn từ theo chủ đề. Trong bài viết này, SHZ sẽ cùng bạn khám phá tiếng Trung chủ đề nhạc cụ theo cách gần gũi và dễ áp dụng, phù hợp cho cả người học mới bắt đầu lẫn những ai muốn trau dồi giao tiếp hằng ngày. Cùng SHZ tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề nhạc cụ

Tiếng Trung chủ đề nhạc cụ
Gọi tên các nhạc cụ bằng tiếng Trung

Học ngay từ vựng tiếng Trung chủ đề nhạc cụ trong các bảng dưới đây:

Từ vựng về các loại nhạc cụ

Để nói về âm nhạc một cách trọn vẹn trong tiếng Trung, bạn cần bắt đầu từ việc nắm rõ tên gọi từng nhạc cụ. Phần này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ theo chủ đề, đặc biệt hữu ích khi luyện giao tiếp hoặc miêu tả sở thích trong các bài nói tiếng Trung chủ đề nhạc cụ.

Tiếng ViệtTiếng TrungPinyin
Nhạc cụ 乐器 yuèqì
Đàn piano 钢琴 gāngqín
Đàn organ 电子琴 diànzǐqín
Đàn guitar 吉他 jítā
Đàn guitar điện 电吉他 diàn jítā
Đàn violin 小提琴 xiǎotíqín
Đàn cello 大提琴 dàtíqín
Đàn contrabass 低音大提琴 dīyīn dàtíqín
Đàn tranh (guzheng) 古筝 gǔzhēng
Đàn nhị 二胡 èrhú
Đàn tỳ bà 琵琶 pípa
Đàn nguyệt 月琴 yuèqín
Đàn cổ cầm 古琴 gǔqín
Sáo 笛子 dízi
Tiêu xiāo
Kèn trumpet 小号 xiǎohào
Kèn saxophone 萨克斯 sàkèsī
Kèn clarinet 单簧管 dānhuángguǎn
Kèn trombone 长号 chánghào
Trống lớn 大鼓 dàgǔ
Trống nhỏ (snare) 小军鼓 xiǎo jūngǔ
Bộ trống 架子鼓 jiàzigǔ
Chuông zhōng
Trống tay 非洲鼓 fēizhōugǔ
Nhạc cụ điện tử 电子乐器 diànzǐ yuèqì
Nhạc cụ phím 键盘乐器 jiànpán yuèqì
Nhạc cụ hơi 管乐器 guǎn yuèqì
Nhạc cụ dây 弦乐器 xiányuèqì
Nhạc cụ gõ 打击乐器 dǎjī yuèqì

>> Xem thêm: Tìm hiểu về Đàn tam thập lục Trung Quốc

Từ vựng gọi tên người chơi nhạc cụ

Trong quá trình học tiếng Trung chủ đề nhạc cụ, việc biết cách gọi tên người chơi từng loại nhạc cụ sẽ giúp bạn diễn đạt rõ ràng hơn khi giới thiệu sở thích, nghề nghiệp hoặc nói về một buổi biểu diễn. Phần này cung cấp những cách gọi thông dụng và dễ ghi nhớ để bạn dùng ngay trong giao tiếp.

Tiếng ViệtTiếng TrungPinyinGhi chú
Nhạc công / người chơi nhạc cụ 演奏者 yǎnzòuzhěDùng chung
Pianist 钢琴家 gāngqín jiāNgười chơi piano
Guitarist 吉他手 jítā shǒuNgười chơi guitar
Violinist 小提琴手 xiǎotíqín shǒuNgười chơi violin
Cellist 大提琴手 dàtíqín shǒuNgười chơi cello
Contrabassist 低音大提琴手 dīyīn dàtíqín shǒuNgười chơi contrabass
Guzheng player 古筝演奏者 gǔzhēng yǎnzòuzhěNgười chơi đàn tranh
Erhu player 二胡演奏者 èrhú yǎnzòuzhěNgười chơi đàn nhị
Pipa player 琵琶演奏者 pípa yǎnzòuzhěNgười chơi đàn tỳ bà
Flutist / Sáo player 笛子演奏者 dízi yǎnzòuzhěNgười chơi sáo
Xiao player / Tiêu 箫演奏者 xiāo yǎnzòuzhěNgười chơi tiêu
Trumpeter 小号手 xiǎohào shǒuNgười thổi trumpet
Saxophonist 萨克斯手 sàkèsī shǒuNgười thổi saxophone
Clarinetist 单簧管手 dānhuángguǎn shǒuNgười thổi clarinet
Trombonist 长号手 chánghào shǒuNgười thổi trombone
Drummer 鼓手 gǔshǒuNgười chơi trống
Percussionist 打击乐手 dǎjī yuèshǒuNgười chơi nhạc cụ gõ
Keyboardist 键盘手 jiànpán shǒuNgười chơi keyboard / organ
Composer / Nhạc sĩ 作曲家 zuòqǔ jiāNgười sáng tác nhạc
Conductor / Nhạc trưởng 指挥 zhǐhuīNgười chỉ huy dàn nhạc

Từ vựng miêu tả âm thanh nhạc cụ

Khi học tiếng Trung chủ đề nhạc cụ, không chỉ biết tên nhạc cụ mà còn cần biết cách miêu tả âm thanh của chúng. Phần này sẽ giúp bạn bổ sung những từ vựng thường dùng để diễn tả âm sắc, cảm xúc và đặc trưng của từng loại nhạc cụ trong giao tiếp hằng ngày.

Tiếng Trung chủ đề nhạc cụ
Cách miêu tả tiếng của các loại nhạc cụ bằng tiếng Trung
Tiếng ViệtTiếng TrungPinyin
Âm thanh 声音 shēngyīn
Âm sắc (timbre) 音色 yīnsè
Giai điệu 旋律 xuánlǜ
Cao độ (pitch) 音高 yīngāo
Âm cao 高音 gāoyīn
Âm thấp 低音 dīyīn
Âm vang 回响 huíxiǎng
Âm trầm ấm 低沉 dīchén
Âm sáng, trong trẻo 清亮 qīngliàng
Âm mềm mại 柔和 róuhé
Âm mạnh, dồn dập 强烈 qiángliè
Âm sôi động 热烈 rèliè
Du dương 动听 dòngtīng
Êm tai 悦耳 yuè’ěr
Lên cao (giọng/âm thanh) 升高 shēnggāo
Hạ xuống 降低 jiàngdī
Âm vang xa 遥远的声音 yáoyuǎn de shēngyīn
Rõ ràng 清晰 qīngxī
Khàn, rè 沙哑 shāyǎ
Rung (vibrato) 颤音 chànyīn
Nhịp điệu 节奏 jiézòu
Gõ mạnh, dội 敲击 qiāojī
Âm kéo dài 延音 yányīn
Âm dứt gọn 短促 duǎncù

Từ vựng về các động từ chơi nhạc cụ

Trong tiếng Trung chủ đề nhạc cụ, người học thường gặp khó khi chọn đúng động từ đi kèm với từng loại nhạc cụ. Phần này sẽ giúp bạn nắm những động từ phổ biến nhất để diễn tả hành động chơi nhạc sao cho tự nhiên và chính xác trong giao tiếp.

Tiếng ViệtTiếng TrungPinyinDùng cho nhạc cụ
Chơi (nhạc cụ nói chung) 演奏 yǎnzòuDùng cho biểu diễn nhạc cụ
Đánh/Chơi đàn piano tánPiano, guitar, đàn tranh, đàn cổ cầm
Gảy đàn Guitar, đàn tranh, đàn tỳ bà
Kéo đàn Violin, cello, đàn nhị
Thổi sáo/kèn chuīSáo, tiêu, trumpet, clarinet
Đánh trống Trống, bộ gõ
Vỗ (nhạc cụ tay) pāiNhạc cụ gõ tay (castanet, trống tay)
qiāoChuông, trống, nhạc cụ gõ
Hòa tấu 合奏 hézòuDàn nhạc, nhóm nhạc
Độc tấu 独奏 dúzòuMọi nhạc cụ
Tập đàn / Luyện tập 练琴 liànqínNhạc cụ dây hoặc phím
Tập luyện 练习 liànxíTất cả nhạc cụ
Điều chỉnh âm (tuning) 调音 tiáoyīnTất cả nhạc cụ
Biểu diễn 表演 biǎoyǎnTrình diễn âm nhạc nói chung
Gõ nhịp 打节拍 dǎ jiépāiNhạc cụ gõ, khi luyện tập
Đệm nhạc 伴奏 bànzòuNhạc cụ làm nền cho người khác
Hát + chơi nhạc 弹唱 tánchàngGuitar, piano

Từ vựng về phụ kiện và bộ phận nhạc

Tiếng ViệtTiếng TrungPinyin
Dây đàn 琴弦 qínxián
Phím đàn (piano) 琴键 qínjiàn
Thân đàn 琴身 qínshēn
Cần đàn (guitar/violin) 琴颈 qíngjǐng
Thùng đàn 共鸣箱 gòngmíngxiāng
Hộp đàn 琴盒 qínhé
Bao đàn / túi đàn 琴包 qínbāo
Giá đỡ đàn 琴架 qínjià
Dây đeo đàn guitar 背带 bèidài
Miếng gảy đàn 拨片 bōpiàn
Vĩ kéo violin 琴弓 qíngōng
Nhựa thông cho đàn kéo 松香 sōngxiāng
Ngựa đàn (guitar/violin) 琴桥 qínqiáo
Đinh chỉnh dây (tuner peg) 弦轴 xiánzhóu
Máy chỉnh dây 调音器 tiáoyīnqì
Dây cáp âm thanh 音频线 yīnpínxiàn
Loa 音箱 yīnxiāng
Pedal (piano/đàn điện) 踏板 tàbǎn
Micro 麦克风 màikèfēng
Giá để micro 麦克风架 màikèfēngjià
Mặt trống 鼓面 gǔmiàn
Dùi trống 鼓棒 gǔbàng
Chân trống 鼓架 gǔjià
Bộ giảm âm 消音器 xiāoyīnqì
Miếng bịt micro 防喷罩 fángpēnzhào
Dây đeo saxophone 挂带 guàdài
Ống sáo / thân sáo 管身 guǎnshēn
Lỗ bấm sáo 音孔 yīnkǒng
Nắp đàn piano 琴盖 qíngài

Từ vựng về hoạt động âm nhạc

Tiếng Trung chủ đề nhạc cụ
Miêu tả buổi biểu diễn âm nhạc trong tiếng Trung chủ đề nhạc cụ
Tiếng ViệtTiếng TrungPinyin
Biểu diễn 表演 biǎoyǎn
Trình diễn nhạc cụ 演奏 yǎnzòu
Hòa tấu 合奏 hézòu
Độc tấu 独奏 dúzòu
Song tấu 二重奏 èrchóngzòu
Hợp xướng 合唱 héchàng
Hát solo 独唱 dúchàng
Tập luyện / luyện tập 练习 liànxí
Tập đàn 练琴 liànqín
Thử âm (soundcheck) 试音 shìyīn
Điều chỉnh âm 调音 tiáoyīn
Thu âm 录音 lùyīn
Phát nhạc / phát lại 播放 bōfàng
Sáng tác nhạc 作曲 zuòqǔ
Soạn lời bài hát 作词 zuòcí
Chỉ huy (dàn nhạc) 指挥 zhǐhuī
Gõ nhịp 打节拍 dǎ jiépāi
Đệm nhạc 伴奏 bànzòu
Biểu diễn trực tiếp 现场演出 xiànchǎng yǎnchū
Tổ chức buổi diễn 举办演出 jǔbàn yǎnchū
Lên sân khấu 上台 shàngtái
Xuống sân khấu 下台 xiàtái
Giao lưu âm nhạc 音乐交流 yīnyuè jiāoliú
Chỉnh nhịp 调节节奏 tiáojié jiézòu
Cảm thụ âm nhạc 欣赏音乐 xīnshǎng yīnyuè

Từ vựng về nơi chốn và tình huống sử dụng nhạc cụ

Tiếng ViệtTiếng TrungPinyin
Phòng thu 录音室 lùyīnshì
Sân khấu 舞台 wǔtái
Buổi hòa nhạc 音乐会 yīnyuèhuì
Dàn nhạc giao hưởng 交响乐团 jiāoxiǎng yuètuán
Ban nhạc 乐队 yuèduì
Lớp học nhạc 音乐教室 yīnyuè jiàoshì
Phòng luyện tập 练习室 liànxíshì
Quán cà phê nhạc sống 音乐咖啡馆 yīnyuè kāfēiguǎn
Nhà hát 剧院 jùyuàn
Phòng biểu diễn 演奏厅 yǎnzòutīng
Buổi biểu diễn ngoài trời 户外演出 hùwài yǎnchū
Trường nhạc 音乐学校 yīnyuè xuéxiào
Buổi thử âm 试音会 shìyīn huì
Phòng hòa nhạc 音乐厅 yīnyuè tīng
Lễ hội âm nhạc 音乐节 yīnyuè jié
Phòng dạy kèm 辅导室 fǔdǎoshì
Sân khấu nhỏ / club nhạc 小舞台 xiǎo wǔtái
Buổi biểu diễn trực tuyến 线上演出 xiànshàng yǎnchū
Studio 工作室 gōngzuòshì
Phòng riêng luyện tập 个人练习室 gèrén liànxíshì

Từ vựng để bày tỏ cảm nhận về âm nhạc

Để nói về âm nhạc một cách trọn vẹn, bạn sẽ cần thêm những từ vựng giúp diễn đạt cảm xúc và cảm nhận của mình. Phần này chia sẻ các cách biểu đạt thường gặp trong tiếng Trung chủ đề nhạc cụ, giúp bạn mô tả ấn tượng, cảm xúc và trải nghiệm âm nhạc một cách rõ ràng hơn. tiếng Trung chủ đề nhạc cụ tiếng Trung chủ đề nhạc cụ

Tiếng ViệtTiếng TrungPinyin
Hay / du dương 好听 hǎotīng
Êm tai 悦耳 yuè’ěr
Cảm động 感人 gǎnrén
Mạnh mẽ 强烈 qiángliè
Nhẹ nhàng 轻柔 qīngróu
Sôi nổi 热烈 rèliè
Du dương, lắng nghe thích thú 动听 dòngtīng
Trầm ấm 低沉 dīchén
Trong trẻo 清亮 qīngliàng
Êm dịu, mềm mại 柔和 róuhé
Vui tươi 欢快 huānkuài
Buồn bã 悲伤 bēishāng
Lãng mạn 浪漫 làngmàn
Sâu lắng 深情 shēnqíng
Kích thích, hưng phấn 激昂 jīáng
Nhịp điệu cuốn hút 节奏感强 jiézòu gǎn qiáng
Gợi cảm xúc 打动人心 dǎdòng rénxīn
Gây ấn tượng mạnh 印象深刻 yìnxiàng shēnkè
Dịu dàng 温柔 wēnróu
Sâu sắc, truyền cảm 富有感染力 fùyǒu gǎnrǎnlì

Các mẫu câu tiếng Trung chủ đề nhạc cụ

Để giao tiếp trôi chảy khi nói về âm nhạc, bạn sẽ cần những mẫu câu quen thuộc và dễ áp dụng. Phần này tổng hợp các mẫu câu thường gặp trong tiếng Trung chủ đề nhạc cụ, giúp bạn tự tin trò chuyện, đặt câu hỏi và diễn đạt sở thích âm nhạc trong nhiều tình huống khác nhau.

Tiếng Trung chủ đề nhạc cụ

Cùng luyện tập các câu thoại tiếng Trung chủ đề nhạc cụ thông dụng nhất dưới đây:

  1. 你会弹钢琴吗?
    Nǐ huì tán gāngqín ma? – Bạn có chơi piano không?
  2. 我最近开始学小提琴。
    Wǒ zuìjìn kāishǐ xué xiǎotíqín. – Gần đây tôi bắt đầu học violin.
  3. 这是什么乐器?
    Zhè shì shénme yuèqì? – Đây là nhạc cụ gì?
  4. 我最喜欢的乐器是吉他。
    Wǒ zuì xǐhuān de yuèqì shì jítā. – Nhạc cụ tôi thích nhất là guitar.
  5. 你想学民族乐器吗?
    Nǐ xiǎng xué mínzú yuèqì ma? – Bạn có muốn học nhạc cụ dân tộc không?
  1. 你会吹笛子吗?
    Nǐ huì chuī dízi ma? – Bạn có biết thổi sáo không?
  2. 弹钢琴难不难?
    Tán gāngqín nán bù nán? – Chơi piano có khó không?
  3. 小提琴怎么拉?
    Xiǎotíqín zěnme lā? – Violin chơi như thế nào?
  4. 你每天练习多久?
    Nǐ měitiān liànxí duōjiǔ? – Bạn luyện tập mỗi ngày bao lâu?
  5. 我想学打鼓,你能教我吗?
    Wǒ xiǎng xué dǎ gǔ, nǐ néng jiāo wǒ ma? – Tôi muốn học đánh trống, bạn có thể dạy tôi không?
  1. 这首曲子很好听。
    Zhè shǒu qǔzi hěn hǎotīng. – Bản nhạc này rất hay.
  2. 你觉得钢琴声音温柔吗?
    Nǐ juéde gāngqín shēngyīn wēnróu ma? – Bạn có thấy âm thanh piano nhẹ nhàng không?
  3. 小提琴的音色很优美。
    Xiǎotíqín de yīnsè hěn yōuměi. – Âm sắc của violin rất du dương.
  4. 打鼓的时候,你要跟上节奏。
    Dǎ gǔ de shíhòu, nǐ yào gēn shàng jiézòu. – Khi đánh trống, bạn phải theo nhịp.
  5. 这首曲子听起来很热烈。
    Zhè shǒu qǔzi tīng qǐlái hěn rèliè. – Bản nhạc này nghe rất sôi nổi.
  1. 我们明天有音乐会,你要来吗?
    Wǒmen míngtiān yǒu yīnyuè huì, nǐ yào lái ma? – Ngày mai chúng tôi có buổi hòa nhạc, bạn có muốn đến không?
  2. 他在合奏中表现得很好。
    Tā zài hézòu zhōng biǎoxiàn de hěn hǎo. – Anh ấy biểu diễn rất tốt trong phần hòa tấu.
  3. 我喜欢独奏钢琴曲。
    Wǒ xǐhuān dúzòu gāngqín qǔ. – Tôi thích các bản piano độc tấu.
  4. 你参加过乐队演出吗?
    Nǐ cānjiā guò yuèduì yǎnchū ma? – Bạn đã từng tham gia biểu diễn ban nhạc chưa?
  5. 我们在录音室练习录音。
    Wǒmen zài lùyīnshì liànxí lùyīn. – Chúng tôi luyện tập thu âm trong phòng thu.

Luyện tập hội thoại tiếng Trung chủ đề nhạc cụ

Tiếng Trung chủ đề nhạc cụ

Hội thoại luôn là bước giúp người học chuyển từ hiểu lý thuyết sang sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt. Với tiếng Trung chủ đề nhạc cụ, việc luyện nói theo tình huống sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và phản xạ tự nhiên hơn khi giao tiếp. Dưới đây là một số đoạn hội thoại tiếng Trung chủ đề nhạc cụ để bạn thực hành ngay và làm quen với cách nói trong đời sống thực.

Cuộc hội thoại 1 – Mua nhạc cụ tại cửa hàng

A: 你好,请问你们有钢琴吗?
Nǐ hǎo, qǐngwèn nǐmen yǒu gāngqín ma?
Chào bạn, xin hỏi cửa hàng có piano không?

B: 有的,我们有电子琴和钢琴。你想买哪一种?
Yǒu de, wǒmen yǒu diànzǐqín hé gāngqín. Nǐ xiǎng mǎi nǎ yī zhǒng?
Có, chúng tôi có keyboard điện tử và piano. Bạn muốn mua loại nào?

A: 我想买一台适合初学者的钢琴。
Wǒ xiǎng mǎi yī tái shìhé chūxuézhě de gāngqín.
Tôi muốn mua một chiếc piano phù hợp cho người mới học.

B: 好的,我给你推荐这一款,音色清亮,价格合理。
Hǎo de, wǒ gěi nǐ tuījiàn zhè yī kuǎn, yīnsè qīngliàng, jiàgé hélǐ.
Được, tôi sẽ giới thiệu cho bạn mẫu này, âm thanh trong trẻo, giá cả hợp lý.

Cuộc hội thoại 2 – Thảo luận về chơi nhạc cụ trong lớp học

A: 你会弹吉他吗?
Nǐ huì tán jítā ma?
Bạn biết chơi guitar không?

B: 会一点儿,我正在练弹唱。你呢?
Huì yìdiǎnr, wǒ zhèngzài liàn tánchàng. Nǐ ne?
Biết một chút, tôi đang luyện vừa đàn vừa hát. Còn bạn?

A: 我会拉小提琴,但是我不太会伴奏。
Wǒ huì lā xiǎotíqín, dànshì wǒ bù tài huì bànzòu.
Tôi biết chơi violin, nhưng không giỏi đệm nhạc.

B: 没关系,我们可以一起练习,互相学习。
Méi guānxi, wǒmen kěyǐ yìqǐ liànxí, hùxiāng xuéxí.
Không sao, chúng ta có thể luyện tập cùng nhau, học hỏi lẫn nhau.

Cuộc hội thoại 3 – Bày tỏ cảm nhận về âm nhạc

A: 你觉得这首曲子怎么样?
Nǐ juéde zhè shǒu qǔzi zěnmeyàng?
Bạn thấy bài nhạc này thế nào?

B: 我觉得很动听,尤其是钢琴部分的旋律。
Wǒ juéde hěn dòngtīng, yóuqí shì gāngqín bùfen de xuánlǜ.
Tôi thấy rất du dương, đặc biệt là giai điệu phần piano.

A: 我也觉得,它的节奏很强烈,让人很兴奋。
Wǒ yě juéde, tā de jiézòu hěn qiángliè, ràng rén hěn xīngfèn.
Tôi cũng thấy vậy, nhịp điệu rất mạnh mẽ, khiến người nghe phấn khích.

B: 对,我最喜欢的部分是独奏段落,演奏者的技巧很棒。
Duì, wǒ zuì xǐhuān de bùfèn shì dúzòu duànluò, yǎnzòuzhě de jìqiǎo hěn bàng.
Đúng, phần tôi thích nhất là độc tấu, kỹ thuật của nhạc công rất tuyệt.

Việc học theo chủ đề luôn giúp người học ghi nhớ dễ hơn và ứng dụng tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày. Với tiếng Trung chủ đề nhạc cụ, bạn không chỉ làm quen với cách gọi tên nhạc cụ hay cách miêu tả âm thanh, mà còn có thêm vốn từ để trò chuyện về cảm xúc, sở thích và những trải nghiệm âm nhạc của riêng mình. Khi kết hợp luyện đọc, nghe, nói và thực hành trong các hoạt động giao lưu, việc học sẽ trở nên sinh động hơn rất nhiều. Tại SHZ, những sân chơi như CLB Tiếng Trung, cuộc thi hát tiếng Trung hay ngày hội văn hóa truyền thống luôn là cơ hội để học viên áp dụng tiếng Trung chủ đề nhạc cụ một cách tự nhiên, vừa học vừa cảm nhận trọn vẹn tinh thần nghệ thuật. Hẹn gặp bạn tại CLB để cùng nhau khám phá thêm nhiều sắc màu âm nhạc thú vị nhé.