Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

Tất Tần Tật Về Phương Vị Từ Trong Tiếng Trung

Trong ngữ pháp Hán ngữ, phương vị từ trong tiếng Trung là nhóm từ dùng để biểu thị vị trí, phương hướng và quan hệ không gian giữa người, sự vật hoặc địa điểm. Nhóm từ này thường xuất hiện trong các câu miêu tả nơi chốn, hướng di chuyển, vị trí tương đối hoặc phạm vi trừu tượng.

Điểm đáng chú ý là phương vị từ trong tiếng Trung không chỉ đứng sau danh từ để tạo cụm vị trí, mà còn có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ hoặc kết hợp với các giới từ như , , , . Vì vậy, khi phân tích nhóm từ này, cần quan sát cả nghĩa của từ lẫn vị trí của nó trong câu.

phương vị từ trong tiếng Trung - bảng minh họa vị trí và phương hướng

Sơ đồ này giúp hệ thống lại các nhóm phương vị từ trong tiếng Trung thường gặp như trên, dưới, trước, sau, trái, phải, trong, ngoài và các hướng đông, tây, nam, bắc.

Khái niệm phương vị từ trong tiếng Trung

Phương vị từ trong tiếng Trung là 方位词 /fāngwèicí/, là những từ dùng để chỉ phương hướng, vị trí hoặc phạm vi không gian. Trong tiếng Việt, chúng tương ứng với các từ như trên, dưới, trước, sau, trong, ngoài, trái, phải, giữa, bên cạnh, phía đông, phía nam, phía tây, phía bắc.

Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
shàngtrên
xiàdưới
trong
wàingoài
qiántrước
hòusau
zuǒtrái
yòuphải
zhōnggiữa / trong
pángbên cạnh

Trong câu thực tế, một từ có thể mang nghĩa không gian cụ thể hoặc nghĩa phạm vi trừu tượng. Ví dụ, có thể chỉ vị trí phía trên, nhưng cũng có thể dùng để nói về một phương diện nào đó.

Phân loại phương vị từ trong tiếng Trung

Về cấu tạo, phương vị từ trong tiếng Trung thường được chia thành hai nhóm chính: phương vị từ đơn và phương vị từ ghép.

Phương vị từ đơn

Phương vị từ đơn là những từ có một âm tiết, đóng vai trò nền tảng để tạo thành các dạng ghép dài hơn.

Phương vị từ đơn Phiên âm Nghĩa
shàngtrên
xiàdưới
qiántrước
hòusau
zuǒtrái
yòuphải
trong
wàingoài
dōngđông
nánnam
西 tây
běibắc
zhōnggiữa / trong
pángbên cạnh
Ví dụ:
窗台上 /chuāngtái shàng/: trên bệ cửa sổ
抽屉里 /chōuti lǐ/: trong ngăn kéo
柜子后 /guìzi hòu/: sau tủ
院子外 /yuànzi wài/: ngoài sân

Phương vị từ ghép

Phương vị từ ghép được tạo bằng cách thêm các yếu tố như , , vào sau phương vị từ đơn. Các yếu tố này giúp cách nói rõ ràng hơn và phù hợp với nhiều ngữ cảnh giao tiếp.

Dạng ghép Phiên âm Nghĩa
上面 shàngmiànbên trên / mặt trên
下面 xiàmiànbên dưới / mặt dưới
前面 qiánmiànphía trước
后面 hòumiànphía sau
左边 zuǒbiānbên trái
右边 yòubiānbên phải
里面 lǐmiànbên trong
外面 wàimiànbên ngoài
中间 zhōngjiānở giữa
旁边 pángbiānbên cạnh
东边 dōngbiānphía đông
南边 nánbiānphía nam
西边 xībiānphía tây
北边 běibiānphía bắc
Ví dụ:
电梯在走廊尽头。 /Diàntī zài zǒuláng jìntóu./ Thang máy ở cuối hành lang.
咖啡馆在图书馆对面。 /Kāfēiguǎn zài túshūguǎn duìmiàn./ Quán cà phê ở đối diện thư viện.
孩子站在树后面。 /Háizi zhàn zài shù hòumiàn./ Đứa trẻ đứng phía sau cái cây.

Bảng tổng hợp phương vị từ trong tiếng Trung thường gặp

Bảng dưới đây hệ thống các nhóm vị trí cơ bản theo cặp nghĩa đối lập. Với nhóm từ chỉ hướng đông, tây, nam, bắc, bạn có thể xem thêm bài Tiếng Trung chủ đề phương hướng để mở rộng vốn từ theo từng ngữ cảnh sử dụng.

Nhóm ý nghĩa Chữ Hán Phiên âm Nghĩa
Trên – dưới / shàng / xiàtrên / dưới
Trước – sau / qián / hòutrước / sau
Trái – phải / zuǒ / yòutrái / phải
Trong – ngoài / lǐ / wàitrong / ngoài
Đông – tây / 西 dōng / xīđông / tây
Nam – bắc / nán / běinam / bắc
Giữa / 中间 zhōng / zhōngjiāngiữa / ở giữa
Bên cạnh / 旁边 páng / pángbiānbên cạnh
Đối diện 对面 duìmiànđối diện
Gần 附近 fùjìngần / khu vực gần

Một số từ chỉ vị trí có thể mở rộng sang nghĩa phạm vi. Chẳng hạn, 心理上 chỉ “về mặt tâm lý”, còn 名单里 chỉ “trong danh sách”.

Cách dùng phương vị từ trong tiếng Trung

Danh từ + phương vị từ

Đây là cấu trúc cơ bản để chỉ vị trí của một sự vật so với một vật hoặc địa điểm làm mốc.

Cấu trúc: Danh từ + phương vị từ

窗户前 /chuānghu qián/: trước cửa sổ
沙发右边 /shāfā yòubiān/: bên phải ghế sofa
冰箱旁边 /bīngxiāng pángbiān/: bên cạnh tủ lạnh
二楼上面 /èr lóu shàngmiàn/: phía trên tầng hai

Chủ ngữ + 在 + danh từ + phương vị từ

Khi muốn nói ai hoặc vật gì đang ở đâu, cấu trúc thường đi cùng cụm vị trí.

Cấu trúc: Chủ ngữ + + danh từ + phương vị từ

手机在枕头下面。 /Shǒujī zài zhěntou xiàmiàn./ Điện thoại ở dưới gối.
钥匙在抽屉里。 /Yàoshi zài chōuti lǐ./ Chìa khóa ở trong ngăn kéo.
小狗在沙发旁边。 /Xiǎogǒu zài shāfā pángbiān./ Chú chó nhỏ ở bên cạnh ghế sofa.
照片在墙上。 /Zhàopiàn zài qiáng shàng./ Bức ảnh ở trên tường.

Cụm vị trí + 有 + người / vật

Khi muốn diễn đạt “ở đâu có gì”, tiếng Trung thường đặt cụm vị trí lên trước, sau đó dùng .

Cấu trúc: Danh từ + phương vị từ + + người / vật

院子中间有一棵树。 /Yuànzi zhōngjiān yǒu yì kē shù./ Giữa sân có một cái cây.
楼梯旁边有一个垃圾桶。 /Lóutī pángbiān yǒu yí gè lājītǒng./ Bên cạnh cầu thang có một thùng rác.
窗户外面有一条小路。 /Chuānghu wàimiàn yǒu yì tiáo xiǎolù./ Bên ngoài cửa sổ có một con đường nhỏ.
会议室前面有一个白板。 /Huìyìshì qiánmiàn yǒu yí gè báibǎn./ Phía trước phòng họp có một cái bảng trắng.

Phương vị từ làm chủ ngữ

Một số phương vị từ ghép có thể đứng đầu câu để làm chủ ngữ, nhất là khi người nói muốn nhấn mạnh khu vực đang được đề cập.

右边是售票处。 /Yòubiān shì shòupiàochù./ Bên phải là quầy bán vé.
后面还有两个座位。 /Hòumiàn hái yǒu liǎng gè zuòwèi./ Phía sau vẫn còn hai chỗ ngồi.
里面正在开会。 /Lǐmiàn zhèngzài kāihuì./ Bên trong đang họp.
外面下着小雨。 /Wàimiàn xiàzhe xiǎoyǔ./ Bên ngoài đang mưa nhỏ.

Phương vị từ làm tân ngữ

Phương vị từ có thể đứng sau các từ chỉ hướng hoặc điểm đến như , , .

请往右走。 /Qǐng wǎng yòu zǒu./ Vui lòng đi sang bên phải.
他向后退了一步。 /Tā xiàng hòu tuì le yí bù./ Anh ấy lùi về sau một bước.
把箱子搬到楼下。 /Bǎ xiāngzi bān dào lóu xià./ Chuyển cái thùng xuống tầng dưới.
她跑到门口外面。 /Tā pǎo dào ménkǒu wàimiàn./ Cô ấy chạy ra bên ngoài cửa.

Phương vị từ làm định ngữ

Khi phương vị từ bổ nghĩa cho danh từ phía sau, thường cần dùng .

Cấu trúc: Phương vị từ + + danh từ

右边的按钮是开关。 /Yòubiān de ànniǔ shì kāiguān./ Nút bên phải là công tắc.
后面的内容比较难。 /Hòumiàn de nèiróng bǐjiào nán./ Nội dung phía sau tương đối khó.
里面的文件已经整理好了。 /Lǐmiàn de wénjiàn yǐjīng zhěnglǐ hǎo le./ Tài liệu bên trong đã được sắp xếp xong.
附近的餐厅都关门了。 /Fùjìn de cāntīng dōu guānmén le./ Các nhà hàng gần đây đều đã đóng cửa.

Những lỗi sai thường gặp khi dùng phương vị từ trong tiếng Trung

Thêm 里 sau tên quốc gia, thành phố hoặc địa danh lớn

Với tên quốc gia, thành phố hoặc địa danh lớn, thường không thêm ở phía sau vì bản thân các danh từ này đã có ý nghĩa không gian.

Sai: 我在北京里工作。
Đúng: 我在北京工作。
/Wǒ zài Běijīng gōngzuò./ Tôi làm việc ở Bắc Kinh.
Sai: 她住在上海里。
Đúng: 她住在上海。
/Tā zhù zài Shànghǎi./ Cô ấy sống ở Thượng Hải.

Tuy nhiên, với các danh từ chỉ không gian cụ thể như 厨房 , 办公室 , 盒子 , 袋子 , có thể dùng để chỉ bên trong.

杯子在盒子里。 /Bēizi zài hézi lǐ./ Cái cốc ở trong hộp.
经理在办公室里。 /Jīnglǐ zài bàngōngshì lǐ./ Quản lý đang ở trong văn phòng.

Dùng sai 的 giữa danh từ và phương vị từ

Khi danh từ và phương vị từ kết hợp thành cụm vị trí, thông thường không thêm ở giữa.

Sai: 椅子的旁边
Tự nhiên hơn: 椅子旁边
/yǐzi pángbiān/ bên cạnh ghế
Sai: 抽屉的里面
Tự nhiên hơn: 抽屉里面
/chōuti lǐmiàn/ bên trong ngăn kéo

Ngược lại, khi phương vị từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, cần dùng .

左边的电梯 /zuǒbiān de diàntī/: thang máy bên trái
前面的车 /qiánmiàn de chē/: chiếc xe phía trước

Nhầm giữa 上 và 里 trong nghĩa trừu tượng

Một số danh từ không chỉ không gian vật lý mà còn chỉ lĩnh vực, phạm vi hoặc bối cảnh. Khi đó, cần chọn đúng phương vị từ theo sắc thái ý nghĩa.

thường dùng với nghĩa “về mặt”, “trên phương diện”.

理论上 /lǐlùn shàng/: về mặt lý thuyết
形式上 /xíngshì shàng/: về mặt hình thức
心理上 /xīnlǐ shàng/: về mặt tâm lý
thường dùng với phạm vi có tính bao chứa.

名单里 /míngdān lǐ/: trong danh sách
邮件里 /yóujiàn lǐ/: trong email
故事里 /gùshi lǐ/: trong câu chuyện

Nhầm giữa 中, 中间 và 旁边

thường mang nghĩa “trong” hoặc “giữa một phạm vi”.

计划中 /jìhuà zhōng/: trong kế hoạch
讨论中 /tǎolùn zhōng/: trong quá trình thảo luận
中间 nhấn mạnh vị trí nằm ở giữa một không gian hoặc giữa các đối tượng.

两栋楼中间有一条路。 /Liǎng dòng lóu zhōngjiān yǒu yì tiáo lù./ Giữa hai tòa nhà có một con đường.
照片中间的人是我哥哥。 /Zhàopiàn zhōngjiān de rén shì wǒ gēge./ Người ở giữa bức ảnh là anh trai tôi.
旁边 chỉ vị trí bên cạnh hoặc sát gần một vật khác.

打印机在门旁边。 /Dǎyìnjī zài mén pángbiān./ Máy in ở bên cạnh cửa.

Phân biệt 边, 面 và 头

thường nhấn mạnh một bên, một phía hoặc một khu vực theo hướng nào đó.

左边 : bên trái
右边 : bên phải
北边 : phía bắc
外边 : bên ngoài

thường gợi cảm giác về bề mặt, phía hoặc không gian nhìn thấy rõ hơn.

上面 : bên trên
下面 : bên dưới
前面 : phía trước
后面 : phía sau

thường xuất hiện trong khẩu ngữ, tạo cảm giác tự nhiên và đời thường.

里头 : bên trong
外头 : bên ngoài
前头 : phía trước
后头 : phía sau

Trong nhiều tình huống, có thể thay thế nhau. Tuy nhiên, thường phổ biến hơn trong văn viết và phần giải thích ngữ pháp, còn thiên về khẩu ngữ.

Mẫu câu tổng hợp với phương vị từ trong tiếng Trung

Mẫu câu Phiên âm Nghĩa
包在椅子后面。 Bāo zài yǐzi hòumiàn.Cái túi ở phía sau ghế.
地铁站在商场附近。 Dìtiězhàn zài shāngchǎng fùjìn.Ga tàu điện ngầm ở gần trung tâm thương mại.
药店在路口左边。 Yàodiàn zài lùkǒu zuǒbiān.Hiệu thuốc ở bên trái ngã tư.
老师站在讲台前面。 Lǎoshī zhàn zài jiǎngtái qiánmiàn.Giáo viên đứng phía trước bục giảng.
空调下面不要放床。 Kōngtiáo xiàmiàn bú yào fàng chuáng.Không nên đặt giường dưới máy lạnh.
酒店南边有一家便利店。 Jiǔdiàn nánbiān yǒu yì jiā biànlìdiàn.Phía nam khách sạn có một cửa hàng tiện lợi.
车站在医院对面。 Chēzhàn zài yīyuàn duìmiàn.Bến xe ở đối diện bệnh viện.
洗手间在电梯右边。 Xǐshǒujiān zài diàntī yòubiān.Nhà vệ sinh ở bên phải thang máy.
黑板上写着三个汉字。 Hēibǎn shàng xiězhe sān gè Hànzì.Trên bảng viết ba chữ Hán.
冰箱里有两瓶水。 Bīngxiāng lǐ yǒu liǎng píng shuǐ.Trong tủ lạnh có hai chai nước.
门口外面停着一辆车。 Ménkǒu wàimiàn tíngzhe yí liàng chē.Bên ngoài cửa có đỗ một chiếc xe.
书架上面放着很多书。 Shūjià shàngmiàn fàngzhe hěn duō shū.Trên kệ sách đặt rất nhiều sách.
孩子们坐在教室中间。 Háizimen zuò zài jiàoshì zhōngjiān.Bọn trẻ ngồi ở giữa lớp học.
银行旁边有一家面包店。 Yínháng pángbiān yǒu yì jiā miànbāodiàn.Bên cạnh ngân hàng có một tiệm bánh mì.
他从楼上走下来。 Tā cóng lóu shàng zǒu xiàlai.Anh ấy đi từ tầng trên xuống.
请把文件放到桌子右边。 Qǐng bǎ wénjiàn fàng dào zhuōzi yòubiān.Vui lòng đặt tài liệu sang bên phải bàn.
地图下面有一行说明。 Dìtú xiàmiàn yǒu yì háng shuōmíng.Bên dưới bản đồ có một dòng chú thích.
公司北边是一条河。 Gōngsī běibiān shì yì tiáo hé.Phía bắc công ty là một con sông.
前面的路口向左拐。 Qiánmiàn de lùkǒu xiàng zuǒ guǎi.Đến ngã tư phía trước thì rẽ trái.
后面的同学听得很清楚。 Hòumiàn de tóngxué tīng de hěn qīngchu.Các bạn học phía sau nghe rất rõ.

Các mẫu trên cho thấy phương vị từ trong tiếng Trung có thể xuất hiện trong nhiều kiểu câu: câu miêu tả vị trí, câu tồn tại, câu chỉ hướng di chuyển và câu bổ nghĩa cho danh từ.

Câu hỏi thường gặp về phương vị từ trong tiếng Trung

Có bao nhiêu nhóm phương vị từ?

Có thể chia thành hai nhóm chính: phương vị từ đơn và phương vị từ ghép. Phương vị từ đơn gồm các từ như , , , , , , , . Phương vị từ ghép gồm các dạng như 上面 , 下面 , 左边 , 右边 , 里面 , 外面 .

Khi nào dùng 里?

dùng khi muốn nói “bên trong” một không gian, vật chứa hoặc phạm vi có tính bao chứa. Ví dụ: 厨房里 , 盒子里 , 文件夹里 . Không nên thêm sau tên quốc gia hoặc thành phố như 北京 , 上海 , 广州 .

Khi nào cần dùng 的?

Nếu cụm vị trí có dạng “danh từ + phương vị từ”, thường không dùng , ví dụ 沙发旁边 , 窗户外面 . Nếu phương vị từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, cần dùng , ví dụ 右边的按钮 , 后面的内容 .

上面 và 上 có giống nhau không?

Cả hai đều có thể chỉ vị trí bên trên. Tuy nhiên, là dạng đơn, thường đi sau danh từ trong cụm vị trí; 上面 là dạng ghép, rõ nghĩa hơn và có thể đứng độc lập trong câu.

旁 và 旁边 khác nhau thế nào?

là dạng đơn, ngắn gọn hơn. 旁边 là dạng ghép, rõ nghĩa và phổ biến hơn trong giao tiếp. Khi mới học, nên ưu tiên dùng 旁边 để câu tự nhiên và dễ hiểu hơn.

Tổng kết

Phương vị từ là nhóm từ dùng để biểu thị vị trí, phương hướng và quan hệ không gian trong tiếng Trung. Các từ như , , , , , , , , 中间 , 旁边 có thể kết hợp với danh từ, giới từ và động từ để tạo thành nhiều cấu trúc khác nhau.

Về mặt ngữ pháp, nhóm từ này có thể xuất hiện trong cấu trúc “danh từ + phương vị từ”, “ + cụm vị trí”, “cụm vị trí + ”, hoặc “phương vị từ + + danh từ”. Khi sử dụng, cần chú ý các điểm dễ sai như không thêm sau tên địa danh lớn, không lạm dụng trong cụm vị trí đơn giản và phân biệt đúng các sắc thái giữa , , , 中间 , 旁边 .

SHZ tổng hợp bài viết này như một tài liệu tra cứu ngữ pháp, giúp người học có cái nhìn hệ thống hơn về cách dùng phương vị từ trong câu tiếng Trung hiện đại. Bạn cũng có thể xem thêm các tài liệu liên quan tại Thư viện chia sẻ tài liệu học tiếng Trung miễn phí.