100+ Từ Vựng Tiếng Trung Cho Trẻ Em Theo Chủ Đề Dễ Nhớ

Học từ mới sẽ dễ hơn khi trẻ bắt gặp những nội dung quen thuộc như bố mẹ, trường học, màu sắc, con vật hay món ăn mỗi ngày. Thay vì yêu cầu bé ghi nhớ từng từ riêng lẻ, ba mẹ có thể cho bé học từ vựng tiếng Trung cho trẻ em theo từng chủ đề, kết hợp hình ảnh, phát âm và câu ngắn.

Hoa Văn SHZ tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Trung cho trẻ em, được chia thành các nhóm gần gũi để bé dễ nhận biết và ôn lại. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, pinyin và chữ Hán, kèm một số câu mẫu đơn giản để bé hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh.

100+ từ vựng tiếng Trung cho trẻ em theo chủ đề

Vì sao nên cho trẻ học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề?

Với trẻ nhỏ, từ mới sẽ dễ ghi nhớ hơn khi được liên kết với một hình ảnh, đồ vật, người hoặc hành động quen thuộc. Khi học chủ đề gia đình, chẳng hạn, bé có thể nhìn ảnh người thân rồi gọi tên 爸爸, 妈妈, 哥哥 hay 姐姐.

Cách học này giúp từ vựng tiếng Trung cho trẻ em không trở thành một danh sách chữ Hán cần học thuộc. Trẻ được kết nối âm thanh, hình ảnh và ý nghĩa, sau đó từng bước chuyển từ nhận biết từ sang sử dụng trong câu.

Với trẻ mới bắt đầu, ba mẹ cũng có thể tham khảo chương trình Tiếng Trung Trẻ Em để hình dung cách các chủ đề quen thuộc được đưa vào quá trình học.

Từ vựng tiếng Trung cho trẻ em theo chủ đề

Dưới đây là hơn 100 từ vựng tiếng Trung cho trẻ em được chia thành từng nhóm. Không cần học hết trong một lần. Ba mẹ có thể chọn một chủ đề mỗi tuần, sau đó lặp lại từ bằng hình ảnh, câu hỏi hoặc trò chơi.

Từ vựng chủ đề chào hỏi

Đây là nhóm từ phù hợp để trẻ bắt đầu làm quen với những tình huống giao tiếp đơn giản nhất.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Xin chàonǐ hǎo 你好
Tạm biệtzàijiàn 再见
Cảm ơnxièxie 谢谢
Không có gìbú kèqi 不客气
Xin lỗiduìbuqǐ 对不起
Không saoméi guānxi 没关系
Mời, xin vui lòngqǐng 请
Được, tốthǎo 好
Đúng, phảishì 是
Không phảibú shì 不是
你好!我叫乐乐。
Nǐ hǎo! Wǒ jiào Lèlè.
Xin chào! Mình tên là Lạc Lạc.

Từ vựng về gia đình

Gia đình là chủ đề gần gũi nên trẻ có thể vừa học từ vừa chỉ vào từng thành viên trong ảnh hoặc ngoài đời.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Bốbàba 爸爸
Mẹmāma 妈妈
Anh traigēge 哥哥
Chị gáijiějie 姐姐
Em traidìdi 弟弟
Em gáimèimei 妹妹
Ông nộiyéye 爷爷
Bà nộinǎinai 奶奶
Gia đình, nhàjiā 家
Trẻ em, conháizi 孩子
这是我的妈妈。
Zhè shì wǒ de māma.
Đây là mẹ của con.

Từ vựng về số đếm

Số đếm có thể được luyện cùng đồ chơi, trái cây hoặc ngón tay để trẻ vừa nhìn vừa đếm.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Mộtyī 一
Haièr 二
Basān 三
Bốnsì 四
Nămwǔ 五
Sáuliù 六
Bảyqī 七
Támbā 八
Chínjiǔ 九
Mườishí 十
我八岁。
Wǒ bā suì.
Con tám tuổi.

Từ vựng về các bộ phận cơ thể

Nhóm từ vựng tiếng Trung cho trẻ em này rất phù hợp với trò chơi “nghe và chỉ”, chẳng hạn nghe 眼睛 rồi bé chỉ vào mắt.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Đầutóu 头
Tóctóufa 头发
Mắtyǎnjing 眼睛
Taiěrduo 耳朵
Mũibízi 鼻子
Miệngzuǐ 嘴
Mặtliǎn 脸
Tayshǒu 手
Chânjiǎo 脚
Răngyá 牙
我有两只眼睛。
Wǒ yǒu liǎng zhī yǎnjing.
Con có hai mắt.

Từ vựng tiếng Trung về màu sắc

Ba mẹ có thể cho trẻ tìm đồ vật trong nhà theo màu rồi gọi tên bằng tiếng Trung.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Màu đỏhóngsè 红色
Màu vànghuángsè 黄色
Màu xanh dươnglánsè 蓝色
Màu xanh lálǜsè 绿色
Màu trắngbáisè 白色
Màu đenhēisè 黑色
Màu hồngfěnhóngsè 粉红色
Màu tímzǐsè 紫色
Màu camchéngsè 橙色
Màu xámhuīsè 灰色
我喜欢蓝色。
Wǒ xǐhuan lánsè.
Con thích màu xanh dương.

Từ vựng về trường học

Đây là nhóm từ bé có thể sử dụng ngay khi nói về lớp học, thầy cô và đồ dùng học tập.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Trường họcxuéxiào 学校
Giáo viênlǎoshī 老师
Học sinhxuésheng 学生
Bạn cùng lớptóngxué 同学
Sáchshū 书
Vởběnzi 本子
Bút chìqiānbǐ 铅笔
Cục tẩyxiàngpí 橡皮
Cặp sáchshūbāo 书包
Tiết họckè 课
这是我的书包。
Zhè shì wǒ de shūbāo.
Đây là cặp sách của con.

Từ vựng về động vật

Động vật là một trong những nhóm từ vựng tiếng Trung cho trẻ em dễ kết hợp với tranh ảnh, flashcard và trò chơi đoán từ.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Mèomāo 猫
Chógǒu 狗
Thỏtùzi 兔子
Chimniǎo 鸟
Cáyú 鱼
Gấu trúcxióngmāo 熊猫
Hổlǎohǔ 老虎
Voidàxiàng 大象
Khỉhóuzi 猴子
Ngựamǎ 马
我喜欢熊猫。
Wǒ xǐhuan xióngmāo.
Con thích gấu trúc.

Từ vựng về đồ ăn và thức uống

Những món ăn và thức uống quen thuộc giúp trẻ dễ liên hệ từ mới với sinh hoạt hằng ngày.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Cơmmǐfàn 米饭
Mìmiàntiáo 面条
Bánh mìmiànbāo 面包
Trứng gàjīdàn 鸡蛋
Táopíngguǒ 苹果
Chuốixiāngjiāo 香蕉
Dưa hấuxīguā 西瓜
Sữaniúnǎi 牛奶
Nướcshuǐ 水
Nước trái câyguǒzhī 果汁
我想喝牛奶。
Wǒ xiǎng hē niúnǎi.
Con muốn uống sữa.

Từ vựng về hoạt động hằng ngày

Nhóm động từ này giúp bé bắt đầu nói về một ngày của mình thay vì chỉ nhận biết danh từ.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Ăn cơmchīfàn 吃饭
Uống nướchē shuǐ 喝水
Ngủshuìjiào 睡觉
Thức dậyqǐchuáng 起床
Đi họcshàngxué 上学
Về nhàhuí jiā 回家
Đọc sáchkàn shū 看书
Viết chữxiě zì 写字
Nói chuyệnshuōhuà 说话
Chơiwán 玩
我每天七点起床。
Wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng.
Mỗi ngày con thức dậy lúc 7 giờ.

Từ vựng về sở thích

Sau khi biết các động từ cơ bản, trẻ có thể dùng mẫu 我喜欢…… để nói về sở thích của mình.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Hátchànggē 唱歌
Nhảy, múatiàowǔ 跳舞
Vẽ tranhhuàhuà 画画
Bơiyóuyǒng 游泳
Chạy bộpǎobù 跑步
Đá bóngtī zúqiú 踢足球
Chơi bóng rổdǎ lánqiú 打篮球
Nghe nhạctīng yīnyuè 听音乐
Xem tivikàn diànshì 看电视
Chơi trò chơiwán yóuxì 玩游戏
我喜欢画画。
Wǒ xǐhuan huàhuà.
Con thích vẽ tranh.

Từ vựng về thời tiết và cảm xúc

Nhóm từ vựng này giúp trẻ mô tả thời tiết bên ngoài và cảm giác của chính mình.

Tiếng ViệtPhiên âmChữ Hán
Trời nắngqíngtiān 晴天
Trời mưaxiàyǔ 下雨
Nóngrè 热
Lạnhlěng 冷
Vuikāixīn 开心
Vui vẻgāoxìng 高兴
Buồnnánguò 难过
Tức giậnshēngqì 生气
Mệtlèi 累
Sợhàipà 害怕
今天我很开心。
Jīntiān wǒ hěn kāixīn.
Hôm nay con rất vui.

Cách giúp trẻ học từ vựng tiếng Trung dễ nhớ hơn

Khi học từ vựng tiếng Trung cho trẻ em, số lượng không quan trọng bằng cách bé ghi nhớ và sử dụng từ. Bé sẽ nhớ tốt hơn khi từ vựng được lặp lại qua hình ảnh, âm thanh và những tình huống quen thuộc.

Học bằng hình ảnh

Khi nhìn thấy đồ vật thật hoặc tranh minh họa, bé có thể gọi tên bằng tiếng Trung. Ví dụ nhìn quả táo và nói 苹果.

Chia thành nhóm nhỏ

Không cần học hàng chục từ một lần. Có thể chọn một chủ đề nhỏ và lặp lại trong vài ngày trước khi chuyển sang nhóm mới.

Đưa từ vào câu ngắn

Thay vì chỉ ghi nhớ 牛奶, bé có thể luyện luôn câu 我想喝牛奶。 để hiểu cách dùng.

Ôn qua trò chơi

Ghép tranh với từ, tìm đồ vật, đoán màu, đóng vai hoặc hỏi đáp giúp trẻ gặp lại từ nhiều lần mà không phải học thuộc máy móc.

Đọc truyện cũng là cách để trẻ gặp lại từ đã học trong một ngữ cảnh hoàn chỉnh. Ba mẹ có thể chọn các truyện tiếng Trung cho trẻ em ngắn, sau đó cùng bé tìm những từ quen thuộc xuất hiện trong câu chuyện.

Bài tập ôn từ vựng tiếng Trung cho trẻ em

Sau khi hoàn thành một vài nhóm từ vựng tiếng Trung cho trẻ em, ba mẹ có thể dùng những câu hỏi ngắn để kiểm tra khả năng nhận biết của bé.

Câu 1

“Mẹ” trong tiếng Trung là từ nào?
A. 姐姐
B. 妈妈
C. 妹妹

Câu 2

Từ nào có nghĩa là “mèo”?
A. 猫
B. 狗
C. 鱼

Câu 3
我喜欢______。
Nếu muốn nói “Con thích màu xanh dương”, chọn từ nào?
A. 红色
B. 蓝色
C. 黄色
Câu 4

Từ nào có nghĩa là “đi học”?
A. 回家
B. 睡觉
C. 上学

Câu 5
今天我很______。
Nếu muốn nói “Hôm nay con rất vui”, chọn từ nào?
A. 开心
B. 冷
C. 累
Xem đáp án
Câu 1: B
妈妈 có nghĩa là mẹ.

Câu 2: A
猫 có nghĩa là mèo.

Câu 3: B
蓝色 có nghĩa là màu xanh dương.

Câu 4: C
上学 có nghĩa là đi học.

Câu 5: A
开心 dùng để diễn tả trạng thái vui vẻ.

Câu hỏi thường gặp

Trẻ mới học nên bắt đầu với những từ vựng tiếng Trung nào?

Nên bắt đầu từ các nhóm quen thuộc như chào hỏi, số đếm, gia đình, màu sắc, cơ thể, động vật và đồ ăn. Đây là những chủ đề trẻ dễ liên hệ với cuộc sống hằng ngày.

Mỗi ngày trẻ nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Trung?

Không cần áp dụng một số lượng cố định cho mọi trẻ. Quan trọng hơn là bé có thể nghe, nhận biết và sử dụng lại những từ đã học. Học ít từ nhưng được ôn nhiều lần thường phù hợp với trẻ nhỏ hơn một danh sách dài.

Có nên cho trẻ học chữ Hán cùng pinyin không?

Có thể cho bé làm quen đồng thời nhưng mức độ cần phù hợp với độ tuổi. Pinyin hỗ trợ phát âm, còn chữ Hán giúp trẻ từng bước nhận diện mặt chữ. Với trẻ nhỏ, nên ưu tiên nghe, nói và nhận biết trước khi yêu cầu viết quá nhiều.

Làm sao để trẻ nhớ từ vựng tiếng Trung lâu hơn?

Nên gắn từ với hình ảnh, hành động và tình huống thực tế. Trẻ cũng cần gặp lại cùng một từ qua trò chơi, truyện, hỏi đáp hoặc câu mẫu thay vì chỉ đọc và chép.

Có nên học từ vựng tiếng Trung cho trẻ em theo chủ đề không?

Có. Học theo chủ đề giúp các từ có mối liên hệ với nhau và dễ đưa vào cùng một tình huống giao tiếp. Ví dụ, chủ đề gia đình có thể kết hợp 爸爸, 妈妈, 哥哥 và 姐姐 trong hoạt động giới thiệu người thân.

Trẻ có thể học tiếng Trung online không?

Có thể nếu hình thức học phù hợp với khả năng tập trung của trẻ và có tương tác trực tiếp. Với trẻ nhỏ, nên kết hợp nghe, nói, hình ảnh, trò chơi và hỏi đáp thay vì chỉ nhìn màn hình hoặc ghi chép.

Bộ 100+ từ vựng tiếng Trung cho trẻ em trên đây tập trung vào những chủ đề gần với gia đình, trường học và sinh hoạt hằng ngày. Thay vì yêu cầu bé học thật nhiều từ trong thời gian ngắn, ba mẹ có thể chia nhỏ từng nhóm, kết hợp nghe, hình ảnh, câu mẫu và trò chơi để trẻ dần ghi nhớ và sử dụng từ tự nhiên hơn.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ