Tiếng Trung cho người đi làm
Tiếng Trung Chủ Đề Tiền Lương | Giao tiếp công sở dễ dùng
Lương cơ bản, phụ cấp, tăng lương, tiền thưởng, chuyên cần, lương tháng 13 hay thưởng Tết thường xuất hiện trong quá trình làm việc với phòng nhân sự. Vì vậy, việc nắm được tiếng Trung chủ đề tiền lương sẽ giúp bạn hiểu đúng thông tin, đặt câu hỏi rõ ràng hơn và giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống công việc hằng ngày. Bài viết này được SHZ biên soạn với các từ vựng, mẫu câu và tình huống giao tiếp dễ dùng, phù hợp cho người đi làm muốn ứng dụng tiếng Trung vào thực tế công sở.
Tổng quan tiếng Trung chủ đề tiền lương trong công việc
Tiếng Trung chủ đề tiền lương là nhóm từ vựng rất thiết thực với người đi làm, nhân viên hành chính nhân sự, kế toán, phiên dịch nhà máy, ứng viên phỏng vấn và người đang làm việc tại công ty Trung Quốc, Đài Loan hoặc doanh nghiệp có đối tác dùng tiếng Trung.
Khi nắm được tiếng Trung chủ đề tiền lương, bạn sẽ dễ đọc thông tin trong bảng lương, hỏi rõ mức lương thử việc, xác nhận phụ cấp, trao đổi về tiền thưởng, hỏi lịch phát lương hoặc trình bày mong muốn tăng lương. Nếu bạn đang mở rộng vốn từ tiếng Trung công sở, có thể học song song bài tiếng Trung chủ đề công việc để sử dụng câu linh hoạt hơn.
1. Phỏng vấn và nhận việc
Hỏi mức lương, thời gian thử việc, phụ cấp, chế độ chuyên cần và tiền thưởng khi trao đổi với nhà tuyển dụng.
2. Đọc bảng lương
Nhận diện lương cơ bản, lương thực nhận, các khoản khấu trừ, bảo hiểm, thuế và phụ cấp hằng tháng.
3. Trao đổi tăng lương
Trình bày lý do đề xuất tăng lương, hỏi thời điểm xét lương và phản hồi khi mức lương thấp hơn kỳ vọng.
4. Tiền thưởng và phúc lợi
Hỏi tiền thưởng Tết, thưởng hiệu suất, tiền thâm niên, trợ cấp ăn uống, đi lại và nhà ở.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề tiền lương thông dụng
Phần dưới đây tổng hợp các từ quan trọng nhất trong tiếng Trung chủ đề tiền lương. Mỗi từ đều có chữ Hán, pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ tra cứu khi đi làm, đi phỏng vấn hoặc đọc tài liệu nhân sự.
1. Nhóm từ về lương cơ bản và bảng lương
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin | Cách dùng nhanh |
|---|---|---|---|
| Tiền lương | 工资 | gōngzī | Từ chung nhất khi nói về lương. |
| Lương tháng | 月薪 | yuèxīn | Mức lương tính theo tháng. |
| Lương cơ bản | 基本工资 | jīběn gōngzī | Phần lương nền trước phụ cấp, thưởng. |
| Lương thực nhận | 实发工资 | shífā gōngzī | Số tiền nhận sau khấu trừ. |
| Lương trước thuế | 税前工资 | shuìqián gōngzī | Lương trước khi trừ thuế. |
| Lương sau thuế | 税后工资 | shuìhòu gōngzī | Lương sau khi trừ thuế. |
| Bảng lương | 工资单 | gōngzī dān | Phiếu hoặc bảng chi tiết lương. |
| Ngày phát lương | 发薪日 | fāxīn rì | Ngày công ty trả lương. |
| Chuyển lương | 发工资 | fā gōngzī | Hành động trả hoặc phát lương. |
| Tài khoản nhận lương | 工资账户 | gōngzī zhànghù | Tài khoản ngân hàng nhận lương. |
2. Nhóm từ về phụ cấp, tiền thưởng và phúc lợi
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin | Cách dùng nhanh |
|---|---|---|---|
| Phụ cấp | 津贴 / 补贴 | jīntiē / bǔtiē | Dùng cho các khoản hỗ trợ ngoài lương. |
| Phụ cấp ăn uống | 餐补 | cānbǔ | Tiền hỗ trợ bữa ăn. |
| Phụ cấp đi lại | 交通补贴 | jiāotōng bǔtiē | Tiền hỗ trợ di chuyển. |
| Phụ cấp nhà ở | 住房补贴 | zhùfáng bǔtiē | Tiền hỗ trợ thuê nhà hoặc chỗ ở. |
| Tiền thưởng | 奖金 | jiǎngjīn | Khoản thưởng nói chung. |
| Thưởng hiệu suất | 绩效奖金 | jìxiào jiǎngjīn | Thưởng theo kết quả công việc. |
| Tiền thưởng Tết | 年终奖 | niánzhōng jiǎng | Thưởng cuối năm, thường hỏi khi gần Tết. |
| Lương tháng 13 | 第十三个月工资 | dì shísān ge yuè gōngzī | Cách nói lương tháng 13. |
| Tiền thâm niên | 工龄工资 | gōnglíng gōngzī | Khoản tính theo số năm làm việc. |
| Chuyên cần | 全勤 | quánqín | Đi làm đủ, không nghỉ hoặc không vi phạm chuyên cần. |
| Thưởng chuyên cần | 全勤奖 | quánqín jiǎng | Khoản thưởng khi đạt chuyên cần. |
| Phúc lợi | 福利 | fúlì | Chế độ đãi ngộ ngoài lương. |
3. Nhóm từ về khấu trừ, bảo hiểm và điều chỉnh lương
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin | Cách dùng nhanh |
|---|---|---|---|
| Tăng lương | 加薪 | jiāxīn | Dùng khi lương được tăng. |
| Điều chỉnh lương | 调薪 | tiáoxīn | Có thể tăng hoặc điều chỉnh theo chính sách. |
| Giảm lương | 降薪 | jiàngxīn | Lương bị giảm. |
| Lương thấp | 工资低 | gōngzī dī | Cách nói phổ biến, dễ dùng. |
| Lương cao | 工资高 | gōngzī gāo | Cách nói mức lương cao. |
| Khấu trừ | 扣款 | kòukuǎn | Khoản bị trừ trong lương. |
| Thuế thu nhập cá nhân | 个人所得税 | gèrén suǒdéshuì | Thuế TNCN. |
| Bảo hiểm xã hội | 社会保险 | shèhuì bǎoxiǎn | Bảo hiểm xã hội. |
| Bảo hiểm y tế | 医疗保险 | yīliáo bǎoxiǎn | Bảo hiểm y tế. |
| Làm thêm giờ | 加班 | jiābān | Tăng ca, làm ngoài giờ. |
| Tiền tăng ca | 加班费 | jiābān fèi | Tiền trả cho giờ làm thêm. |
| Trả lương theo ngày | 日薪 | rìxīn | Lương tính theo ngày. |
Giải thích nhanh các cụm thường được tìm trong tiếng Trung chủ đề tiền lương
Trong quá trình học tiếng Trung chủ đề tiền lương, nhiều người thường tìm từng cụm riêng như phụ cấp tiếng Trung là gì, tăng lương tiếng Trung là gì hoặc tiền thưởng tiếng Trung là gì. Phần này giải thích ngắn gọn để bạn dùng đúng trong từng ngữ cảnh.
Phụ cấp tiếng Trung là gì?
Phụ cấp tiếng Trung là gì? Thường dùng 津贴 hoặc 补贴. Ví dụ phụ cấp ăn uống là 餐补, phụ cấp đi lại là 交通补贴.
Tăng lương tiếng Trung là gì?
Tăng lương tiếng Trung là gì? Cách nói thông dụng là 加薪. Nếu nói về xét hoặc điều chỉnh lương, có thể dùng 调薪.
Tiền thưởng tiếng Trung là gì?
Tiền thưởng tiếng Trung là gì? Từ phổ biến là 奖金. Thưởng hiệu suất là 绩效奖金, tiền thưởng Tết là 年终奖.
Tiền thâm niên tiếng Trung là gì?
Tiền thâm niên tiếng Trung là gì? Có thể dùng 工龄工资 để chỉ khoản lương hoặc phụ cấp tính theo số năm làm việc.
Chuyên cần tiếng Trung là gì?
Chuyên cần tiếng Trung là gì? Từ thường dùng là 全勤. Thưởng chuyên cần là 全勤奖, rất hay gặp trong nhà máy và công ty sản xuất.
Lương thấp tiếng Trung là gì?
Lương thấp tiếng Trung là gì? Cách nói đơn giản là 工资低. Khi muốn lịch sự hơn, có thể nói 工资不太高, nghĩa là lương không cao lắm.
Tiền thưởng tết tiếng Trung là gì?
Tiền thưởng tết tiếng Trung là gì? Trong môi trường công ty, thường dùng 年终奖 hoặc nói rõ hơn là 春节奖金 tùy ngữ cảnh.
Cách học nhóm từ này
Muốn nhớ lâu tiếng Trung chủ đề tiền lương, hãy học theo cặp: 工资 với 工资单, 奖金 với 年终奖, 全勤 với 全勤奖.
Mẫu câu tiếng Trung chủ đề tiền lương dùng trong công việc
Sau khi học từ vựng, bạn nên luyện mẫu câu hoàn chỉnh để dùng được trong phỏng vấn, trao đổi với nhân sự hoặc kiểm tra bảng lương. Đây là phần giúp tiếng Trung chủ đề tiền lương chuyển từ ghi nhớ sang giao tiếp thực tế. Nếu muốn mở rộng câu công sở, bạn có thể xem thêm bài 500+ mẫu câu tiếng Trung đi làm của SHZ.
| Mẫu câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这个岗位的月薪是多少? | Zhège gǎngwèi de yuèxīn shì duōshao? | Mức lương tháng của vị trí này là bao nhiêu? |
| 试用期工资和正式工资一样吗? | Shìyòngqī gōngzī hé zhèngshì gōngzī yíyàng ma? | Lương thử việc và lương chính thức có giống nhau không? |
| 公司什么时候发工资? | Gōngsī shénme shíhou fā gōngzī? | Công ty phát lương khi nào? |
| 请问有餐补和交通补贴吗? | Qǐngwèn yǒu cānbǔ hé jiāotōng bǔtiē ma? | Cho tôi hỏi có phụ cấp ăn uống và đi lại không? |
| 我的工资单可以看一下吗? | Wǒ de gōngzī dān kěyǐ kàn yíxià ma? | Tôi có thể xem bảng lương của mình không? |
| 这个月的实发工资是多少? | Zhège yuè de shífā gōngzī shì duōshao? | Lương thực nhận tháng này là bao nhiêu? |
| 为什么这个月有扣款? | Wèishénme zhège yuè yǒu kòukuǎn? | Vì sao tháng này có khoản khấu trừ? |
| 我想了解一下公司的奖金制度。 | Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià gōngsī de jiǎngjīn zhìdù. | Tôi muốn tìm hiểu chế độ tiền thưởng của công ty. |
| 年终奖一般什么时候发? | Niánzhōng jiǎng yìbān shénme shíhou fā? | Tiền thưởng Tết thường phát khi nào? |
| 全勤奖需要满足什么条件? | Quánqín jiǎng xūyào mǎnzú shénme tiáojiàn? | Thưởng chuyên cần cần đáp ứng điều kiện gì? |
| 我的工龄工资从什么时候开始计算? | Wǒ de gōnglíng gōngzī cóng shénme shíhou kāishǐ jìsuàn? | Tiền thâm niên của tôi bắt đầu tính từ khi nào? |
| 我觉得目前的工资不太高。 | Wǒ juéde mùqián de gōngzī bú tài gāo. | Tôi thấy mức lương hiện tại không cao lắm. |
| 我想申请加薪。 | Wǒ xiǎng shēnqǐng jiāxīn. | Tôi muốn đề xuất tăng lương. |
| 公司每年会调薪吗? | Gōngsī měi nián huì tiáoxīn ma? | Công ty có điều chỉnh lương hằng năm không? |
| 加班费会和工资一起发吗? | Jiābān fèi huì hé gōngzī yìqǐ fā ma? | Tiền tăng ca có phát cùng lương không? |
| 我的税后工资是多少? | Wǒ de shuìhòu gōngzī shì duōshao? | Lương sau thuế của tôi là bao nhiêu? |
| 这份工作有第十三个月工资吗? | Zhè fèn gōngzuò yǒu dì shísān ge yuè gōngzī ma? | Công việc này có lương tháng 13 không? |
| 我想确认一下工资账户。 | Wǒ xiǎng quèrèn yíxià gōngzī zhànghù. | Tôi muốn xác nhận tài khoản nhận lương. |
Hội thoại tiếng Trung chủ đề tiền lương
Hội thoại giúp bạn luyện phản xạ tốt hơn vì mỗi tình huống có người hỏi, người trả lời và bối cảnh cụ thể. Khi học tiếng Trung chủ đề tiền lương, hãy đọc thành tiếng từng vai, sau đó thay thông tin như vị trí công việc, mức lương, phụ cấp hoặc thời gian phát thưởng theo nhu cầu của mình.
Hội thoại 1: Hỏi mức lương khi phỏng vấn
Qǐngwèn zhège gǎngwèi de yuèxīn shì duōshao?
Cho tôi hỏi mức lương tháng của vị trí này là bao nhiêu?
Shìyòngqī yuèxīn shì yí wàn èr, zhuǎnzhèng hòu shì yí wàn wǔ.
Lương thử việc là 12.000, sau khi chính thức là 15.000.
Zhège gōngzī bāokuò bǔtiē ma?
Mức lương này có bao gồm phụ cấp không?
Bù bāokuò, cānbǔ hé jiāotōng bǔtiē lìngwài jìsuàn.
Không bao gồm, phụ cấp ăn uống và đi lại được tính riêng.
Hội thoại 2: Hỏi phụ cấp và chuyên cần
Qǐngwèn gōngsī yǒu quánqín jiǎng ma?
Cho tôi hỏi công ty có thưởng chuyên cần không?
Yǒu, rúguǒ yí ge yuè méiyǒu qǐngjià, jiù kěyǐ ná quánqín jiǎng.
Có, nếu một tháng không xin nghỉ thì có thể nhận thưởng chuyên cần.
Cānbǔ měi tiān dōu gěi ma?
Phụ cấp ăn uống có phát mỗi ngày không?
Duì, cānbǔ huì hé gōngzī yìqǐ fā.
Đúng vậy, phụ cấp ăn uống sẽ phát cùng lương.
Hội thoại 3: Hỏi bảng lương và khoản khấu trừ
Wǒ xiǎng kàn yíxià zhège yuè de gōngzī dān.
Tôi muốn xem bảng lương tháng này.
Kěyǐ, wǒ xiànzài fā gěi nǐ.
Được, tôi gửi cho bạn ngay.
Wèishénme zhège yuè de shífā gōngzī bǐ shàng ge yuè shǎo?
Vì sao lương thực nhận tháng này ít hơn tháng trước?
Yīnwèi zhège yuè kòu le gèrén suǒdéshuì hé shèhuì bǎoxiǎn.
Vì tháng này đã trừ thuế thu nhập cá nhân và bảo hiểm xã hội.
Hội thoại 4: Đề xuất tăng lương
Jīnglǐ, wǒ xiǎng gēn nín tán yíxià jiāxīn de shìqing.
Quản lý, tôi muốn trao đổi với anh/chị về việc tăng lương.
Kěyǐ, nǐ kěyǐ xiān shuōshuo nǐ de xiǎngfǎ.
Được, bạn có thể nói trước suy nghĩ của mình.
Wǒ fùzé de xiàngmù zēngjiā le, érqiě zuìjìn de jìxiào yě bǐjiào hǎo.
Các dự án tôi phụ trách đã tăng lên, và hiệu suất gần đây cũng khá tốt.
Wǒ huì gēnjù nǐ de biǎoxiàn hé gōngsī de tiáoxīn zhìdù lái pínggū.
Tôi sẽ đánh giá dựa trên biểu hiện của bạn và chính sách điều chỉnh lương của công ty.
Hội thoại 5: Hỏi tiền thưởng Tết và tiền thâm niên
Jīnnián yǒu niánzhōng jiǎng ma?
Năm nay có tiền thưởng Tết không?
Yǒu, niánzhōng jiǎng huì gēnjù jìxiào hé gōngzuò shíjiān lái jìsuàn.
Có, tiền thưởng Tết sẽ tính theo hiệu suất và thời gian làm việc.
Nà gōnglíng gōngzī cóng shénme shíhou kāishǐ suàn?
Vậy tiền thâm niên bắt đầu tính từ khi nào?
Yìbān cóng zhèngshì rùzhí de rìqī kāishǐ jìsuàn.
Thông thường tính từ ngày chính thức vào làm.
Lỗi dễ gặp khi học tiếng Trung chủ đề tiền lương
Nhóm từ về lương thưởng liên quan đến quyền lợi cá nhân nên cần dùng chính xác và lịch sự. Khi học tiếng Trung chủ đề tiền lương, bạn nên tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt hoặc dùng câu quá trực diện trong bối cảnh phỏng vấn, trao đổi với cấp trên.
Nhầm 工资 và 薪水
Cả hai đều liên quan đến lương. 工资 rất thông dụng trong công ty, bảng lương, phát lương. 薪水 thường dùng khi nói về mức lương nói chung.
Nói lương thấp quá thẳng
Thay vì nói 工资太低, bạn có thể nói mềm hơn: 我觉得目前的工资不太高。, nghĩa là tôi thấy mức lương hiện tại không cao lắm.
Nhầm tiền thưởng Tết với tiền thưởng chung
奖金 là tiền thưởng nói chung. Tiền thưởng tết tiếng Trung là gì? Thường dùng 年终奖 trong môi trường công ty.Dùng sai từ phụ cấp
Phụ cấp tiếng Trung là gì? 津贴 và 补贴 đều dùng được, nhưng trong công ty thường gặp các cụm cụ thể như 餐补, 交通补贴.
Nếu bạn học tiếng Trung chủ đề tiền lương để chuẩn bị phỏng vấn, hãy học thêm tiếng Trung chủ đề phỏng vấn. Các câu hỏi về mức lương, phúc lợi và kinh nghiệm làm việc thường xuất hiện cùng nhau trong buổi trao đổi với nhà tuyển dụng.
Bài tập thực hành tiếng Trung chủ đề tiền lương
Phần 1: Chọn từ đúng
- Tiền lương là: A. 工资 B. 会议
- Phụ cấp ăn uống là: A. 餐补 B. 合同
- Tăng lương là: A. 加薪 B. 请假
- Thưởng chuyên cần là: A. 全勤奖 B. 加班
Phần 2: Hoàn thành câu
- 公司什么时候发____? Điền từ: lương.
- 我想申请____。 Điền từ: tăng lương.
- 今年有____吗? Điền từ: tiền thưởng Tết.
- 这个月的____工资是多少? Điền từ: lương thực nhận.
Phần 3: Dịch sang tiếng Trung
- Công ty có phụ cấp đi lại không?
- Tôi muốn xem bảng lương tháng này.
- Lương hiện tại không cao lắm.
- Tiền tăng ca có phát cùng lương không?
Xem đáp án gợi ý
- A. 工资
- A. 餐补
- A. 加薪
- A. 全勤奖
- 工资. Câu đầy đủ: 公司什么时候发工资?
- 加薪. Câu đầy đủ: 我想申请加薪。
- 年终奖. Câu đầy đủ: 今年有年终奖吗?
- 实发. Câu đầy đủ: 这个月的实发工资是多少?
- 公司有交通补贴吗?
- 我想看一下这个月的工资单。
- 目前的工资不太高。
- 加班费会和工资一起发吗?
FAQ về tiếng Trung chủ đề tiền lương
Tiếng Trung chủ đề tiền lương phù hợp với ai?
Tiếng Trung chủ đề tiền lương phù hợp với người đi làm, nhân viên nhân sự, kế toán, phiên dịch công xưởng, ứng viên phỏng vấn và người cần trao đổi về lương thưởng trong công ty có sử dụng tiếng Trung.
Phụ cấp tiếng Trung là gì?
Phụ cấp tiếng Trung là gì? Bạn có thể dùng 津贴 hoặc 补贴. Khi nói cụ thể hơn, phụ cấp ăn uống là 餐补, phụ cấp đi lại là 交通补贴.
Tăng lương tiếng Trung là gì?
Tăng lương tiếng Trung là gì? Từ thông dụng là 加薪. Ví dụ 我想申请加薪。 nghĩa là tôi muốn đề xuất tăng lương.
Tiền thưởng tiếng Trung là gì?
Tiền thưởng tiếng Trung là gì? Từ phổ biến là 奖金. Nếu nói thưởng hiệu suất, dùng 绩效奖金.
Tiền thâm niên tiếng Trung là gì?
Tiền thâm niên tiếng Trung là gì? Có thể dùng 工龄工资, thường chỉ khoản lương hoặc phụ cấp tính theo thời gian làm việc tại công ty.
Chuyên cần tiếng Trung là gì?
Chuyên cần tiếng Trung là gì? Từ thường dùng là 全勤. Thưởng chuyên cần là 全勤奖, hay gặp trong bảng lương công xưởng.
Lương thấp tiếng Trung là gì?
Lương thấp tiếng Trung là gì? Cách nói trực tiếp là 工资低. Trong giao tiếp công sở, nên nói mềm hơn là 工资不太高.
Tiền thưởng tết tiếng Trung là gì?
Tiền thưởng tết tiếng Trung là gì? Cụm thường dùng là 年终奖. Một số ngữ cảnh có thể dùng 春节奖金, nhưng trong công ty 年终奖 phổ biến hơn.
Gợi ý chốt lại
Tiếng Trung chủ đề tiền lương sẽ hữu ích hơn khi bạn học theo đúng tình huống sử dụng: hỏi thông tin tuyển dụng, đọc nội dung trong phiếu lương, trao đổi với nhân sự hoặc xác nhận chế độ trước khi nhận việc. Thay vì ghi nhớ rời rạc từng từ, hãy luyện theo câu hoàn chỉnh và hội thoại ngắn để biết cách hỏi lịch sự, trả lời rõ ràng và tránh hiểu nhầm trong môi trường công sở.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng