Phân Biệt 因为 Và 由于 Trong Tiếng Trung

因为 và 由于 đều có thể được dịch là “vì”, “bởi vì” hoặc “do”, nên người mới học rất dễ xem hai từ này là những lựa chọn có thể thay thế cho nhau. Thực tế, cách dùng còn phụ thuộc vào vị trí của nguyên nhân, phong cách câu và từ nối ở vế kết quả.

Muốn phân biệt 因为 và 由于 chính xác, bạn có thể ghi nhớ điểm cốt lõi: 因为 phổ biến và linh hoạt hơn trong giao tiếp, còn 由于 thường xuất hiện trong văn viết, thông báo hoặc những câu trình bày nguyên nhân mang tính khách quan. Cùng SHZ tìm hiểu trong bài học dưới đây nhé!

Phân biệt 因为 và 由于 trong tiếng Trung

因为 và 由于 có nghĩa là gì?

因为 có nghĩa là “vì”, “bởi vì”, dùng để giới thiệu nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một hành động, trạng thái hay kết quả.

因为下雨,所以我没出去。
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ méi chūqu.
Vì trời mưa nên tôi không ra ngoài.

因为 thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và văn viết thông thường. Người nói có thể dùng từ này để giải thích trực tiếp lý do của bản thân.

由于 cũng giới thiệu nguyên nhân nhưng thường mang sắc thái khách quan, trang trọng hoặc thiên về văn viết hơn.

由于天气原因,航班延误了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān yánwù le.
Do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay đã bị hoãn.

由于 thường gặp trong thông báo, báo cáo, tin tức hoặc những câu cần trình bày quan hệ nguyên nhân và kết quả rõ ràng.

Bảng phân biệt nhanh 因为 và 由于

Khi mới học, có thể phân biệt 因为 và 由于 qua phong cách, vị trí và mục đích sử dụng.

Tiêu chí 因为 由于
Phiên âm yīnwèi yóuyú
Nghĩa cơ bản Vì, bởi vì Do, bởi, do nguyên nhân
Phong cách Phổ biến trong giao tiếp Trang trọng, thiên về văn viết
Vị trí Linh hoạt Thường đặt nguyên nhân trước kết quả
Trả lời 为什么 Rất tự nhiên Ít dùng trong hội thoại ngắn
Từ nối ở vế sau 所以、才、就 所以、因此、因而
Cấu trúc đặc biệt 是因为……、之所以……是因为…… Không thay thế trực tiếp

Có thể ghi nhớ ngắn gọn:

因为 gần với lời giải thích trong giao tiếp.

由于 gần với cách nêu nguyên nhân trong văn bản hoặc lời trình bày trang trọng.

Cách dùng 因为 trong tiếng Trung

Khi phân biệt 因为 và 由于, 因为 là từ linh hoạt hơn và thường xuất hiện trong những tình huống giao tiếp quen thuộc.

因为 thường dùng trong giao tiếp

Cấu trúc cơ bản:

因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả

因为今天很忙,所以我不能参加。
Yīnwèi jīntiān hěn máng, suǒyǐ wǒ bù néng cānjiā.
Vì hôm nay rất bận nên tôi không thể tham gia.
因为我没听懂,所以请老师再说一次。
Yīnwèi wǒ méi tīngdǒng, suǒyǐ qǐng lǎoshī zài shuō yí cì.
Vì tôi chưa nghe hiểu nên nhờ giáo viên nói lại một lần.

Trong hội thoại, 所以 có thể được lược bỏ nếu quan hệ nguyên nhân và kết quả đã rõ.

因为太累了,我想早点儿休息。
Yīnwèi tài lèi le, wǒ xiǎng zǎodiǎnr xiūxi.
Vì quá mệt nên tôi muốn nghỉ sớm một chút.

因为 cũng đặc biệt tự nhiên khi trả lời câu hỏi 为什么.

A
你为什么学汉语?
Nǐ wèishénme xué Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
B
因为我以后想去中国工作。
Yīnwèi wǒ yǐhòu xiǎng qù Zhōngguó gōngzuò.
Vì sau này tôi muốn sang Trung Quốc làm việc.

Vị trí của 因为 tương đối linh hoạt

Vế nguyên nhân có 因为 có thể đứng trước kết quả:

因为天气不好,比赛取消了。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, bǐsài qǔxiāo le.
Vì thời tiết không tốt nên trận đấu đã bị hủy.

Hoặc đứng sau kết quả:

比赛取消了,因为天气不好。
Bǐsài qǔxiāo le, yīnwèi tiānqì bù hǎo.
Trận đấu đã bị hủy vì thời tiết không tốt.

Khi nguyên nhân đứng sau, 因为 thường bổ sung lời giải thích cho một kết quả đã được nêu trước. Đây là cách nói khá tự nhiên trong hội thoại.

Cách dùng 由于 trong tiếng Trung

由于 thường phù hợp hơn khi trình bày nguyên nhân khách quan, đặc biệt trong thông báo, báo cáo hoặc văn viết.

由于 thường dùng trong văn viết và thông báo

由于设备故障,会议推迟了。
Yóuyú shèbèi gùzhàng, huìyì tuīchí le.
Do thiết bị gặp sự cố, cuộc họp đã bị hoãn.
由于道路施工,请车辆绕行。
Yóuyú dàolù shīgōng, qǐng chēliàng ràoxíng.
Do đường đang thi công, đề nghị các phương tiện đi đường vòng.

由于 cũng thường kết hợp tự nhiên với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nguyên nhân.

由于天气原因,活动改期了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, huódòng gǎiqī le.
Do nguyên nhân thời tiết, hoạt động đã được đổi lịch.
由于时间限制,我们不能讨论所有问题。
Yóuyú shíjiān xiànzhì, wǒmen bù néng tǎolùn suǒyǒu wèntí.
Do giới hạn thời gian, chúng ta không thể thảo luận tất cả vấn đề.

Điều này không có nghĩa chỉ 由于 mới có thể đứng trước danh từ. 因为 vẫn có thể xuất hiện trong những cấu trúc như:

我这样做是因为你。
Wǒ zhèyàng zuò shì yīnwèi nǐ.
Tôi làm như vậy là vì bạn.

由于 thường đặt nguyên nhân trước kết quả

Cấu trúc thường gặp:

由于 + nguyên nhân,kết quả

由于雨下得很大,很多道路积水了。
Yóuyú yǔ xià de hěn dà, hěnduō dàolù jīshuǐ le.
Do mưa rất lớn, nhiều tuyến đường đã bị ngập.

Đưa phần nguyên nhân có 由于 xuống sau kết quả thường kém tự nhiên hơn. Nếu muốn nêu kết quả trước rồi mới bổ sung lý do, 因为 thường phù hợp hơn.

很多道路积水了,因为雨下得很大。
Hěnduō dàolù jīshuǐ le, yīnwèi yǔ xià de hěn dà.
Nhiều tuyến đường đã bị ngập vì mưa rất lớn.

Đây là một dấu hiệu quan trọng khi phân biệt 因为 và 由于 trong câu dài.

Các cấu trúc với 因为 và 由于 thường gặp

Một số cặp từ nối và cấu trúc phổ biến dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt 因为 và 由于 rõ hơn trong từng ngữ cảnh sử dụng.

因为……所以…… rất thông dụng trong giao tiếp và văn viết thông thường.

因为我明天要考试,所以今天不能出去玩。
Yīnwèi wǒ míngtiān yào kǎoshì, suǒyǐ jīntiān bù néng chūqu wán.
Vì ngày mai tôi phải thi nên hôm nay không thể ra ngoài chơi.

由于……因此…… có sắc thái trang trọng hơn và thường gặp trong văn viết.

由于市场需求发生变化,因此公司调整了计划。
Yóuyú shìchǎng xūqiú fāshēng biànhuà, yīncǐ gōngsī tiáozhěng le jìhuà.
Do nhu cầu thị trường thay đổi, vì vậy công ty đã điều chỉnh kế hoạch.

由于 vẫn có thể đi với 所以.

由于时间不够,所以我们只讨论了三个问题。
Yóuyú shíjiān bú gòu, suǒyǐ wǒmen zhǐ tǎolùn le sān ge wèntí.
Do không đủ thời gian nên chúng tôi chỉ thảo luận ba vấn đề.

Ngoài ra, một số cấu trúc sử dụng 因为 tự nhiên hơn và không nên thay trực tiếp bằng 由于.

是因为……

我迟到是因为路上堵车。
Wǒ chídào shì yīnwèi lùshang dǔchē.
Tôi đến muộn là vì trên đường bị kẹt xe.

之所以……是因为……

他之所以能通过考试,是因为准备得很认真。
Tā zhī suǒyǐ néng tōngguò kǎoshì, shì yīnwèi zhǔnbèi de hěn rènzhēn.
Sở dĩ anh ấy có thể vượt qua kỳ thi là vì đã chuẩn bị rất nghiêm túc.

Phân biệt 因为, 由于 và 为了

Người học đôi khi nhầm ba từ này vì khi dịch sang tiếng Việt đều có thể xuất hiện chữ “vì”.

因为 và 由于 dùng để nêu nguyên nhân.

因为天气不好,我们没有去。
Yīnwèi tiānqì bù hǎo, wǒmen méiyǒu qù.
Vì thời tiết không tốt nên chúng tôi không đi.

为了 dùng để nêu mục đích.

为了提高听力,我每天听中文新闻。
Wèile tígāo tīnglì, wǒ měitiān tīng Zhōngwén xīnwén.
Để nâng cao kỹ năng nghe, tôi nghe tin tức tiếng Trung mỗi ngày.

Có thể ghi nhớ:

因为 / 由于 → Do nguyên nhân nào?

为了 → Nhằm mục đích gì?

Nếu đang học theo cấp độ sơ cấp, bạn có thể xem thêm ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0 để hệ thống lại các cấu trúc nền tảng trước khi luyện các câu nguyên nhân – kết quả dài hơn.

Những lỗi thường gặp khi phân biệt 因为 và 由于

Khi phân biệt 因为 và 由于, người học thường mắc một số lỗi do chưa nắm rõ ngữ cảnh và cấu trúc sử dụng. Dưới đây là những lỗi phổ biến bạn nên lưu ý.

Lỗi 1: Đặt 由于 sau phần kết quả

Chưa tự nhiên:

会议推迟了,由于设备出了问题。

Nên nói:

由于设备出了问题,会议推迟了。
Yóuyú shèbèi chū le wèntí, huìyì tuīchí le.
Do thiết bị gặp sự cố nên cuộc họp đã bị hoãn.

Hoặc dùng 因为:

会议推迟了,因为设备出了问题。
Huìyì tuīchí le, yīnwèi shèbèi chū le wèntí.
Cuộc họp đã bị hoãn vì thiết bị gặp sự cố.

Lỗi 2: Dùng 由于 để trả lời ngắn câu 为什么

Trong hội thoại, 因为 tự nhiên hơn:

A
你为什么没来?
Nǐ wèishénme méi lái?
Tại sao bạn không đến?
B
因为我生病了。
Yīnwèi wǒ shēngbìng le.
Vì tôi bị bệnh.

Dùng 由于 trong câu trả lời ngắn này vẫn có thể hiểu được nhưng thường tạo cảm giác giống một lời giải trình hơn.

Lỗi 3: Cho rằng 由于 chỉ dùng với kết quả tiêu cực

Cách hiểu này chưa chính xác.

由于大家共同努力,任务提前完成了。
Yóuyú dàjiā gòngtóng nǔlì, rènwu tíqián wánchéng le.
Nhờ sự nỗ lực chung của mọi người, nhiệm vụ đã hoàn thành sớm.

Sắc thái tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào nội dung nguyên nhân và kết quả, không phải do riêng 由于 quyết định.

Lỗi 4: Nhầm nguyên nhân với mục đích

Nếu muốn nói “để học tốt tiếng Trung”, nên dùng:

为了学好汉语,我每天都练习。
Wèile xuéhǎo Hànyǔ, wǒ měitiān dōu liànxí.
Để học tốt tiếng Trung, tôi luyện tập mỗi ngày.
Cách phân biệt 因为 và 由于 qua ngữ cảnh sử dụng

Ứng dụng 因为 và 由于 trong bài HSK

Trong bài ngữ pháp HSK, phân biệt 因为 và 由于 thường được kiểm tra qua phong cách câu, vị trí nguyên nhân và mối quan hệ giữa nguyên nhân với kết quả.

A: 你为什么没参加昨天的活动?
B: ______ 我身体不舒服。
A. 为了
B. 因为
C. 所以

Đáp án: B. 因为 trả lời trực tiếp câu hỏi 为什么.
______ 天气原因,今天的比赛取消。
A. 由于
B. 为了
C. 但是

Đáp án: A. 由于天气原因 là cách diễn đạt phù hợp với thông báo.
由于时间有限,______我们不能介绍所有内容。
A. 因此
B. 因为
C. 虽然

Đáp án: A. 由于……因此…… thể hiện quan hệ nguyên nhân và kết quả rõ ràng.
我今天不能参加,______还有很多工作没做完。
A. 由于
B. 因为
C. 因而

Đáp án: B. Nguyên nhân được bổ sung sau kết quả nên 因为 tự nhiên hơn.

Khi làm bài, hãy nhìn cả vị trí của nguyên nhân và phong cách câu, thay vì chỉ dịch cả 因为 và 由于 thành “vì”.

Bài tập phân biệt 因为 và 由于

Phần bài tập giúp bạn kiểm tra khả năng phân biệt 因为 và 由于 trong hội thoại, thông báo, câu giải thích và cấu trúc nguyên nhân – kết quả.

Chọn 因为 hoặc 由于 để hoàn thành các câu dưới đây.

Câu 1
______我昨天生病了,所以没有上课。
Câu 2
______设备故障,课程直播暂时中断。
Câu 3
我没买这件衣服,______价格太高了。
Câu 4
______大家共同努力,项目提前完成了。
Câu 5
他进步得很快,是______每天都坚持练习。
Câu 6
______天气恶劣,部分航班已经取消。
Câu 7
你为什么学汉语?______我的工作需要使用汉语。
Câu 8
______准备得很充分,因此她一点儿也不紧张。
Xem đáp án và giải thích
Câu 1: 因为

Cấu trúc 因为……所以…… phù hợp với lời kể thông thường.

Câu 2: 由于

Câu mang sắc thái thông báo, nguyên nhân là sự cố thiết bị.

Câu 3: 因为

Nguyên nhân được bổ sung sau kết quả nên 因为 tự nhiên hơn.

Câu 4: 由于

由于 dùng để trình bày nguyên nhân khách quan và vẫn có thể dẫn đến kết quả tích cực.

Câu 5: 因为

Đây là cấu trúc 是因为…… dùng để giải thích nguyên nhân.

Câu 6: 由于

Câu mang sắc thái thông báo về thời tiết và chuyến bay.

Câu 7: 因为

因为 được dùng tự nhiên để trả lời trực tiếp câu hỏi 为什么.

Câu 8: 由于

由于 kết hợp tự nhiên với 因此 trong văn viết.

Câu hỏi thường gặp

因为 và 由于 đều có nghĩa là “vì” phải không?

Cả hai đều dùng để nêu nguyên nhân. Tuy nhiên, khi phân biệt 因为 và 由于, cần nhớ 因为 phổ biến và linh hoạt hơn trong giao tiếp, còn 由于 thường trang trọng và thiên về văn viết.

Có thể thay 因为 bằng 由于 trong mọi câu không?

Không. 因为 có thể đứng sau phần kết quả, trả lời 为什么 và xuất hiện tự nhiên trong những cấu trúc như 是因为…… hoặc 之所以……是因为……. 由于 không thay thế tự nhiên trong tất cả các trường hợp này.

由于 có thể đi với 所以 không?

Có. Cấu trúc 由于……所以…… vẫn đúng. Ngoài ra, trong văn viết, 由于 còn thường kết hợp với 因此 hoặc 因而.

因为 có thể đứng sau kết quả không?

Có. Đây là cách dùng khá phổ biến khi người nói nêu kết quả trước rồi mới bổ sung lý do.

我没去,因为我生病了。
Wǒ méi qù, yīnwèi wǒ shēngbìng le.
Tôi không đi vì tôi bị bệnh.
由于 có phải chỉ dùng khi kết quả tiêu cực?

Không. 由于 có thể giới thiệu nguyên nhân dẫn đến kết quả tích cực, trung tính hoặc tiêu cực. Sắc thái của kết quả phụ thuộc vào nội dung câu.

因为 và 为了 khác nhau thế nào?

因为 dùng để nêu nguyên nhân đã dẫn đến một kết quả, còn 为了 dùng để nêu mục tiêu mà chủ thể muốn đạt được.

Muốn phân biệt 因为 và 由于 nhanh, hãy nhìn vào ngữ cảnh và vị trí của nguyên nhân: 因为 phù hợp với lời giải thích trực tiếp, hội thoại và nguyên nhân đứng sau kết quả; 由于 phù hợp hơn với thông báo, văn viết và cách trình bày nguyên nhân khách quan. Khi hiểu đúng sự khác nhau này, bạn sẽ diễn đạt quan hệ nguyên nhân – kết quả tự nhiên và chính xác hơn.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ