Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

Học ngay bộ tiếng Trung chủ đề gọi món hay nhất

Bạn đang học tiếng Trung và muốn tự tin gọi món khi đi ăn tại nhà hàng? Việc nắm vững tiếng Trung chủ đề gọi món sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp, đặt món chính xác và tận hưởng trải nghiệm ẩm thực trọn vẹn hơn. Trong bài viết này, hãy cùng SHZ tìm hiểu những từ vựng, mẫu câu phổ biến và hữu ích nhất trong tiếng Trung chủ đề gọi món để bạn có thể ứng dụng ngay trong thực tế nhé!

Tổng hợp tiếng Trung chủ đề gọi món hay nhất

Tiếng Trung chủ đề gọi món
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề gọi món

Từ vựng về các món ăn

Nhóm món ănTiếng TrungPinyin
Món chính 主菜 zhǔcài
Món khai vị 开胃菜 kāiwèicài
Món tráng miệng 甜点 tiándiǎn
Canh tāng
Cơm fàn
miàn
Hải sản 海鲜 hǎixiān
Thịt ròu
Rau 蔬菜 shūcài
Đồ chiên 油炸食品 yóuzhá shípǐn
Món chay 素食 sùshí
Món nướng 烤肉 kǎoròu
Món hấp 蒸菜 zhēngcài

Từ vựng về khẩu vị

Khẩu vịTiếng TrungPinyin
Ngọt tián
Mặn xián
Cay
Chua suān
Đắng
Nhạt dàn
Giòn cuì
Mềm ruǎn
Đậm đà 浓郁 nóngyù
Nhẹ nhàng 清淡 qīngdàn

Từ vựng về số lượng và đơn vị

Học tiếng Trung về số lượng và đơn vị khi gọi món
Từ vựngTiếng TrungPinyin
Một người 一个人 yí gè rén
Hai người 两个人 liǎng gè rén
Ba người 三个人 sān gè rén
Bao nhiêu người 多少人 duōshao rén
Một phần (món) 一份 yí fèn
Hai phần 两份 liǎng fèn
Đĩa pán
Bát wǎn
Ly/cốc bēi
Chai píng
Đũa 筷子 kuàizi
Thìa 勺子 sháozi
Muỗng 汤匙 tāngchí

Từ vựng về hành động khi gọi món ăn

Hành độngTiếng TrungPinyin
Gọi món 点菜 diǎn cài
Đặt bàn 订桌 dìng zhuō
Thanh toán 结账 jiézhàng
Đặt trước 预订 yùdìng
Mời ăn 请客 qǐngkè
Thêm món 加菜 jiā cài
Hủy món 取消订单 qǔxiāo dìngdān
Phục vụ 服务 fúwù
Đưa menu 递菜单 dì càidān
Mang món ăn 上菜 shàng cài

Từ vựng tiếng Trung chủ đề gọi món khác

Từ vựngTiếng TrungPinyin
Thực đơn 菜单 càidān
Món đặc biệt 特色菜 tèsè cài
Món ăn phổ biến 招牌菜 zhāopái cài
Giá 价格 jiàgé
Giảm giá 折扣 zhékòu
Khách hàng 顾客 gùkè
Nhân viên phục vụ 服务员 fúwùyuán
Bàn ăn 餐桌 cānzhuō
Ghế ngồi 座位 zuòwèi
Món chay 素菜 sùcài
Món ăn nhanh 快餐 kuàicān
Thức uống 饮料 yǐnliào
Nước lọc 白开水 báikāishuǐ
Nước ngọt 汽水 qìshuǐ

Các mẫu câu giao tiếp khi gọi món

Học các mẫu câu giao tiếp tiếng Trung khi gọi món
Tình huốngTiếng TrungPinyin
Tôi muốn gọi món. 我想点菜。 Wǒ xiǎng diǎn cài.
Có món đặc biệt nào hôm nay không? 今天有什么特色菜? Jīntiān yǒu shénme tèsè cài?
Cho tôi xem thực đơn. 请给我菜单。 Qǐng gěi wǒ càidān.
Tôi muốn gọi món này. 我要这个菜。 Wǒ yào zhège cài.
Thêm một phần món này. 再来一份这个菜。 Zài lái yífèn zhège cài.
Có món chay không? 有素菜吗? Yǒu sùcài ma?
Cho tôi một cốc nước lọc. 请给我一杯白开水。 Qǐng gěi wǒ yìbēi báikāishuǐ.
Phần ăn này dành cho mấy người? 这个菜几个人吃合适? Zhège cài jǐ gè rén chī héshì?
Xin hỏi giá món này bao nhiêu? 请问这个菜多少钱? Qǐng wèn zhège cài duōshǎo qián?
Chúng tôi muốn thanh toán. 我们要结账。 Wǒmen yào jié zhàng.
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? 可以用信用卡付款吗? Kěyǐ yòng xìnyòngkǎ fùkuǎn ma?
Mang món này lên trước nhé. 请先上这个菜。 Qǐng xiān shàng zhège cài.
Tôi muốn hủy món này. 我要取消这个菜。 Wǒ yào qǔxiāo zhège cài.
Món ăn này có cay không? 这个菜辣不辣? Zhège cài là bù là?
Xin thêm đũa và thìa. 请再拿一双筷子和一把勺子。 Qǐng zài ná yì shuāng kuàizi hé yì bǎ sháozi.

Luyện tập tình huống thực tế

Luyện tập gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Trung
Luyện tập tiếng Trung gọi món ở nhà hàng

Đoạn hội thoại 1 – Gọi món tại nhà hàng

A:你好!欢迎光临,请问几位?

Nhân viên (A): (Nǐhǎo, huānyíng guānglín, qǐngwèn jǐ wèi?)
Xin chào, chào mừng quý khách, xin hỏi có mấy người?

Khách hàng (B): 你好,两位。请问有菜单吗?
(Nǐhǎo, liǎng wèi. Qǐngwèn yǒu càidān ma?)
Chào bạn, hai người. Xin hỏi có thực đơn không?

Nhân viên (A): 有,这是我们的菜单。您要点些什么?
(Yǒu, zhè shì wǒmen de càidān. Nín yào diǎn xiē shénme?)
Có, đây là thực đơn của chúng tôi. Quý khách muốn gọi món gì?

Khách hàng (B): 我要一份麻婆豆腐和一碗米饭,再来一份青菜。
(Wǒ yào yífèn mápó dòufu hé yìwǎn mǐfàn, zàilái yífèn qīngcài.)
Tôi muốn một phần đậu hũ Mapo và một bát cơm, thêm một phần rau xanh nữa.

Nhân viên (A): 好的,请稍等。
(Hǎo de, qǐng shāo děng.)
Được rồi, xin chờ một chút.

Đoạn hội thoại 2 – Hỏi món ăn đặc biệt

Nhân viên (A): 您好,请问需要推荐吗?
(Nínhǎo, qǐngwèn xūyào tuījiàn ma?)
Xin chào, quý khách có cần gợi ý không?

Khách hàng (B): 是的,今天有什么特色菜吗?
(Shì de, jīntiān yǒu shénme tèsè cài ma?)
Có, hôm nay có món đặc biệt nào không?

Nhân viên (A): 我们今天的特色是红烧鱼和酸辣汤,非常受欢迎。
(Wǒmen jīntiān de tèsè shì hóngshāo yú hé suānlà tāng, fēicháng shòu huānyíng.)
Hôm nay món đặc biệt của chúng tôi là cá kho tàu và canh chua cay, rất được yêu thích.

Khách hàng (B): 那我要一份红烧鱼,再来一份酸辣汤。谢谢!
(Nà wǒ yào yífèn hóngshāo yú, zàilái yífèn suānlà tāng. Xièxie!)
Vậy tôi muốn một phần cá kho tàu và một phần canh chua cay. Cảm ơn!

Đoạn hội thoại 3 – Yêu cầu thay đổi trong món ăn

Nhân viên (A): 您好,请问您需要点什么?
(Nínhǎo, qǐngwèn nín xūyào diǎn shénme?)
Xin chào, quý khách muốn gọi món gì?

Khách hàng (B): 我想要一份宫保鸡丁,但是可以少放辣椒吗?
(Wǒ xiǎng yào yífèn gōngbǎo jīdīng, dànshì kěyǐ shǎo fàng làjiāo ma?)
Tôi muốn một phần gà Kung Pao, nhưng có thể cho ít ớt không?

Nhân viên (A): 可以的,我们会按您的要求做。还有别的吗?
(Kěyǐ de, wǒmen huì àn nín de yāoqiú zuò. Háiyǒu biéde ma?)
Được ạ, chúng tôi sẽ làm theo yêu cầu của quý khách. Còn gì nữa không?

Khách hàng (B): 再来一份番茄蛋汤,不要放味精。谢谢!
(Zàilái yífèn fānqié dàn tāng, búyào fàng wèijīng. Xièxiè!)
Thêm một phần canh cà chua trứng, không cho bột ngọt. Cảm ơn!

Nhân viên (A): 好的,请稍等。
(Hǎo de, qǐng shāo děng.)
Được ạ, xin chờ một chút.

Khi học tiếng Trung chủ đề gọi món, bạn không chỉ nắm vững từ vựng chủ đề ẩm thực và mẫu câu cần thiết mà còn cải thiện khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế. Đặc biệt, với các mẫu câu gọi món thông dụng, bạn có thể tự tin thưởng thức ẩm thực tại các nhà hàng Trung Quốc hay giao tiếp với người bản địa. Hãy tiếp tục trau dồi tiếng Trung chủ đề gọi món để khám phá thêm nhiều điều thú vị trong ngôn ngữ và văn hóa!

Một số chủ đề khác: