Câu Nói Cửa Miệng Người Trung Quốc Dùng Hằng Ngày

Tiếng Trung giao tiếp đời sống

Câu Nói Cửa Miệng Người Trung Quốc Dùng Hằng Ngày

Khi học tiếng Trung, ngoài từ vựng và ngữ pháp trong giáo trình, người học cũng nên làm quen với những câu nói cửa miệng người Trung Quốc dùng hằng ngày. Đây là nhóm câu ngắn, dễ dùng, giúp bạn phản hồi nhanh, bày tỏ cảm xúc và trò chuyện tự nhiên hơn với người bản xứ.

Trong bài viết này, SHZ sẽ cùng bạn học câu nói cửa miệng người Trung Quốc qua các cách nói quen thuộc như 真的吗, 没问题, 太棒了, 放轻松 và nhiều mẫu câu giao tiếp dễ áp dụng trong thực tế.

Câu nói cửa miệng người Trung Quốc dùng hằng ngày

Câu nói cửa miệng người Trung Quốc là gì?

Câu nói cửa miệng người Trung Quốc là những câu ngắn được dùng thường xuyên khi trò chuyện hằng ngày. Các câu này có thể dùng để đồng ý, xác nhận, khen ngợi, thể hiện bất ngờ, động viên, trấn an hoặc phản hồi nhanh trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ, thay vì chỉ trả lời một cách rất sách vở, người bản xứ có thể nói 真的吗? khi bất ngờ, 没问题。 khi đồng ý giúp, hoặc 太棒了! khi muốn khen ai đó. Những câu ngắn này làm cuộc trò chuyện gần gũi và tự nhiên hơn.

Ghi nhớ nhanh: Không nên học câu nói cửa miệng người Trung Quốc theo kiểu thuộc lòng một danh sách dài. Người học nên chia theo tình huống như đồng ý, cảm thán, động viên, từ chối nhẹ hoặc phản hồi trong công việc để dễ nhớ và dùng đúng hơn.

Những câu nói cửa miệng người Trung Quốc thường dùng hằng ngày

Dưới đây là những câu nói cửa miệng người Trung Quốc có tính ứng dụng cao, dễ gặp trong đời sống, học tập, công việc và các cuộc trò chuyện thân mật. SHZ đã chọn lọc các mẫu câu phù hợp với người học tiếng Trung ở trình độ cơ bản đến trung cấp.

Nhóm nghĩa Câu tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt Ví dụ ứng dụng
Đồng ý 对的。 Duì de. Đúng rồi. 你说得对,问题在这里。
Nǐ shuō de duì, wèntí zài zhèlǐ.
Bạn nói đúng, vấn đề nằm ở đây.
Xác nhận 没错。 Méi cuò. Không sai, đúng vậy. 没错,我们明天九点见。
Méi cuò, wǒmen míngtiān jiǔ diǎn jiàn.
Đúng vậy, ngày mai chúng ta gặp lúc 9 giờ.
Đồng ý giúp 没问题。 Méi wèntí. Không vấn đề gì. 你要我帮你打印吗?没问题。
Nǐ yào wǒ bāng nǐ dǎyìn ma? Méi wèntí.
Bạn muốn tôi in giúp à? Không vấn đề gì.
Được, ổn 可以。 Kěyǐ. Được, có thể. 这个时间可以,我们就这么定。
Zhège shíjiān kěyǐ, wǒmen jiù zhème dìng.
Thời gian này được, vậy chúng ta chốt như vậy.
Được thôi 好吧。 Hǎo ba. Được thôi. 好吧,我再想想。
Hǎo ba, wǒ zài xiǎngxiang.
Được thôi, tôi sẽ suy nghĩ thêm.
Tùy bạn 随便。 Suíbiàn. Tùy, sao cũng được. 吃什么都可以,随便。
Chī shénme dōu kěyǐ, suíbiàn.
Ăn gì cũng được, tùy bạn.
Bất ngờ 真的吗? Zhēn de ma? Thật sao? 你已经通过考试了?真的吗?
Nǐ yǐjīng tōngguò kǎoshì le? Zhēn de ma?
Bạn đã thi đậu rồi à? Thật sao?
Không tin nổi 不会吧! Bú huì ba! Không phải chứ! 他今天又迟到了?不会吧!
Tā jīntiān yòu chídào le? Bú huì ba!
Hôm nay anh ấy lại đi trễ à? Không phải chứ!
Động viên 加油! Jiāyóu! Cố lên! 明天考试,加油!
Míngtiān kǎoshì, jiāyóu!
Ngày mai thi rồi, cố lên!
Trấn an 放轻松。 Fàng qīngsōng. Thư giãn đi. 别紧张,放轻松。
Bié jǐnzhāng, fàng qīngsōng.
Đừng căng thẳng, thư giãn đi.
Yên tâm 放心。 Fàngxīn. Yên tâm đi. 你放心,我会准时到。
Nǐ fàngxīn, wǒ huì zhǔnshí dào.
Bạn yên tâm, tôi sẽ đến đúng giờ.
Không sao 没事。 Méi shì. Không sao. 没事,下次再来。
Méi shì, xià cì zài lái.
Không sao, lần sau lại đến.
Chờ một chút 等一下。 Děng yíxià. Đợi một chút. 等一下,我马上回来。
Děng yíxià, wǒ mǎshàng huílái.
Đợi một chút, tôi quay lại ngay.
Lâu rồi không gặp 好久不见。 Hǎojiǔ bújiàn. Lâu rồi không gặp. 好久不见,你最近怎么样?
Hǎojiǔ bújiàn, nǐ zuìjìn zěnmeyàng?
Lâu rồi không gặp, dạo này bạn thế nào?
Vất vả rồi 辛苦了。 Xīnkǔ le. Bạn vất vả rồi. 今天辛苦了,早点休息吧。
Jīntiān xīnkǔ le, zǎodiǎn xiūxi ba.
Hôm nay bạn vất vả rồi, nghỉ sớm nhé.

Câu cảm thán trong các câu nói cửa miệng người Trung Quốc

Bên cạnh những câu phản hồi ngắn, câu nói cửa miệng người Trung Quốc còn bao gồm nhiều câu cảm thán dùng để bộc lộ cảm xúc ngay lập tức. Những câu này giúp lời nói sinh động hơn, nhưng cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh nghe quá suồng sã.

01

哎呀

哎呀,我忘了带钥匙。

Āiyā, wǒ wàng le dài yàoshi.

Ôi trời, tôi quên mang chìa khóa rồi.

02

天啊

天啊,这里人太多了!

Tiān a, zhèlǐ rén tài duō le!

Trời ơi, ở đây đông người quá!

03

太棒了

你进步很快,太棒了!

Nǐ jìnbù hěn kuài, tài bàng le!

Bạn tiến bộ rất nhanh, tuyệt quá!

04

厉害

你中文说得这么流利,厉害!

Nǐ Zhōngwén shuō de zhème liúlì, lìhai!

Bạn nói tiếng Trung lưu loát như vậy, giỏi thật!

Học câu nói cửa miệng người Trung Quốc theo ngữ cảnh

Một câu nói cửa miệng người Trung Quốc có thể đúng về nghĩa nhưng chưa chắc phù hợp trong mọi hoàn cảnh. Vì vậy, người học nên phân loại theo nhóm ngữ cảnh để biết khi nào nên dùng trong giao tiếp.

01

Khi muốn đồng tình

对的, 没错, 当然, 可以

Dùng khi bạn đồng ý với ý kiến, xác nhận thông tin hoặc chấp nhận một đề xuất.

02

Khi bất ngờ hoặc nghi ngờ

真的吗, 不会吧, 真的假的

Dùng khi nghe một thông tin bất ngờ, khó tin hoặc muốn xác nhận lại.

03

Khi khen ngợi

太棒了, 厉害, 太好了, 真不错

Dùng để khen người khác làm tốt, học tốt, nói hay hoặc đạt kết quả tích cực.

04

Khi động viên

加油, 放轻松, 慢慢来

Dùng khi người khác căng thẳng, chuẩn bị thi, phỏng vấn hoặc cần thêm tự tin.

05

Khi cần phản hồi nhanh

没问题, 等一下, 好吧, 没事

Dùng trong hội thoại hằng ngày để trả lời ngắn gọn và giữ nhịp trò chuyện.

06

Khi nói chuyện thân mật

随便, 开玩笑, 我的天啊

Phù hợp hơn với bạn bè hoặc người thân quen, không nên lạm dụng trong môi trường trang trọng.

Hội thoại mẫu với câu nói cửa miệng người Trung Quốc

Để ghi nhớ tốt hơn, bạn nên học câu nói cửa miệng người Trung Quốc trong đoạn hội thoại ngắn. Cách học này giúp bạn biết câu đứng ở đâu trong cuộc trò chuyện và phản xạ tự nhiên hơn.

1. Gặp lại bạn cũ

A: 好久不见,你最近忙吗?

Hǎojiǔ bújiàn, nǐ zuìjìn máng ma?

Lâu rồi không gặp, dạo này bạn bận không?

B: 还好。你呢?

Hái hǎo. Nǐ ne?

Cũng ổn. Còn bạn?

A: 我也差不多。

Wǒ yě chàbuduō.

Tôi cũng gần như vậy.

2. Động viên trước kỳ thi

A: 我有点紧张。

Wǒ yǒudiǎn jǐnzhāng.

Tôi hơi căng thẳng.

B: 放轻松,你准备得很好。

Fàng qīngsōng, nǐ zhǔnbèi de hěn hǎo.

Thư giãn đi, bạn chuẩn bị rất tốt rồi.

A: 谢谢,我会加油。

Xièxie, wǒ huì jiāyóu.

Cảm ơn, tôi sẽ cố gắng.

3. Xác nhận lịch hẹn

A: 我们明天下午两点见,可以吗?

Wǒmen míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn jiàn, kěyǐ ma?

Ngày mai 2 giờ chiều chúng ta gặp, được không?

B: 可以,没问题。

Kěyǐ, méi wèntí.

Được, không vấn đề gì.

A: 那就这样定了。

Nà jiù zhèyàng dìng le.

Vậy chốt như vậy nhé.

Lưu ý khi dùng câu nói cửa miệng người Trung Quốc

Một số câu nói cửa miệng người Trung Quốc nghe rất tự nhiên trong phim ảnh hoặc mạng xã hội, nhưng không phải câu nào cũng phù hợp để dùng với giáo viên, cấp trên, khách hàng hoặc người mới quen.

01

Ưu tiên câu lịch sự, dễ dùng

Người mới nên bắt đầu với các câu như 没问题, 谢谢, 没事, 请等一下, 辛苦了.

02

Không lạm dụng câu cảm thán

Các câu như 我的天啊 hoặc 不会吧 tạo cảm xúc mạnh, nên dùng vừa phải để không làm cuộc trò chuyện bị quá kịch tính.

03

Cẩn thận với câu mang sắc thái chê trách

Một số cách nói có thể nghe nặng hoặc thiếu lịch sự nếu dùng sai người, sai hoàn cảnh. Khi chưa chắc sắc thái, nên chỉ học để hiểu trước.

04

Học theo cụm, không học từng chữ

Các câu như 差不多, 随便, 放心 cần hiểu theo cách dùng trong câu, không nên dịch từng chữ rời rạc.

Giao tiếp tự nhiên hơn từ những câu nói quen thuộc

Học câu nói cửa miệng người Trung Quốc giúp người học hiểu cách người bản xứ phản hồi, cảm thán, khen ngợi, động viên và duy trì cuộc trò chuyện trong đời sống hằng ngày. Khi nắm được sắc thái và ngữ cảnh sử dụng, bạn sẽ giao tiếp linh hoạt hơn thay vì chỉ nói theo mẫu câu sách vở.

Theo dõi SHZ để cập nhật thêm những kiến thức tiếng Trung bổ ích, giúp bạn học tiếng Trung HSK hiệu quả hơn hoặc nâng cao kỹ năng tiếng Trung giao tiếp nhé.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ