TIẾNG TRUNG CHO NGƯỜI ĐI LÀM
Tiếng Trung Chủ Đề Tiền Lương Trong Công Việc
Khi phỏng vấn, nhận bảng lương hoặc trao đổi với phòng nhân sự, bạn có thể gặp nhiều thuật ngữ như lương cơ bản, lương thử việc, phụ cấp, tiền thưởng, khấu trừ hay tăng lương. SHZ biên soạn bài viết tiếng Trung chủ đề tiền lương này với những kiến thức thực tế trong môi trường công sở, giúp người học hiểu đúng thuật ngữ và sử dụng tiếng Trung rõ ràng hơn khi đi làm.
Tiền lương trong môi trường công việc tiếng Trung
Các thuật ngữ liên quan đến tiền lương thường xuất hiện trong tin tuyển dụng, hợp đồng lao động, phiếu lương và những cuộc trao đổi giữa người lao động với bộ phận nhân sự. Đây cũng là nhóm từ cần thiết với người làm hành chính nhân sự, kế toán, phiên dịch, nhân viên văn phòng hoặc người thường xuyên làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Trung.
Thay vì chỉ nhớ từ 工资 (gōngzī) là “tiền lương”, người học nên phân biệt thêm các khái niệm như lương cơ bản, lương trước thuế, lương thực nhận, thưởng hiệu suất, phụ cấp và các khoản khấu trừ. Khi hiểu đúng từng thuật ngữ, việc đọc thông tin tuyển dụng hoặc trao đổi quyền lợi công việc sẽ chính xác hơn.
Khi phỏng vấn
Trao đổi lương mong muốn, lương thử việc, phụ cấp và chế độ đãi ngộ.
Khi nhận lương
Đọc phiếu lương, kiểm tra lương thực nhận, tiền tăng ca và các khoản khấu trừ.
Khi làm việc lâu dài
Trao đổi về tăng lương, điều chỉnh lương, thưởng hiệu suất và thâm niên.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề tiền lương thường dùng
Có thể chia từ vựng về tiền lương thành từng nhóm theo cách chúng xuất hiện trong thực tế. Cách học này giúp bạn nhận diện nhanh thuật ngữ khi đọc hợp đồng, tin tuyển dụng hoặc bảng lương thay vì ghi nhớ một danh sách rời rạc.
Các loại tiền lương và thu nhập
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt | Cách hiểu trong công việc |
|---|---|---|---|
| 工资 | gōngzī | Tiền lương | Từ thông dụng nhất khi nói chung về lương. |
| 基本工资 | jīběn gōngzī | Lương cơ bản | Phần lương cơ bản trước các khoản thưởng hoặc phụ cấp. |
| 底薪 | dǐxīn | Lương cứng | Phần thu nhập cố định làm cơ sở của cơ cấu lương. |
| 期望薪资 | qīwàng xīnzī | Lương mong muốn | Thường dùng khi trao đổi mức lương trong phỏng vấn. |
| 起薪 | qǐxīn | Lương khởi điểm | Mức lương khi bắt đầu một vị trí công việc. |
| 月薪 | yuèxīn | Lương tháng | Mức thu nhập được tính theo tháng. |
| 日薪 | rìxīn | Lương ngày | Mức thu nhập tính theo ngày làm việc. |
| 年薪 | niánxīn | Lương năm | Thu nhập được tính theo năm. |
| 试用期工资 | shìyòngqī gōngzī | Lương thử việc | Mức lương áp dụng trong thời gian thử việc. |
| 固定工资 | gùdìng gōngzī | Lương cố định | Phần lương không thay đổi theo kết quả từng tháng. |
| 浮动工资 | fúdòng gōngzī | Lương biến động | Thu nhập có thể thay đổi theo hiệu suất, doanh số hoặc tiêu chí khác. |
| 税前工资 | shuìqián gōngzī | Lương trước thuế | Mức lương trước khi thực hiện các khoản khấu trừ liên quan. |
| 税后工资 | shuìhòu gōngzī | Lương sau thuế | Mức lương sau khi trừ thuế. |
| 实发工资 | shífā gōngzī | Lương thực nhận | Số tiền thực tế được chi trả cho người lao động. |
| 薪资水平 | xīnzī shuǐpíng | Mức lương | Mặt bằng hoặc mức thu nhập của một vị trí, ngành nghề. |
| 薪酬待遇 | xīnchóu dàiyù | Chế độ đãi ngộ | Khái niệm rộng hơn, bao gồm lương và các quyền lợi liên quan. |
| 报酬 | bàochóu | Thù lao | Khoản tiền nhận được cho công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện. |
Phụ cấp, tiền thưởng và phúc lợi
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt | Cách hiểu trong công việc |
|---|---|---|---|
| 奖金 | jiǎngjīn | Tiền thưởng | Từ chung chỉ khoản tiền thưởng ngoài lương. |
| 年终奖 | niánzhōng jiǎng | Thưởng cuối năm | Khoản thưởng cuối năm tùy chính sách doanh nghiệp. |
| 绩效奖金 | jìxiào jiǎngjīn | Thưởng hiệu suất | Khoản thưởng dựa trên kết quả hoặc hiệu quả công việc. |
| 全勤 | quánqín | Chuyên cần | Chỉ việc đi làm đầy đủ theo quy định. |
| 全勤奖 | quánqín jiǎng | Thưởng chuyên cần | Khoản thưởng dành cho người đáp ứng điều kiện chuyên cần. |
| 津贴 | jīntiē | Phụ cấp | Khoản bổ sung dựa trên điều kiện hoặc tính chất công việc. |
| 补贴 | bǔtiē | Trợ cấp, hỗ trợ | Khoản hỗ trợ cho một loại chi phí cụ thể. |
| 餐补 | cānbǔ | Phụ cấp ăn uống | Cách nói ngắn thường gặp trong doanh nghiệp. |
| 伙食补贴 | huǒshí bǔtiē | Trợ cấp ăn uống | Khoản hỗ trợ chi phí bữa ăn. |
| 交通补贴 | jiāotōng bǔtiē | Trợ cấp đi lại | Hỗ trợ chi phí di chuyển. |
| 住房补贴 | zhùfáng bǔtiē | Trợ cấp nhà ở | Hỗ trợ một phần chi phí liên quan đến chỗ ở. |
| 通讯补贴 | tōngxùn bǔtiē | Trợ cấp liên lạc | Hỗ trợ chi phí điện thoại hoặc liên lạc phục vụ công việc. |
| 高温津贴 | gāowēn jīntiē | Phụ cấp nhiệt độ cao | Khoản phụ cấp liên quan đến một số điều kiện làm việc nhiệt độ cao. |
| 加班费 | jiābān fèi | Tiền tăng ca | Khoản tiền chi trả cho thời gian làm thêm giờ. |
| 差旅费 | chāilǚfèi | Công tác phí | Chi phí liên quan đến chuyến công tác. |
| 工龄工资 | gōnglíng gōngzī | Lương thâm niên | Khoản thu nhập liên quan đến thời gian làm việc. |
| 福利 | fúlì | Phúc lợi | Các quyền lợi ngoài phần tiền lương trực tiếp. |
| 分红 | fēnhóng | Chia lợi nhuận, cổ tức | Khoản được phân chia theo chính sách hoặc tỷ lệ liên quan. |
Bảng lương, khấu trừ và bảo hiểm
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt | Cách hiểu trong công việc |
|---|---|---|---|
| 工资单 | gōngzī dān | Bảng lương | Bảng hoặc tài liệu thể hiện thông tin tiền lương. |
| 工资条 | gōngzītiáo | Phiếu lương | Phiếu thể hiện chi tiết các khoản lương và khấu trừ. |
| 发薪日 | fāxīnrì | Ngày trả lương | Ngày doanh nghiệp chi trả tiền lương. |
| 发工资 | fā gōngzī | Trả lương | Động từ thường dùng khi nói công ty phát hoặc chuyển lương. |
| 工资账户 | gōngzī zhànghù | Tài khoản nhận lương | Tài khoản dùng để nhận tiền lương. |
| 扣款 | kòukuǎn | Khoản khấu trừ | Số tiền được trừ khỏi thu nhập. |
| 个人所得税 | gèrén suǒdéshuì | Thuế thu nhập cá nhân | Khoản thuế áp dụng đối với thu nhập cá nhân. |
| 社会保险 | shèhuì bǎoxiǎn | Bảo hiểm xã hội | Khái niệm chung về bảo hiểm xã hội. |
| 医疗保险 | yīliáo bǎoxiǎn | Bảo hiểm y tế | Bảo hiểm liên quan đến quyền lợi y tế. |
| 请假扣薪 | qǐngjià kòuxīn | Trừ lương do nghỉ | Khoản giảm lương liên quan đến thời gian nghỉ theo chính sách. |
Điều chỉnh lương và phát triển nghề nghiệp
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt | Cách hiểu trong công việc |
|---|---|---|---|
| 加薪 | jiāxīn | Tăng lương | Cách nói phổ biến khi đề cập việc được tăng mức lương. |
| 涨工资 | zhǎng gōngzī | Tăng lương | Cách nói thường gặp trong giao tiếp. |
| 调薪 | tiáoxīn | Điều chỉnh lương | Thay đổi mức lương theo chính sách hoặc kỳ đánh giá. |
| 降薪 | jiàngxīn | Giảm lương | Giảm mức thu nhập. |
| 欠薪 | qiànxīn | Nợ lương | Tình trạng tiền lương chưa được thanh toán đúng hạn. |
| 职级 | zhíjí | Cấp bậc công việc | Cấp độ của vị trí trong hệ thống chức danh. |
| 晋升 | jìnshēng | Thăng tiến | Thăng cấp hoặc thăng chức trong công việc. |
| 离职金 | lízhíjīn | Khoản tiền khi thôi việc | Khoản chi trả liên quan đến việc chấm dứt công việc theo trường hợp áp dụng. |
Phân biệt một số loại tiền lương thường gặp
Một số thuật ngữ có nghĩa khá gần nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Khi đọc tin tuyển dụng hoặc trao đổi với nhân sự, cần xác định rõ doanh nghiệp đang nói đến mức lương nào.
税前工资
Lương trước thuế
税前工资 là mức thu nhập trước khi thực hiện các khoản thuế và khấu trừ liên quan.
税后工资
Lương sau thuế
税后工资 được dùng khi nói đến tiền lương sau khi trừ thuế.
实发工资
Lương thực nhận
实发工资 nhấn mạnh số tiền thực tế được chi trả sau các khoản cần khấu trừ.
试用期工资
Lương thử việc
试用期工资 là mức lương áp dụng trong giai đoạn thử việc trước khi chính thức đảm nhiệm vị trí.
Thưởng cuối năm và lương tháng 13 không nên mặc định là một
年终奖 là thưởng cuối năm. Trong khi đó, nếu cần nói cụ thể “lương tháng 13”, có thể diễn đạt là 第十三个月工资. Khi đọc chính sách đãi ngộ, nên xem cách doanh nghiệp quy định từng khoản thay vì mặc định hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau.
Hệ thống “5 loại bảo hiểm và 1 quỹ nhà ở”
Khi đọc tin tuyển dụng hoặc hợp đồng lao động tại Trung Quốc, bạn có thể bắt gặp cụm 五险一金 (wǔxiǎn yījīn). Đây là cách gọi quen thuộc cho hệ thống gồm năm loại bảo hiểm và một quỹ tích lũy nhà ở.
Nhóm 5 loại bảo hiểm xã hội
Bảo hiểm hưu trí – 养老保险
养老保险 – yǎnglǎo bǎoxiǎn: bảo hiểm liên quan đến chế độ hưu trí của người lao động.
Bảo hiểm y tế – 医疗保险
医疗保险 – yīliáo bǎoxiǎn: bảo hiểm liên quan đến quyền lợi khám chữa bệnh và chi phí y tế.
Bảo hiểm thất nghiệp – 失业保险
失业保险 – shīyè bǎoxiǎn: bảo hiểm hỗ trợ người lao động trong một số trường hợp thất nghiệp khi đáp ứng điều kiện.
Bảo hiểm tai nạn lao động – 工伤保险
工伤保险 – gōngshāng bǎoxiǎn: bảo hiểm liên quan đến tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp.
Bảo hiểm thai sản – 生育保险
生育保险 – shēngyù bǎoxiǎn: bảo hiểm liên quan đến các quyền lợi thai sản.
Quỹ tích lũy nhà ở
“Nhất kim” trong 五险一金 là 住房公积金 (zhùfáng gōngjījīn), thường gọi ngắn là 公积金. Đây là khoản tích lũy liên quan đến nhu cầu nhà ở của người lao động và có cơ chế đóng, sử dụng riêng theo quy định áp dụng.
Mục đích
Hỗ trợ các nhu cầu liên quan đến nhà ở khi đáp ứng điều kiện sử dụng quỹ.
Cơ chế
Người lao động và doanh nghiệp có thể cùng đóng vào quỹ theo tỷ lệ được áp dụng.
Ứng dụng
Khoản tích lũy có thể được sử dụng cho những mục đích liên quan đến nhà ở khi đủ điều kiện.
| Thành phần | Tiếng Trung | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 5 loại bảo hiểm | 五险 | Hưu trí, y tế, thất nghiệp, tai nạn lao động và thai sản. |
| Quỹ nhà ở | 住房公积金 | Quỹ tích lũy phục vụ các nhu cầu liên quan đến nhà ở. |
| Tổng thể | 五险一金 | Cách gọi chung thường gặp trong thông tin tuyển dụng và chế độ lao động tại Trung Quốc. |
Khi đọc thông tin lương tại Trung Quốc, nếu mức lương được ghi là 税前工资, cần xem thêm các khoản bảo hiểm, thuế và khấu trừ để hiểu rõ số tiền thực nhận.
Mẫu câu tiếng Trung chủ đề tiền lương dùng khi đi làm
Sau khi nắm được từ vựng, nên luyện theo câu hoàn chỉnh để biết cách hỏi mức lương, xác nhận phụ cấp, kiểm tra bảng lương hoặc trao đổi với phòng nhân sự. Những câu dưới đây có thể thay đổi thông tin tùy từng vị trí công việc.
| Mẫu câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这个岗位的月薪是多少? | Zhège gǎngwèi de yuèxīn shì duōshao? | Mức lương tháng của vị trí này là bao nhiêu? |
| 试用期工资是多少? | Shìyòngqī gōngzī shì duōshao? | Lương thử việc là bao nhiêu? |
| 转正后的工资是多少? | Zhuǎnzhèng hòu de gōngzī shì duōshao? | Lương sau khi trở thành nhân viên chính thức là bao nhiêu? |
| 这个工资包括补贴吗? | Zhège gōngzī bāokuò bǔtiē ma? | Mức lương này có bao gồm phụ cấp không? |
| 请问有餐补和交通补贴吗? | Qǐngwèn yǒu cānbǔ hé jiāotōng bǔtiē ma? | Cho tôi hỏi có phụ cấp ăn uống và đi lại không? |
| 公司什么时候发工资? | Gōngsī shénme shíhou fā gōngzī? | Công ty trả lương khi nào? |
| 我想看一下这个月的工资单。 | Wǒ xiǎng kàn yíxià zhège yuè de gōngzī dān. | Tôi muốn xem bảng lương tháng này. |
| 这个月的实发工资是多少? | Zhège yuè de shífā gōngzī shì duōshao? | Lương thực nhận tháng này là bao nhiêu? |
| 为什么这个月有扣款? | Wèishénme zhège yuè yǒu kòukuǎn? | Vì sao tháng này có khoản khấu trừ? |
| 我想了解一下公司的奖金制度。 | Wǒ xiǎng liǎojiě yíxià gōngsī de jiǎngjīn zhìdù. | Tôi muốn tìm hiểu về chế độ tiền thưởng của công ty. |
| 年终奖一般什么时候发? | Niánzhōng jiǎng yìbān shénme shíhou fā? | Thưởng cuối năm thường được phát khi nào? |
| 全勤奖需要满足什么条件? | Quánqín jiǎng xūyào mǎnzú shénme tiáojiàn? | Thưởng chuyên cần cần đáp ứng điều kiện gì? |
| 加班费会和工资一起发吗? | Jiābān fèi huì hé gōngzī yìqǐ fā ma? | Tiền tăng ca có được trả cùng lương không? |
| 公司每年会调薪吗? | Gōngsī měi nián huì tiáoxīn ma? | Công ty có điều chỉnh lương hằng năm không? |
| 我想申请加薪。 | Wǒ xiǎng shēnqǐng jiāxīn. | Tôi muốn đề xuất tăng lương. |
| 我觉得目前的工资不太高。 | Wǒ juéde mùqián de gōngzī bú tài gāo. | Tôi thấy mức lương hiện tại không cao lắm. |
| 这份工作有第十三个月工资吗? | Zhè fèn gōngzuò yǒu dì shísān ge yuè gōngzī ma? | Công việc này có lương tháng 13 không? |
| 我想确认一下工资账户。 | Wǒ xiǎng quèrèn yíxià gōngzī zhànghù. | Tôi muốn xác nhận lại tài khoản nhận lương. |
Hội thoại tiếng Trung về tiền lương
Khi luyện hội thoại, bạn có thể thay mức lương, loại phụ cấp hoặc vị trí công việc bằng thông tin của mình. Cách luyện này giúp chuyển từ việc nhớ từ sang phản xạ trong một tình huống cụ thể.
Hỏi lương khi phỏng vấn
Cho tôi hỏi mức lương tháng của vị trí này là bao nhiêu?
Lương thử việc là 12.000, sau khi chính thức là 15.000.
Mức lương này có bao gồm phụ cấp không?
Không bao gồm, phụ cấp ăn uống và đi lại được tính riêng.
Kiểm tra bảng lương
Tôi muốn xem bảng lương tháng này.
Được, tôi gửi cho bạn ngay.
Vì sao lương thực nhận tháng này ít hơn tháng trước?
Vì tháng này có khoản khấu trừ thuế thu nhập cá nhân và bảo hiểm.
Trao đổi về tăng lương
Quản lý, tôi muốn trao đổi với anh/chị về việc tăng lương.
Được, bạn có thể nói trước suy nghĩ của mình.
Số dự án tôi phụ trách đã tăng lên, và hiệu suất gần đây cũng khá tốt.
Tôi sẽ đánh giá dựa trên kết quả công việc của bạn và chính sách điều chỉnh lương của công ty.
Hỏi thưởng và chuyên cần
Cho tôi hỏi công ty có thưởng chuyên cần không?
Có, điều kiện cụ thể có thể xem trong quy định chấm công của công ty.
Năm nay có thưởng cuối năm không?
Thưởng cuối năm sẽ được tính theo quy định của công ty.
Lưu ý khi nói về tiền lương bằng tiếng Trung
工资 và 薪水
Cả 工资 và 薪水 đều có thể nói về tiền lương. Trong các cụm liên quan đến bảng lương, trả lương hoặc lương cơ bản, 工资 xuất hiện rất thường xuyên.
津贴 và 补贴
Hai từ đều có thể liên quan đến phụ cấp hoặc khoản hỗ trợ. Trong thực tế công việc, nên nhớ luôn cả các cụm cụ thể như 交通补贴, 住房补贴 hoặc 高温津贴 để dùng đúng ngữ cảnh.
加薪, 涨工资 và 调薪
加薪 và 涨工资 đều dùng khi nói tăng lương. 调薪 nhấn vào việc điều chỉnh mức lương theo chính sách hoặc kỳ đánh giá.
Nói về mức lương thấp
工资太低 nghĩa là “lương quá thấp” và khá trực tiếp. Trong một số cuộc trao đổi công việc, có thể diễn đạt nhẹ hơn bằng 我觉得目前的工资不太高。
Bài tập thực hành tiếng Trung chủ đề tiền lương
Chọn từ đúng
- “Lương thực nhận” là: A. 实发工资 B. 基本工资
- “Thưởng chuyên cần” là: A. 全勤奖 B. 交通补贴
- “Điều chỉnh lương” là: A. 调薪 B. 发薪日
- “Tiền tăng ca” là: A. 加班费 B. 工资条
Hoàn thành câu
- 公司什么时候发____?
- 我想申请____。
- 今年有____吗?
- 这个月的____工资是多少?
Dịch sang tiếng Trung
- Công ty có phụ cấp đi lại không?
- Tôi muốn xem bảng lương tháng này.
- Lương hiện tại không cao lắm.
- Tiền tăng ca có được trả cùng lương không?
Xem đáp án
- A. 实发工资
- A. 全勤奖
- A. 调薪
- A. 加班费
- 工资 → 公司什么时候发工资?
- 加薪 → 我想申请加薪。
- 年终奖 → 今年有年终奖吗?
- 实发 → 这个月的实发工资是多少?
- 公司有交通补贴吗?
- 我想看一下这个月的工资单。
- 我觉得目前的工资不太高。
- 加班费会和工资一起发吗?
Câu hỏi thường gặp về tiếng Trung chủ đề tiền lương
Tiền lương tiếng Trung là gì?
Từ thông dụng nhất là 工资 (gōngzī). Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh cũng có thể gặp 薪水 hoặc 薪资.
Lương cơ bản tiếng Trung là gì?
Lương cơ bản thường dùng 基本工资 (jīběn gōngzī). Bạn cũng có thể gặp 底薪 khi nói đến phần lương cứng hoặc mức lương nền.
Phụ cấp tiếng Trung là gì?
Hai từ thường gặp là 津贴 và 补贴. Khi nói một khoản cụ thể, thường dùng các cụm như 交通补贴 hoặc 住房补贴.
Tăng lương tiếng Trung là gì?
Có thể dùng 加薪 hoặc 涨工资. Nếu nói về việc điều chỉnh lương theo kỳ đánh giá hoặc chính sách, thường gặp 调薪.
Thưởng chuyên cần tiếng Trung là gì?
Thưởng chuyên cần là 全勤奖 (quánqín jiǎng). 全勤 có nghĩa là chuyên cần hoặc đi làm đầy đủ theo quy định.
Thưởng cuối năm tiếng Trung là gì?
Thưởng cuối năm thường dùng 年终奖 (niánzhōng jiǎng). Đây không nên mặc định là cùng một khái niệm với lương tháng 13.
Lương trước thuế và lương thực nhận khác nhau thế nào?
税前工资 là lương trước thuế, còn 实发工资 nhấn vào số tiền thực tế được chi trả sau các khoản khấu trừ cần thiết.
Học từ vựng tiền lương theo tình huống thực tế
Với tiếng Trung chủ đề tiền lương, chỉ nhớ nghĩa từng từ vẫn chưa đủ. Khi học cùng bảng lương, câu hỏi phỏng vấn, tình huống trao đổi với nhân sự và các đoạn hội thoại ngắn, bạn sẽ dễ nhận ra từ vựng trong công việc và biết cách sử dụng chúng đúng bối cảnh hơn.
Nếu mục tiêu của bạn là sử dụng tiếng Trung trong môi trường làm việc, có thể tham khảo thêm các chương trình học tiếng Trung tại SHZ để lựa chọn lộ trình phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng