Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

Bổ Ngữ Xu Hướng Đơn Trong Tiếng Trung

Trong quá trình học ngữ pháp tiếng Trung, người học thường gặp không ít khó khăn khi làm quen với các loại bổ ngữ, đặc biệt là bổ ngữ xu hướng đơn trong tiếng Trung. Đây là một chủ điểm quan trọng, xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi HSK. Việc hiểu đúng bản chất và cách sử dụng bổ ngữ xu hướng đơn không chỉ giúp câu nói trở nên tự nhiên hơn, mà còn giúp người học diễn đạt chính xác hướng di chuyển và kết quả của hành động. Cùng SHZ tìm hiểu tất tần tật về kiến thức này ngay trong bài viết dưới đây nhé!

Định nghĩa về bổ ngữ

Bổ ngữ dùng để chỉ phương hướng di chuyển của hành động trong tiếng Trung được gọi là bổ ngữ xu hướng. Loại bổ ngữ này giúp người nói diễn đạt rõ ràng hướng đi, hướng đến hay hướng rời xa của động tác so với vị trí của người nói hoặc một điểm xác định trong không gian.

Trong tiếng Trung, bổ ngữ xu hướng được chia thành hai loại chính. Thứ nhất là bổ ngữ xu hướng đơn, thường dùng để biểu thị một hướng di chuyển đơn giản như đi lên, đi xuống, đi vào hoặc đi ra. Thứ hai là bổ ngữ xu hướng kép, được cấu tạo từ sự kết hợp của hai yếu tố chỉ hướng, giúp diễn đạt hành động di chuyển phức tạp và cụ thể hơn.

Việc nắm vững hai loại bổ ngữ xu hướng này sẽ giúp người học sử dụng tiếng Trung chính xác, tự nhiên hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn trong văn viết.

Cấu trúc bổ ngữ xu hướng đơn

Bổ ngữ xu hướng đơn
Bảng tóm tắt cách dùng bổ ngữ xu hướng đơn không mang tân ngữ

Bổ ngữ xu hướng đơn không mang tân ngữ

Trong trường hợp này, bổ ngữ xu hướng đơn được dùng để biểu thị hướng di chuyển của hành động mà không kèm theo tân ngữ phía sau. Người học cần đặc biệt chú ý đến vị trí của người nói để lựa chọn hay cho phù hợp.

Cấu trúc câu:
Chủ ngữ + Động từ + 来 / 去

Trong đó, động từ + 来 dùng để chỉ hành động có xu hướng tiến về phía người nói hoặc vị trí của người nói, còn động từ + 去 dùng để chỉ hành động rời xa người nói hoặc vị trí của người nói.

Ví dụ minh họa:

  1. 我妈妈不在家,她出去买菜了。
    Wǒ māma bú zàijiā, tā chūqù mǎi càile.
    Mẹ tôi không có ở nhà, bà ấy ra ngoài mua đồ ăn rồi.

Giải thích: Người nói đang ở nhà, mẹ đi ra ngoài nên hành động có xu hướng rời xa người nói, vì vậy dùng .

  1. 他从图书馆回来了。
    Tā cóng túshūguǎn huílai.
    Anh ấy từ thư viện trở về rồi.

Giải thích: Người nói ở nhà, “anh ấy” quay trở về phía người nói, nên hành động có xu hướng tiến gần, vì vậy dùng .

  1. 要下雨了,你赶紧出去把衣服收了吧。
    Yào xiàyǔle, nǐ gǎnjǐn chūqù bǎ yīfu shōule ba.
    Trời sắp mưa rồi, bạn mau ra ngoài đem quần áo vào đi.

Giải thích: Người nói đang ở trong nhà, người nghe đi ra ngoài để thu quần áo, hành động rời xa người nói nên dùng .

Dạng nghi vấn

Câu hỏi được hình thành bằng cách thêm 了吗 hoặc 了没有 vào cuối câu.

Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ + 来 / 去 + 了吗 / 了没有

Ví dụ:

  1. 他从图书馆回来了吗?
    Tā cóng túshūguǎn huílái le ma?
    Anh ấy từ thư viện trở về chưa?
  2. 你妈回来了吗?
    Nǐ mā huílái le ma?
    Mẹ bạn đã về chưa?

Dạng phủ định

Khi phủ định, dùng hoặc 没有 đứng trước động từ.

Cấu trúc:
Chủ ngữ + 没 / 没有 + Động từ + 来 / 去

Ví dụ:

  1. 他没有从图书馆回来。
    Tā méiyǒu cóng túshūguǎn huílai.
    Anh ấy không trở về từ thư viện.
  2. 我没有跟朋友出去玩儿。
    Wǒ méiyǒu gēn péngyǒu chūqù wánr.
    Tôi không ra ngoài đi chơi với bạn bè.

Bổ ngữ xu hướng đơn mang tân ngữ

Bổ ngữ xu hương đơn
Cấu trúc cách dùng của bổ ngữ xu hương đơn mang tân ngữ

Khi bổ ngữ xu hướng đơn đi kèm tân ngữ, cách sắp xếp vị trí của tân ngữ sẽ phụ thuộc vào loại tân ngữ. Dựa vào đặc điểm đó, bổ ngữ xu hướng đơn mang tân ngữ được chia thành hai loại: Một là tân ngữ chỉ nơi chốn, hai là tân ngữ không chỉ nơi chốn.

Loại 1 – Bổ ngữ xu hướng đơn mang tân ngữ chỉ nơi chốn

Trong trường hợp này, tân ngữ chỉ nơi chốn bắt buộc phải đứng trước 来 hoặc 去. Đây là điểm rất quan trọng mà người học cần ghi nhớ để tránh sai trật tự câu.

Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ chỉ nơi chốn + 来 / 去

Ví dụ:

  1. 外边太冷了,咱们进房间里去吧。
    Wàibian tài lěngle, zánmen jìn fángjiānlǐ qù ba.
    Bên ngoài lạnh quá, chúng ta vào trong nhà đi.
  2. 他回家去了。
    Tā huí jiā qùle.
    Anh ấy về nhà rồi.
  3. 我妈妈到我爷爷家去了。
    Wǒ māma dào wǒ yéye jiā qùle.
    Mẹ tôi đã đến nhà ông nội tôi rồi.

A: 你的哥哥上哪儿去了?
Nǐ gēge shàng nǎr qùle?
Anh trai bạn đi đâu rồi?

B: 他跑到那边去了。
Tā pǎo dào nàbiān qùle.
Anh ấy chạy sang bên kia rồi.

Trong các ví dụ trên, các cụm như “屋里”, “家”, “我爷爷家”, “那边” đều là nơi chốn, vì vậy phải đặt trước 去.

Loại 2 – Bổ ngữ xu hướng đơn mang tân ngữ khác (không chỉ nơi chốn)

Với loại tân ngữ này, vị trí của tân ngữ linh hoạt hơn. Tân ngữ có thể đặt trước hoặc sau 来 / 去 mà không làm thay đổi nghĩa của câu.

Ví dụ 1

他给我带来三斤葡萄。
Tā gěi wǒ dài lái sān jīn pútao.

Hoặc:

他给我带三斤葡萄来。
Tā gěi wǒ dài sān jīn pútao lái.

→ Cả hai câu đều có nghĩa: Anh ấy mang đến cho tôi 3 cân nho.

Ví dụ 2

A: 今天我给老师送去了一些我妈亲手做的糖醋排骨。
Jīntiān wǒ gěi lǎoshī sòng qùle yìxiē wǒ mā qīnshǒu zuò de tángcù páigǔ.

B: 今天我给老师送了一些我妈亲手做的糖醋排骨去。
Jīntiān wǒ gěi lǎoshī sòngle yìxiē wǒ mā qīnshǒu zuò de tángcù páigǔ qù.

→ Cả hai câu đều có nghĩa: Hôm nay tôi đã biếu cô giáo một ít sườn xào chua ngọt do chính tay mẹ tôi làm.

Tóm lại, bổ ngữ xu hướng đơn trong tiếng Trung là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng, giúp người học diễn đạt chính xác hướng di chuyển của hành động trong từng ngữ cảnh cụ thể. Việc nắm vững cách sử dụng 来 và 去, cũng như trật tự tân ngữ trong câu, sẽ giúp câu nói trở nên tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn. Để sử dụng thành thạo bổ ngữ xu hướng đơn, người học cần kết hợp hiểu lý thuyết với luyện tập thường xuyên qua ví dụ và giao tiếp thực tế, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung một cách linh hoạt và hiệu quả.