Tiếng Trung Chủ Đề Chăm Sóc Sức Khỏe

TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ

Tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe

Trong học tập, công việc hay đời sống, vốn tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe giúp bạn hiểu rõ hơn các cách nói liên quan đến cơ thể, triệu chứng, khám bệnh, thuốc men, dinh dưỡng và chăm sóc tinh thần.

Hoa Văn SHZ hệ thống các nhóm từ tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe từ cơ bản đến chuyên sâu để người học dễ ghi nhớ và sử dụng đúng ngữ cảnh hơn.

Tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe

Có nên học chủ đề chăm sóc sức khỏe?

Nếu đang băn khoăn đây có phải một chủ đề quá chuyên môn hay không, bạn có thể bắt đầu từ những nhóm từ gần gũi như cơ thể, triệu chứng, khám bệnh và thuốc. Tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe không chỉ dành cho người làm trong ngành y mà còn hữu ích trong nhiều tình huống đời sống.

Hữu ích trong môi trường y tế

Với người làm việc cùng doanh nghiệp dược phẩm, thiết bị y tế, chăm sóc sức khỏe hoặc khách hàng sử dụng tiếng Trung, việc hiểu thuật ngữ chuyên môn giúp quá trình trao đổi thuận tiện hơn.

Hỗ trợ khi khám chữa bệnh

Khi biết cách nói về triệu chứng, xét nghiệm, chuyên khoa hay thuốc, người học có thể hiểu rõ hơn những thông tin cơ bản khi khám bệnh hoặc trao đổi về sức khỏe bằng tiếng Trung.

Mở rộng vốn từ sức khỏe

Chủ đề này còn bao gồm dưỡng sinh, Đông y, dinh dưỡng, vận động và sức khỏe tinh thần, giúp vốn từ tiếng Trung trở nên gần hơn với đời sống hằng ngày.

Cách học hiệu quả

Lượng thuật ngữ trong tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe khá lớn. Thay vì học liên tục từng từ riêng lẻ, bạn nên chia nội dung thành các nhóm nhỏ để tạo liên kết giữa từ vựng và tình huống sử dụng.

Học theo nhóm từ

Bạn có thể chia từ vựng thành các cụm như triệu chứng cảm cúm, bộ phận cơ thể, thủ tục khám bệnh, thuốc hoặc xét nghiệm. Khi cần giao tiếp, những từ cùng một chủ đề sẽ dễ được nhớ lại hơn.

Triệu chứng Ho · Sốt · Sổ mũi · Chóng mặt
Cơ thể Đầu · Bụng · Tay · Chân
Khám bệnh Đăng ký · Xét nghiệm · Chẩn đoán · Đơn thuốc

Kết hợp hình ảnh và flashcard

Với các từ về bộ phận cơ thể, dụng cụ y tế hoặc thuốc, bạn có thể sử dụng flashcard có hình minh họa. Một mặt ghi nghĩa tiếng Việt, mặt còn lại ghi Pinyin và chữ Hán để luyện khả năng nhận diện từ.

Tiếp xúc nội dung thực tế

Khi đã có nền tảng, bạn có thể theo dõi thêm các nội dung tiếng Trung về dưỡng sinh, dinh dưỡng hoặc chăm sóc sức khỏe để làm quen với cách người bản xứ sử dụng thuật ngữ trong ngữ cảnh thực tế.

Từ vựng tiếng Trung về chăm sóc sức khỏe

Từ vựng tiếng Trung về chăm sóc sức khỏe

Bộ từ vựng dưới đây được chia theo từng nhóm để bạn dễ tra cứu và ghi nhớ tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe theo đúng tình huống sử dụng.

Các bộ phận cơ thể

Tiếng Việt Pinyin Tiếng Trung
Thân thểshēntǐ 身体
Phần đầutóubù 头部
Mặtliǎn 脸
Mắtyǎnjing 眼睛
Taiěrduo 耳朵
Mũibízi 鼻子
Miệngzuǐba 嘴巴
Răngyáchǐ 牙齿
Cổbózi 脖子
Vaijiānbǎng 肩膀
Ngựcxiōngbù 胸部
Lưngbèi 背
Bụngdùzi 肚子
Thắt lưngyāo 腰
Tayshǒu 手
Cánh taygēbo 胳膊
Chântuǐ 腿
Đầu gốixīgài 膝盖
Bàn chânjiǎo 脚
Timxīnzàng 心脏

Triệu chứng và bệnh thường gặp

Đây là nhóm tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe nên học sớm vì thường xuất hiện khi mô tả tình trạng cơ thể hoặc trao đổi với nhân viên y tế.

Tiếng Việt Pinyin Tiếng Trung
Dễ chịushūfu 舒服
Khó chịunánshòu 难受
Đau đớnténgtòng 疼痛
Phát sốtfāshāo 发烧
Cảm mạogǎnmào 感冒
Hokésou 咳嗽
Sổ mũiliú bítì 流鼻涕
Hắt hơidǎ pēntì 打喷嚏
Chóng mặttóuyūn 头晕
Buồn nôněxīn 恶心
Nôn mửaǒutù 呕吐
Tiêu chảylā dùzi 拉肚子
Đau răngyá téng 牙疼
Dị ứngguòmǐn 过敏
Viêmfāyán 发炎

Chuyên khoa và kiểm tra y tế

Tiếng Việt Pinyin Tiếng Trung
Khoa nộinèikē 内科
Khoa ngoạiwàikē 外科
Khoa nhiérkē 儿科
Khoa sảnfùchǎnkē 妇产科
Khoa răng hàm mặtkǒuqiāng kē 口腔科
Cấp cứujízhěn 急诊
Đăng ký khámguàhào 挂号
Kiểm tra sức khỏetǐjiǎn 体检
Lấy máuchōu xuè 抽血
Xét nghiệmhuàyàn 化验
Chẩn đoánzhěnduàn 诊断
Đơn thuốcchǔfāng 处方
Tiêm thuốcdǎzhēn 打针
Truyền dịchshūyè 输液
Phẫu thuậtshǒushù 手术

Dụng cụ và thiết bị y tế

Nhóm từ này giúp bạn nhận biết các đồ dùng thường gặp trong bệnh viện hoặc thiết bị theo dõi sức khỏe tại nhà.

Tiếng Việt Pinyin Tiếng Trung
Khẩu trangkǒuzhào 口罩
Nhiệt kếtǐwènjì 体温计
Máy đo huyết ápxuèyājì 血压计
Ống nghe bác sĩtīngzhěnqì 听诊器
Ống tiêmzhùshèqì 注射器
Kim tiêmzhēntóu 针头
Dung dịch sát khuẩnxiāodúyè 消毒液
Tăm bôngmiánqiān 棉签
Gạc y tếshābù 纱布
Băng cuộnbēngdài 绷带
Xe lănlúnyǐ 轮椅
Cángdānjià 担架
Giường bệnhbìngchuáng 病床
Hộp thuốcyàoxiāng 药箱
Xe cấp cứujiùhùchē 救护车

Thuốc và dạng thuốc

Nhóm từ tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe này thường gặp khi đọc nhãn thuốc hoặc trao đổi tại hiệu thuốc.

Tiếng Việt Pinyin Tiếng Trung
Thuốc hạ sốttuìshāoyào 退烧药
Thuốc giảm đauzhǐtòngyào 止痛药
Thuốc giảm hozhǐkéyào 止咳药
Thuốc kháng viêmxiāoyányào 消炎药
Thuốc kháng sinhkàngshēngsù 抗生素
Vitaminwéitāmìng 维他命
Thuốc ngủānmiányào 安眠药
Thuốc cảmgǎnmàoyào 感冒药
Thuốc dạ dàywèiyào 胃药
Thuốc viên nényàopiàn 药片
Viên nhộngjiāonáng 胶囊
Sirotángjiāng 糖浆
Thuốc mỡ / Kem bôiyàogāo 药膏
Thuốc nhỏ mắtyǎnyàoshuǐ 眼药水
Thuốc xịtpēnwù 喷雾

Y học cổ truyền

Đây là nhóm từ quen thuộc khi nói về Đông y, dưỡng sinh, châm cứu hoặc các phương pháp chăm sóc sức khỏe truyền thống.

Tiếng Việt Pinyin Tiếng Trung
Đông yzhōngyī 中医
Tây yxīyī 西医
Thảo dượccǎoyào 草药
Châm cứuzhēnjiǔ 针灸
Giác hơibáguàn 拔罐
Xoa bóptuīná 推拿
Massageànmó 按摩
Huyệt đạoxuéwèi 穴位
Bắt mạchhàomài 号脉
Dưỡng sinhyǎngshēng 养生

Cấp cứu và sơ cứu

Tiếng Việt Pinyin Tiếng Trung
Cấp cứujíjiù 急救
Hôn mêhūnmí 昏迷
Chảy máuliúxiè 流血
Gãy xươnggǔzhé 骨折
Bị bỏngshāoshāng 烧伤
Bong gân / Trật khớpniǔshāng 扭伤
Ngộ độczhòngdú 中毒
Hô hấphūxī 呼吸
Lên cơn đau timxīnzàngbìng fāzuò 心脏病发作
Hô hấp nhân tạoréngōng hūxī 人工呼吸

Chuyên khoa chuyên sâu

Hiểu tên các khoa giúp người học nhận biết biển chỉ dẫn hoặc trao đổi thuận tiện hơn trong bệnh viện.

Tiếng Việt Pinyin Tiếng Trung
Khoa xương khớpgǔkē 骨科
Khoa da liễupífūkē 皮肤科
Khoa mắtyǎnkē 眼科
Khoa tai mũi họngěrbíhóukē 耳鼻喉科
Khoa tâm thầnjīngshénkē 精神科
Khoa thần kinhshénjīngkē 神经科
Khoa tim mạchxīnzàngkē 心脏科
Khoa tiêu hóaxiāohuàkē 消化科
Khoa tiết niệumìniàokē 泌尿科
Khoa truyền nhiễmchuánrǎnkē 传染科
Khoa phóng xạfàngshèkē 放射科
Khoa phục hồi chức năngkāngfùkē 康复科
Khoa gây mêmázuìkē 麻醉科
Khoa dượcyàojìkē 药剂科
Phòng hồi sức cấp cứuzhòngzhèng jiānhù shì 重症监护室

Xét nghiệm và thăm khám

Đây là nhóm tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe thường xuất hiện trong phiếu xét nghiệm, kiểm tra sức khỏe hoặc trao đổi về kết quả khám.

Tiếng Việt Pinyin Tiếng Trung
Bụng đóikōngfù 空腹
Kết quảjiéguǒ 结果
Bình thườngzhèngcháng 正常
Bất thườngyìcháng 异常
Dương tínhyángxìng 阳性
Âm tínhyīnxìng 阴性
Đường huyếtxuètáng 血糖
Cholesteroldǎngùchún 胆固醇
Xét nghiệm nước tiểuniàojiǎn 尿检
Xét nghiệm phânfènjiǎn 粪检
Điện tâm đồxīndiàntú 心电图
Chụp cộng hưởng từhécí gòngzhèn 核磁共振
Chụp CTCT sǎomiáo CT扫描
Nội soi dạ dàywèijìng jiǎnchá 胃镜检查
Tác nhân gây dị ứngguòmǐnyuán 过敏原

Dinh dưỡng và ăn uống

Nhóm này phù hợp với người học quan tâm đến chế độ ăn, tư vấn dinh dưỡng hoặc chăm sóc sức khỏe hằng ngày.

Tiếng Việt Pinyin Tiếng Trung
Tinh bột / Carbohydratetànshuǐ huàhéwù 碳水化合物
Chất đạmdànbáizhì 蛋白质
Chất béozhīfáng 脂肪
Chất xơxiānwéi 纤维
Khoáng chấtkuàngwùzhì 矿物质
Caloriekǎlùlǐ 卡路里
Cholesteroldǎngùchún 胆固醇
Ăn chaysùshí 素食
Cai thuốc lájièyān 戒烟
Hạn chế rượu biaxiànjiǔ 限酒
Lượng nướcshuǐfèn 水分
Tiêu hóaxiāohuà 消化
Hấp thụxīshōu 吸收
Trao đổi chấtxīnchén dàixiè 新陈代谢
Ăn uống vô độbàoyǐn bàoshí 暴饮暴食
Tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe và sức khỏe tinh thần

Sức khỏe tinh thần

Trong đời sống hiện đại, tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe cũng mở rộng sang các khái niệm liên quan đến cảm xúc, tâm lý và khả năng đối diện với áp lực.

Tiếng Việt Pinyin Tiếng Trung
Chuyên gia tâm lýxīnlǐ xuéjiā 心理学家
Tư vấnzīxún 咨询
Trầm cảmyìyùzhèng 抑郁症
Lo âujiāolǜ 焦虑
Rối loạn ám ảnh cưỡng chếqiǎngpòzhèng 强迫症
Tự kỷzìbìzhèng 自闭症
Cảm xúcqíngxù 情绪
Tố chất tâm lýxīnlǐ sùzhì 心理素质
Suy sụpbēngkuì 崩溃
Tự tinzìxìn 自信
Giải tỏa áp lựcjiěyā 解压
Lạc quanlèguān 乐观
Bi quanbēiguān 悲观
Cảm giác cô đơngūdúgǎn 孤独感
Ý chíyìzhìlì 意志力
HỌC THEO NGỮ CẢNH

Học từ vựng qua tình huống thực tế

Làm quen với tiếng Trung chủ đề chăm sóc sức khỏe giúp bạn hiểu thêm nhiều cách diễn đạt liên quan đến cơ thể, bệnh lý, khám chữa bệnh, dinh dưỡng và đời sống tinh thần.

Thay vì học toàn bộ từ vựng cùng lúc, hãy bắt đầu từ nhóm gần với nhu cầu của mình nhất rồi mở rộng dần sang các nhóm chuyên sâu hơn. Cách học theo chủ đề sẽ giúp vốn từ dễ nhớ và dễ đưa vào sử dụng thực tế hơn.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ