Trong quá trình học tiếng Trung, rất nhiều người học dễ nhầm lẫn giữa 再 và 又 vì cả hai đều mang nghĩa “lại”. Tuy nhiên, cách dùng 再 và 又 hoàn toàn khác nhau, đặc biệt là về thời điểm xảy ra của hành động. Nếu không phân biệt rõ, người học rất dễ dùng sai trong giao tiếp cũng như khi làm bài thi HSK. Vì vậy, việc phân biệt cách dùng 再 và 又 trong tiếng Trung là bước quan trọng giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn. Đồng thời đây cũng là nền tảng không thể thiếu trong lộ trình học HSK cho người mới bắt đầu. Cùng SHZ khám phá cách phân biệt 又 và 再 ngay trong bài viết dưới đây nhé!

Cách dùng 再 trong tiếng Trung
Khi học tiếng Trung, để hiểu rõ toàn bộ cách dùng 再 và 又, bạn nên bắt đầu với 再 vì đây là từ dễ nhận diện hơn nhờ đặc điểm liên quan đến tương lai.
Nói một cách đơn giản, 再 được dùng khi hành động chưa xảy ra hoặc sẽ xảy ra sau thời điểm nói.
再 dùng cho hành động chưa xảy ra
Trong hệ thống cách dùng 再 và 又, đây là cách dùng cơ bản và quan trọng nhất của 再.
再 thường xuất hiện khi người nói đang nói về kế hoạch, dự định hoặc hành động trong tương lai.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 再 + Động từ
Ví dụ:
- 明天再来吧
Míngtiān zài lái ba
Ngày mai hãy lại đến - 我下次再告诉你
Wǒ xià cì zài gàosu nǐ
Lần sau tôi sẽ nói cho bạn
Khi hiểu rõ điểm này, bạn đã nắm được phần cốt lõi của cách dùng 再 và 又.
再 dùng để diễn tả hành động tiếp theo
Ngoài việc chỉ tương lai, trong cách dùng 再 và 又, 再 còn được dùng để thể hiện trình tự hành động.
Điều này có nghĩa là một hành động xảy ra sau khi hành động khác đã hoàn thành.
Ví dụ:
- 吃完饭再走
Chī wán fàn zài zǒu
Ăn xong rồi hãy đi - 做完作业再玩
Zuò wán zuòyè zài wán
Làm xong bài tập rồi mới chơi
Cách dùng này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và là phần quan trọng trong cách dùng 再 và 又.
再 dùng để diễn tả mức độ tăng thêm
Một ứng dụng khác của 再 trong cách dùng 再 và 又 là biểu thị sự tăng thêm về mức độ hoặc số lượng.
Cấu trúc:
再 + số lượng / tính từ
Ví dụ:
- 再等五分钟
Zài děng wǔ fēnzhōng
Đợi thêm 5 phút nữa - 再便宜一点
Zài piányi yìdiǎn
Rẻ thêm một chút nữa
再 dùng trong câu điều kiện
Khi học sâu hơn về cách dùng 再 và 又, bạn sẽ thấy 再 thường xuất hiện trong câu điều kiện.
Nó thể hiện hành động sẽ xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng.
Ví dụ:
- 如果明天下雨,我们再不去了
Rúguǒ míngtiān xiàyǔ, wǒmen zài bú qù le
Nếu ngày mai mưa, chúng ta sẽ không đi nữa
Cách dùng 又 trong tiếng Trung
Sau khi hiểu 再, bạn sẽ dễ dàng tiếp cận phần còn lại của cách dùng 再 và 又, đó là 又.
Khác với 再, 又 gắn liền với những hành động đã xảy ra hoặc đang xảy ra.
又 dùng cho hành động đã xảy ra
Đây là cách dùng phổ biến nhất của 又 trong cách dùng 再 và 又.
又 được dùng khi người nói nhắc lại một hành động đã xảy ra, thường mang tính lặp lại.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 又 + Động từ (+ 了)
Ví dụ:
- 他又迟到了
Tā yòu chídào le
Anh ấy lại đến muộn rồi - 今天又下雨了
Jīntiān yòu xiàyǔ le
Hôm nay lại mưa rồi
又 dùng để diễn tả hai trạng thái cùng tồn tại
Một điểm đặc biệt trong cách dùng 再 và 又 là 又 có thể nối hai đặc điểm song song.
Cấu trúc:
又 + tính từ 1 + 又 + tính từ 2
Ví dụ:
- 这个菜又香又辣
Zhège cài yòu xiāng yòu là
Món này vừa thơm vừa cay - 她又漂亮又聪明
Tā yòu piàoliang yòu cōngmíng
Cô ấy vừa xinh vừa thông minh
Trong trường hợp này, 又 không mang nghĩa thời gian mà nhấn mạnh sự đồng thời.
又 dùng để thể hiện cảm xúc
Trong thực tế giao tiếp, cách dùng 再 và 又 còn liên quan đến sắc thái biểu cảm.
又 thường xuất hiện trong những câu mang tính than phiền hoặc nhấn mạnh sự lặp lại gây khó chịu.
Ví dụ:
- 他又不接电话
Tā yòu bù jiē diànhuà
Anh ta lại không nghe máy - 又堵车了
Yòu dǔchē le
Lại tắc đường rồi
So sánh nhanh cách dùng 再 và 又
Sau khi đã tìm hiểu từng phần riêng biệt, bước tiếp theo là hệ thống lại toàn bộ cách dùng 再 và 又 để tránh nhầm lẫn.
So sánh theo thời gian
Trong cách dùng 再 và 又, yếu tố thời gian là điểm khác biệt quan trọng nhất.
- 又 dùng cho hành động đã xảy ra
- 再 dùng cho hành động chưa xảy ra
So sánh về ý nghĩa và sắc thái
Khi xét kỹ hơn về cách dùng 再 và 又, bạn sẽ thấy:
- 又 thường mang sắc thái cảm xúc, đặc biệt là than phiền
- 再 mang tính trung tính, thường dùng cho kế hoạch hoặc trình tự
Bảng tổng hợp cách dùng 再 và 又
| Tiêu chí | 又 | 再 |
|---|---|---|
| Thời gian | Đã xảy ra | Chưa xảy ra |
| Ý nghĩa | Lặp lại | Lặp lại hoặc tiếp theo |
| Sắc thái | Có thể mang cảm xúc | Trung tính |
| Đi với 了 | Có | Không |
| Câu điều kiện | Ít dùng | Thường dùng |
Qua toàn bộ bài viết, có thể thấy rằng việc hiểu rõ cách dùng 再 và 又 không hề khó nếu bạn nắm đúng bản chất. Điều quan trọng nhất là xác định thời điểm của hành động. Khi đã quen với cách suy nghĩ này, bạn sẽ sử dụng chính xác trong hầu hết các tình huống giao tiếp tiếng Trung.
Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế để biến kiến thức về cách dùng 再 và 又 thành phản xạ tự nhiên. Và đừng quên theo dõi SHZ để học thêm nhiều kiến thức ngữ pháp tiếng Trung bổ ích và ứng dụng thực tế mỗi ngày.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng