Phân Biệt 一点儿 Và 有点儿 Trong Tiếng Trung

一点儿 và 有点儿 đều có thể được hiểu là “một chút”, “hơi” hoặc “có chút”, vì vậy người mới học rất dễ chọn từ dựa vào nghĩa tiếng Việt mà bỏ qua vị trí và sắc thái trong câu. Đây cũng là nguyên nhân khiến những cách nói như 一点儿贵 hoặc 请你有点儿慢 xuất hiện khá thường xuyên dù không phù hợp với cách diễn đạt thông thường.

Muốn phân biệt 一点儿 và 有点儿 chính xác, người học nên nhìn vào ba yếu tố: từ đứng trước hay sau tính từ, câu đang nói về số lượng hay mức độ và người nói đang miêu tả trạng thái hay muốn thay đổi trạng thái đó. Khi nắm được các dấu hiệu này, bạn sẽ dễ xử lý hơn trong giao tiếp, đọc hiểu và các dạng bài ngữ pháp HSK. Cùng SHZ tìm hiểu nhé!

Phân biệt 一点儿 và 有点儿 trong tiếng Trung

一点儿 và 有点儿 có nghĩa là gì?

一点儿 thường được hiểu là “một chút”, “một ít”. Cấu trúc này có thể biểu thị số lượng nhỏ, mức độ nhẹ hoặc sự thay đổi nhỏ.

我会说一点儿汉语。
Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
请说慢一点儿。
Qǐng shuō màn yìdiǎnr.
Vui lòng nói chậm hơn một chút.

有点儿 thường được hiểu là “hơi”, “có chút” và thường đứng trước tính từ hoặc một số động từ biểu thị cảm xúc, tâm lý và trạng thái.

今天有点儿冷。
Jīntiān yǒudiǎnr lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
我有点儿担心。
Wǒ yǒudiǎnr dānxīn.
Tôi hơi lo.

Khi phân biệt 一点儿 và 有点儿, có thể hiểu đơn giản rằng 有点儿 thiên về miêu tả trạng thái hiện tại, còn 一点儿 thường liên quan đến số lượng hoặc sự thay đổi mức độ.

Bảng phân biệt nhanh 一点儿 và 有点儿

Tiêu chí 一点儿 有点儿
Nghĩa thường gặp Một chút, một ít Hơi, có chút
Vị trí với tính từ Thường đứng sau tính từ Thường đứng trước tính từ
Đi với danh từ Có Không phải cách dùng chính
Biểu thị số lượng nhỏ Có Không
Điều chỉnh mức độ 便宜一点儿 有点儿贵
Phủ định thường gặp 一点儿也不…… 有点儿不……

Có thể ghi nhớ nhanh:

有点儿 thường đứng trước điều người nói đang cảm nhận.

一点儿 thường đứng sau điều cần thay đổi hoặc đứng trước danh từ khi biểu thị số lượng nhỏ.

Cách dùng 一点儿 và 有点儿 trong tiếng Trung

Đây là phần quan trọng nhất khi phân biệt 一点儿 và 有点儿, vì cùng mang nghĩa gần với “một chút” nhưng vị trí và mục đích sử dụng khác nhau.

Cách dùng 一点儿

Một cách dùng phổ biến của 一点儿 là biểu thị một lượng nhỏ.

Cấu trúc:

一点儿 + danh từ

hoặc:

động từ + 一点儿 + danh từ

我想喝一点儿水。
Wǒ xiǎng hē yìdiǎnr shuǐ.
Tôi muốn uống một chút nước.
请给我一点儿时间。
Qǐng gěi wǒ yìdiǎnr shíjiān.
Vui lòng cho tôi một chút thời gian.
他只会说一点儿汉语。
Tā zhǐ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.
Anh ấy chỉ biết nói một chút tiếng Trung.

Trong khẩu ngữ, 一点儿 còn thường được rút gọn thành 点儿.

我想买点儿水果。
Wǒ xiǎng mǎi diǎnr shuǐguǒ.
Tôi muốn mua một ít trái cây.

一点儿 cũng thường đứng sau tính từ khi người nói muốn điều chỉnh hoặc so sánh mức độ.

Cấu trúc:

tính từ + 一点儿

今天比昨天冷一点儿。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng yìdiǎnr.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
我想要大一点儿的。
Wǒ xiǎng yào dà yìdiǎnr de.
Tôi muốn loại lớn hơn một chút.

Trong yêu cầu điều chỉnh, cách dùng này xuất hiện rất thường xuyên.

请说慢一点儿。
Qǐng shuō màn yìdiǎnr.
Vui lòng nói chậm hơn một chút.
请早一点儿来。
Qǐng zǎo yìdiǎnr lái.
Vui lòng đến sớm hơn một chút.

Cách dùng 有点儿

有点儿 thường đứng trước tính từ để miêu tả một trạng thái ở mức độ nhẹ.

Cấu trúc:

chủ ngữ + 有点儿 + tính từ

这件衣服有点儿贵。
Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì.
Bộ quần áo này hơi đắt.
这个问题有点儿难。
Zhège wèntí yǒudiǎnr nán.
Vấn đề này hơi khó.
房间里有点儿乱。
Fángjiānli yǒudiǎnr luàn.
Trong phòng hơi bừa bộn.

有点儿 còn có thể đứng trước một số động từ biểu thị cảm xúc hoặc trạng thái.

我有点儿担心他。
Wǒ yǒudiǎnr dānxīn tā.
Tôi hơi lo cho anh ấy.
她有点儿害怕。
Tā yǒudiǎnr hàipà.
Cô ấy hơi sợ.
我有点儿不明白。
Wǒ yǒudiǎnr bù míngbai.
Tôi hơi không hiểu.

有点儿 thường gắn với cảm nhận của người nói, nhưng không nên hiểu rằng cấu trúc này chỉ đi với từ mang nghĩa tiêu cực.

Phân biệt 一点儿 và 有点儿 qua cùng một tính từ

Cách dễ nhất để phân biệt 一点儿 và 有点儿 là đặt hai cấu trúc trong cùng một tình huống.

这件衣服有点儿贵,有没有便宜一点儿的?
Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì, yǒu méiyǒu piányi yìdiǎnr de?
Bộ quần áo này hơi đắt, có loại nào rẻ hơn một chút không?

Trong câu trên:

有点儿贵 dùng để nhận xét tình trạng hiện tại là “hơi đắt”.

便宜一点儿 thể hiện mong muốn tìm một lựa chọn rẻ hơn.

Một ví dụ khác:

这杯咖啡有点儿苦。
Zhè bēi kāfēi yǒudiǎnr kǔ.
Tách cà phê này hơi đắng.

Nếu muốn nói “hơi đắng”, 有点儿 phải đứng trước 苦.

Ngược lại, khi muốn yêu cầu người khác nói chậm hơn, dùng:

请说慢一点儿。
Qǐng shuō màn yìdiǎnr.
Vui lòng nói chậm hơn một chút.

Không nên dùng 请说有点儿慢 trong trường hợp này.

Phân biệt 一点儿也不 và 有点儿不

Phần phủ định là một điểm dễ nhầm khi phân biệt 一点儿 và 有点儿, vì vị trí khác nhau tạo ra ý nghĩa rất khác nhau.

一点儿也不 hoặc 一点儿都不 mang nghĩa “hoàn toàn không”.

这个问题一点儿也不难。
Zhège wèntí yìdiǎnr yě bù nán.
Vấn đề này hoàn toàn không khó.
我一点儿也不累。
Wǒ yìdiǎnr yě bú lèi.
Tôi hoàn toàn không mệt.

Trong khi đó, 有点儿不 mang nghĩa “hơi không”, “có phần chưa”.

我有点儿不明白他的意思。
Wǒ yǒudiǎnr bù míngbai tā de yìsi.
Tôi hơi không hiểu ý của anh ấy.
他今天有点儿不高兴。
Tā jīntiān yǒudiǎnr bù gāoxìng.
Hôm nay anh ấy có vẻ hơi không vui.

Có thể ghi nhớ ngắn gọn:

一点儿也不 = hoàn toàn không

有点儿不 = hơi không / có phần chưa

Những lỗi thường gặp khi phân biệt 一点儿 và 有点儿

Khi người học chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt mà bỏ qua vị trí trong câu, các lỗi dưới đây rất dễ xuất hiện.

Lỗi 1: Dùng 一点儿 trước tính từ để nói “hơi”

Chưa đúng:

这本书一点儿贵。

Đúng:

这本书有点儿贵。
Zhè běn shū yǒudiǎnr guì.
Cuốn sách này hơi đắt.

Lỗi 2: Đặt 有点儿 sau tính từ

Chưa đúng:

今天冷有点儿。

Đúng:

今天有点儿冷。
Jīntiān yǒudiǎnr lěng.
Hôm nay hơi lạnh.

Lỗi 3: Dùng 有点儿 trong yêu cầu điều chỉnh

Chưa phù hợp:

请你说有点儿慢。

Đúng:

请你说慢一点儿。
Qǐng nǐ shuō màn yìdiǎnr.
Vui lòng nói chậm hơn một chút.

Lỗi 4: Nhầm 有点儿不 với 一点儿也不

我有点儿不喜欢。
Wǒ yǒudiǎnr bù xǐhuan.
Tôi hơi không thích.
我一点儿也不喜欢。
Wǒ yìdiǎnr yě bù xǐhuan.
Tôi hoàn toàn không thích.

Hai câu thể hiện mức độ rất khác nhau.

Cách phân biệt 一点儿 và 有点儿 qua vị trí trong câu

Ứng dụng 一点儿 và 有点儿 trong bài HSK

Trong các dạng bài ngữ pháp, phân biệt 一点儿 và 有点儿 thường được kiểm tra qua vị trí từ, ngữ cảnh giao tiếp và cách sắp xếp thành phần câu.

今天的天气______冷。
A. 一点儿
B. 有点儿
C. 一点儿也

Đáp án: B. 有点儿 đứng trước tính từ 冷 để miêu tả trạng thái hơi lạnh.
请你说慢______。
A. 有点儿
B. 一点儿
C. 有一点不

Đáp án: B. 一点儿 đứng sau 慢 để yêu cầu nói chậm hơn.
我会说______汉语。
A. 有点儿
B. 一点儿
C. 有点儿不

Đáp án: B. 一点儿 đứng trước 汉语 để biểu thị một lượng nhỏ.

Khi làm bài, trước tiên hãy xác định cấu trúc đang bổ nghĩa cho danh từ, tính từ hay trạng thái của cả câu. Đây là cách nhanh nhất để loại trừ đáp án sai.

Bài tập phân biệt 一点儿 và 有点儿

Chọn 一点儿, 有点儿, 一点儿也不 hoặc 有点儿不 để hoàn thành câu.

Chọn cấu trúc phù hợp

Chọn 一点儿, 有点儿, 一点儿也不 hoặc 有点儿不 để hoàn thành các câu dưới đây.

Câu 1
今天______热,我不想出去。
Câu 2
请给我______水。
Câu 3
你的声音太小了,请说大声______。
Câu 4
这件衣服______贵,有没有便宜______的?
Câu 5
我昨天没睡好,今天______累。
Câu 6
这个问题很简单,______难。
Câu 7
我______明白老师的意思。
Câu 8
他会说______汉语。
Xem đáp án và giải thích
Câu 1: 有点儿

有点儿 đứng trước tính từ 热 để thể hiện cảm nhận “hơi nóng”.

Câu 2: 一点儿

一点儿 đứng trước danh từ 水 để biểu thị một lượng nước nhỏ.

Câu 3: 一点儿

一点儿 đứng sau 大声 để yêu cầu người nghe nói lớn hơn một chút.

Câu 4: 有点儿 / 一点儿

有点儿贵 miêu tả trạng thái “hơi đắt”, còn 便宜一点儿 thể hiện mong muốn tìm loại rẻ hơn một chút.

Câu 5: 有点儿

有点儿 đứng trước 累 để miêu tả trạng thái hơi mệt.

Câu 6: 一点儿也不

一点儿也不难 nhấn mạnh ý “hoàn toàn không khó”.

Câu 7: 有点儿不

有点儿不明白 biểu thị trạng thái “hơi không hiểu” hoặc “có phần chưa hiểu”.

Câu 8: 一点儿

一点儿 đứng trước 汉语 để chỉ một lượng nhỏ, nghĩa là biết nói một chút tiếng Trung.

Câu hỏi thường gặp

一点儿 và 有点儿 đều có nghĩa là “một chút” phải không?

Cả hai đều có thể liên quan đến mức độ nhỏ. Tuy nhiên, khi phân biệt 一点儿 và 有点儿, cần nhớ 一点儿 có thể chỉ số lượng và thường đứng sau tính từ khi điều chỉnh mức độ, còn 有点儿 thường đứng trước tính từ để miêu tả trạng thái.

Vì sao nói 有点儿贵 mà không nói 一点儿贵?

Khi nhận xét một vật “hơi đắt”, 有点儿 đứng trước tính từ 贵. 一点儿 thường đứng sau tính từ khi có ý so sánh hoặc thay đổi mức độ, chẳng hạn 便宜一点儿.

一点儿 có đứng trước danh từ không?

Có. 一点儿 có thể biểu thị số lượng nhỏ và đứng trước danh từ, chẳng hạn 一点儿水, 一点儿时间 và 一点儿汉语.

有点儿 có phải luôn mang nghĩa tiêu cực không?

Không tuyệt đối. 有点儿 thường xuất hiện khi người nói đánh giá một trạng thái, nhưng vẫn có thể kết hợp với từ mang nghĩa tích cực tùy ngữ cảnh.

一点儿也不 có nghĩa là gì?

一点儿也不…… hoặc 一点儿都不…… có nghĩa là “hoàn toàn không…”. Ví dụ, 一点儿也不难 nghĩa là hoàn toàn không khó.

Có thể bỏ 儿 trong 一点儿 và 有点儿 không?

Có thể gặp 一点, 有点 và 一点儿, 有点儿. Sự xuất hiện của 儿 liên quan đến thói quen phát âm và phong cách ngôn ngữ, không làm thay đổi nguyên tắc ngữ pháp cơ bản trong các cấu trúc đang xét.

Muốn phân biệt 一点儿 và 有点儿 nhanh, hãy nhớ ba điểm: 一点儿 đứng trước danh từ khi nói về một lượng nhỏ, 有点儿 đứng trước tính từ khi miêu tả trạng thái “hơi…”, còn 一点儿 đứng sau tính từ khi muốn thay đổi mức độ. Ghi nhớ đúng vị trí sẽ giúp bạn đặt câu tự nhiên hơn và hạn chế lỗi trong các dạng bài ngữ pháp HSK.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ