数据
Phồn thể: 數據
shù jù
Âm Hán Việt: sổ cư
HSK 4
数据 nghĩa là: dữ liệu
Cách viết chữ 数据
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “数据”
数据库
shù jù kù
cơ sở dữ liệu
大数据
dà shù jù
dữ liệu lớn (tin học)
数据机
shù jù jī
modem (Đài Loan)
数据段
shù jù duàn
đoạn dữ liệu
数据流
shù jù liú
luồng dữ liệu; dòng dữ liệu
数据组
shù jù zǔ
tập dữ liệu
数据集
shù jù jí
tập dữ liệu
元数据
yuán shù jù
siêu dữ liệu
数据介面
shù jù jiè miàn
giao diện dữ liệu
数据传输
shù jù chuán shū
truyền dữ liệu số
直接数据
zhí jiē shù jù
dữ liệu trực tiếp (trong mô phỏng LAN)
数据压缩
shù jù yā suō
nén dữ liệu
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →