Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu ngày càng sâu rộng, việc thành thạo tiếng Trung dành cho người kinh doanh trở thành một lợi thế vô cùng quan trọng. Trung Quốc không chỉ là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới mà còn là đối tác thương mại quan trọng của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Do đó, việc nắm vững từ vựng và kỹ năng giao tiếp tiếng Trung chuyên ngành kinh doanh sẽ giúp các doanh nhân đàm phán hợp đồng hiệu quả và xây dựng quan hệ đối tác bền vững. SHZ đã tổng hợp cho bạn 150 từ vựng và 30 mẫu câu giao tiếp dành cho người kinh doanh, cùng SHZ ghi chép lại và học ngay nhé!
Tổng hợp 150 từ vựng tiếng Trung dành cho người kinh doanh

30 từ vựng kinh doanh và hợp đồng
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ sử dụng |
|---|---|---|---|
| 企业 | qǐyè | Doanh nghiệp | 这家企业发展很快。 (Doanh nghiệp này phát triển rất nhanh.) |
| 公司 | gōngsī | Công ty | 我在一家外资公司工作。 (Tôi làm việc ở một công ty nước ngoài.) |
| 合同 | hétong | Hợp đồng | 我们签订了合作合同。 (Chúng tôi đã ký hợp đồng hợp tác.) |
| 订单 | dìngdān | Đơn hàng | 客户下了一个大订单。 (Khách hàng đặt một đơn hàng lớn.) |
| 报价 | bàojià | Báo giá | 请尽快给我们报价。 (Vui lòng báo giá cho chúng tôi sớm nhất có thể.) |
| 产品 | chǎnpǐn | Sản phẩm | 我们的产品质量很好。 (Sản phẩm của chúng tôi có chất lượng rất tốt.) |
| 服务 | fúwù | Dịch vụ | 公司提供优质服务。 (Công ty cung cấp dịch vụ chất lượng cao.) |
| 市场 | shìchǎng | Thị trường | 市场竞争非常激烈。 (Cạnh tranh trên thị trường rất khốc liệt.) |
| 营销 | yíngxiāo | Marketing | 营销策略很重要。 (Chiến lược marketing rất quan trọng.) |
| 促销 | cùxiāo | Khuyến mãi | 促销活动吸引了很多顾客。 (Hoạt động khuyến mãi thu hút nhiều khách hàng.) |
| 客户 | kèhù | Khách hàng | 客户对我们的服务很满意。 (Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ của chúng tôi.) |
| 投资 | tóuzī | Đầu tư | 他计划增加投资。 (Anh ấy dự định tăng cường đầu tư.) |
| 利润 | lìrùn | Lợi nhuận | 公司的利润增长了。 (Lợi nhuận của công ty đã tăng lên.) |
| 亏损 | kuīsǔn | Lỗ vốn | 今年公司有些亏损。 (Năm nay công ty có chút lỗ vốn.) |
| 财务 | cáiwù | Tài chính | 财务报告已经完成。 (Báo cáo tài chính đã hoàn thành.) |
| 交易 | jiāoyì | Giao dịch | 双方完成了交易。 (Hai bên đã hoàn thành giao dịch.) |
| 出售 | chūshòu | Bán ra | 这些产品已经出售完了。 (Những sản phẩm này đã được bán hết.) |
| 购买 | gòumǎi | Mua vào | 公司购买了新设备。 (Công ty đã mua thiết bị mới.) |
| 供应链管理 | gōngyìngliàn guǎnlǐ | Quản lý chuỗi cung ứng | 供应链管理提高了效率。 (Quản lý chuỗi cung ứng đã nâng cao hiệu quả.) |
| 仓库 | cāngkù | Kho hàng | 仓库里有大量库存。 (Trong kho có lượng lớn hàng tồn.) |
| 发票 | fāpiào | Hóa đơn | 请开具正式发票。 (Vui lòng xuất hóa đơn chính thức.) |
| 运输 | yùnshū | Vận chuyển | 货物正在运输途中。 (Hàng hóa đang trên đường vận chuyển.) |
| 合作 | hézuò | Hợp tác | 我们希望与贵公司合作。 (Chúng tôi hy vọng hợp tác với công ty quý vị.) |
| 竞争 | jìngzhēng | Cạnh tranh | 市场竞争越来越激烈。 (Cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt.) |
| 会议 | huìyì | Hội nghị | 明天有一个重要会议。 (Ngày mai có một cuộc hội nghị quan trọng.) |
| 销售 | xiāoshòu | Bán hàng | 销售额持续增长。 (Doanh số bán hàng liên tục tăng.) |
| 市场调研 | shìchǎng diàoyán | Nghiên cứu thị trường | 市场调研结果显示需求增长。 (Kết quả nghiên cứu thị trường cho thấy nhu cầu tăng.) |
| 方案 | fāng’àn | Phương án | 我们提出了新的方案。 (Chúng tôi đã đưa ra phương án mới.) |
| 宣传 | xuānchuán | Quảng cáo | 宣传活动吸引了很多客户。 (Hoạt động quảng cáo đã thu hút nhiều khách hàng.) |
| 合作伙伴 | hézuò huǒbàn | Đối tác kinh doanh | 他们是我们的重要合作伙伴。 (Họ là đối tác kinh doanh quan trọng của chúng tôi.) |
30 từ vựng liên quan đến thương mại và xuất nhập khẩu
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ sử dụng |
|---|---|---|---|
| 贸易 | màoyì | Thương mại | 国际贸易发展迅速。 (Thương mại quốc tế phát triển nhanh.) |
| 交易 | jiāoyì | Giao dịch | 交易顺利完成了。 (Giao dịch đã hoàn thành thuận lợi.) |
| 出口许可证 | chūkǒu xǔkězhèng | Giấy phép xuất khẩu | 公司已获得出口许可证。 (Công ty đã nhận được giấy phép xuất khẩu.) |
| 进口许可证 | jìnkǒu xǔkězhèng | Giấy phép nhập khẩu | 进口许可证需要审批。 (Giấy phép nhập khẩu cần được phê duyệt.) |
| 关税 | guānshuì | Thuế hải quan | 关税影响进口价格。 (Thuế hải quan ảnh hưởng đến giá nhập khẩu.) |
| 清关 | qīngguān | Thông quan | 货物正在办理清关手续。 (Hàng hóa đang làm thủ tục thông quan.) |
| 报关单 | bàoguāndān | Tờ khai hải quan | 请填写报关单。 (Vui lòng điền tờ khai hải quan.) |
| 装运 | zhuāngyùn | Xếp hàng, vận chuyển | 货物已装运出港。 (Hàng hóa đã được xếp lên tàu xuất cảng.) |
| 贸易合同 | màoyì hétóng | Hợp đồng thương mại | 双方签订了贸易合同。 (Hai bên đã ký hợp đồng thương mại.) |
| 信用证 | xìnyòngzhèng | Thư tín dụng | 银行开出了信用证。 (Ngân hàng đã phát hành thư tín dụng.) |
| 货物 | huòwù | Hàng hóa | 货物已到达目的地。 (Hàng hóa đã đến nơi.) |
| 运输保险 | yùnshū bǎoxiǎn | Bảo hiểm vận chuyển | 运输保险非常重要。 (Bảo hiểm vận chuyển rất quan trọng.) |
| 报关行 | bàoguān háng | Công ty khai báo hải quan | 我们选择了专业的报关行。 (Chúng tôi chọn công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.) |
| 货运代理 | huòyùn dàilǐ | Đại lý vận tải | 货运代理负责运输安排。 (Đại lý vận tải chịu trách nhiệm sắp xếp vận chuyển.) |
| 关税税率 | guānshuì shuìlǜ | Mức thuế hải quan | 关税税率因商品而异。 (Mức thuế hải quan khác nhau tùy theo loại hàng hóa.) |
| 出口商 | chūkǒu shāng | Nhà xuất khẩu | 出口商负责出口手续。 (Nhà xuất khẩu chịu trách nhiệm thủ tục xuất khẩu.) |
| 进口商 | jìnkǒu shāng | Nhà nhập khẩu | 进口商负责付款。 (Nhà nhập khẩu chịu trách nhiệm thanh toán.) |
| 贸易壁垒 | màoyì bìlěi | Rào cản thương mại | 贸易壁垒影响进出口。 (Rào cản thương mại ảnh hưởng đến xuất nhập khẩu.) |
| 包装 | bāozhuāng | Bao bì | 货物包装要符合标准。 (Bao bì hàng hóa phải phù hợp tiêu chuẩn.) |
| 货款 | huòkuǎn | Thanh toán hàng hóa | 货款已经结清。 (Thanh toán hàng hóa đã hoàn tất.) |
| 仓储 | cāngchǔ | Lưu kho | 仓储费用需提前支付。 (Chi phí lưu kho cần thanh toán trước.) |
| 运输方式 | yùnshū fāngshì | Phương thức vận chuyển | 选择合适的运输方式很重要。 (Việc chọn phương thức vận chuyển phù hợp rất quan trọng.) |
| 贸易伙伴 | màoyì huǒbàn | Đối tác thương mại | 我们寻找新的贸易伙伴。 (Chúng tôi đang tìm đối tác thương mại mới.) |
| 交货期 | jiāohuò qī | Thời hạn giao hàng | 交货期需要严格遵守。 (Thời hạn giao hàng cần được tuân thủ nghiêm ngặt.) |
| 货物跟踪 | huòwù gēnzōng | Theo dõi hàng hóa | 客户可以实时货物跟踪。 (Khách hàng có thể theo dõi hàng hóa theo thời gian thực.) |
| 贸易条件 | màoyì tiáojiàn | Điều kiện thương mại | 双方协商贸易条件。 (Hai bên thương lượng điều kiện thương mại.) |
| 合同条款 | hétóng tiáokuǎn | Điều khoản hợp đồng | 请仔细阅读合同条款。 (Vui lòng đọc kỹ điều khoản hợp đồng.) |
| 关税豁免 | guānshuì huòmiǎn | Miễn thuế hải quan | 某些商品享有关税豁免。 (Một số mặt hàng được miễn thuế hải quan.) |
| 贸易差额 | màoyì chā’é | Cán cân thương mại | 贸易差额反映出口和进口的差异。 (Cán cân thương mại phản ánh sự chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu.) |
30 từ vựng về thuế

| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ sử dụng |
|---|---|---|---|
| 增值税 | zēngzhíshuì | Thuế giá trị gia tăng (VAT) | 增值税是企业的重要税种。 (Thuế GTGT là loại thuế quan trọng của doanh nghiệp.) |
| 营业税 | yíngyèshuì | Thuế kinh doanh | 营业税已被增值税取代。 (Thuế kinh doanh đã được thay thế bởi thuế GTGT.) |
| 所得税 | suǒdéshuì | Thuế thu nhập | 个人所得税按收入计算。 (Thuế thu nhập cá nhân tính theo thu nhập.) |
| 关税 | guānshuì | Thuế hải quan | 进口商品需要缴纳关税。 (Hàng nhập khẩu cần phải đóng thuế hải quan.) |
| 消费税 | xiāofèishuì | Thuế tiêu thụ | 消费税适用于特定商品。 (Thuế tiêu thụ áp dụng cho các mặt hàng đặc biệt.) |
| 企业所得税 | qǐyè suǒdéshuì | Thuế thu nhập doanh nghiệp | 企业所得税税率为25%。 (Thuế thu nhập doanh nghiệp có thuế suất 25%.) |
| 税务登记 | shuìwù dēngjì | Đăng ký thuế | 公司完成了税务登记。 (Công ty đã hoàn thành đăng ký thuế.) |
| 税收优惠 | shuìshōu yōuhuì | Ưu đãi thuế | 政府提供税收优惠政策。 (Chính phủ cung cấp chính sách ưu đãi thuế.) |
| 纳税申报 | nàshuì shēnbào | Khai thuế | 企业按时进行纳税申报。 (Doanh nghiệp khai thuế đúng hạn.) |
| 税率 | shuìlǜ | Thuế suất | 增值税的标准税率是13%。 (Thuế suất tiêu chuẩn của VAT là 13%.) |
| 税务机关 | shuìwù jīguān | Cơ quan thuế | 税务机关负责税务管理。 (Cơ quan thuế chịu trách nhiệm quản lý thuế.) |
| 税务检查 | shuìwù jiǎnchá | Kiểm tra thuế | 税务检查确保合法纳税。 (Kiểm tra thuế đảm bảo việc nộp thuế hợp pháp.) |
| 增值税专用发票 | zēngzhíshuì zhuānyòng fāpiào | Hóa đơn VAT đặc biệt | 企业应保存增值税专用发票。 (Doanh nghiệp phải giữ hóa đơn VAT đặc biệt.) |
| 税务代理 | shuìwù dàilǐ | Đại lý thuế | 公司聘请了税务代理。 (Công ty thuê đại lý thuế.) |
| 税务筹划 | shuìwù chóuhuà | Lập kế hoạch thuế | 税务筹划有助于降低税负。 (Lập kế hoạch thuế giúp giảm gánh nặng thuế.) |
| 关税配额 | guānshuì pèi’é | Hạn ngạch thuế quan | 关税配额限制进口数量。 (Hạn ngạch thuế quan giới hạn số lượng nhập khẩu.) |
| 税务诉讼 | shuìwù sùsòng | Tranh chấp thuế | 企业参与税务诉讼。 (Doanh nghiệp tham gia tranh chấp thuế.) |
| 预缴税款 | yùjiǎo shuìkuǎn | Thuế tạm nộp | 企业需要按时缴纳预缴税款。 (Doanh nghiệp cần nộp thuế tạm nộp đúng hạn.) |
| 税务政策 | shuìwù zhèngcè | Chính sách thuế | 了解最新税务政策很重要。 (Hiểu rõ chính sách thuế mới nhất rất quan trọng.) |
| 税务风险 | shuìwù fēngxiǎn | Rủi ro thuế | 企业应防范税务风险。 (Doanh nghiệp cần phòng tránh rủi ro thuế.) |
| 个人所得税 | gèrén suǒdéshuì | Thuế thu nhập cá nhân | 员工按规定缴纳个人所得税。 (Nhân viên đóng thuế thu nhập cá nhân theo quy định.) |
| 税务登记证 | shuìwù dēngjì zhèng | Giấy chứng nhận đăng ký thuế | 企业领取了税务登记证。 (Doanh nghiệp nhận giấy chứng nhận đăng ký thuế.) |
| 税务审计 | shuìwù shěnjì | Kiểm toán thuế | 税务审计发现了问题。 (Kiểm toán thuế phát hiện vấn đề.) |
| 减免税 | jiǎnmiǎn shuì | Miễn giảm thuế | 部分企业享有减免税政策。 (Một số doanh nghiệp được hưởng chính sách miễn giảm thuế.) |
| 税务申诉 | shuìwù shēnsù | Khiếu nại thuế | 企业对税务决定提出申诉。 (Doanh nghiệp khiếu nại quyết định thuế.) |
| 税款滞纳金 | shuìkuǎn zhìnàjīn | Phạt chậm nộp thuế | 逾期缴纳税款会产生滞纳金。 (Trễ nộp thuế sẽ phát sinh phạt chậm nộp.) |
| 税务优惠政策 | shuìwù yōuhuì zhèngcè | Chính sách ưu đãi thuế | 政府出台新的税务优惠政策。 (Chính phủ ban hành chính sách ưu đãi thuế mới.) |
| 免税 | miǎn shuì | Miễn thuế | 某些商品享受免税待遇。 (Một số mặt hàng được hưởng miễn thuế.) |
| 税务登记号 | shuìwù dēngjì hào | Mã số đăng ký thuế | 企业税务登记号必须填写准确。 (Mã số đăng ký thuế của doanh nghiệp phải điền chính xác.) |
30 từ vựng về quảng cáo
| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ sử dụng |
|---|---|---|---|
| 广告 | guǎnggào | Quảng cáo | 这是一则电视广告。 (Đây là một quảng cáo trên TV.) |
| 宣传 | xuānchuán | Tuyên truyền | 公司正在宣传新产品。 (Công ty đang tuyên truyền sản phẩm mới.) |
| 营销 | yíngxiāo | Marketing | 网络营销很重要。 (Marketing trực tuyến rất quan trọng.) |
| 促销 | cùxiāo | Khuyến mãi | 我们推出了促销活动。 (Chúng tôi triển khai chương trình khuyến mãi.) |
| 广告牌 | guǎnggàopái | Bảng quảng cáo | 广告牌上写着新品牌。 (Trên bảng quảng cáo có tên thương hiệu mới.) |
| 广告代理 | guǎnggào dàilǐ | Đại lý quảng cáo | 我们与广告代理合作。 (Chúng tôi hợp tác với đại lý quảng cáo.) |
| 广告费用 | guǎnggào fèiyòng | Chi phí quảng cáo | 广告费用很高。 (Chi phí quảng cáo rất cao.) |
| 品牌推广 | pǐnpái tuīguǎng | Quảng bá thương hiệu | 品牌推广是市场策略的一部分。 (Quảng bá thương hiệu là một phần của chiến lược thị trường.) |
| 目标受众 | mùbiāo shòuzhòng | Đối tượng mục tiêu | 广告需要明确目标受众。 (Quảng cáo cần xác định rõ đối tượng mục tiêu.) |
| 广告内容 | guǎnggào nèiróng | Nội dung quảng cáo | 广告内容很有创意。 (Nội dung quảng cáo rất sáng tạo.) |
| 广告设计 | guǎnggào shèjì | Thiết kế quảng cáo | 广告设计影响消费者的购买决定。 (Thiết kế quảng cáo ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng.) |
| 广告媒体 | guǎnggào méitǐ | Phương tiện quảng cáo | 我们选择了社交媒体作为广告媒体。 (Chúng tôi chọn mạng xã hội làm phương tiện quảng cáo.) |
| 广告渠道 | guǎnggào qúdào | Kênh quảng cáo | 数字广告渠道发展迅速。 (Các kênh quảng cáo kỹ thuật số phát triển nhanh chóng.) |
| 广告效果 | guǎnggào xiàoguǒ | Hiệu quả quảng cáo | 我们在分析广告效果。 (Chúng tôi đang phân tích hiệu quả quảng cáo.) |
| 广告投放 | guǎnggào tóufàng | Đăng quảng cáo | 广告投放需要精准。 (Đăng quảng cáo cần chính xác.) |
| 广告策略 | guǎnggào cèlüè | Chiến lược quảng cáo | 广告策略决定了市场反应。 (Chiến lược quảng cáo quyết định phản ứng của thị trường.) |
| 数字广告 | shùzì guǎnggào | Quảng cáo kỹ thuật số | 数字广告覆盖范围广。 (Quảng cáo kỹ thuật số có phạm vi phủ sóng rộng.) |
| 社交媒体广告 | shèjiāo méitǐ guǎnggào | Quảng cáo trên mạng xã hội | 社交媒体广告吸引年轻人。 (Quảng cáo trên mạng xã hội thu hút giới trẻ.) |
| 搜索引擎广告 | sōusuǒ yǐnqíng guǎnggào | Quảng cáo trên công cụ tìm kiếm | 搜索引擎广告能提高网站流量。 (Quảng cáo trên công cụ tìm kiếm có thể tăng lưu lượng truy cập trang web.) |
| 广告创意 | guǎnggào chuàngyì | Ý tưởng quảng cáo | 创意是广告成功的关键。 (Ý tưởng là chìa khóa thành công của quảng cáo.) |
| 广告文案 | guǎnggào wén’àn | Nội dung quảng cáo viết tay | 文案需要有吸引力。 (Nội dung quảng cáo cần thu hút.) |
| 广告视频 | guǎnggào shìpín | Video quảng cáo | 视频广告更具视觉冲击力。 (Video quảng cáo tạo ấn tượng thị giác mạnh hơn.) |
| 品牌形象 | pǐnpái xíngxiàng | Hình ảnh thương hiệu | 广告有助于建立品牌形象。 (Quảng cáo giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu.) |
| 广告影响力 | guǎnggào yǐngxiǎnglì | Sức ảnh hưởng của quảng cáo | 广告影响力决定销量。 (Sức ảnh hưởng của quảng cáo quyết định doanh số bán hàng.) |
| 广告目标 | guǎnggào mùbiāo | Mục tiêu quảng cáo | 设定明确的广告目标很重要。 (Rất quan trọng khi đặt mục tiêu quảng cáo rõ ràng.) |
| 产品推广 | chǎnpǐn tuīguǎng | Quảng bá sản phẩm | 广告是产品推广的一部分。 (Quảng cáo là một phần của việc quảng bá sản phẩm.) |
| 广告公司 | guǎnggào gōngsī | Công ty quảng cáo | 我们聘请了专业广告公司。 (Chúng tôi đã thuê công ty quảng cáo chuyên nghiệp.) |
| 电视广告 | diànshì guǎnggào | Quảng cáo trên TV | 电视广告费用较高。 (Quảng cáo trên TV có chi phí cao hơn.) |
| 户外广告 | hùwài guǎnggào | Quảng cáo ngoài trời | 户外广告覆盖了城市中心。 (Quảng cáo ngoài trời bao phủ khu trung tâm thành phố.) |
| 广告时段 | guǎnggào shíduàn | Thời gian quảng cáo | 黄金时段的广告费用较高。 (Chi phí quảng cáo trong giờ vàng cao hơn.) |
30 từ vựng về các bộ phận trong kinh doanh

| Tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ sử dụng |
|---|---|---|---|
| 人力资源部 | rénlì zīyuán bù | Bộ phận nhân sự | 人力资源部负责招聘员工。 (Bộ phận nhân sự phụ trách tuyển dụng nhân viên.) |
| 财务部 | cáiwù bù | Bộ phận tài chính | 财务部正在准备年度预算。 (Bộ phận tài chính đang chuẩn bị ngân sách hàng năm.) |
| 市场部 | shìchǎng bù | Bộ phận marketing | 市场部设计了新的营销计划。 (Bộ phận marketing đã thiết kế kế hoạch tiếp thị mới.) |
| 销售部 | xiāoshòu bù | Bộ phận bán hàng | 销售部的目标是提高销量。 (Mục tiêu của bộ phận bán hàng là tăng doanh số.) |
| 采购部 | cǎigòu bù | Bộ phận mua hàng | 采购部负责选择供应商。 (Bộ phận mua hàng phụ trách chọn nhà cung cấp.) |
| 客服部 | kèfú bù | Bộ phận chăm sóc khách hàng | 客服部解决了客户的问题。 (Bộ phận chăm sóc khách hàng đã giải quyết vấn đề của khách hàng.) |
| 研发部 | yánfā bù | Bộ phận nghiên cứu & phát triển | 研发部推出了新产品。 (Bộ phận R&D đã ra mắt sản phẩm mới.) |
| 生产部 | shēngchǎn bù | Bộ phận sản xuất | 生产部确保产品质量。 (Bộ phận sản xuất đảm bảo chất lượng sản phẩm.) |
| 运营部 | yùnyíng bù | Bộ phận vận hành | 运营部监控公司的日常运营。 (Bộ phận vận hành giám sát hoạt động hàng ngày của công ty.) |
| 物流部 | wùliú bù | Bộ phận logistics | 物流部负责货物运输。 (Bộ phận logistics phụ trách vận chuyển hàng hóa.) |
| 质量管理部 | zhìliàng guǎnlǐ bù | Bộ phận quản lý chất lượng | 质量管理部进行了产品检查。 (Bộ phận quản lý chất lượng đã tiến hành kiểm tra sản phẩm.) |
| 法务部 | fǎwù bù | Bộ phận pháp lý | 法务部审查了合同条款。 (Bộ phận pháp lý đã xem xét các điều khoản hợp đồng.) |
| 公共关系部 | gōnggòng guānxì bù | Bộ phận quan hệ công chúng | 公共关系部处理了媒体问题。 (Bộ phận PR đã xử lý các vấn đề truyền thông.) |
| 行政部 | xíngzhèng bù | Bộ phận hành chính | 行政部负责公司的日常事务。 (Bộ phận hành chính phụ trách công việc hàng ngày của công ty.) |
| 培训部 | péixùn bù | Bộ phận đào tạo | 培训部为员工提供培训课程。 (Bộ phận đào tạo cung cấp các khóa học cho nhân viên.) |
| 信息技术部 | xìnxī jìshù bù | Bộ phận công nghệ thông tin | 信息技术部负责维护系统。 (Bộ phận CNTT phụ trách bảo trì hệ thống.) |
| 战略规划部 | zhànlüè guīhuà bù | Bộ phận chiến lược | 战略规划部制定了长期目标。 (Bộ phận chiến lược đã đề ra các mục tiêu dài hạn.) |
| 投资部 | tóuzī bù | Bộ phận đầu tư | 投资部研究了新的投资项目。 (Bộ phận đầu tư nghiên cứu các dự án đầu tư mới.) |
| 审计部 | shěnjì bù | Bộ phận kiểm toán | 审计部负责内部审计。 (Bộ phận kiểm toán phụ trách kiểm toán nội bộ.) |
| 品牌管理部 | pǐnpái guǎnlǐ bù | Bộ phận quản lý thương hiệu | 品牌管理部提升了品牌知名度。 (Bộ phận quản lý thương hiệu đã nâng cao sự nhận diện thương hiệu.) |
| 合同管理部 | hétóng guǎnlǐ bù | Bộ phận quản lý hợp đồng | 合同管理部审核了所有合同。 (Bộ phận quản lý hợp đồng đã kiểm tra tất cả hợp đồng.) |
| 业务拓展部 | yèwù tuòzhǎn bù | Bộ phận phát triển kinh doanh | 业务拓展部负责寻找新客户。 (Bộ phận phát triển kinh doanh tìm kiếm khách hàng mới.) |
| 采购管理部 | cǎigòu guǎnlǐ bù | Bộ phận quản lý mua sắm | 采购管理部优化了采购流程。 (Bộ phận quản lý mua sắm đã tối ưu hóa quy trình mua hàng.) |
| 客户服务部 | kèhù fúwù bù | Bộ phận dịch vụ khách hàng | 客户服务部解决了投诉问题。 (Bộ phận dịch vụ khách hàng đã giải quyết vấn đề khiếu nại.) |
| 物流配送部 | wùliú pèisòng bù | Bộ phận phân phối | 物流配送部确保按时交货。 (Bộ phận phân phối đảm bảo giao hàng đúng hạn.) |
| 风险管理部 | fēngxiǎn guǎnlǐ bù | Bộ phận quản lý rủi ro | 风险管理部评估了项目风险。 (Bộ phận quản lý rủi ro đã đánh giá rủi ro dự án.) |
| 预算部 | yùsuàn bù | Bộ phận ngân sách | 预算部制定了年度预算计划。 (Bộ phận ngân sách lập kế hoạch ngân sách hàng năm.) |
| 客户关系部 | kèhù guānxì bù | Bộ phận quan hệ khách hàng | 客户关系部维护了重要客户。 (Bộ phận quan hệ khách hàng đã duy trì mối quan hệ với khách hàng quan trọng.) |
| 企业发展部 | qǐyè fāzhǎn bù | Bộ phận phát triển doanh nghiệp | 企业发展部分析了市场趋势。 (Bộ phận phát triển doanh nghiệp đã phân tích xu hướng thị trường.) |
30 câu giao tiếp dành cho người kinh doanh
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 请问贵公司的主营业务是什么? | Qǐngwèn guì gōngsī de zhǔyíng yèwù shì shénme? | Xin hỏi lĩnh vực kinh doanh chính của công ty quý vị là gì? |
| 我们可以预约一个会议时间吗? | Wǒmen kěyǐ yùyuē yí gè huìyì shíjiān ma? | Chúng tôi có thể hẹn một lịch họp được không? |
| 这个产品的价格是多少? | Zhège chǎnpǐn de jiàgé shì duōshao? | Giá của sản phẩm này là bao nhiêu? |
| 我们需要进一步讨论合同条款。 | Wǒmen xūyào jìnyíbù tǎolùn hétong tiáokuǎn. | Chúng ta cần thảo luận thêm về các điều khoản hợp đồng. |
| 请您提供一份报价单。 | Qǐng nín tígōng yífèn bàojià dān. | Vui lòng cung cấp cho chúng tôi bảng báo giá. |
| 我们对贵公司的产品非常感兴趣。 | Wǒmen duì guì gōngsī de chǎnpǐn fēicháng gǎn xìngqù. | Chúng tôi rất quan tâm đến sản phẩm của quý công ty. |
| 请问付款方式有哪些? | Qǐngwèn fùkuǎn fāngshì yǒu nǎxiē? | Xin hỏi có những phương thức thanh toán nào? |
| 我们可以先看样品吗? | Wǒmen kěyǐ xiān kàn yàngpǐn ma? | Chúng tôi có thể xem mẫu sản phẩm trước được không? |
| 这个项目的交货期是多久? | Zhège xiàngmù de jiāohuòqī shì duōjiǔ? | Thời gian giao hàng của dự án này là bao lâu? |
| 请问贵公司接受定制服务吗? | Qǐngwèn guì gōngsī jiēshòu dìngzhì fúwù ma? | Xin hỏi công ty quý vị có nhận thiết kế theo yêu cầu không? |
| 我们的目标是建立长期合作关系。 | Wǒmen de mùbiāo shì jiànlì chángqī hézuò guānxi. | Mục tiêu của chúng tôi là thiết lập quan hệ hợp tác lâu dài. |
| 这个产品有哪些特点? | Zhège chǎnpǐn yǒu nǎxiē tèdiǎn? | Sản phẩm này có những đặc điểm nào? |
| 请问贵公司的年销售额是多少? | Qǐngwèn guì gōngsī de nián xiāoshòué shì duōshǎo? | Xin hỏi doanh số hàng năm của công ty quý vị là bao nhiêu? |
| 我们需要签订一份保密协议。 | Wǒmen xūyào qiāndìng yí fèn bǎomì xiéyì. | Chúng ta cần ký một thỏa thuận bảo mật. |
| 请问是否可以提供售后服务? | Qǐngwèn shìfǒu kěyǐ tígōng shòuhòu fúwù? | Xin hỏi có cung cấp dịch vụ hậu mãi không? |
| 请介绍一下贵公司的优势。 | Qǐng jièshào yíxià guì gōngsī de yōushì. | Xin giới thiệu về lợi thế của công ty quý vị. |
| 我们的预算有限,请问可以优惠吗? | Wǒmen de yùsuàn yǒuxiàn, qǐngwèn kěyǐ yōuhuì ma? | Ngân sách của chúng tôi hạn chế, xin hỏi có thể giảm giá không? |
| 请问合作协议的有效期是多久? | Qǐngwèn hézuò xiéyì de yǒuxiàoqī shì duōjiǔ? | Xin hỏi thời hạn hiệu lực của hợp đồng hợp tác là bao lâu? |
| 请问可以分期付款吗? | Qǐngwèn kěyǐ fēnqī fùkuǎn ma? | Xin hỏi có thể thanh toán trả góp được không? |
| 请问这个产品可以出口到哪些国家? | Qǐngwèn zhège chǎnpǐn kěyǐ chūkǒu dào nǎxiē guójiā? | Xin hỏi sản phẩm này có thể xuất khẩu đến những quốc gia nào? |
| 请问有相关的产品认证吗? | Qǐngwèn yǒu xiāngguān de chǎnpǐn rènzhèng ma? | Xin hỏi có giấy chứng nhận liên quan đến sản phẩm không? |
| 我们可以安排一次实地考察吗? | Wǒmen kěyǐ ānpái yícì shídì kǎochá ma? | Chúng tôi có thể sắp xếp một chuyến khảo sát thực địa được không? |
| 请问贵公司的仓储能力如何? | Qǐngwèn guì gōngsī de cāngchǔ nénglì rúhé? | Xin hỏi năng lực kho bãi của công ty quý vị như thế nào? |
| 请问合同可以修改条款吗? | Qǐngwèn hétóng kěyǐ xiūgǎi tiáokuǎn ma? | Xin hỏi hợp đồng có thể sửa đổi điều khoản không? |
| 我们的工厂可以提供参观服务。 | Wǒmen de gōngchǎng kěyǐ tígōng cānguān fúwù. | Nhà máy của chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ tham quan. |
| 请问贵公司的物流服务包括哪些? | Qǐngwèn guì gōngsī de wùliú fúwù bāokuò nǎxiē? | Xin hỏi dịch vụ logistics của công ty quý vị bao gồm những gì? |
| 我们需要贵公司的技术支持。 | Wǒmen xūyào guì gōngsī de jìshù zhīchí. | Chúng tôi cần sự hỗ trợ kỹ thuật từ quý công ty. |
| 请问是否提供产品培训课程? | Qǐngwèn shìfǒu tígōng chǎnpǐn péixùn kèchéng? | Xin hỏi có cung cấp khóa đào tạo về sản phẩm không? |
| 我们期待与贵公司合作愉快。 | Wǒmen qídài yǔ guì gōngsī hézuò yúkuài. | Chúng tôi mong đợi hợp tác tốt đẹp với quý công ty. |
Khóa học tiếng Trung tốt nhất dành cho người kinh doanh

Trong thời đại toàn cầu hóa, tiếng Trung ngày càng trở thành ngôn ngữ phổ biến mà các doanh nhân lựa chọn để nâng cao kỹ năng giao tiếp, xây dựng mối quan hệ và mở rộng cơ hội kinh doanh. Tại trung tâm SHZ, các khóa học tiếng Trung dành cho người kinh doanh được thiết kế chuyên sâu, phù hợp với nhiều đối tượng và mục tiêu khác nhau, từ những người mới bắt đầu đến các nhà lãnh đạo muốn nâng cao trình độ.
Khóa học tiếng Trung Giao Tiếp
Khóa học Tiếng Trung Giao Tiếp tại SHZ là một trong những chương trình tiếng Trung dành cho người kinh doanh được đánh giá cao nhờ lộ trình học bài bản, bắt đầu từ cấp độ cơ bản dành cho người mới làm quen với ngôn ngữ này và tiếp tục đến các cấp độ nâng cao. Chương trình giúp học viên xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc, rèn luyện kỹ năng nghe nói tự nhiên, tự tin giao tiếp với người bản xứ, đồng thời sử dụng thành thạo trong công việc, học tập hoặc du học. Với tổng cộng 14 khóa học, mỗi khóa kéo dài 72 tiết, nội dung chương trình tập trung vào các chủ đề thiết thực như giao tiếp hàng ngày, giao tiếp thương mại tại công sở và thương mại nâng cao. Học viên không chỉ học cách nghe nói mà còn nhận diện và sử dụng chữ Hán, đáp ứng nhu cầu soạn thảo văn bản, nhắn tin hoặc các hoạt động thực tiễn khác.
Khóa học tiếng Trung Giao Tiếp Siêu Tốc
Khóa học tiếng Trung Giao Tiếp Siêu Tốc cũng là một lựa chọn nổi bật dành cho những ai cần học nhanh trong thời gian ngắn. Chương trình được thiết kế tập trung hoàn toàn vào kỹ năng nghe nói thông qua phiên âm (pinyin), giúp người học bỏ qua áp lực học chữ Hán trong giai đoạn đầu. Với thời lượng chỉ 108 giờ học, học viên có thể giao tiếp hơn 50 chủ đề thực tế từ chào hỏi, mua sắm, du lịch đến giao dịch ngân hàng hay khám bệnh. Chương trình sử dụng giáo trình độc quyền “Hán Ngữ Giao Tiếp – Chuyến Xe Tốc Hành” do SHZ biên soạn, đảm bảo nội dung dễ tiếp thu, gần gũi và ứng dụng cao.
Khóa học tiếng Trung Doanh Nghiệp tại SHZ
Nếu bạn là chủ doanh nghiệp, quản lý hay nhân viên mong muốn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Trung phục vụ công việc, khóa học tiếng Trung Doanh Nghiệp tại SHZ sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Khóa học tiếng Trung dành cho người kinh doanh này được thiết kế linh hoạt, đáp ứng tối đa nhu cầu riêng của từng tổ chức. Các công ty có thể tự chọn thời gian và địa điểm học tập phù hợp, trong khi nội dung chương trình được xây dựng riêng biệt, bám sát đặc thù ngành nghề. Đội ngũ giáo viên giỏi chuyên môn và am hiểu tâm lý người học sẽ tạo môi trường học tập vui vẻ, hiệu quả. Nhờ đó, học viên có thể áp dụng ngay kiến thức vào công việc thực tế, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh doanh.
Gia sư tiếng Trung
Đối với những ai cần sự linh hoạt cao hoặc muốn học chuyên sâu, chương trình Gia sư tiếng Trung dành cho người kinh doanh tại SHZ là lựa chọn lý tưởng. Với hình thức học 1 kèm 1 hoặc nhóm nhỏ, khóa học này mang đến trải nghiệm cá nhân hóa theo nhu cầu và mục tiêu riêng của học viên. Bạn có thể học tại trung tâm, tại nhà riêng, tại công ty hoặc bất kỳ địa điểm nào thuận tiện. Chương trình được thiết kế riêng biệt, giúp học viên dễ dàng tiếp thu, tự tin trao đổi với giáo viên mà không ngại sai sót. Sau mỗi buổi học, học viên có thể ứng dụng ngay kiến thức vào thực tiễn, từ đó nhanh chóng nâng cao kỹ năng giao tiếp và đạt được các mục tiêu cụ thể như thi HSK, học chuyên ngành hoặc phục vụ công việc.
Với các chương trình học bài bản, nội dung chất lượng và đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, SHZ là nơi đáng tin cậy để bạn bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung dành cho người kinh doanh. Hãy đăng ký ngay hôm nay để mở rộng cánh cửa sự nghiệp và thành công trong tương lai!
Tiếng Trung theo chủ đề khác: