Cách dùng 3 trợ từ động thái: 了 着 và 过
Hãy quan sát ba câu sau:
Cả ba câu đều có động từ nhưng thể hiện những trạng thái khác nhau của hành động. 了 cho biết hành động mua đã được thực hiện, 着 miêu tả trạng thái cuốn sách đang được đặt trên bàn, còn 过 nhấn mạnh trải nghiệm từng đọc.
Đây là ba trợ từ động thái trong tiếng Trung mà người học thường dễ nhầm lẫn. Nếu chỉ ghi nhớ 了 là “đã”, 着 là “đang” và 过 là “đã từng”, bạn có thể gặp khó khăn khi sử dụng trong câu phủ định, câu có thời gian, bổ ngữ hoặc nhiều hành động.
SHZ sẽ giúp bạn hiểu rõ chức năng của 了, 着 và 过, từ đó sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp và các dạng câu hỏi thuộc chủ điểm ngữ pháp HSK.
Trợ từ động thái trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, trợ từ động thái được gọi là:
Đây là những hư từ thường đi cùng động từ hoặc cụm động từ để thể hiện trạng thái của hành động, chẳng hạn:
- Hành động đã được thực hiện hoặc hoàn thành
- Trạng thái đang được duy trì
- Trải nghiệm đã từng có trước thời điểm nói
Ba trợ từ động thái thường gặp nhất là:
| Trợ từ | Pinyin | Chức năng trọng tâm |
|---|---|---|
| 了 | le | Hành động được thực hiện hoặc hoàn thành |
| 着 | zhe | Trạng thái hoặc tư thế đang duy trì |
| 过 | guo | Trải nghiệm đã từng có |
1. Trợ từ động thái 了 biểu thị hành động đã được thực hiện
Khi đứng sau động từ, 了 thường cho biết một hành động đã được thực hiện hoặc đã hoàn thành trong ngữ cảnh đang được nói đến.
Cấu trúc
Ví dụ
Trong các câu trên, 了 đứng sau 买, 参加 và 解释 để cho biết những hành động này đã được thực hiện.
了 đứng sau bổ ngữ kết quả
Khi động từ có bổ ngữ kết quả, 了 thường đứng sau cả cụm động từ và bổ ngữ.
Không đặt 了 giữa động từ và bổ ngữ kết quả:
Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách dùng bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung để hiểu rõ hơn vị trí của 了 trong những cấu trúc này.
Cách phủ định 了 sau động từ
Khi muốn phủ định một hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành, thường dùng:
Trong trường hợp này, 了 sau động từ được bỏ đi.
Không dùng:
Phân biệt 了 sau động từ và 了 cuối câu
了 có thể đảm nhận những chức năng khác nhau tùy vị trí trong câu.
Ví dụ:
Trong câu này, 了 đứng cuối câu và cho biết một tình huống mới đã xuất hiện. Đây thường được xem là trợ từ ngữ khí.
Trong câu:
了 đứng ngay sau động từ 买 và cho biết hành động mua đã được thực hiện.
Hai cách dùng của 了 cũng có thể xuất hiện trong cùng một câu:
了 thứ nhất đi cùng hành động 学, còn 了 cuối câu cho thấy khoảng thời gian học có liên hệ với trạng thái hiện tại.
2. Trợ từ động thái 着 miêu tả trạng thái đang duy trì
着 đọc nhẹ là zhe, thường đứng sau động từ để biểu thị một trạng thái, tư thế hoặc kết quả của hành động vẫn đang được duy trì.
Cấu trúc cơ bản
Ví dụ
着 trong câu tồn hiện
着 thường được dùng trong câu miêu tả người hoặc vật đang tồn tại ở một địa điểm.
Cách dùng này tập trung vào sự tồn tại của người hoặc vật tại một vị trí cụ thể. Bạn có thể tìm hiểu thêm về câu tồn hiện trong tiếng Trung .
Động từ 1 + 着 + động từ 2
Trong cấu trúc này, động từ thứ nhất thường biểu thị trạng thái, tư thế hoặc phương thức đi kèm, còn động từ thứ hai là hành động chính.
Trong câu cuối:
- 哭着 miêu tả trạng thái đi kèm.
- 跑回家 là hành động chính.
- 了 cho biết sự việc đã xảy ra.
Vì mỗi thành phần đảm nhận một chức năng khác nhau, 着 và 了 có thể cùng xuất hiện trong một câu.
Phủ định với 着
Khi phủ định trạng thái đang duy trì, có thể dùng:
Tùy ngữ cảnh, người nói cũng có thể lựa chọn cách diễn đạt ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Xem thêm cách dùng trợ từ động thái 着 để tìm hiểu kỹ hơn về các trường hợp sử dụng thường gặp.
3. Trợ từ động thái 过 biểu thị trải nghiệm
过 đọc nhẹ là guo khi làm trợ từ động thái. Trợ từ này đứng sau động từ để cho biết chủ thể đã từng thực hiện hoặc trải qua một hành động trước thời điểm nói.
Cấu trúc
Ví dụ
过 nhấn mạnh việc một trải nghiệm đã từng tồn tại, thay vì tập trung vào thời điểm hoặc diễn biến cụ thể của hành động.
Phủ định với 过
Muốn diễn đạt ý “chưa từng”, dùng:
So sánh hai câu sau:
Câu thứ nhất phủ định một hành động xem phim, còn câu thứ hai nhấn mạnh rằng người nói chưa từng có trải nghiệm xem bộ phim đó.
Câu hỏi với 过
Có thể trả lời ngắn gọn như sau:
过 không cho biết hành động hiện tại đã chấm dứt hay chưa
Ví dụ:
Câu này chỉ xác nhận người nói từng có trải nghiệm học tiếng Trung. Bản thân 过 không cho biết hiện tại người đó còn học hay đã ngừng học. Nếu muốn nói rõ trước đây từng học nhưng hiện tại không học nữa, cần thêm thông tin vào câu:
Phân biệt 了, 着 và 过 trong cùng một tình huống
Cùng sử dụng động từ 穿 để thấy rõ sự khác nhau giữa ba trợ từ.
Trọng tâm là hành động mặc đã được thực hiện.
Trọng tâm là trạng thái đang mặc ở hiện tại.
Trọng tâm là trải nghiệm từng mặc loại quần áo này.
Tiếp tục so sánh với động từ 开:
Trọng tâm là sự thay đổi từ trạng thái chưa mở sang mở.
Trọng tâm là trạng thái mở đang được duy trì.
Trọng tâm là trải nghiệm từng mở cánh cửa này.
Bảng so sánh trợ từ động thái trong tiếng Trung
| Tiêu chí | 了 | 着 | 过 |
|---|---|---|---|
| Trọng tâm | Hành động đã thực hiện | Trạng thái đang duy trì | Trải nghiệm đã từng có |
| Vị trí | Sau động từ hoặc cụm động từ | Sau động từ | Sau động từ |
| Dịch gần đúng | Đã, rồi | Đang, vẫn | Đã từng |
| Phủ định | 没 + V, thường bỏ 了 | 没 + V 着 hoặc dùng cấu trúc tự nhiên khác | 没 + V 过 |
| Nghi vấn | V 了吗?/ V 了没有? | V 着吗? | V 过吗?/ V 过没有? |
| Ví dụ | 我买了一本书。 | 桌上放着一本书。 | 我看过这本书。 |
Những lỗi thường gặp khi dùng 了, 着, 过
Thấy câu nói về quá khứ là thêm 了
Sai:
Nếu muốn diễn tả một thói quen thường xuyên trong quá khứ, nên nói:
Dùng 着 thay cho 正在 trong mọi trường hợp
Khi muốn nói “tôi đang làm bài tập”, cách nói thông dụng là:
正在 nhấn mạnh quá trình hành động đang diễn ra, trong khi 着 thường nhấn mạnh trạng thái hoặc tư thế đang được duy trì. Vì vậy, không thể thay thế hai cách dùng này một cách máy móc.
Bỏ 过 trong câu “chưa từng”
我没去中国 có thể được hiểu là một lần đi cụ thể đã không xảy ra.
Muốn diễn đạt rõ ý “chưa từng đến Trung Quốc”, dùng:
Dùng 过 thay cho 了 khi kể một sự việc cụ thể
Khi kể lại những việc đã xảy ra hôm qua:
Ở đây, 了 phù hợp vì câu đang kể lại một sự việc cụ thể. 过 được dùng khi muốn nhấn mạnh trải nghiệm từng xem.
Nhầm 着 đọc là zhe với 着 đọc là zháo
Trong hai từ trên, 着 đọc là zháo và là thành phần biểu thị kết quả, không phải trợ từ động thái zhe.
Ứng dụng trợ từ động thái trong bài thi HSK
Trong bài thi HSK, 了, 着 và 过 thường được kiểm tra thông qua ngữ cảnh của câu thay vì yêu cầu người học ghi nhớ định nghĩa.
Dạng điền từ
A. 着
B. 过
C. 正在
Đáp án: B
以前 cho biết đây là trải nghiệm trong quá khứ, vì vậy 过 phù hợp.
Dạng sắp xếp câu
Các từ:
Đáp án:
Dạng đọc hiểu
Ví dụ:
Câu này cho biết người đó chưa từng có trải nghiệm thi HSK, chứ không đơn thuần nói rằng người đó vắng mặt ở một kỳ thi cụ thể.
Dạng nghe hiểu
Người học cần phân biệt rõ:
Chỉ thay đổi một trợ từ nhưng ý nghĩa của hai câu đã khác nhau.
Dạng viết câu
Trước khi chọn trợ từ, hãy xác định câu muốn diễn đạt:
- Một hành động cụ thể đã được thực hiện?
- Một trạng thái đang được duy trì?
- Hay một trải nghiệm đã từng có?
Xác định đúng ý nghĩa cần diễn đạt sẽ giúp bạn lựa chọn trợ từ chính xác hơn thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt của từng từ.
Bạn có thể tham khảo thêm 100 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thông dụng để mở rộng kiến thức về các cấu trúc ngữ pháp thường gặp.
Bài tập về trợ từ động thái trong tiếng Trung
Chọn 了, 着, 过 hoặc không điền.
Đáp án và giải thích
- 了: Một hành động mua cụ thể đã xảy ra hôm qua.
- 着: Miêu tả trạng thái máy tính đang được đặt trên bàn.
- 过: Hỏi về trải nghiệm từng thi HSK.
- Không điền: Sau 还没 không dùng 了; 吃饭 không cần 过 nếu chỉ nói chưa ăn.
- 着: Miêu tả trạng thái đang mặc váy.
- Không điền: 常常 thể hiện thói quen trong quá khứ.
- 着: 笑着 mô tả trạng thái đi kèm với 走进.
- 过: 已经看过了 có thể dùng khi nhấn mạnh hiện tại đã có trải nghiệm xem.
Câu hỏi thường gặp
Trợ từ động thái trong tiếng Trung gồm những từ nào?
了 có phải lúc nào cũng nghĩa là “đã” không?
着 và 正在 khác nhau thế nào?
过 có phải cho biết hành động đã chấm dứt không?
Vì sao câu phủ định của 了 bỏ 了 nhưng câu phủ định của 过 giữ 过?
Trợ từ động thái có quan trọng trong HSK 3.0 không?
Chọn đúng trợ từ để hiểu đúng trạng thái của hành động
Nắm vững trợ từ động thái trong tiếng Trung giúp người học hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa 了, 着 và 过 thay vì chỉ ghi nhớ ba nghĩa gần đúng “đã”, “đang” và “đã từng”. Trước khi chọn trợ từ, hãy xác định câu muốn diễn đạt:
- Một hành động cụ thể đã được thực hiện
- Một trạng thái đang được duy trì
- Một trải nghiệm đã từng tồn tại
Khi phân biệt được ba trường hợp này, bạn sẽ dễ lựa chọn trợ từ phù hợp hơn trong giao tiếp, đọc hiểu và các dạng bài HSK.
Nếu muốn xây dựng nền tảng ngữ pháp và luyện cách vận dụng cấu trúc trong ngữ cảnh thực tế, bạn có thể tham khảo chương trình Tiếng Trung HSK tại SHZ .
Liên hệ hotline SHZ 028 7106 6262 để được tư vấn lộ trình học tiếng Trung phù hợp với mục tiêu của bạn.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng