数据库
Phồn thể: 數據庫
shù jù kù
Âm Hán Việt: sổ cư khố
HSK 7-9
数据库 nghĩa là: cơ sở dữ liệu
Cách viết chữ 数据库
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “数据库”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →