4 Dạng Câu Cầu Khiến Trong Tiếng Trung Thường Dùng Nhất

Câu cầu khiến trong tiếng Trung là dạng câu dùng để yêu cầu, sai bảo, mời, nhờ vả, khuyên nhủ hoặc ngăn cấm người khác thực hiện một hành động nào đó. Khi học câu cầu khiến trong tiếng Trung, người học cần chú ý cả cấu trúc lẫn sắc thái: câu nào lịch sự, câu nào dứt khoát, câu nào chỉ nên dùng với người thân quen. Đây cũng là phần ngữ pháp thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và các bài học HSK ở trình độ cơ bản.

4 dạng câu cầu khiến trong tiếng Trung thường dùng nhất

Câu cầu khiến là gì?

Câu cầu khiến trong tiếng Trung thường hướng hành động về phía người nghe. Khi dùng dạng câu này, bạn cần xác định rõ người nghe và mức độ lịch sự trước khi chọn mẫu câu. Nội dung câu có thể là “hãy làm gì”, “làm ơn làm gì”, “đừng làm gì”, “nên làm gì”. Chủ ngữ thường là , 你们, 大家, 咱们 hoặc có thể lược bỏ nếu người nghe đã được xác định rõ trong ngữ cảnh.

Sắc thái Cách hiểu Ví dụ tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt
Yêu cầu trực tiếp Bảo người nghe làm ngay 把门关上。 Bǎ mén guān shàng. Đóng cửa lại.
Nhờ vả Nhờ người khác giúp 请帮我看一下这句话。 Qǐng bāng wǒ kàn yíxià zhè jù huà. Làm ơn xem giúp tôi câu này.
Ngăn cấm Không cho làm việc gì 不要在这里停车。 Búyào zài zhèlǐ tíngchē. Đừng đỗ xe ở đây.
Khuyên nhủ Gợi ý nên làm hoặc không nên làm 你还是早点儿休息吧。 Nǐ háishi zǎodiǎnr xiūxi ba. Bạn vẫn nên nghỉ sớm đi.

Nếu muốn học thêm các mẫu nền tảng liên quan đến yêu cầu, nhờ vả, phủ định và câu chữ , bạn có thể xem thêm chuyên mục ngữ pháp tiếng Trung và bài tổng hợp 100 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thông dụng của SHZ.

Dấu hiệu nhận biết

Một câu cầu khiến trong tiếng Trung thường có một hoặc nhiều dấu hiệu sau. Các dấu hiệu này giúp bạn nhận ra dạng câu này trong hội thoại, bài đọc và bài tập ngữ pháp:

  • Chủ ngữ là người nghe: , 你们, 大家, 咱们, 同学们.
  • Vị ngữ là động từ hoặc cụm động từ: , , , , , 帮我, 告诉我, 放在这里.
  • Có từ thể hiện yêu cầu: , 麻烦, , , , 赶快, 马上.
  • Có từ phủ định cầu khiến: , 不要, 不准, 不许, 禁止.
  • Có trợ từ ngữ khí: , , , để làm câu mềm hơn hoặc nhấn mạnh hơn.

Ví dụ: 请你再说一遍。/Qǐng nǐ zài shuō yí biàn./ nghĩa là “Bạn vui lòng nói lại một lần nữa.” Câu này có để tạo sắc thái lịch sự, có làm đối tượng được yêu cầu và có động từ làm hành động chính.

Các dạng câu cầu khiến thường dùng

Mệnh lệnh

Dạng mệnh lệnh là phần rất hay gặp khi học câu cầu khiến trong tiếng Trung. Dạng này dùng khi người nói muốn người nghe thực hiện ngay một hành động. Dạng này thường ngắn, rõ, ít vòng vo. Khi dùng với người lạ, cấp trên hoặc khách hàng, cần thêm , 麻烦 hoặc đổi sang dạng đề nghị để câu không bị quá cứng.

Cấu trúc Cách dùng Ví dụ Nghĩa
Động từ + tân ngữ Ra yêu cầu ngắn gọn 打开书。 Mở sách ra.
/ 赶快 + động từ Thúc giục làm nhanh 快把资料发给我。 Mau gửi tài liệu cho tôi.
马上 + động từ Yêu cầu làm ngay lập tức 马上联系客户。 Liên hệ khách hàng ngay.
给我 + động từ Nhấn mạnh mệnh lệnh, sắc thái mạnh 你给我站住! Đứng lại cho tôi!

Một số ví dụ khác:

  • 安静一点!/Ānjìng yìdiǎn!/ Yên lặng một chút!
  • 把手机放下。/Bǎ shǒujī fàng xià./ Bỏ điện thoại xuống.
  • 先听老师讲。/Xiān tīng lǎoshī jiǎng./ Nghe giáo viên giảng trước.
  • 赶快把表格填好。/Gǎnkuài bǎ biǎogé tián hǎo./ Mau điền xong biểu mẫu.

Lưu ý nhanh: 给我 trong câu cầu khiến trong tiếng Trung không phải lúc nào cũng dịch là “cho tôi”. Nhiều trường hợp 给我 chỉ dùng để tăng sức ép của câu, ví dụ 你给我闭嘴! mang nghĩa “Im miệng lại cho tôi!” và sắc thái khá nặng.

Đề nghị

Dạng đề nghị là kiểu câu cầu khiến trong tiếng Trung dùng nhiều trong lớp học, công việc, dịch vụ, email và giao tiếp với người chưa thân. Dạng này thường có , 麻烦, 能不能, 可以, 帮我 hoặc kết thúc bằng để giảm cảm giác ra lệnh.

Mẫu câu Sắc thái Ví dụ Nghĩa
+ động từ Lịch sự, trang trọng 请在这里签名。 Vui lòng ký tên ở đây.
请你 / 请您 + động từ Yêu cầu rõ đối tượng 请您明天下午再来。 Xin mời ông/bà chiều mai quay lại.
麻烦你 + động từ Nhờ vả mềm hơn 麻烦你把文件打印出来。 Phiền bạn in tài liệu ra giúp tôi.
帮我 + động từ Nhờ giúp trực tiếp 帮我确认一下地址。 Xác nhận giúp tôi địa chỉ một chút.
能不能 / 可以 + động từ Hỏi để nhờ hoặc xin phép 能不能帮我改一下时间? Bạn có thể đổi giờ giúp tôi không?

So sánh nhanh:

  • 关门。 → Đóng cửa. Ngắn, trực tiếp.
  • 请关门。 → Vui lòng đóng cửa. Lịch sự hơn.
  • 麻烦你关一下门。 → Phiền bạn đóng cửa giúp tôi một chút. Tự nhiên và mềm hơn.
  • 能不能关一下门? → Bạn có thể đóng cửa một chút không? Nhẹ nhất trong các cách trên.

Khi luyện câu cầu khiến trong tiếng Trung dạng đề nghị, người học nên chú ý 一下. Từ này giúp hành động nghe nhẹ hơn, nhất là trong các câu nhờ vả như 看一下, 等一下, 帮我拿一下, 说一下.

Để mở rộng cách nói trong đời sống, bạn có thể học thêm các mẫu câu giao tiếp tiếng Trung thông dụng và chương trình tiếng Trung giao tiếp tại SHZ.

Cấm đoán

Dạng phủ định của câu cầu khiến trong tiếng Trung dùng để yêu cầu người nghe không làm điều gì. Đây là nhóm phủ định cần phân biệt kỹ vì dễ nhầm với câu trần thuật phủ định. Các từ thường gặp là , 不要, 不准, 不许, 禁止. Tuy cùng mang nghĩa “đừng/không được/cấm”, mỗi từ có mức độ khác nhau.

Từ/cấu trúc Mức độ Ví dụ Nghĩa
+ động từ Tự nhiên, dùng nhiều trong khẩu ngữ 别急,慢慢说。 Đừng vội, nói từ từ.
不要 + động từ Rõ ràng, có thể dùng trong nói và viết 不要把密码告诉别人。 Đừng nói mật khẩu cho người khác.
不准 + động từ Cấm theo quy định hoặc quyền hạn 上课时不准吃东西。 Trong giờ học không được ăn đồ.
不许 + động từ Cấm mạnh, thường từ người có quyền nhắc 不许乱碰这些设备。 Không được chạm lung tung vào các thiết bị này.
禁止 + động từ / cụm động từ Trang trọng, thường thấy trên biển báo 禁止进入施工区域。 Cấm vào khu vực thi công.

Ví dụ luyện thêm:

  • 别把这件事告诉她。/Bié bǎ zhè jiàn shì gàosu tā./ Đừng nói chuyện này với cô ấy.
  • 不要一直看手机。/Búyào yìzhí kàn shǒujī./ Đừng xem điện thoại suốt.
  • 会议期间不准录音。/Huìyì qījiān bù zhǔn lùyīn./ Trong thời gian họp không được ghi âm.
  • 这里禁止拍照。/Zhèlǐ jìnzhǐ pāizhào./ Ở đây cấm chụp ảnh.

Lỗi dễ gặp khi học câu cầu khiến trong tiếng Trung dạng cấm đoán là lạm dụng . Ví dụ “Đừng đi” không nói 不去 theo kiểu ra lệnh, mà nên nói 别去 hoặc 不要去. 不去 chỉ là “không đi” trong câu trần thuật, không đủ sắc thái ngăn cấm.

Khuyên nhủ

Dạng khuyên nhủ của câu cầu khiến trong tiếng Trung thường dùng khi người nói muốn người nghe làm điều tốt hơn, phù hợp hơn hoặc tránh một việc không nên làm. Dạng này không ép buộc mạnh như mệnh lệnh, nhưng vẫn hướng người nghe đến một hành động cụ thể.

Mẫu câu Cách dùng Ví dụ Nghĩa
还是…吧 Khuyên chọn phương án phù hợp hơn 你还是先复习生词吧。 Bạn vẫn nên ôn từ mới trước đi.
最好… Khuyên nên làm theo cách tốt nhất 你最好提前十分钟到。 Bạn tốt nhất nên đến sớm 10 phút.
应该… Nên làm theo điều hợp lý 你应该跟老师说明情况。 Bạn nên giải thích tình hình với giáo viên.
要… Nhắc cần làm điều gì 出门要带护照。 Ra ngoài phải mang hộ chiếu.
别…了 Khuyên dừng một hành động 别熬夜了,明天还要上课。 Đừng thức khuya nữa, mai còn phải đi học.

Trong câu cầu khiến trong tiếng Trung dạng khuyên nhủ, trợ từ rất hay xuất hiện vì giúp câu bớt cứng. So sánh: 你现在回家 nghe giống yêu cầu trực tiếp “Bạn về nhà bây giờ đi”, còn 你现在回家吧 nghe mềm hơn, gần với “Bây giờ bạn về nhà đi nhé”.

Ví dụ thêm:

  • 你先喝点水吧。/Nǐ xiān hē diǎn shuǐ ba./ Bạn uống chút nước trước đi.
  • 别想太多了。/Bié xiǎng tài duō le./ Đừng nghĩ nhiều nữa.
  • 我们早点儿出发吧。/Wǒmen zǎodiǎnr chūfā ba./ Chúng ta xuất phát sớm một chút nhé.
  • 你最好把这几个句子背下来。/Nǐ zuìhǎo bǎ zhè jǐ ge jùzi bèi xiàlái./ Bạn tốt nhất nên học thuộc mấy câu này.

Các trợ từ ngữ khí hay gặp trong câu cầu khiến

Khi dùng dạng câu này, trợ từ cuối câu có thể làm thay đổi cảm giác của cả câu. Cùng một nội dung yêu cầu, thêm , , hoặc có thể khiến câu mềm hơn, thân mật hơn hoặc nhấn mạnh hơn.

Trợ từ Sắc thái thường gặp Ví dụ Nghĩa
Đề nghị, gợi ý, làm câu nhẹ hơn 我们再练一遍吧。 Chúng ta luyện lại một lần nữa nhé.
Nhắc nhở thân mật, mềm giọng 路上小心啊。 Đi đường cẩn thận nhé.
Thân mật, gần gũi, đôi khi thúc nhẹ 快来呀! Mau đến đi nào!
Nhấn mạnh sự thay đổi, khuyên dừng hoặc bắt đầu 别等了。 Đừng chờ nữa.

Ghi nhớ nhanh khi học câu cầu khiến trong tiếng Trung: thường làm câu đề nghị mềm hơn; thường tạo cảm giác nhắc nhẹ; thân mật hơn; thường xuất hiện khi muốn người nghe dừng một việc đang diễn ra hoặc bắt đầu thay đổi hành động.

So sánh nhanh các dạng dễ nhầm

Người mới học câu cầu khiến trong tiếng Trung thường nhầm giữa , 麻烦, , , 不要. Bảng dưới đây giúp bạn chọn đúng mẫu trong từng tình huống.

Mẫu Nên dùng khi Ví dụ Dịch nghĩa
Cần nói lịch sự, trang trọng 请出示您的证件。 Vui lòng xuất trình giấy tờ của anh/chị.
麻烦你 Nhờ ai đó làm việc gì, muốn giữ thái độ mềm 麻烦你把灯打开。 Phiền bạn bật đèn giúp tôi.
帮我 Nhờ giúp việc có lợi cho mình 帮我查一下这个词。 Tra giúp tôi từ này một chút.
Bảo/cho phép ai đó làm gì 让孩子先进去。 Để bọn trẻ vào trước.
Khẩu ngữ, nhắc đừng làm 别开玩笑了。 Đừng đùa nữa.
不要 Nói rõ “đừng”, dùng được trong nhiều ngữ cảnh 不要浪费时间。 Đừng lãng phí thời gian.

Nếu bạn đang ôn theo cấp độ HSK, có thể kết hợp bài này với ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0ngữ pháp HSK2 chuẩn 3.0 để hệ thống lại các mẫu , 不要, , , 一下, trong ngữ cảnh dễ hiểu hơn.

Lỗi thường gặp

Sai từ phủ định

Trong câu cầu khiến trong tiếng Trung, khi muốn nói “đừng làm gì”, hãy ưu tiên hoặc 不要. Không nên dịch máy móc “đừng đi” thành 不去 nếu mục đích là ngăn người khác đi.

Chưa tự nhiên Nên dùng Nghĩa
不说话! 别说话! Đừng nói chuyện!
不看手机! 不要看手机! Đừng xem điện thoại!

Dùng câu cầu khiến quá nặng

Với người lớn tuổi, giáo viên, khách hàng hoặc người mới gặp, không nên dùng câu mệnh lệnh trống quá nhiều. Hãy thêm , 麻烦 hoặc đổi thành câu hỏi nhờ vả.

Câu quá trực tiếp Câu mềm hơn Nghĩa
给我你的电话。 可以给我您的电话号码吗? Anh/chị có thể cho tôi số điện thoại không?
发邮件给我。 麻烦您把邮件发给我。 Phiền anh/chị gửi email cho tôi.

Thiếu từ làm mềm

一下 không bắt buộc trong mọi câu cầu khiến trong tiếng Trung, nhưng rất hữu ích khi bạn muốn câu nghe tự nhiên hơn. Ví dụ 看一下, 等一下, 说一下, 帮我确认一下 thường mềm hơn , , , 帮我确认.

Bài tập luyện dịch

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Trung. Sau khi làm xong, bạn có thể đối chiếu đáp án bên dưới.

  1. Vui lòng viết tên của bạn ở đây.
  2. Đừng mở cửa sổ, bên ngoài rất ồn.
  3. Phiền bạn gửi lại file cho tôi.
  4. Mọi người ngồi xuống trước đi.
  5. Đừng nói chuyện trong lúc kiểm tra.
  6. Bạn nên hỏi giáo viên trước.
  7. Làm ơn chờ tôi 5 phút.
  8. Chúng ta luyện lại đoạn hội thoại này nhé.
  9. Không được chụp ảnh trong phòng này.
  10. Bạn tốt nhất nên ôn lại ngữ pháp hôm nay.

Đáp án

  1. 请在这里写你的名字。/Qǐng zài zhèlǐ xiě nǐ de míngzi./
  2. 不要开窗,外面很吵。/Búyào kāi chuāng, wàimiàn hěn chǎo./
  3. 麻烦你把文件再发给我。/Máfan nǐ bǎ wénjiàn zài fā gěi wǒ./
  4. 大家先坐下吧。/Dàjiā xiān zuò xià ba./
  5. 考试的时候别说话。/Kǎoshì de shíhou bié shuōhuà./
  6. 你应该先问老师。/Nǐ yīnggāi xiān wèn lǎoshī./
  7. 请等我五分钟。/Qǐng děng wǒ wǔ fēnzhōng./
  8. 我们再练一下这段对话吧。/Wǒmen zài liàn yíxià zhè duàn duìhuà ba./
  9. 这个房间里不准拍照。/Zhège fángjiān lǐ bù zhǔn pāizhào./
  10. 你最好复习一下今天的语法。/Nǐ zuìhǎo fùxí yíxià jīntiān de yǔfǎ./
Tổng kết nhanh

Câu cầu khiến trong tiếng Trung có thể chia thành 4 nhóm chính: mệnh lệnh, đề nghị/nhờ vả, cấm đoán và khuyên nhủ. Khi dùng trong giao tiếp, hãy chú ý sắc thái của từng mẫu: 麻烦 giúp câu lịch sự hơn; 不要 dùng để nhắc “đừng làm”; 不准, 不许, 禁止 mang tính cấm đoán rõ hơn; , , 一下 giúp câu tự nhiên và mềm hơn.

Muốn luyện thêm phần câu cầu khiến trong tiếng Trung theo lộ trình bài bản, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Trung HSK hoặc xem lịch khai giảng mới nhất của SHZ để chọn lớp phù hợp với trình độ hiện tại.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ