Phân biệt 但是 và 可是 trong tiếng Trung

但是 và 可是 đều có thể được dịch là “nhưng”, nên người mới học thường dùng hai từ theo thói quen mà chưa chú ý đến sắc thái. Trong nhiều trường hợp, 但是 và 可是 có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi nội dung chính, nhưng cảm giác của câu có thể khác nhau.

Khi phân biệt 但是 và 可是, có thể ghi nhớ điểm cốt lõi: 但是 thường trình bày sự đối lập theo hướng tương đối trung tính, còn 可是 dễ thể hiện cảm xúc, thái độ hoặc một kết quả trái với mong đợi của người nói. Cùng SHZ tìm hiểu chi tiết để phân biệt 但是 và 可是 trong bài học dưới đây nhé!

Phân biệt 但是 và 可是 trong tiếng Trung

但是 và 可是 có nghĩa là gì?

但是 có nghĩa là “nhưng”, “tuy nhiên”, dùng khi chuyển từ một ý sang nội dung có sự đối lập, hạn chế hoặc không hoàn toàn phù hợp với thông tin đã được nêu trước đó.

我很想去,但是今天没有时间。
Wǒ hěn xiǎng qù, dànshì jīntiān méiyǒu shíjiān.
Tôi rất muốn đi, nhưng hôm nay không có thời gian.
这件衣服很漂亮,但是有点儿贵。
Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, dànshì yǒudiǎnr guì.
Bộ quần áo này rất đẹp, nhưng hơi đắt.

但是 thường tạo cảm giác tương đối trung tính, phù hợp khi người nói muốn trình bày hai mặt hoặc hai thông tin tương phản một cách rõ ràng.

可是 cũng có nghĩa là “nhưng”, “thế nhưng”, dùng để đưa ra một nội dung trái với điều được nói, dự đoán hoặc mong đợi ở phía trước.

我很想去,可是今天没有时间。
Wǒ hěn xiǎng qù, kěshì jīntiān méiyǒu shíjiān.
Tôi rất muốn đi, nhưng hôm nay không có thời gian.
我等了他一个小时,可是他还没来。
Wǒ děng le tā yí ge xiǎoshí, kěshì tā hái méi lái.
Tôi đã đợi anh ấy một tiếng, thế mà anh ấy vẫn chưa đến.

Trong ví dụ thứ hai, 可是 không đơn thuần nối hai vế đối lập mà còn gợi cảm giác sốt ruột hoặc bất ngờ vì sự việc không diễn ra như mong đợi.

Bảng phân biệt nhanh 但是 và 可是

Khi mới học, có thể phân biệt 但是 và 可是 bằng cách nhìn vào mục đích và sắc thái của vế chuyển ý.

Tiêu chí 但是 可是
Phiên âm dànshì kěshì
Nghĩa cơ bản Nhưng, tuy nhiên Nhưng, thế nhưng
Chức năng Biểu thị quan hệ chuyển ý Biểu thị quan hệ chuyển ý
Sắc thái Khá trung tính, rõ về logic Dễ thể hiện cảm xúc hoặc thái độ
Ngữ cảnh Dùng trong cả nói và viết Thường gần với hội thoại hơn
Kết hợp với 虽然 虽然……但是…… 虽然……可是……
Dạng rút gọn 但 Không có dạng rút gọn tương đương

Có thể ghi nhớ nhanh:

但是 → thiên về trình bày sự đối lập theo hướng trung tính.

可是 → thường làm rõ cảm xúc, thái độ hoặc tình huống trái mong đợi.

Đây là quy tắc giúp nhận diện nhanh phân biệt 但是 và 可是, không phải ranh giới tuyệt đối. Trong nhiều câu giao tiếp thông thường, cả hai từ đều có thể sử dụng.

Cách dùng 但是 và 可是 trong tiếng Trung

Điểm giống nhau giữa 但是 và 可是

但是 và 可是 đều có thể nối hai vế mang quan hệ đối lập hoặc chuyển hướng.

Cấu trúc cơ bản:

Vế 1 + 但是 / 可是 + vế 2

他很年轻,但是工作经验很丰富。
Tā hěn niánqīng, dànshì gōngzuò jīngyàn hěn fēngfù.
Anh ấy còn trẻ nhưng kinh nghiệm làm việc rất phong phú.
他很年轻,可是工作经验很丰富。
Tā hěn niánqīng, kěshì gōngzuò jīngyàn hěn fēngfù.
Anh ấy còn trẻ nhưng kinh nghiệm làm việc rất phong phú.

Cả hai câu đều đúng. Vế sau đưa ra thông tin khác với dự đoán thông thường rằng một người còn trẻ có thể chưa có nhiều kinh nghiệm.

So sánh thêm:

这道题不难,但是很多人做错了。
Zhè dào tí bù nán, dànshì hěnduō rén zuò cuò le.
Câu này không khó nhưng nhiều người đã làm sai.
这道题不难,可是很多人做错了。
Zhè dào tí bù nán, kěshì hěnduō rén zuò cuò le.
Câu này không khó, thế mà nhiều người lại làm sai.

Câu dùng 可是 dễ gợi cảm giác ngạc nhiên hơn. Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi phân biệt 但是 và 可是.

但是 thiên về trình bày sự đối lập trung tính

但是 thường phù hợp khi người nói muốn phân tích hai mặt của một vấn đề, nêu ưu điểm và hạn chế hoặc đưa ra nhận định tương đối khách quan.

这种方法很简单,但是不一定适合所有人。
Zhè zhǒng fāngfǎ hěn jiǎndān, dànshì bù yídìng shìhé suǒyǒu rén.
Phương pháp này rất đơn giản nhưng chưa chắc phù hợp với tất cả mọi người.
他的发音进步了很多,但是语法还需要加强。
Tā de fāyīn jìnbù le hěnduō, dànshì yǔfǎ hái xūyào jiāqiáng.
Phát âm của anh ấy đã tiến bộ nhiều nhưng ngữ pháp vẫn cần được củng cố.
这个计划有一些优点,但是也存在几个问题。
Zhège jìhuà yǒu yìxiē yōudiǎn, dànshì yě cúnzài jǐ ge wèntí.
Kế hoạch này có một số ưu điểm nhưng cũng tồn tại vài vấn đề.

Những câu phân tích, đánh giá hoặc trình bày hai chiều thường hợp với 但是 vì trọng tâm nằm ở quan hệ logic giữa hai vế hơn là cảm xúc của người nói.

可是 dễ thể hiện cảm xúc hoặc điều trái mong đợi

可是 thường xuất hiện khi kết quả thực tế không giống điều người nói mong muốn, dự đoán hoặc cho là hợp lý.

我已经给他发了三次消息,可是他一直没回复。
Wǒ yǐjīng gěi tā fā le sān cì xiāoxi, kěshì tā yìzhí méi huífù.
Tôi đã nhắn cho anh ấy ba lần, thế mà anh ấy vẫn chưa trả lời.
我本来想早点儿睡,可是工作还没做完。
Wǒ běnlái xiǎng zǎodiǎnr shuì, kěshì gōngzuò hái méi zuòwán.
Ban đầu tôi định ngủ sớm, nhưng công việc vẫn chưa làm xong.
他说八点到,可是现在已经九点了。
Tā shuō bā diǎn dào, kěshì xiànzài yǐjīng jiǔ diǎn le.
Anh ấy nói 8 giờ sẽ đến, thế mà bây giờ đã 9 giờ rồi.

Các từ như 已经, 一直, 本来 hoặc 还 thường khiến sự khác biệt giữa dự đoán và thực tế trở nên rõ hơn.

Khi học HSK, người học không nên chỉ ghi nhớ 但是 và 可是 bằng một nghĩa tiếng Việt là “nhưng”. Nhận biết thái độ và mối quan hệ giữa hai vế sẽ hữu ích hơn khi làm phần nghe và đọc.

Cấu trúc 虽然……但是…… và 虽然……可是……

Một cấu trúc rất thường gặp là:

虽然 + vế nhượng bộ, 但是 + kết quả chính

虽然今天下雨,但是他还是来上课了。
Suīrán jīntiān xiàyǔ, dànshì tā háishi lái shàngkè le.
Tuy hôm nay trời mưa nhưng anh ấy vẫn đến lớp.
虽然汉字有点儿难,但是我觉得很有意思。
Suīrán Hànzì yǒudiǎnr nán, dànshì wǒ juéde hěn yǒuyìsi.
Tuy chữ Hán hơi khó nhưng tôi cảm thấy rất thú vị.

虽然 cũng có thể kết hợp với 可是.

虽然我很想买,可是这件衣服太贵了。
Suīrán wǒ hěn xiǎng mǎi, kěshì zhè jiàn yīfu tài guì le.
Tuy tôi rất muốn mua nhưng bộ quần áo này quá đắt.
虽然他答应了,可是我还是有点儿担心。
Suīrán tā dāying le, kěshì wǒ háishi yǒudiǎnr dānxīn.
Tuy anh ấy đã đồng ý nhưng tôi vẫn hơi lo.

Cả hai cấu trúc đều đúng. 虽然……但是…… thường tạo cảm giác trung tính hơn, còn 虽然……可是…… dễ gần với hội thoại và thể hiện thái độ cá nhân rõ hơn.

Đây cũng là nhóm cấu trúc người học có thể gặp từ giai đoạn nền tảng HSK. Bạn có thể xem thêm 100 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thông dụng để luyện thêm các mẫu liên kết nguyên nhân, điều kiện, chuyển ý và nhượng bộ.

但是 và 可是 trong hội thoại

Cả 但是 và 可是 đều có thể đứng ở đầu một câu mới để liên kết với nội dung phía trước. Tuy nhiên, 可是 đặc biệt tự nhiên khi mở đầu một lời phản hồi, nêu trở ngại hoặc thể hiện sự do dự.

A
今天别去了,外面下雨呢。
Jīntiān bié qù le, wàimian xiàyǔ ne.
Hôm nay đừng đi nữa, bên ngoài đang mưa.
B
可是我已经答应他了。
Kěshì wǒ yǐjīng dāying tā le.
Nhưng tôi đã đồng ý với anh ấy rồi.

Trong lượt lời của B, 可是 giúp người nói phản hồi trực tiếp vào lời đề nghị trước đó và đưa ra lý do khiến mình khó làm theo.

Một tình huống khác:

A
这件衣服很好看,你买吧。
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, nǐ mǎi ba.
Bộ quần áo này rất đẹp, bạn mua đi.
B
可是有点儿贵。
Kěshì yǒudiǎnr guì.
Nhưng nó hơi đắt.

可是 ở đây còn thể hiện sự do dự: người nói thừa nhận chiếc áo đẹp nhưng giá là lý do khiến họ chưa muốn mua.

Với người học HSK online, những đoạn hội thoại ngắn như vậy nên được luyện bằng cả nghe và đọc. Việc nhận ra thái độ trong câu giúp người học tránh chọn từ chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.

Phân biệt 但是, 可是, 不过 và 然而

Ngoài 但是 và 可是, tiếng Trung còn có 不过 và 然而 cùng biểu thị quan hệ chuyển ý.

Từ Sắc thái thường gặp Ngữ cảnh
但是 Trung tính, đối lập rõ Cả nói và viết
可是 Dễ mang cảm xúc, trái mong đợi Thường gặp trong hội thoại
不过 Chuyển ý nhẹ, bổ sung giới hạn Hội thoại và văn viết thông thường
然而 Trang trọng, chuyển ý rõ Thiên về văn viết

不过 thường tạo cảm giác chuyển ý nhẹ hơn.

这家饭店的菜很好吃,不过有点儿贵。
Zhè jiā fàndiàn de cài hěn hǎochī, búguò yǒudiǎnr guì.
Món ăn ở nhà hàng này rất ngon, có điều hơi đắt.

然而 thiên về văn viết hơn.

大家都认为他会放弃,然而他坚持到了最后。
Dàjiā dōu rènwéi tā huì fàngqì, rán’ér tā jiānchí dào le zuìhòu.
Mọi người đều cho rằng anh ấy sẽ bỏ cuộc, tuy nhiên anh ấy đã kiên trì đến cuối cùng.

Khi học các từ nối, không nên dịch máy móc mọi từ thành “nhưng”. Cách học theo quan hệ ý nghĩa và ngữ cảnh sẽ hữu ích hơn, đặc biệt khi luyện đọc và chuẩn bị thi HSK.

Cách phân biệt 但是 và 可是 qua sắc thái và ngữ cảnh

Những lỗi thường gặp khi phân biệt 但是 và 可是

Một số lỗi dưới đây thường xuất hiện khi người học chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt mà chưa chú ý đến cấu trúc và sắc thái khi phân biệt 但是 và 可是.

Cho rằng 但是 chỉ dùng trong văn viết

但是 được sử dụng phổ biến trong cả lời nói lẫn văn viết. Sự khác biệt với 可是 chủ yếu nằm ở xu hướng sắc thái chứ không phải sự phân chia tuyệt đối giữa văn nói và văn viết.

Cho rằng 可是 luôn thể hiện cảm xúc mạnh

可是 dễ mang sắc thái cảm xúc hơn 但是 nhưng vẫn có thể dùng trong một câu chuyển ý thông thường.

天气很好,可是有点儿冷。
Tiānqì hěn hǎo, kěshì yǒudiǎnr lěng.
Thời tiết rất đẹp nhưng hơi lạnh.

Mức độ cảm xúc còn phụ thuộc vào ngữ điệu và hoàn cảnh giao tiếp.

Dùng đồng thời 但是 và 可是

Chưa đúng:

虽然我很累,但是可是还不能休息。

Chỉ cần chọn một trong hai:

虽然我很累,但是还不能休息。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì hái bù néng xiūxi.
Tuy tôi rất mệt nhưng vẫn chưa thể nghỉ ngơi.

Hoặc:

虽然我很累,可是还不能休息。
Suīrán wǒ hěn lèi, kěshì hái bù néng xiūxi.
Tuy tôi rất mệt nhưng vẫn chưa thể nghỉ ngơi.

Đặt từ nối sai vị trí

Câu tự nhiên:

我很想去,但是今天没有时间。
Wǒ hěn xiǎng qù, dànshì jīntiān méiyǒu shíjiān.
Tôi rất muốn đi nhưng hôm nay không có thời gian.

Không nên tùy ý chuyển thành:

我很想去,今天但是没有时间。

Với người mới học, đặt 但是 hoặc 可是 ở đầu vế chuyển ý là lựa chọn dễ kiểm soát hơn.

Nếu đang hệ thống lại kiến thức theo cấp độ HSK, bạn có thể tham khảo ngữ pháp HSK2 chuẩn 3.0 để luyện thêm các mẫu câu và quan hệ giữa các vế.

Phân biệt 但是 và 可是 khi học và thi HSK

Phân biệt 但是 và 可是 có giá trị trực tiếp khi học HSK vì đề có thể kiểm tra quan hệ ý nghĩa giữa hai vế, cấu trúc 虽然……但是…… hoặc khả năng lựa chọn từ phù hợp với sắc thái hội thoại.

Nhận diện cấu trúc nhượng bộ

______ 这道题有点儿难,______我还是做出来了。
A. 因为……所以……
B. 虽然……但是……
C. 如果……就……

Đáp án: B. Vế sau trái với dự đoán hình thành từ vế trước.

Nhận biết sắc thái trong hội thoại

A: 我们现在就出发吧。
B: ______ 外面还在下大雨。
A. 可是
B. 所以
C. 因为了

Đáp án: A. 可是 phù hợp với lời phản hồi nêu ra trở ngại.

Nhận diện câu trình bày hai mặt

这个方法很方便,______也有一些不足。
A. 但是
B. 因为
C. 为了

Đáp án: A. 但是 dẫn ra mặt hạn chế của phương pháp theo hướng trung tính.

Nhận diện kết quả trái mong đợi

他准备得很认真,______考试的时候还是有点儿紧张。
A. 所以
B. 可是
C. 而且

Đáp án: B. Việc vẫn căng thẳng trái với dự đoán rằng người chuẩn bị kỹ sẽ cảm thấy tự tin.

Khi làm dạng bài này, người học nên kiểm tra ba yếu tố: hai vế có quan hệ đối lập hay không, vế sau có trái với dự đoán ở vế trước không và câu đang mang giọng phân tích hay hội thoại.

Bài tập phân biệt 但是 và 可是

Phần bài tập dưới đây giúp bạn kiểm tra khả năng phân biệt 但是 và 可是 dựa trên mục đích và sắc thái của từng câu. Một số trường hợp có thể dùng cả hai, nhưng một từ sẽ phù hợp hơn với ngữ cảnh được thể hiện.

Chọn 但是 hoặc 可是 để hoàn thành các câu dưới đây.

Câu 1
这家饭店的菜很好吃,______价格有点儿高。
Câu 2
我已经等了他两个小时,______他还没来。
Câu 3
这个方案有很多优点,______也存在一些风险。
Câu 4
我很想跟你们一起去,______明天要考试。
Câu 5
虽然他学习汉语的时间不长,______说得很流利。
Câu 6

A: 你就买这件吧。
B: ______我不太喜欢这个颜色。

Câu 7
她准备得很充分,______考试的时候还是做错了两道题。
Câu 8
这份报告内容很完整,______有几个数据需要核对。
Xem đáp án và giải thích
Câu 1: 但是

Trình bày một ưu điểm và một hạn chế theo hướng trung tính. 可是 vẫn có thể dùng nếu muốn nhấn mạnh cảm giác giá cao.

Câu 2: 可是

Việc người đó vẫn chưa đến trái với mong đợi sau khi đã chờ hai tiếng.

Câu 3: 但是

Phù hợp với cách phân tích hai mặt của một phương án.

Câu 4: 可是

Thể hiện sự tiếc nuối vì mong muốn đi cùng mọi người gặp trở ngại.

Câu 5: 但是 / 可是

Cả hai đều đúng. 但是 trung tính hơn, còn 可是 gần với lời nói hơn.

Câu 6: 可是

Đây là lời phản hồi trực tiếp một đề nghị và nêu lý do chưa đồng ý.

Câu 7: 可是

Kết quả làm sai trái với dự đoán khi người đó đã chuẩn bị rất đầy đủ.

Câu 8: 但是

Phù hợp với giọng đánh giá công việc tương đối khách quan.

Câu hỏi thường gặp

但是 và 可是 đều có nghĩa là “nhưng” phải không?

Đúng. Cả hai đều biểu thị quan hệ chuyển ý. Khi phân biệt 但是 và 可是, cần chú ý 但是 thường thiên về cách trình bày trung tính, còn 可是 dễ gắn với cảm xúc hoặc một kết quả trái mong đợi.

但是 và 可是 có thể thay thế nhau không?

Có thể trong nhiều câu, đặc biệt khi hai vế chỉ mang quan hệ đối lập thông thường. Tuy nhiên, việc thay từ có thể làm thay đổi sắc thái và cảm giác của lời nói.

可是 có dùng trong văn viết không?

Có. 可是 không bị giới hạn trong khẩu ngữ. Tuy nhiên, trong những nội dung cần phong cách trang trọng hoặc phân tích khách quan, 但是, 但 hoặc 然而 thường phù hợp hơn.

Có thể nói 虽然……可是…… không?

Có. 虽然……可是…… là cấu trúc đúng. So với 虽然……但是……, cách dùng này thường tạo cảm giác gần với hội thoại và thể hiện thái độ cá nhân rõ hơn.

但 khác 但是 như thế nào?

但 là dạng ngắn gọn của 但是, thường gặp trong văn viết, tiêu đề hoặc những câu cần diễn đạt cô đọng. Người mới học có thể ưu tiên 但是 trước khi mở rộng sang 但.

Phân biệt 但是 và 可是 có quan trọng khi thi HSK không?

Có. Người học cần nhận diện quan hệ chuyển ý, nhượng bộ và sắc thái của câu để xử lý phần nghe, đọc, điền từ hoặc sắp xếp câu. Việc hiểu chức năng của từ nối cũng giúp tránh chọn đáp án chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt.

Muốn phân biệt 但是 và 可是 nhanh, đừng chỉ nhìn vào nghĩa “nhưng”. Nếu câu chủ yếu trình bày hai mặt hoặc sự đối lập theo hướng trung tính, 但是 thường phù hợp hơn. Nếu vế sau trái với mong đợi hoặc người nói muốn thể hiện sự tiếc nuối, bất ngờ hay do dự, 可是 thường tự nhiên hơn. Nắm được khác biệt về sắc thái sẽ giúp bạn đặt câu chính xác hơn và xử lý tốt hơn các dạng bài khi học HSK hoặc chuẩn bị thi HSK.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ