Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

Tiếng Trung Chuyên Ngành Nghiên Cứu Thị Trường

Nếu bạn đang làm trong lĩnh vực data, marketing, khảo sát người dùng hoặc business analysis, thì việc nắm vững tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường sẽ giúp bạn đọc hiểu báo cáo, làm việc với đối tác và xử lý dữ liệu hiệu quả hơn.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ hệ thống tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường gồm từ vựng và mẫu câu thực tế, dễ áp dụng ngay trong công việc. Hãy cùng SHZ bóc tách hệ thống kiến thức thực chiến của ngành này ngay dưới đây!

tieng trung chuyen nganh nghien cuu thi truong 1

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường

Các khái niệm cơ bản

Nhóm khái niệm cơ bản là nền tảng giúp bạn tiếp cận và sử dụng tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường một cách chính xác trong thực tế. Các từ vựng dưới đây thường xuyên xuất hiện trong báo cáo, khảo sát và phân tích dữ liệu, giúp bạn nhanh chóng làm quen với hệ thống thuật ngữ của tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
市场研究 shìchǎng yánjiūnghiên cứu thị trường
市场调查 shìchǎng diàochákhảo sát thị trường
数据分析 shùjù fēnxīphân tích dữ liệu
目标市场 mùbiāo shìchǎngthị trường mục tiêu
消费者行为 xiāofèi zhě xíngwéihành vi người tiêu dùng
样本 yàngběnmẫu khảo sát
问卷 wènjuànbảng câu hỏi
调研报告 diàoyán bàogàobáo cáo nghiên cứu
市场规模 shìchǎng guīmóquy mô thị trường
竞争对手 jìngzhēng duìshǒuđối thủ cạnh tranh
品牌认知 pǐnpái rènzhīnhận diện thương hiệu
用户画像 yònghù huàxiàngchân dung khách hàng
定量研究 dìngliàng yánjiūnghiên cứu định lượng
定性研究 dìngxìng yánjiūnghiên cứu định tính
数据收集 shùjù shōujíthu thập dữ liệu
数据处理 shùjù chǔlǐxử lý dữ liệu
趋势分析 qūshì fēnxīphân tích xu hướng
市场需求 shìchǎng xūqiúnhu cầu thị trường
市场细分 shìchǎng xìfēnphân khúc thị trường
用户反馈 yònghù fǎnkuìphản hồi người dùng

Nhóm dữ liệu & phân tích

Nhóm dữ liệu và phân tích tập trung vào các thuật ngữ cốt lõi khi xử lý và diễn giải số liệu. Nắm vững phần này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường hiệu quả hơn trong việc đọc hiểu báo cáo và trình bày insight từ dữ liệu.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
数据来源 shùjù láiyuánnguồn dữ liệu
数据模型 shùjù móxíngmô hình dữ liệu
统计分析 tǒngjì fēnxīphân tích thống kê
数据可视化 shùjù kěshìhuàtrực quan hóa dữ liệu
变量 biànliàngbiến số
指标 zhǐbiāochỉ số
转化率 zhuǎnhuà lǜtỷ lệ chuyển đổi
点击率 diǎnjī lǜCTR
用户留存率 liúcún lǜretention
样本量 yàngběn liàngkích thước mẫu
误差率 wùchā lǜtỷ lệ sai số
相关性 xiāngguān xìngmối tương quan
预测模型 yùcè móxíngmô hình dự đoán
趋势预测 qūshì yùcèdự đoán xu hướng
数据挖掘 shùjù wājuékhai thác dữ liệu

Nhóm marketing & khách hàng

Các từ vựng dưới đây xoay quanh hành vi người tiêu dùng và hoạt động marketing, là phần ứng dụng phổ biến nhất của tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường trong công việc thực tế.

Tiếng TrungPinyinNghĩa
目标客户 mùbiāo kèhùkhách hàng mục tiêu
客户满意度 mǎnyìdùmức độ hài lòng
品牌忠诚度 zhōngchéng dùđộ trung thành
购买意愿 gòumǎi yìyuàný định mua
用户体验 yònghù tǐyàntrải nghiệm người dùng
市场定位 shìchǎng dìngwèiđịnh vị thị trường
推广策略 tuīguǎng cèlüèchiến lược marketing
产品测试 chǎnpǐn cèshìtest sản phẩm
用户调研 yònghù diàoyánnghiên cứu người dùng
市场反馈 shìchǎng fǎnkuìphản hồi thị trường

Phương pháp nghiên cứu và Thiết kế khảo sát

Để thu thập dữ liệu chất lượng, bước đầu tiên là lựa chọn phương pháp tiếp cận phù hợp. Nhóm từ vựng tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường dưới đây sẽ giúp bạn thiết kế khung nghiên cứu từ định tính đến định lượng một cách chuyên nghiệp.

Tiếng TrungCách viếtPhiên âmTiếng Việt
定性研究 定性研究 dìngxìng yánjiūNghiên cứu định tính
定量研究 定量研究 dìngliàng yánjiūNghiên cứu định lượng
问卷调查 问卷调查 wènjuàn diàocháKhảo sát bằng bảng hỏi
抽样 抽样 chōuyàngChọn mẫu (Sampling)
样本量 样本量 yàngběnliàngKích thước mẫu
焦点小组 焦点小组 jiāodiǎn xiǎozǔNhóm thảo luận tập trung (Focus Group)
深度访谈 深度访谈 fǎngtánPhỏng vấn sâu
实地考察 实地考察 shídì kǎocháNghiên cứu thực địa
在线调查 在线调查 zàixiàn diàocháKhảo sát trực tuyến
电话访问 电话访问 diànhuà fǎngwènPhỏng vấn qua điện thoại (CATI)
观察法 观察法 guāncháfǎPhương pháp quan sát
消费者洞察 消费者洞察 xiāofèizhě dòngcháInsight người tiêu dùng
竞争对手分析 竞争对手分析 duìshǒu fēnxīPhân tích đối thủ cạnh tranh
可行性研究 可行性研究 kěxíngxìng yánjiūNghiên cứu khả thi
随机抽样 随机抽样 suíjī chōuyàngChọn mẫu ngẫu nhiên
受访者 受访者 shòufǎngzhěNgười trả lời khảo sát
问卷逻辑 问卷逻辑 wènjuàn luójíLogic bảng hỏi
试点调查 试点调查 shìdiǎn diàocháKhảo sát thí điểm (Pilot test)
满意度调查 满意度调查 mǎnyìdù diàocháKhảo sát mức độ hài lòng
入户访问 入户访问 rùhù fǎngwènPhỏng vấn tại nhà

Phân tích dữ liệu và Chỉ số thị trường

Sau khi thu thập dữ liệu, việc xử lý và đọc hiểu các con số là cực kỳ quan trọng. Bạn cần nắm vững các thuật ngữ tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường về thống kê để trình bày báo cáo một cách thuyết phục.

Tiếng TrungCách viếtPhiên âmTiếng Việt
市场份额 市场份额 shìchǎng fèn’éThị phần
增长率 增长率 zēngzhǎnglǜTỷ lệ tăng trưởng
渗透率 渗透率 shèntòulǜTỷ lệ thâm nhập
平均值 平均值 píngjūnzhíGiá trị trung bình
标准差 标准差 biāozhǔnchāĐộ lệch chuẩn
相关性 相关性 xiāngguānxìngTính tương quan
显著性 显著性 xiǎnzhùxìngĐộ ý nghĩa thống kê
交叉分析 交叉分析 jiāochā fēnxīPhân tích chéo (Cross-tab)
趋势分析 趋势分析 qūshì fēnxīPhân tích xu hướng
大数据 大数据 dàshùjùDữ liệu lớn (Big Data)
权重 权重 quánzhòngTrọng số (Weighting)
偏差 偏差 piānchāSai số / Độ lệch
转换率 转换率 zhuǎnhuànlǜTỷ lệ chuyển đổi
品牌知名度 品牌知名度 pǐnpái zhīmíngdùĐộ nhận diện thương hiệu
忠诚度 忠诚度 zhōngchéngdùĐộ trung thành
细分市场 细分市场 xìfēn shìchǎngPhân khúc thị trường
目标受众 目标受众 mùbiāo shòuzhòngKhách hàng mục tiêu
数据挖掘 数据挖掘 shùjù wǎjuéKhai phá dữ liệu
可视化 可视化 kěshìhuàTrực quan hóa dữ liệu
回归分析 回归分析 huíguī fēnxīPhân tích hồi quy

Mẫu câu tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường

Để làm việc hiệu quả với khách hàng và cộng tác viên, hãy sử dụng các mẫu câu tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường sau:

Tiếng TrungPinyinNghĩa
我们需要针对Z世代进行一次定性研究。 wǒmen xūyào zhēnduì Z shídài jìnxíng yí cì dìngxìng yánjiūChúng ta cần tiến hành một nghiên cứu định tính nhắm vào thế hệ Z.
这个样本量不足以代表整个市场。 zhège yàngběn liàng bùzú yǐ dàibiǎo zhěnggè shìchǎngKích thước mẫu này không đủ để đại diện cho toàn bộ thị trường.
请在问卷中添加一个关于品牌忠诚度的维度。 qǐng zài wènjuàn zhōng tiānjiā yí gè guānyú pǐnpái zhōngchéngdù de wéidùVui lòng thêm một khía cạnh về độ trung thành thương hiệu vào bảng hỏi.
数据分析结果显示,价格是消费者最关注的因素。 shùjù fēnxī jiéguǒ xiǎnshì, jiàgé shì xiāofèizhě zuì guānzhù de yīnsùKết quả phân tích dữ liệu cho thấy giá cả là yếu tố người tiêu dùng quan tâm nhất.
我们通过焦点小组收集到了很多宝贵的消费者洞察。 wǒmen tōngguò jiāodiǎn xiǎozǔ shōují dào le hěn duō bǎoguì de xiāofèizhě dòngcháChúng tôi đã thu thập được rất nhiều insight giá trị thông qua nhóm thảo luận tập trung.
这次调查的有效回收率达到了85%。 zhè cì diàochá de yǒuxiào huíshōulǜ dádào le bāshíwǔ bǎifēnzhīTỷ lệ thu hồi bảng hỏi hiệu lực của cuộc khảo sát này đạt 85%.
报告显示,我们在二线城市的市场份额有所上升。 bàogào xiǎnshì, wǒmen zài èrxiàn chéngshì de shìchǎng fèné yǒusuǒ shàngshēngBáo cáo chỉ ra rằng thị phần của chúng tôi tại các thành phố tuyến hai có sự gia tăng.
我们需要对数据进行交叉分析,以找出不同年龄段的偏好差异。 wǒmen xūyào duì shùjù jìnxíng jiāochā fēnxī, yǐ zhǎochū bùtóng niánlíngduàn de piānhǎo chāyìChúng ta cần phân tích chéo dữ liệu để tìm ra sự khác biệt về sở thích giữa các nhóm tuổi.
这种产品的目标受众主要是居住在一线城市的白领女性。 zhè zhǒng chǎnpǐn de mùbiāo shòuzhòng zhǔyào shì jūzhù zài yīxiàn chéngshì de báilǐng nǚxìngĐối tượng khách hàng mục tiêu của sản phẩm này chủ yếu là nữ nhân viên văn phòng sống tại các thành phố tuyến một.
在进行抽样时,我们必须确保样本的代表性和随机性。 zài jìnxíng chōuyàng shí, wǒmen bìxū quèbǎo yàngběn de dàibiǎoxìng hé suíjīxìngKhi tiến hành chọn mẫu, chúng ta phải đảm bảo tính đại diện và tính ngẫu nhiên của mẫu.
定量研究结果验证了我们最初关于消费者购买行为的假设。 dìngliàng yánjiū jiéguǒ yànzhèng le wǒmen zuìchū guānyú xiāofèizhě gòumǎi xíngwéi de jiǎshèKết quả nghiên cứu định lượng đã kiểm chứng giả thuyết ban đầu của chúng tôi về hành vi mua sắm của người tiêu dùng.
为了提高问卷回收率,我们建议向完成调查的受访者提供优惠券作为奖励。 wèile tígāo wènjuàn huíshōulǜ, wǒmen jiànyì xiàng wánchéng diàochá de shòufǎngzhě tígōng yōuhuìquàn zuòwéi jiǎnglìĐể nâng cao tỷ lệ thu hồi bảng hỏi, chúng tôi đề xuất tặng kèm phiếu giảm giá cho người hoàn thành khảo sát.
数据挖掘揭示了用户在社交媒体上的活跃时间与购买欲望之间的相关性。 shùjù wājué jiēshì le yònghù zài shèjiāo méitǐ shàng de huóyuè shíjiān yǔ gòumǎi yùwàng zhījiān de xiāngguānxìngKhai phá dữ liệu đã tiết lộ mối tương quan giữa thời gian hoạt động trên mạng xã hội và ham muốn mua sắm của người dùng.
目前的品牌知名度虽然很高,但从认知到购买的转化率依然偏低。 mùqián de pǐnpái zhīmíngdù suīrán hěn gāo, dàn cóng rènzhī dào gòumǎi de zhuǎnhuàlǜ yīrán piān dīMức độ nhận diện thương hiệu hiện tại dù rất cao, nhưng tỷ lệ chuyển đổi từ nhận thức sang mua hàng vẫn còn thấp.
在深度访谈过程中,访谈员应避免使用诱导性问题。 zài shēndù fǎngtán guòchéng zhōng, fǎngtányuán yīng bìmiǎn shǐyòng yòudǎoxìng wèntíTrong quá trình phỏng vấn sâu, người phỏng vấn nên tránh sử dụng câu hỏi dẫn dắt.
细分市场分析帮助我们发现了中老年群体对健康食品的潜在需求。 xìfēn shìchǎng fēnxī bāngzhù wǒmen fāxiàn le zhōnglǎonián qúntǐ duì jiànkāng shípǐn de qiánzài xūqiúPhân tích phân khúc thị trường giúp chúng tôi phát hiện ra nhu cầu tiềm năng của nhóm trung niên và người già đối với thực phẩm sức khỏe.
我们需要利用数据可视化工具将复杂的活跃时间与购买欲望之间的相关性。 wǒmen xūyào lìyòng shùjù kěshìhuà gōngjù jiāng fùzá de huóyuè shíjiān yǔ gòumǎi yùwàng zhījiān de xiāngguānxìngChúng ta cần sử dụng các biểu đồ trực quan hóa để trình bày các số liệu thống kê phức tạp một cách trực diện cho khách hàng.
如果数据的显著性水平低于0.05,我们就认为结果具有统计学意义。 rúguǒ shùjù de xiǎnzhùxìng shuǐpíng dī yú líng diǎn líng wǔ, wǒmen jiù rènwéi jiéguǒ jùyǒu tǒngjìxué yìyìNếu mức ý nghĩa của dữ liệu thấp hơn 0,05, chúng ta coi kết quả đó có ý nghĩa thống kê.
Đọc báo cáo tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường
Đọc báo cáo tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường

Hội thoại tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường

Sau đây là những tình huống hội thoại thực tế để bạn ghi nhớ từ vựng tiếng trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường dễ dàng hơn:

Tình huống 1: Thảo luận về thiết kế bảng câu hỏi

Dự án trưởng:  小王,这次在线调查的问卷设计好了吗?  (Tiểu Vương, thiết kế bảng hỏi cho cuộc khảo sát trực tuyến lần này đã xong chưa?)

Nhân viên:  基本好了。我设置了 15 道闭合式问题和 2 道开放式问题。  (Cơ bản là xong rồi ạ. Em đã thiết kế 15 câu hỏi đóng và 2 câu hỏi mở.)

Dự án trưởng:  注意逻辑跳题,不要让受访者感到疲劳。  (Chú ý logic nhảy câu hỏi, đừng để người trả lời cảm thấy mệt mỏi.)

Nhân viên:  好的,我会再做一次试点调查来优化问卷。  (Vâng ạ, em sẽ làm khảo sát thí điểm một lần nữa để tối ưu hóa bảng hỏi.)

Tình huống 2: Phân tích kết quả sau khảo sát

Giám đốc Marketing:  为什么这个季度的渗透率下降了?  (Tại sao tỷ lệ thâm nhập trong quý này lại sụt giảm?)

Chuyên viên nghiên cứu:  根据竞争对手分析,对手最近推出了强力促销活动。  (Dựa trên phân tích đối thủ cạnh tranh, đối thủ gần đây đã tung ra chiến dịch khuyến mãi mạnh mẽ.)

Giám đốc Marketing:  我们需要更多的数据来分析流失用户的去向。  (Chúng ta cần thêm nhiều dữ liệu để phân tích xem người dùng rời bỏ đã đi đâu.)

Chuyên viên nghiên cứu:  我会安排一次流失用户深度访谈。  (Em sẽ sắp xếp một buổi phỏng vấn sâu với những người dùng đã rời bỏ.)

Tình huống 3: Điều hành nhóm thảo luận tập trung (Focus Group)

Điều phối viên:  大家请畅所欲言,您对这款产品的新包装有什么看法?  (Mọi người hãy cứ thoải mái phát biểu, các bạn có ý kiến gì về bao bì mới của sản phẩm này?)

Hành khách A:  我觉得颜色太暗了,在货架上不显眼。  (Tôi thấy màu sắc hơi tối, không nổi bật trên kệ hàng.)

Điều phối viên:  感谢您的反馈。那么关于价格,大家觉得在什么区间比较合理?  (Cảm ơn phản hồi của bạn. Vậy còn về giá cả, mọi người thấy ở khoảng nào thì hợp lý?)

Tình huống 4: Trình bày báo cáo xu hướng thị trường

Chuyên gia phân tích:  通过趋势分析, we dự báo năm tới các sản phẩm thân thiện môi trường sẽ trở thành xu hướng chủ đạo.  (Thông qua phân tích xu hướng, chúng tôi dự báo năm tới các sản phẩm thân thiện môi trường sẽ trở thành xu hướng chủ đạo.)

Khách hàng:  这个结论有数据支持吗?  (Kết luận này có dữ liệu hỗ trợ không?)

Chuyên gia phân tích:  有的。问卷调查显示 70% 的受访者愿意为环保包装支付溢价。  (Có ạ. Khảo sát bảng hỏi cho thấy 70% người trả lời sẵn sàng trả thêm tiền cho bao bì xanh.)

Để nâng cao khả năng cạnh tranh trong ngành, bạn nên mở rộng vốn từ sang các lĩnh vực phụ trợ. Khám phá ngay kho tài liệu tiếng Trung chuyên ngành đa dạng dưới đây để tự tin chinh phục mọi thị trường quốc tế!

Hành trình chinh phục Tiếng Trung chuyên ngành nghiên cứu thị trường sẽ mở ra cho bạn cơ hội trở thành người “đọc vị” thị trường tỷ dân. Nếu bạn muốn sở hữu bộ kỹ năng ngôn ngữ chuyên sâu để bứt phá trong sự nghiệp, hãy tham gia các khóa học tại Hoa Văn SHZ ngay hôm nay