还是 và 或者 đều có thể được dịch là “hay, hoặc”, nhưng cách dùng không giống nhau.
还是 thường dùng khi đặt ra các phương án để lựa chọn,
còn 或者 thường dùng khi những phương án được nêu đều có thể xảy ra hoặc được lựa chọn.
Sự khác biệt rõ hơn khi hai từ xuất hiện trong câu hỏi lựa chọn,
câu có 吗, câu hỏi gián tiếp và những trường hợp 还是 mang nghĩa “vẫn” hoặc “nên”.
还是 và 或者 có nghĩa là gì?
还是
还是háishihay, vẫn, vẫn nên, hay là
还是 thường nối hai hoặc nhiều phương án trong câu hỏi lựa chọn.
你喝茶还是喝咖啡?
Nǐ hē chá háishi hē kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
Ngoài cách dùng này, 还是 còn có thể mang nghĩa “vẫn”, “vẫn nên”,
“hay là” hoặc “tốt hơn là”.
时间不早了,我们还是回去吧。
Shíjiān bù zǎo le, wǒmen háishi huíqu ba.
Không còn sớm nữa, chúng ta nên về thì hơn.
或者
或者huòzhěhoặc
或者 thường nối những phương án có thể xảy ra hoặc có thể được lựa chọn
trong câu trần thuật.
周末我在家休息或者去图书馆。
Zhōumò wǒ zài jiā xiūxi huòzhě qù túshūguǎn.
Cuối tuần tôi nghỉ ở nhà hoặc đến thư viện.
Cách phân biệt 还是 và 或者
Tiêu chí
还是
或者
Loại câu thường gặp
Câu hỏi lựa chọn
Câu trần thuật
Mục đích
Yêu cầu chọn A hay B
Nêu A hoặc B đều có thể
Câu hỏi gián tiếp
Thường dùng
Thường không dùng
Lời khuyên
还是……吧
Không dùng
Nghĩa mở rộng
Vẫn, vẫn nên, hay là
Hoặc, hoặc có thể
Khi người nghe phải chọn giữa các phương án, thường dùng 还是.
Khi các phương án đều được chấp nhận hoặc đều có khả năng xảy ra, thường dùng 或者.
Cách dùng 还是 trong tiếng Trung
还是 trong câu hỏi lựa chọn
Chủ ngữ + phương án A + 还是 + phương án B?
Hai phương án có thể là danh từ, hành động, thời gian hoặc tính chất.
你喜欢茶还是咖啡?
Nǐ xǐhuan chá háishi kāfēi?
Bạn thích trà hay cà phê?
他是老师还是学生?
Tā shì lǎoshī háishi xuésheng?
Anh ấy là giáo viên hay học sinh?
你要红色的还是蓝色的?
Nǐ yào hóngsè de háishi lánsè de?
Bạn muốn loại màu đỏ hay màu xanh?
你今天去还是明天去?
Nǐ jīntiān qù háishi míngtiān qù?
Bạn đi hôm nay hay ngày mai?
我们坐地铁还是打车?
Wǒmen zuò dìtiě háishi dǎchē?
Chúng ta đi tàu điện ngầm hay gọi xe?
你先做作业还是先吃饭?
Nǐ xiān zuò zuòyè háishi xiān chīfàn?
Bạn làm bài tập trước hay ăn cơm trước?
这道题难还是容易?
Zhè dào tí nán háishi róngyì?
Câu này khó hay dễ?
外面冷还是热?
Wàimian lěng háishi rè?
Bên ngoài lạnh hay nóng?
Nếu hai phương án dùng chung động từ, có thể lược bỏ phần lặp lại.
你喝茶还是喝咖啡?
Bạn uống trà hay uống cà phê?
你喝茶还是咖啡?
Nǐ hē chá háishi kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
Cách trả lời câu hỏi có 还是
你想坐地铁还是坐公交车?
Nǐ xiǎng zuò dìtiě háishi zuò gōngjiāochē?
Bạn muốn đi tàu điện ngầm hay xe buýt?
Người nghe thường trả lời bằng phương án mình chọn thay vì dùng 是 hoặc 不是.
坐地铁。
Zuò dìtiě.
Đi tàu điện ngầm.
我想坐地铁。
Wǒ xiǎng zuò dìtiě.
Tôi muốn đi tàu điện ngầm.
两个都可以。
Liǎng ge dōu kěyǐ.
Cả hai đều được.
两个都不想选。
Liǎng ge dōu bù xiǎng xuǎn.
Cả hai tôi đều không muốn chọn.
Cách dùng 或者 trong tiếng Trung
Phương án A + 或者 + phương án B
或者 dùng khi người nói đưa ra từ hai khả năng hoặc phương án trở lên
mà không trực tiếp yêu cầu người nghe chọn một phương án để trả lời.
Nối danh từ
早餐可以吃面包或者面条。
Zǎocān kěyǐ chī miànbāo huòzhě miàntiáo.
Bữa sáng có thể ăn bánh mì hoặc mì.
你可以用手机或者电脑上课。
Nǐ kěyǐ yòng shǒujī huòzhě diànnǎo shàngkè.
Bạn có thể sử dụng điện thoại hoặc máy tính để học.
还是: Sau khi suy nghĩ, cuối cùng vẫn quyết định tiếp tục.
或者: Bổ sung một cách xử lý khác.
Câu hỏi thường gặp về 还是 và 或者
还是 và 或者 đều có nghĩa là “hay” phải không?
Cả hai đều biểu thị lựa chọn. 还是 thường dùng khi hỏi người nghe chọn phương án nào.
或者 thường dùng để trình bày những phương án có thể xảy ra hoặc được lựa chọn.
Câu hỏi có bắt buộc phải dùng 还是 không?
Không. Câu hỏi lựa chọn thường dùng 还是.
Câu hỏi xác nhận với 吗 vẫn có thể chứa 或者 nếu người nói hỏi về toàn bộ nhóm phương án.
Vì sao câu có 不知道 dùng 还是?
Phần sau 不知道 chứa một lựa chọn chưa có đáp án, tương đương một câu hỏi gián tiếp.
Vì vậy, dùng 还是.
还是……吧 mang nghĩa gì?
Cấu trúc này thường mang nghĩa “vẫn nên… thì hơn” hoặc “hay là… đi”,
dùng khi người nói đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất sau khi cân nhắc.
或者 có thể đứng đầu vế câu không?
Có. 或者 có thể đứng đầu vế sau để đưa thêm một khả năng hoặc phương án khác.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng