Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi HSK1 theo chuẩn mới nhất, hoặc đơn giản là muốn nắm vững nền tảng tiếng Trung ngay từ những bước đầu tiên, thì đây chính là tài liệu bạn cần đọc kỹ.
Bài viết này tổng hợp toàn bộ ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0 dựa trực tiếp trên Đề cương HSK chính thức được phát hành tháng 11/2025 và bắt đầu áp dụng từ tháng 7/2026.
Bạn sẽ thấy ngữ pháp cấp 1 không hề đơn giản như nhiều người nghĩ. Nó bao phủ từ ngữ tố, từ loại, cụm từ, thành phần câu cho đến các kiểu câu đặc biệt và cách diễn đạt số đếm, thời gian. Nắm chắc tất cả những điều này không chỉ giúp bạn vượt qua bài thi, mà còn xây dựng phản xạ tiếng Trung thực sự bền vững.
Trước khi đi vào ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0, nếu bạn chưa có đủ vốn từ vựng, hãy tham khảo bài Trọn Bộ Đầy Đủ 500 Từ Vựng HSK1 Chuẩn 3.0 để học song song. Từ vựng và ngữ pháp phải đi cùng nhau thì mới phát huy được tác dụng.

Ngữ Pháp HSK1 Chuẩn 3.0 Có Gì Mới So Với HSK Cũ?
Đề cương HSK 3.0 có sự thay đổi đáng kể so với phiên bản trước. Thay vì liệt kê cấu trúc theo từng chủ điểm rời rạc, đề cương mới phân loại ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0 theo hệ thống chặt chẽ từ ngữ tố, từ loại, cụm từ, thành phần câu cho đến kiểu câu và các cách diễn đạt đặc biệt.
Điều này có nghĩa là người học cần nắm ngữ pháp như một hệ thống liên hoàn, không phải học từng mẫu câu độc lập. Khi hiểu rõ tại sao câu tiếng Trung được cấu trúc theo cách đó, bạn sẽ tự tạo ra câu mới thay vì phải nhớ từng công thức.
Ngoài ra, đề cương 3.0 bổ sung thêm khái niệm “ly hợp từ” và “thể động từ” ngay từ cấp 1, hai điểm mà nhiều giáo trình cũ bỏ qua hoặc dạy rất muộn.
Ngữ Tố: Tiền Tố và Hậu Tố
Ngữ tố là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa, gắn vào từ để mở rộng hoặc thay đổi nghĩa. Đề cương HSK1 yêu cầu nắm hai nhóm.
Tiền tố (đứng trước từ)
Tiền tố 小 (xiǎo)
“小” ghép trước danh từ chỉ người để thể hiện sự thân mật hoặc gọi trẻ nhỏ.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 小朋友 | xiǎopéngyǒu | bạn nhỏ, các em nhỏ |
| 小王 | Xiǎo Wáng | cách gọi thân mật người tên Vương |
Tiền tố 第 (dì)
“第” đứng trước số từ để tạo số thứ tự.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 第一 | dì yī | thứ nhất |
| 第二 | dì èr | thứ hai |
| 第三课 | dì sān kè | bài học thứ ba |
Hậu tố (đứng sau từ)
Hậu tố 们 (men)
“们” thêm vào sau đại từ hoặc danh từ chỉ người để tạo số nhiều. Lưu ý quan trọng: “们” chỉ dùng cho người, không dùng cho đồ vật hay động vật.
| Từ gốc | Thêm 们 | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我 | 我们 | chúng tôi / chúng ta |
| 你 | 你们 | các bạn |
| 老师 | 老师们 | các thầy cô giáo |
Hậu tố 边 (biān)
“边” thêm vào sau từ chỉ hướng để tạo danh từ chỉ phía hoặc hướng đó.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 这边 | zhèbiān | phía này |
| 那边 | nàbiān | phía đó |
Từ Loại Trong Ngữ Pháp HSK1 Chuẩn 3.0
Đây là phần cốt lõi nhất trong ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0. Mỗi từ loại đều có quy tắc sử dụng riêng mà bạn cần nắm rõ.
Danh từ phương vị
Phương vị danh từ chỉ vị trí trong không gian. HSK1 có 6 từ cơ bản nhất:
| Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 上 | shàng | trên | 书在桌子上 (Sách ở trên bàn) |
| 下 | xià | dưới | 猫在床下 (Mèo ở dưới giường) |
| 里 | lǐ | trong | 衣服在柜子里 (Quần áo trong tủ) |
| 外 | wài | ngoài | 他在外边 (Anh ấy ở ngoài) |
| 前 | qián | trước | 学校在前面 (Trường ở phía trước) |
| 后 | hòu | sau | 他在我后面 (Anh ấy ở phía sau tôi) |
Động từ năng nguyện
Động từ năng nguyện biểu thị khả năng, mong muốn hoặc sự cho phép. Chúng luôn đứng trước động từ chính và không bao giờ đứng một mình.
Nhóm 会 và 能
Đây là cặp từ dễ nhầm nhất. Điểm mấu chốt để phân biệt:
- 会 (huì): Khả năng có được nhờ học tập, rèn luyện.
- 能 (néng): Khả năng do điều kiện cho phép hoặc năng lực tự nhiên.
| Câu ví dụ | Phiên âm | Nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 我会说汉语。 | Wǒ huì shuō Hànyǔ. | Tôi biết nói tiếng Trung. | Do đã học, rèn luyện |
| 我现在不能来。 | Wǒ xiànzài bù néng lái. | Tôi bây giờ không thể đến. | Do hoàn cảnh không cho phép |
| 这里能停车吗? | Zhèlǐ néng tíngchē ma? | Ở đây được đỗ xe không? | Hỏi về sự cho phép |
Nhóm 想 và 要
Cả hai đều biểu thị mong muốn nhưng khác nhau về mức độ.
- 想 (xiǎng): Mong muốn, thích, nhẹ nhàng hơn.
- 要 (yào): Ý chí, quyết tâm, mạnh hơn.
| Câu ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我想喝茶。 | Wǒ xiǎng hē chá. | Tôi muốn uống trà. |
| 我要去北京。 | Wǒ yào qù Běijīng. | Tôi sẽ / quyết định đi Bắc Kinh. |
可以 (kěyǐ)
Biểu thị sự cho phép hoặc điều kiện được phép.
Ví dụ: 你可以进来。(Nǐ kěyǐ jìnlái.) = Bạn có thể vào. (tức là được phép vào)
Ly hợp từ
Ly hợp từ là điểm đặc thù của tiếng Trung và cũng là một phần quan trọng trong ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0. Đây là những động từ ghép có thể tách ra khi cần chèn thêm thành phần ngữ pháp vào giữa.
HSK1 có 8 ly hợp từ cần nắm:
| Ly hợp từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ tách ra |
|---|---|---|---|
| 看病 | kànbìng | khám bệnh | 看了一次病 (khám bệnh một lần) |
| 睡觉 | shuìjiào | ngủ | 睡了一觉 (ngủ một giấc) |
| 说话 | shuōhuà | nói chuyện | 说了很多话 (nói rất nhiều) |
| 上课 | shàngkè | lên lớp | 上了两节课 (học hai tiết) |
| 下课 | xiàkè | tan học | 下了课就走 (tan học liền đi) |
| 上班 | shàngbān | đi làm | 上了一天班 (làm việc cả ngày) |
| 下班 | xiàbān | tan làm | 下了班来找我 (tan làm đến tìm tôi) |
| 生病 | shēngbìng | bị ốm | 生了一场病 (bị ốm một trận) |
Lý do phải hiểu khái niệm này: khi muốn nói “ngủ mấy tiếng”, câu đúng là 你睡了几个小时的觉? chứ không thể giữ nguyên cụm 睡觉. Nếu không biết điều này, bạn sẽ mắc lỗi ngay cả khi đã thuộc từ vựng.
Đại từ
Đại từ nghi vấn
| Đại từ | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 谁 | shéi / shuí | ai | 他是谁?(Anh ấy là ai?) |
| 什么 | shénme | cái gì | 你吃什么?(Bạn ăn gì?) |
| 哪 | nǎ | nào | 你是哪国人?(Bạn là người nước nào?) |
| 哪儿 / 哪里 | nǎr / nǎlǐ | ở đâu | 妈妈去哪儿?(Mẹ đi đâu?) |
| 哪些 | nǎxiē | những cái nào | 哪些是你的?(Những cái nào là của bạn?) |
| 多少 | duōshao | bao nhiêu (số lượng) | 多少钱?(Bao nhiêu tiền?) |
| 几 | jǐ | mấy (dưới 10) | 你有几个朋友?(Bạn có mấy người bạn?) |
| 怎么 | zěnme | làm thế nào | 这个怎么做?(Cái này làm thế nào?) |
| 怎么样 | zěnmeyàng | như thế nào | 你怎么样?(Bạn thế nào rồi?) |
| 多 | duō | bao nhiêu (mức độ) | 你多高?(Bạn cao bao nhiêu?) |
Đại từ nhân xưng
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Thứ nhất | 我 (wǒ, tôi) | 我们 (wǒmen, chúng tôi/ta) |
| Thứ hai | 你 (nǐ, bạn) / 您 (nín, ngài) | 你们 (nǐmen, các bạn) |
| Thứ ba (người nam) | 他 (tā, anh ấy) | 他们 (tāmen, họ) |
| Thứ ba (người nữ) | 她 (tā, cô ấy) | 她们 (tāmen, các cô ấy) |
| Thứ ba (vật/động vật) | 它 (tā, nó) | 它们 (tāmen, chúng) |
| Tổng hợp | 大家 (dàjiā, mọi người) |
Đại từ chỉ thị
| Đại từ | Phiên âm | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| 这 | zhè | này, cái này | 这是我的书。(Đây là sách của tôi.) |
| 那 | nà | đó, cái đó | 那是什么?(Cái đó là gì?) |
| 这儿 / 这里 | zhèr / zhèlǐ | đây, chỗ này | 你来这儿。(Bạn đến đây.) |
| 那儿 / 那里 | nàr / nàlǐ | đó, chỗ đó | 他在那里。(Anh ấy ở chỗ đó.) |
| 这些 | zhèxiē | những cái này | 这些都是我的。(Những cái này đều của tôi.) |
| 那些 | nàxiē | những cái đó | 那些书很好看。(Những cuốn sách đó hay lắm.) |
| 这个 | zhège | cái này | 这个多少钱?(Cái này bao nhiêu tiền?) |
| 那个 | nàge | cái đó | 我要那个。(Tôi lấy cái đó.) |
| 有的 | yǒude | một số (trong số đó) | 有的人喜欢。(Một số người thích.) |
| 有些 | yǒuxiē | một vài | 有些学生很努力。(Một vài học sinh rất chăm.) |
Số từ và lượng từ
Số từ HSK1
Một (一), hai (二 hoặc 两), ba (三), bốn (四), năm (五), sáu (六), bảy (七), tám (八), chín (九), mười (十), một trăm (百), một nghìn (千), nửa (半), số không (零).
Điểm quan trọng: Dùng 两 (liǎng) thay cho 二 khi đứng trước lượng từ. Nói 两本书 (hai cuốn sách) chứ không nói 二本书.
Lượng từ danh từ
| Lượng từ | Phiên âm | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 个 | gè | người và nhiều đồ vật (phổ thông nhất) | 一个苹果 (một quả táo) |
| 本 | běn | sách, vở | 一本书 (một cuốn sách) |
| 家 | jiā | cửa hàng, công ty, gia đình | 一家超市 (một siêu thị) |
| 口 | kǒu | người trong gia đình | 三口人 (ba người) |
| 块 | kuài | mảnh, miếng; đơn vị tiền | 一块钱 (một đồng) |
| 件 | jiàn | quần áo, sự việc | 一件衣服 (một bộ quần áo) |
| 只 | zhī | động vật nhỏ (mèo, chó, chim) | 一只猫 (một con mèo) |
| 元 | yuán | đơn vị tiền tệ chính thức | 五元 (năm đồng) |
| 杯 | bēi | tách, cốc (lượng từ mượn dùng) | 一杯茶 (một tách trà) |
Lượng từ thời gian
| Lượng từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 年 | nián | năm | 三年 (ba năm) |
| 天 | tiān | ngày | 两天 (hai ngày) |
| 月 | yuè | tháng (cũng là tên tháng) | 七月 (tháng Bảy) |
| 日 / 号 | rì / hào | ngày trong tháng | 十五号 (ngày 15) |
| 点 | diǎn | giờ | 八点 (8 giờ) |
| 分 | fēn | phút | 十分钟 (mười phút) |
| 岁 | suì | tuổi | 二十岁 (hai mươi tuổi) |
Phó từ
Phó từ mức độ
| Phó từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 非常 | fēicháng | rất, cực kỳ | 非常好!(Rất tốt!) |
| 很 | hěn | rất | 她很漂亮。(Cô ấy rất đẹp.) |
| 太 | tài | quá | 太难了!(Khó quá!) |
| 真 | zhēn | thật sự | 真好吃!(Ngon thật!) |
| 有(一)点儿 | yǒu(yī)diǎnr | hơi, một chút | 有点儿贵。(Hơi đắt.) |
Phó từ phủ định
| Phó từ | Phiên âm | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 不 | bù | Phủ định ý chí, thói quen, trạng thái | 我不喜欢。(Tôi không thích.) |
| 没(有) | méi(yǒu) | Phủ định sự kiện đã xảy ra, hoặc “không có” | 我没吃饭。(Tôi chưa ăn cơm.) |
| 不要 | búyào | Đừng (câu cầu khiến phủ định) | 不要说话!(Đừng nói chuyện!) |
Phó từ khác thường gặp
| Phó từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 都 | dōu | đều (phạm vi) | 我们都是学生。(Chúng tôi đều là học sinh.) |
| 也 | yě | cũng (liên quan) | 我也是。(Tôi cũng vậy.) |
| 还 | hái | còn, vẫn còn (liên quan) | 他还在学校。(Anh ấy vẫn còn ở trường.) |
| 再 | zài | lại (tương lai, tần suất) | 再说一次。(Nói lại một lần nữa.) |
| 在 / 正在 | zài / zhèngzài | đang (thời gian, tiến hành) | 他正在吃饭。(Anh ấy đang ăn cơm.) |
Giới từ, liên từ, trợ từ và thán từ
Giới từ quan trọng nhất HSK1
| Giới từ | Phiên âm | Công dụng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 在 | zài | Dẫn vào thời gian, nơi chốn | 我在学校。(Tôi ở trường.) |
| 和 | hé | Dẫn vào đối tượng cùng hành động | 和朋友去吃饭 (Cùng bạn đi ăn) |
| 对 | duì | Dẫn vào đối tượng hướng đến | 对他说 (Nói với anh ấy) |
Liên từ
| Liên từ | Phiên âm | Công dụng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 和 | hé | Nối các danh từ hoặc cụm danh từ | 苹果和香蕉 (táo và chuối) |
Trợ từ (quan trọng nhất)
| Trợ từ | Loại | Công dụng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 的 | Kết cấu | Nối định ngữ với danh từ | 我的书 (sách của tôi) |
| 了 (了1) | Động thái | Hành động đã hoàn thành | 我吃了饭。(Tôi đã ăn cơm.) |
| 了 (了2) | Ngữ khí | Trạng thái thay đổi | 天黑了。(Trời tối rồi.) |
| 吗 | Ngữ khí | Biến câu thành câu hỏi yes/no | 你是学生吗?(Bạn là học sinh không?) |
| 吧 | Ngữ khí | Suy đoán hoặc đề nghị nhẹ | 你是学生吧?(Bạn là học sinh phải không?) |
| 呢 | Ngữ khí | Hỏi ngược, tiến hành, làm câu mềm | 你呢?(Còn bạn thì sao?) |
Thán từ
| Thán từ | Phiên âm | Cách dùng |
|---|---|---|
| 喂 | wèi | Gọi điện thoại, hoặc gọi ai đó |
Cấu Trúc Cụm Từ Cơ Bản
Bốn kiểu cụm từ cơ bản
Cụm từ liên hợp (联合短语)
Hai thành phần ngang hàng, thường nối bằng “和” hoặc để tự nhiên cạnh nhau.
Ví dụ: 老师和学生 (giáo viên và học sinh), 吃饭喝茶 (ăn cơm uống trà)
Cụm từ chính phụ (偏正短语)
Một thành phần chính và một thành phần phụ bổ nghĩa.
Ví dụ: 漂亮的衣服 (bộ quần áo đẹp), 很快地跑 (chạy rất nhanh), 三本书 (ba cuốn sách)
Cụm từ động tân (动宾短语)
Động từ và tân ngữ đi sau. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Ví dụ: 吃饭 (ăn cơm), 看书 (đọc sách), 喝茶 (uống trà), 学汉语 (học tiếng Trung)
Cụm từ chủ vị (主谓短语)
Có chủ ngữ và vị ngữ, thường làm thành phần trong câu lớn hơn.
Ví dụ: 天气好 (thời tiết đẹp) có thể làm chủ ngữ trong câu 天气好是好事。
Ba kiểu cụm từ bổ sung
Cụm số lượng (数量短语): số từ cộng lượng từ. Ví dụ: 三个 (ba cái), 两本书 (hai cuốn sách)
Cụm giới tân (介宾短语): giới từ cộng tân ngữ. Ví dụ: 在学校 (ở trường), 和朋友 (cùng bạn)
Cụm phương vị (方位短语): danh từ cộng phương vị từ. Ví dụ: 桌子上 (trên bàn), 书包里 (trong cặp)
Thành Phần Câu Trong Tiếng Trung HSK1
Hiểu thành phần câu là chìa khóa để phân tích và tạo câu đúng. HSK1 yêu cầu nắm 5 thành phần cùng bổ ngữ.
| Thành phần | Tên tiếng Trung | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Chủ ngữ | 主语 | Đứng đầu câu | 我是学生。 |
| Vị ngữ | 谓语 | Đứng sau chủ ngữ | 我是学生。 |
| Tân ngữ | 宾语 | Đứng sau động từ | 我喝茶。 |
| Định ngữ | 定语 | Đứng trước danh từ | 漂亮的女孩 |
| Trạng ngữ | 状语 | Đứng trước vị ngữ | 他很高兴。 |
| Bổ ngữ số lượng | 数量补语 | Đứng sau động từ | 我看了三次。 |
Chủ ngữ (主语): Có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
Ví dụ: 我是学生。/ 学中文很有意思。(cụm động từ làm chủ ngữ)
Vị ngữ (谓语): Có thể là động từ, tính từ, hoặc danh từ.
Ví dụ: 他来了。/ 天气很好。/ 今天星期三。
Tân ngữ (宾语): Đứng ngay sau động từ.
Ví dụ: 我喝茶。/ 她看书。/ 我学汉语。
Định ngữ (定语): Luôn đứng trước danh từ được bổ nghĩa.
Ví dụ: 漂亮的女孩 (tính từ làm định ngữ) / 我的书 (danh từ làm định ngữ) / 三本书 (số lượng từ làm định ngữ)
Trạng ngữ (状语): Đứng trước vị ngữ.
Ví dụ: 他很高兴。(phó từ làm trạng ngữ) / 她慢慢地走。(tính từ) / 他在图书馆看书。(cụm nơi chốn)
Bổ ngữ số lượng (数量补语): Biểu thị số lần hành động xảy ra.
Ví dụ: 我看了三次。(Tôi đã xem ba lần.) / 他来了两次。(Anh ấy đến hai lần.)
Các Kiểu Câu Quan Trọng Trong HSK1
Câu đơn theo loại vị ngữ
Câu động từ làm vị ngữ (动词谓语句)
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ (+ Tân ngữ)
Ví dụ: 我吃饭。/ 她去学校。/ 我们学汉语。
Câu tính từ làm vị ngữ (形容词谓语句)
Câu tiếng Trung dùng tính từ làm vị ngữ thường cần phó từ mức độ đứng trước. Không nói 天气好 mà phải nói 天气很好. Nếu không có phó từ, câu mang sắc thái so sánh hoặc nhấn mạnh đặc biệt.
Ví dụ: 天气很好。/ 她非常漂亮。/ 这个太贵了。
Câu danh từ làm vị ngữ (名词谓语句)
Dùng cho thời gian, tuổi tác, giá cả, không cần động từ “是”.
Ví dụ: 今天星期三。(Hôm nay thứ Tư.) / 他二十岁。(Anh ấy 20 tuổi.) / 这个苹果两块钱。(Táo này hai đồng.)
Câu phi chủ vị
Không có chủ ngữ rõ ràng, thường dùng cho thời tiết.
Ví dụ: 下雨了。(Trời mưa rồi.) / 刮风了。(Gió thổi rồi.)
Ba dạng câu nghi vấn
Câu hỏi phải/không (是非问句)
Thêm “吗” vào cuối câu trần thuật. Không đảo trật tự từ.
| Câu trần thuật | Câu hỏi |
|---|---|
| 你是学生。(Bạn là học sinh.) | 你是学生吗?(Bạn có phải học sinh không?) |
| 他喜欢喝茶。(Anh ấy thích uống trà.) | 他喜欢喝茶吗?(Anh ấy có thích uống trà không?) |
Câu hỏi đặc chỉ (特指问句)
Dùng đại từ nghi vấn. Trật tự từ không thay đổi, đại từ nghi vấn đứng đúng vị trí cần hỏi.
| Câu hỏi | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你叫什么名字? | Nǐ jiào shénme míngzi? | Bạn tên là gì? |
| 他在哪儿? | Tā zài nǎr? | Anh ấy ở đâu? |
| 你有几个朋友? | Nǐ yǒu jǐ gè péngyou? | Bạn có mấy người bạn? |
| 这个多少钱? | Zhège duōshao qián? | Cái này bao nhiêu tiền? |
Câu hỏi chính phản (正反问句)
Cấu trúc: V + 不 + V, hoặc V + 没有
| Câu hỏi | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 你去不去? | Nǐ qù bu qù? | Bạn có đi không? |
| 他是不是学生? | Tā shì bu shì xuéshēng? | Anh ấy có phải học sinh không? |
| 你吃饭了没有? | Nǐ chīfàn le méiyǒu? | Bạn ăn cơm chưa? |
Năm kiểu câu đặc biệt
Câu chữ “是” (是字句) dạng 1
Biểu thị sự đồng nhất hoặc loại thuộc.
Cấu trúc: A + 是 + B
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 她是老师。 | Tā shì lǎoshī. | Cô ấy là giáo viên. |
| 这是我的书。 | Zhè shì wǒ de shū. | Đây là sách của tôi. |
| 他不是学生。 | Tā bú shì xuéshēng. | Anh ấy không phải học sinh. |
Câu chữ “有” (有字句) dạng 1
Biểu thị sở hữu.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 + Tân ngữ
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我有两个姐姐。 | Wǒ yǒu liǎng gè jiějie. | Tôi có hai chị gái. |
| 他有很多朋友。 | Tā yǒu hěnduō péngyou. | Anh ấy có nhiều bạn. |
| 我没有手机。 | Wǒ méiyǒu shǒujī. | Tôi không có điện thoại. |
Lưu ý: Phủ định của 有 là 没有, không dùng 不有.
Câu tồn hiện (存现句) dạng 1
Mô tả sự tồn tại của người hoặc vật tại một địa điểm.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nơi chốn + 是 + Danh từ | 前面是超市。 | Phía trước là siêu thị. |
| Nơi chốn + 有 + Số lượng + Danh từ | 桌子上有三本书。 | Trên bàn có ba cuốn sách. |
Câu liên động (连动句) dạng 1
Câu có hai động từ liên tiếp cùng một chủ ngữ.
| Kiểu | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hành động sau là mục đích của hành động trước | 我去超市买水果。 | Tôi đi siêu thị để mua hoa quả. |
| Hành động trước là phương thức của hành động sau | 他坐出租车去机场。 | Anh ấy đi taxi đến sân bay. |
Câu song tân (双宾语句) dạng 1
Câu có hai tân ngữ: tân ngữ 1 chỉ người, tân ngữ 2 chỉ vật hoặc nội dung.
Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ 1 (người) + Tân ngữ 2 (vật)
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 老师教我们汉语。 | Lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ. | Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Trung. |
| 妈妈给我一个苹果。 | Māma gěi wǒ yī gè píngguǒ. | Mẹ cho tôi một quả táo. |
| 他问我一个问题。 | Tā wèn wǒ yī gè wèntí. | Anh ấy hỏi tôi một câu hỏi. |
Thể Động Từ: Hoàn Thành, Biến Hóa, Tiến Hành
Đây là một trong những điểm phức tạp nhất và hay bị nhầm nhất trong ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0.
Thể hoàn thành (完成态)
Dùng trợ từ động thái 了1 đứng ngay sau động từ.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 我吃了饭。 | Wǒ chī le fàn. | Tôi đã ăn cơm. |
| 她买了一件衣服。 | Tā mǎi le yī jiàn yīfu. | Cô ấy đã mua một bộ quần áo. |
| 我看了三次。 | Wǒ kàn le sān cì. | Tôi đã xem ba lần. |
Thể biến hóa (变化态)
Dùng trợ từ ngữ khí 了2 đứng ở cuối câu, biểu thị trạng thái mới xảy ra.
| Câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 他走了。 | Tā zǒu le. | Anh ấy đi rồi. |
| 天黑了。 | Tiān hēi le. | Trời tối rồi. |
| 我饿了。 | Wǒ è le. | Tôi đói rồi. |
Phân biệt 了1 và 了2: 了1 nhấn vào hoàn thành hành động, đứng sau động từ. 了2 nhấn vào sự thay đổi so với trước, đứng cuối câu. Đôi khi một câu dùng cả hai: 他吃了饭了 = Anh ấy đã ăn cơm rồi (hành động hoàn thành VÀ trạng thái đổi).
Thể tiến hành (进行态)
Ba cách biểu thị hành động đang xảy ra:
| Cấu trúc | Ví dụ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 在 / 正在 + V | 他正在吃饭。 | Tā zhèngzài chīfàn. | Anh ấy đang ăn cơm. |
| 在 / 正在 + V + 呢 | 她在看书呢。 | Tā zài kànshū ne. | Cô ấy đang đọc sách. |
| V + 呢 | 他睡觉呢。 | Tā shuìjiào ne. | Anh ấy đang ngủ. |
Thêm “呢” cuối câu làm cho câu tự nhiên hơn trong khẩu ngữ. “正在” nhấn mạnh tính đồng thời mạnh hơn “在”.
Câu phức đơn giản
HSK1 giới thiệu câu phức không dùng quan hệ từ, chỉ dùng “也” hoặc “还”:
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| ……,也…… | 我喜欢苹果,也喜欢香蕉。 | Tôi thích táo, cũng thích chuối. |
| ……,还…… | 他会说英语,还会说日语。 | Anh ấy biết tiếng Anh, còn biết cả tiếng Nhật. |
Cách Diễn Đạt Số, Tiền Và Thời Gian
Cách nói tiền
Trong giao tiếp, người Trung Quốc dùng 块 (kuài) thay 元 và 毛 thay 角.
| Số tiền | Cách nói chính thức | Cách nói thông dụng |
|---|---|---|
| 15 元 | 十五元 | 十五块 |
| 2,5 元 | 二元五角 | 两块五 |
| 0,8 元 | 零元八角 | 八毛 |
Số thứ tự
Thêm 第 trước số từ: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai), 第三课 (bài thứ ba).
Cách nói thời gian
Ngày tháng năm: Tiếng Trung sắp xếp từ lớn đến nhỏ: Năm > Tháng > Ngày.
Ví dụ: 2026年7月15日 đọc là “二零二六年七月十五日/号”
Thứ trong tuần: 星期一 (Thứ Hai), 星期二 (Thứ Ba), 星期三 (Thứ Tư), 星期四 (Thứ Năm), 星期五 (Thứ Sáu), 星期六 (Thứ Bảy), 星期日 / 星期天 (Chủ Nhật)
Cách nói giờ:
| Giờ | Cách nói | Phiên âm |
|---|---|---|
| 8:00 | 八点 | bā diǎn |
| 8:15 | 八点十五分 | bā diǎn shíwǔ fēn |
| 8:30 | 八点半 | bā diǎn bàn |
| 7:50 | 差十分八点 | chà shí fēn bā diǎn |
Những Điểm Ngữ Pháp Dễ Nhầm Lẫn Nhất Trong HSK1
Phân biệt 不 và 没(有)
| Tiêu chí | 不 (bù) | 没(有)méi(yǒu) |
|---|---|---|
| Phủ định gì | Ý chí, thói quen, đặc điểm | Sự kiện đã xảy ra, sở hữu |
| Thì | Hiện tại, tương lai, thói quen | Quá khứ |
| Ví dụ | 我不喝咖啡。(Tôi không uống cà phê, thói quen.) | 我今天没喝咖啡。(Hôm nay tôi chưa uống cà phê.) |
Phân biệt 会 và 能
| Tiêu chí | 会 (huì) | 能 (néng) |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Khả năng do học tập mà có | Khả năng do điều kiện cho phép |
| Câu hỏi thử | “Học được không?” | “Hoàn cảnh có cho phép không?” |
| Ví dụ | 我会游泳。(Tôi biết bơi.) | 我腿受伤了,不能游泳。(Chân tôi bị thương, không thể bơi.) |
Phân biệt 了1 và 了2
| Tiêu chí | 了1 (động thái trợ từ) | 了2 (ngữ khí trợ từ) |
|---|---|---|
| Vị trí | Ngay sau động từ | Cuối câu |
| Ý nghĩa | Hành động đã hoàn thành | Trạng thái đã thay đổi |
| Ví dụ | 我吃了饭。(Tôi đã ăn cơm.) | 他来了。(Anh ấy đến rồi.) |
Phân biệt 在 giới từ và 在 phó từ / 正在 phó từ
| Dùng như | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Giới từ chỉ nơi chốn | 我在学校工作。 | Tôi làm việc ở trường. |
| Phó từ chỉ tiến hành | 他在吃饭。 | Anh ấy đang ăn cơm. |
| Phó từ tiến hành nhấn mạnh | 他正在吃饭。 | Anh ấy đang ăn cơm. (nhấn mạnh) |
Cách Học Ngữ Pháp HSK1 Chuẩn 3.0 Hiệu Quả
Biết ngữ pháp là một chuyện, dùng được trong thực tế là chuyện khác. Dưới đây là những phương pháp mà người học tiếng Trung thực tế hay áp dụng nhất.
Học từ cơ bản đến nâng cao, không đốt cháy giai đoạn
HSK1 là nền tảng. Nếu không nắm vững 了1 và 了2, bạn sẽ gặp khó khăn rất lớn ở HSK2 và HSK3. Đừng vội chuyển cấp khi chưa hiểu rõ từng kiểu câu và thể động từ.
Học ngữ pháp song song với từ vựng
Ngữ pháp không có nghĩa nếu thiếu từ vựng. Bạn cần đủ 500 từ HSK1 để luyện tập các cấu trúc. Xem lại Trọn Bộ Đầy Đủ 500 Từ Vựng HSK1 Chuẩn 3.0 để học kết hợp.
Tập đặt câu với mỗi cấu trúc
Sau khi học một kiểu câu, hãy tự đặt ít nhất 5 câu với ngữ cảnh thật. Ví dụ: sau khi học câu song tân, hãy tự đặt câu về: mẹ cho bạn cái gì, giáo viên dạy bạn điều gì, bạn tặng ai món gì…
Luyện nghe để nhận ra cấu trúc trong tự nhiên
Ngữ pháp trong sách khác ngữ pháp trong lời nói thực tế. Hãy nghe các đoạn hội thoại HSK1 và cố gắng nhận ra từng cấu trúc đã học: câu chữ 是, câu chữ 有, thể tiến hành, ba dạng câu hỏi…
Học chậm mà chắc
Người học tiếng Trung thường mắc lỗi khi cố học quá nhiều trong thời gian ngắn. Mỗi ngày nắm vững một điểm ngữ pháp, luyện tập kỹ, rồi mới chuyển sang điểm tiếp theo.
Luyện dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung
Lấy những câu đơn giản trong cuộc sống hàng ngày và thử dịch sang tiếng Trung theo đúng cấu trúc đã học. Ví dụ: “Hôm nay tôi đi học bằng xe buýt” sẽ là câu liên động 今天我坐公交车去学校 chứ không phải câu thẳng.
Ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0 tuy là cấp độ đầu tiên nhưng bao phủ một hệ thống khá đầy đủ và có chiều sâu. Nắm vững 10 mục lớn trong bài này sẽ giúp bạn không chỉ vượt qua bài thi HSK1 mà còn có nền tảng vững để tiến lên HSK2 và HSK3 một cách tự tin.
Nếu bạn muốn học ngữ pháp theo lộ trình bài bản, được hướng dẫn trực tiếp bởi giáo viên đạt chứng chỉ HSK6 cao cấp, trong môi trường học tập thoải mái và thực chiến, hãy tìm hiểu thêm chương trình học HSK tại SHZ. Với hơn 24 năm đồng hành cùng người học tiếng Trung, SHZ sẽ giúp bạn đi đúng hướng ngay từ những bước đầu tiên.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng