因为 và 由于 đều có thể được dịch là “vì”, “bởi vì” hoặc “do”, nên người mới học rất dễ xem hai từ này là những lựa chọn có thể thay thế cho nhau. Thực tế, cách dùng còn phụ thuộc vào vị trí của nguyên nhân, phong cách câu và từ nối ở vế kết quả.
Muốn phân biệt 因为 và 由于 chính xác, bạn có thể ghi nhớ điểm cốt lõi: 因为 phổ biến và linh hoạt hơn trong giao tiếp, còn 由于 thường xuất hiện trong văn viết, thông báo hoặc những câu trình bày nguyên nhân mang tính khách quan. Cùng SHZ tìm hiểu trong bài học dưới đây nhé!
因为 và 由于 có nghĩa là gì?
因为 có nghĩa là “vì”, “bởi vì”, dùng để giới thiệu nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một hành động, trạng thái hay kết quả.
因为 thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và văn viết thông thường. Người nói có thể dùng từ này để giải thích trực tiếp lý do của bản thân.
由于 cũng giới thiệu nguyên nhân nhưng thường mang sắc thái khách quan, trang trọng hoặc thiên về văn viết hơn.
由于 thường gặp trong thông báo, báo cáo, tin tức hoặc những câu cần trình bày quan hệ nguyên nhân và kết quả rõ ràng.
Bảng phân biệt nhanh 因为 và 由于
Khi mới học, có thể phân biệt 因为 và 由于 qua phong cách, vị trí và mục đích sử dụng.
| Tiêu chí | 因为 | 由于 |
|---|---|---|
| Phiên âm | yīnwèi | yóuyú |
| Nghĩa cơ bản | Vì, bởi vì | Do, bởi, do nguyên nhân |
| Phong cách | Phổ biến trong giao tiếp | Trang trọng, thiên về văn viết |
| Vị trí | Linh hoạt | Thường đặt nguyên nhân trước kết quả |
| Trả lời 为什么 | Rất tự nhiên | Ít dùng trong hội thoại ngắn |
| Từ nối ở vế sau | 所以、才、就 | 所以、因此、因而 |
| Cấu trúc đặc biệt | 是因为……、之所以……是因为…… | Không thay thế trực tiếp |
Có thể ghi nhớ ngắn gọn:
因为 gần với lời giải thích trong giao tiếp.
由于 gần với cách nêu nguyên nhân trong văn bản hoặc lời trình bày trang trọng.
Cách dùng 因为 trong tiếng Trung
Khi phân biệt 因为 và 由于, 因为 là từ linh hoạt hơn và thường xuất hiện trong những tình huống giao tiếp quen thuộc.
因为 thường dùng trong giao tiếp
Cấu trúc cơ bản:
因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả
Trong hội thoại, 所以 có thể được lược bỏ nếu quan hệ nguyên nhân và kết quả đã rõ.
因为 cũng đặc biệt tự nhiên khi trả lời câu hỏi 为什么.
Vị trí của 因为 tương đối linh hoạt
Vế nguyên nhân có 因为 có thể đứng trước kết quả:
Hoặc đứng sau kết quả:
Khi nguyên nhân đứng sau, 因为 thường bổ sung lời giải thích cho một kết quả đã được nêu trước. Đây là cách nói khá tự nhiên trong hội thoại.
Cách dùng 由于 trong tiếng Trung
由于 thường phù hợp hơn khi trình bày nguyên nhân khách quan, đặc biệt trong thông báo, báo cáo hoặc văn viết.
由于 thường dùng trong văn viết và thông báo
由于 cũng thường kết hợp tự nhiên với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nguyên nhân.
Điều này không có nghĩa chỉ 由于 mới có thể đứng trước danh từ. 因为 vẫn có thể xuất hiện trong những cấu trúc như:
由于 thường đặt nguyên nhân trước kết quả
Cấu trúc thường gặp:
由于 + nguyên nhân,kết quả
Đưa phần nguyên nhân có 由于 xuống sau kết quả thường kém tự nhiên hơn. Nếu muốn nêu kết quả trước rồi mới bổ sung lý do, 因为 thường phù hợp hơn.
Đây là một dấu hiệu quan trọng khi phân biệt 因为 và 由于 trong câu dài.
Các cấu trúc với 因为 và 由于 thường gặp
Một số cặp từ nối và cấu trúc phổ biến dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt 因为 và 由于 rõ hơn trong từng ngữ cảnh sử dụng.
因为……所以…… rất thông dụng trong giao tiếp và văn viết thông thường.
由于……因此…… có sắc thái trang trọng hơn và thường gặp trong văn viết.
由于 vẫn có thể đi với 所以.
Ngoài ra, một số cấu trúc sử dụng 因为 tự nhiên hơn và không nên thay trực tiếp bằng 由于.
是因为……
之所以……是因为……
Phân biệt 因为, 由于 và 为了
Người học đôi khi nhầm ba từ này vì khi dịch sang tiếng Việt đều có thể xuất hiện chữ “vì”.
因为 và 由于 dùng để nêu nguyên nhân.
为了 dùng để nêu mục đích.
Có thể ghi nhớ:
因为 / 由于 → Do nguyên nhân nào?
为了 → Nhằm mục đích gì?
Nếu đang học theo cấp độ sơ cấp, bạn có thể xem thêm ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0 để hệ thống lại các cấu trúc nền tảng trước khi luyện các câu nguyên nhân – kết quả dài hơn.
Những lỗi thường gặp khi phân biệt 因为 và 由于
Khi phân biệt 因为 và 由于, người học thường mắc một số lỗi do chưa nắm rõ ngữ cảnh và cấu trúc sử dụng. Dưới đây là những lỗi phổ biến bạn nên lưu ý.
Lỗi 1: Đặt 由于 sau phần kết quả
Chưa tự nhiên:
Nên nói:
Hoặc dùng 因为:
Lỗi 2: Dùng 由于 để trả lời ngắn câu 为什么
Trong hội thoại, 因为 tự nhiên hơn:
Dùng 由于 trong câu trả lời ngắn này vẫn có thể hiểu được nhưng thường tạo cảm giác giống một lời giải trình hơn.
Lỗi 3: Cho rằng 由于 chỉ dùng với kết quả tiêu cực
Cách hiểu này chưa chính xác.
Sắc thái tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào nội dung nguyên nhân và kết quả, không phải do riêng 由于 quyết định.
Lỗi 4: Nhầm nguyên nhân với mục đích
Nếu muốn nói “để học tốt tiếng Trung”, nên dùng:
Ứng dụng 因为 và 由于 trong bài HSK
Trong bài ngữ pháp HSK, phân biệt 因为 và 由于 thường được kiểm tra qua phong cách câu, vị trí nguyên nhân và mối quan hệ giữa nguyên nhân với kết quả.
B: ______ 我身体不舒服。
B. 因为
C. 所以
Đáp án: B. 因为 trả lời trực tiếp câu hỏi 为什么.
B. 为了
C. 但是
Đáp án: A. 由于天气原因 là cách diễn đạt phù hợp với thông báo.
B. 因为
C. 虽然
Đáp án: A. 由于……因此…… thể hiện quan hệ nguyên nhân và kết quả rõ ràng.
B. 因为
C. 因而
Đáp án: B. Nguyên nhân được bổ sung sau kết quả nên 因为 tự nhiên hơn.
Khi làm bài, hãy nhìn cả vị trí của nguyên nhân và phong cách câu, thay vì chỉ dịch cả 因为 và 由于 thành “vì”.
Bài tập phân biệt 因为 và 由于
Phần bài tập giúp bạn kiểm tra khả năng phân biệt 因为 và 由于 trong hội thoại, thông báo, câu giải thích và cấu trúc nguyên nhân – kết quả.
Chọn 因为 hoặc 由于 để hoàn thành các câu dưới đây.
Xem đáp án và giải thích
Cấu trúc 因为……所以…… phù hợp với lời kể thông thường.
Câu mang sắc thái thông báo, nguyên nhân là sự cố thiết bị.
Nguyên nhân được bổ sung sau kết quả nên 因为 tự nhiên hơn.
由于 dùng để trình bày nguyên nhân khách quan và vẫn có thể dẫn đến kết quả tích cực.
Đây là cấu trúc 是因为…… dùng để giải thích nguyên nhân.
Câu mang sắc thái thông báo về thời tiết và chuyến bay.
因为 được dùng tự nhiên để trả lời trực tiếp câu hỏi 为什么.
由于 kết hợp tự nhiên với 因此 trong văn viết.
Câu hỏi thường gặp
因为 và 由于 đều có nghĩa là “vì” phải không?
Cả hai đều dùng để nêu nguyên nhân. Tuy nhiên, khi phân biệt 因为 và 由于, cần nhớ 因为 phổ biến và linh hoạt hơn trong giao tiếp, còn 由于 thường trang trọng và thiên về văn viết.
Có thể thay 因为 bằng 由于 trong mọi câu không?
Không. 因为 có thể đứng sau phần kết quả, trả lời 为什么 và xuất hiện tự nhiên trong những cấu trúc như 是因为…… hoặc 之所以……是因为……. 由于 không thay thế tự nhiên trong tất cả các trường hợp này.
由于 có thể đi với 所以 không?
Có. Cấu trúc 由于……所以…… vẫn đúng. Ngoài ra, trong văn viết, 由于 còn thường kết hợp với 因此 hoặc 因而.
因为 có thể đứng sau kết quả không?
Có. Đây là cách dùng khá phổ biến khi người nói nêu kết quả trước rồi mới bổ sung lý do.
由于 có phải chỉ dùng khi kết quả tiêu cực?
Không. 由于 có thể giới thiệu nguyên nhân dẫn đến kết quả tích cực, trung tính hoặc tiêu cực. Sắc thái của kết quả phụ thuộc vào nội dung câu.
因为 và 为了 khác nhau thế nào?
因为 dùng để nêu nguyên nhân đã dẫn đến một kết quả, còn 为了 dùng để nêu mục tiêu mà chủ thể muốn đạt được.
Muốn phân biệt 因为 và 由于 nhanh, hãy nhìn vào ngữ cảnh và vị trí của nguyên nhân: 因为 phù hợp với lời giải thích trực tiếp, hội thoại và nguyên nhân đứng sau kết quả; 由于 phù hợp hơn với thông báo, văn viết và cách trình bày nguyên nhân khách quan. Khi hiểu đúng sự khác nhau này, bạn sẽ diễn đạt quan hệ nguyên nhân – kết quả tự nhiên và chính xác hơn.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng