一点儿 và 有点儿 đều có thể được hiểu là “một chút”, “hơi” hoặc “có chút”, vì vậy người mới học rất dễ chọn từ dựa vào nghĩa tiếng Việt mà bỏ qua vị trí và sắc thái trong câu. Đây cũng là nguyên nhân khiến những cách nói như 一点儿贵 hoặc 请你有点儿慢 xuất hiện khá thường xuyên dù không phù hợp với cách diễn đạt thông thường.
Muốn phân biệt 一点儿 và 有点儿 chính xác, người học nên nhìn vào ba yếu tố: từ đứng trước hay sau tính từ, câu đang nói về số lượng hay mức độ và người nói đang miêu tả trạng thái hay muốn thay đổi trạng thái đó. Khi nắm được các dấu hiệu này, bạn sẽ dễ xử lý hơn trong giao tiếp, đọc hiểu và các dạng bài ngữ pháp HSK. Cùng SHZ tìm hiểu nhé!
一点儿 và 有点儿 có nghĩa là gì?
一点儿 thường được hiểu là “một chút”, “một ít”. Cấu trúc này có thể biểu thị số lượng nhỏ, mức độ nhẹ hoặc sự thay đổi nhỏ.
有点儿 thường được hiểu là “hơi”, “có chút” và thường đứng trước tính từ hoặc một số động từ biểu thị cảm xúc, tâm lý và trạng thái.
Khi phân biệt 一点儿 và 有点儿, có thể hiểu đơn giản rằng 有点儿 thiên về miêu tả trạng thái hiện tại, còn 一点儿 thường liên quan đến số lượng hoặc sự thay đổi mức độ.
Bảng phân biệt nhanh 一点儿 và 有点儿
| Tiêu chí | 一点儿 | 有点儿 |
|---|---|---|
| Nghĩa thường gặp | Một chút, một ít | Hơi, có chút |
| Vị trí với tính từ | Thường đứng sau tính từ | Thường đứng trước tính từ |
| Đi với danh từ | Có | Không phải cách dùng chính |
| Biểu thị số lượng nhỏ | Có | Không |
| Điều chỉnh mức độ | 便宜一点儿 | 有点儿贵 |
| Phủ định thường gặp | 一点儿也不…… | 有点儿不…… |
Có thể ghi nhớ nhanh:
有点儿 thường đứng trước điều người nói đang cảm nhận.
一点儿 thường đứng sau điều cần thay đổi hoặc đứng trước danh từ khi biểu thị số lượng nhỏ.
Cách dùng 一点儿 và 有点儿 trong tiếng Trung
Đây là phần quan trọng nhất khi phân biệt 一点儿 và 有点儿, vì cùng mang nghĩa gần với “một chút” nhưng vị trí và mục đích sử dụng khác nhau.Cách dùng 一点儿
Một cách dùng phổ biến của 一点儿 là biểu thị một lượng nhỏ.
Cấu trúc:
一点儿 + danh từ
hoặc:
động từ + 一点儿 + danh từ
Trong khẩu ngữ, 一点儿 còn thường được rút gọn thành 点儿.
一点儿 cũng thường đứng sau tính từ khi người nói muốn điều chỉnh hoặc so sánh mức độ.
Cấu trúc:
tính từ + 一点儿
Trong yêu cầu điều chỉnh, cách dùng này xuất hiện rất thường xuyên.
Cách dùng 有点儿
有点儿 thường đứng trước tính từ để miêu tả một trạng thái ở mức độ nhẹ.
Cấu trúc:
chủ ngữ + 有点儿 + tính từ
有点儿 còn có thể đứng trước một số động từ biểu thị cảm xúc hoặc trạng thái.
有点儿 thường gắn với cảm nhận của người nói, nhưng không nên hiểu rằng cấu trúc này chỉ đi với từ mang nghĩa tiêu cực.
Phân biệt 一点儿 và 有点儿 qua cùng một tính từ
Cách dễ nhất để phân biệt 一点儿 và 有点儿 là đặt hai cấu trúc trong cùng một tình huống.
Trong câu trên:
有点儿贵 dùng để nhận xét tình trạng hiện tại là “hơi đắt”.
便宜一点儿 thể hiện mong muốn tìm một lựa chọn rẻ hơn.
Một ví dụ khác:
Nếu muốn nói “hơi đắng”, 有点儿 phải đứng trước 苦.
Ngược lại, khi muốn yêu cầu người khác nói chậm hơn, dùng:
Không nên dùng 请说有点儿慢 trong trường hợp này.
Phân biệt 一点儿也不 và 有点儿不
Phần phủ định là một điểm dễ nhầm khi phân biệt 一点儿 và 有点儿, vì vị trí khác nhau tạo ra ý nghĩa rất khác nhau.
一点儿也不 hoặc 一点儿都不 mang nghĩa “hoàn toàn không”.
Trong khi đó, 有点儿不 mang nghĩa “hơi không”, “có phần chưa”.
Có thể ghi nhớ ngắn gọn:
一点儿也不 = hoàn toàn không
有点儿不 = hơi không / có phần chưa
Những lỗi thường gặp khi phân biệt 一点儿 và 有点儿
Khi người học chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt mà bỏ qua vị trí trong câu, các lỗi dưới đây rất dễ xuất hiện.
Lỗi 1: Dùng 一点儿 trước tính từ để nói “hơi”
Chưa đúng:
Đúng:
Lỗi 2: Đặt 有点儿 sau tính từ
Chưa đúng:
Đúng:
Lỗi 3: Dùng 有点儿 trong yêu cầu điều chỉnh
Chưa phù hợp:
Đúng:
Lỗi 4: Nhầm 有点儿不 với 一点儿也不
Hai câu thể hiện mức độ rất khác nhau.
Ứng dụng 一点儿 và 有点儿 trong bài HSK
Trong các dạng bài ngữ pháp, phân biệt 一点儿 và 有点儿 thường được kiểm tra qua vị trí từ, ngữ cảnh giao tiếp và cách sắp xếp thành phần câu.
B. 有点儿
C. 一点儿也
Đáp án: B. 有点儿 đứng trước tính từ 冷 để miêu tả trạng thái hơi lạnh.
B. 一点儿
C. 有一点不
Đáp án: B. 一点儿 đứng sau 慢 để yêu cầu nói chậm hơn.
B. 一点儿
C. 有点儿不
Đáp án: B. 一点儿 đứng trước 汉语 để biểu thị một lượng nhỏ.
Khi làm bài, trước tiên hãy xác định cấu trúc đang bổ nghĩa cho danh từ, tính từ hay trạng thái của cả câu. Đây là cách nhanh nhất để loại trừ đáp án sai.
Bài tập phân biệt 一点儿 và 有点儿
Chọn 一点儿, 有点儿, 一点儿也不 hoặc 有点儿不 để hoàn thành câu.
Chọn cấu trúc phù hợp
Chọn 一点儿, 有点儿, 一点儿也不 hoặc 有点儿不 để hoàn thành các câu dưới đây.
Xem đáp án và giải thích
有点儿 đứng trước tính từ 热 để thể hiện cảm nhận “hơi nóng”.
一点儿 đứng trước danh từ 水 để biểu thị một lượng nước nhỏ.
一点儿 đứng sau 大声 để yêu cầu người nghe nói lớn hơn một chút.
有点儿贵 miêu tả trạng thái “hơi đắt”, còn 便宜一点儿 thể hiện mong muốn tìm loại rẻ hơn một chút.
有点儿 đứng trước 累 để miêu tả trạng thái hơi mệt.
一点儿也不难 nhấn mạnh ý “hoàn toàn không khó”.
有点儿不明白 biểu thị trạng thái “hơi không hiểu” hoặc “có phần chưa hiểu”.
一点儿 đứng trước 汉语 để chỉ một lượng nhỏ, nghĩa là biết nói một chút tiếng Trung.
Câu hỏi thường gặp
一点儿 và 有点儿 đều có nghĩa là “một chút” phải không?
Cả hai đều có thể liên quan đến mức độ nhỏ. Tuy nhiên, khi phân biệt 一点儿 và 有点儿, cần nhớ 一点儿 có thể chỉ số lượng và thường đứng sau tính từ khi điều chỉnh mức độ, còn 有点儿 thường đứng trước tính từ để miêu tả trạng thái.
Vì sao nói 有点儿贵 mà không nói 一点儿贵?
Khi nhận xét một vật “hơi đắt”, 有点儿 đứng trước tính từ 贵. 一点儿 thường đứng sau tính từ khi có ý so sánh hoặc thay đổi mức độ, chẳng hạn 便宜一点儿.
一点儿 có đứng trước danh từ không?
Có. 一点儿 có thể biểu thị số lượng nhỏ và đứng trước danh từ, chẳng hạn 一点儿水, 一点儿时间 và 一点儿汉语.
有点儿 có phải luôn mang nghĩa tiêu cực không?
Không tuyệt đối. 有点儿 thường xuất hiện khi người nói đánh giá một trạng thái, nhưng vẫn có thể kết hợp với từ mang nghĩa tích cực tùy ngữ cảnh.
一点儿也不 có nghĩa là gì?
一点儿也不…… hoặc 一点儿都不…… có nghĩa là “hoàn toàn không…”. Ví dụ, 一点儿也不难 nghĩa là hoàn toàn không khó.
Có thể bỏ 儿 trong 一点儿 và 有点儿 không?
Có thể gặp 一点, 有点 và 一点儿, 有点儿. Sự xuất hiện của 儿 liên quan đến thói quen phát âm và phong cách ngôn ngữ, không làm thay đổi nguyên tắc ngữ pháp cơ bản trong các cấu trúc đang xét.
Muốn phân biệt 一点儿 và 有点儿 nhanh, hãy nhớ ba điểm: 一点儿 đứng trước danh từ khi nói về một lượng nhỏ, 有点儿 đứng trước tính từ khi miêu tả trạng thái “hơi…”, còn 一点儿 đứng sau tính từ khi muốn thay đổi mức độ. Ghi nhớ đúng vị trí sẽ giúp bạn đặt câu tự nhiên hơn và hạn chế lỗi trong các dạng bài ngữ pháp HSK.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng