Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

Câu Phức Trong Tiếng Trung

Ngữ pháp Tiếng Trung HSK

Câu phức trong tiếng Trung là gì? Cách dùng, ví dụ và bài tập thực hành

Câu phức trong tiếng Trung giúp người học nối hai hoặc nhiều ý trong cùng một câu. Thay vì chỉ nói từng câu đơn rời rạc, bạn có thể giải thích nguyên nhân, nêu điều kiện, nói mục đích, diễn đạt sự đối lập hoặc kể lại sự việc theo trình tự rõ hơn.

Khó khăn thường gặp là người học biết từ vựng nhưng chưa biết nối ý. Vì vậy, bạn nên nhìn câu theo quan hệ giữa các vế trước: đâu là nguyên nhân, đâu là kết quả, đâu là điều kiện, đâu là ý nhượng bộ. Khi nhận diện đúng quan hệ, việc chọn liên từ sẽ dễ hơn.

Câu phức trong tiếng Trung là gì?

Câu phức trong tiếng Trung là câu có từ hai phân câu trở lên. Mỗi phân câu mang một ý tương đối rõ, sau đó được nối lại để tạo thành một câu hoàn chỉnh. Giữa các phân câu thường có dấu phẩy, dấu chấm phẩy hoặc liên từ để thể hiện mối quan hệ về nghĩa.

Ví dụ, câu 我今天很忙。 chỉ nói một ý: hôm nay tôi bận. Nhưng câu 因为我今天很忙,所以不能去上课。 nói rõ thêm: vì bận nên không thể đi học. Nhờ phần nối ý này, câu nghe đầy đủ và dễ hiểu hơn.

Câu đơn 我学习中文。

Wǒ xuéxí Zhōngwén.

Tôi học tiếng Trung.

Câu phức 为了跟客户沟通,我学习中文。

Wèile gēn kèhù gōutōng, wǒ xuéxí Zhōngwén.

Để giao tiếp với khách hàng, tôi học tiếng Trung.

Điểm cần nhớ là câu phức không phải cứ dài là tốt. Một câu phức tốt cần có quan hệ rõ giữa các vế câu. Người nghe phải hiểu ngay bạn đang nói nguyên nhân, điều kiện, mục đích, sự đối lập hay trình tự thời gian.

Sơ đồ câu phức trong tiếng Trung

Khi nào nên dùng câu phức trong tiếng Trung?

Bạn nên dùng câu phức khi một câu đơn không đủ để nói hết ý. Nếu chỉ muốn thông báo một việc, câu đơn là đủ. Nếu muốn giải thích thêm lý do, đặt điều kiện, so sánh hai ý hoặc nói mục đích của hành động, câu phức sẽ phù hợp hơn.

Nói nguyên nhân và kết quả

Dùng khi muốn giải thích vì sao một việc xảy ra. Ví dụ: vì trời mưa nên tôi đến muộn.

Nói điều kiện

Dùng khi muốn nói nếu có một điều kiện thì sẽ có một kết quả. Ví dụ: nếu bạn rảnh thì gọi cho tôi.

Nói sự đối lập

Dùng khi hai ý đi ngược nhau. Ví dụ: tuy câu dài nhưng không khó.

Nói mục đích

Dùng khi muốn nói làm việc gì để đạt điều gì. Ví dụ: để thi HSK, tôi luyện nghe mỗi ngày.

Cách tự nhận diện nhanh

Nếu câu tiếng Việt của bạn có “vì… nên…”, “nếu… thì…”, “tuy… nhưng…”, “để…”, “sau khi…”, “trước khi…”, khả năng cao bạn cần dùng một cấu trúc câu phức trong tiếng Trung.

11 loại câu phức trong tiếng Trung thường gặp

Theo cách phân loại ngữ pháp, câu phức trong tiếng Trung có nhiều nhóm khác nhau. Người học không cần học thuộc tất cả trong một lần. Cách dễ tiếp cận hơn là hiểu mỗi loại dùng để nối ý theo quan hệ nào, sau đó luyện bằng các mẫu câu xuất hiện nhiều trong giao tiếp, bài viết và bài thi.

Cách học phần này

Đừng chỉ ghi nhớ tên gọi như “câu nhân quả” hay “câu nhượng bộ”. Hãy tự hỏi: hai vế câu đang có quan hệ gì với nhau? Nếu trả lời được câu hỏi đó, bạn sẽ chọn liên từ chính xác hơn.

1. Câu phức ngang hàng 并列复句

Dùng khi hai hoặc nhiều vế câu cùng tồn tại, có vai trò tương đối ngang nhau. Nhóm này thường dùng để liệt kê hành động, đặc điểm hoặc trạng thái.

一边…一边… / 又…又… / 既…又…
Ví dụ tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtLưu ý
他一边听录音,一边写汉字。Tā yìbiān tīng lùyīn, yìbiān xiě Hànzì.Anh ấy vừa nghe ghi âm vừa viết chữ Hán.Dùng khi hai hành động diễn ra cùng lúc.
这个方法又简单又实用。Zhège fāngfǎ yòu jiǎndān yòu shíyòng.Cách này vừa đơn giản vừa thực tế.又…又… thường đi với tính từ hoặc cụm tính chất.

2. Câu phức tiếp nối 承接复句

Dùng để kể các sự việc xảy ra theo thứ tự trước sau. Nhóm này rất hữu ích khi nói lịch trình, quy trình học hoặc một chuỗi hành động trong ngày.

先…然后… / 一…就… / 刚…就…
Ví dụ tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtLưu ý
我先预习,然后做练习。Wǒ xiān yùxí, ránhòu zuò liànxí.Tôi chuẩn bị bài trước, sau đó làm bài tập.先…然后… giúp trình tự câu rõ ràng.
我一到学校,就去找老师。Wǒ yí dào xuéxiào, jiù qù zhǎo lǎoshī.Tôi vừa đến trường là đi tìm giáo viên.一…就… nhấn mạnh hành động xảy ra ngay sau đó.

3. Câu phức tăng tiến 递进复句

Dùng khi vế sau bổ sung thêm ý hoặc làm mức độ mạnh hơn vế trước. Đây là nhóm hay gặp khi nhận xét năng lực, phương pháp học hoặc kết quả công việc.

不但…而且… / 不仅…还…
Ví dụ tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtLưu ý
她不但会说中文,而且会写汉字。Tā búdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì xiě Hànzì.Cô ấy không những nói được tiếng Trung mà còn viết được chữ Hán.Hai vế nên cùng hướng bổ sung cho nhau.
这个句子不仅长,还容易出错。Zhège jùzi bùjǐn cháng, hái róngyì chūcuò.Câu này không chỉ dài mà còn dễ sai.还 có thể dùng thay 而且 trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp.

4. Câu phức lựa chọn 选择复句

Dùng khi đưa ra hai hoặc nhiều khả năng để chọn. Người học cần phân biệt câu trần thuật với câu hỏi lựa chọn để dùng 或者 và 还是 đúng hơn.

或者…或者… / 是…还是… / 要么…要么…
Ví dụ tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtLưu ý
你想今天报名还是明天报名?Nǐ xiǎng jīntiān bàomíng háishi míngtiān bàomíng?Bạn muốn đăng ký hôm nay hay ngày mai?Câu hỏi lựa chọn thường dùng 还是.
你可以今天或者明天报名。Nǐ kěyǐ jīntiān huòzhě míngtiān bàomíng.Bạn có thể đăng ký hôm nay hoặc ngày mai.Câu trần thuật thường dùng 或者.

5. Câu phức giải thích 解说复句

Dùng khi vế sau giải thích, làm rõ hoặc liệt kê cụ thể cho vế trước. Loại câu này có thể không cần liên từ, nhưng cần dấu câu và cách ngắt ý rõ.

Ý khái quát + phần giải thích hoặc liệt kê
Ví dụ tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtLưu ý
我有三个目标:练听力、学语法、提高口语。Wǒ yǒu sān ge mùbiāo: liàn tīnglì, xué yǔfǎ, tígāo kǒuyǔ.Tôi có ba mục tiêu: luyện nghe, học ngữ pháp, nâng cao khẩu ngữ.Dấu hai chấm giúp phần giải thích rõ hơn.
这个问题很常见,很多学生都会犯错。Zhège wèntí hěn chángjiàn, hěn duō xuésheng dōu huì fàncuò.Vấn đề này rất thường gặp, nhiều học viên đều mắc lỗi.Vế sau làm rõ nhận xét ở vế trước.

6. Câu phức chuyển ngoặt 转折复句

Dùng khi vế sau chuyển hướng so với điều người nghe có thể dự đoán từ vế trước. Đây là nhóm thường gặp với 但是, 可是, 不过, 反而.

Vế trước + 但是 / 可是 / 不过 + vế sau
Ví dụ tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtLưu ý
这个语法不难,但是很容易用错。Zhège yǔfǎ bù nán, dànshì hěn róngyì yòng cuò.Ngữ pháp này không khó, nhưng rất dễ dùng sai.但是 nhấn mạnh phần chuyển ý ở vế sau.
我复习了很久,反而更紧张。Wǒ fùxí le hěn jiǔ, fǎn’ér gèng jǐnzhāng.Tôi ôn rất lâu, ngược lại càng căng thẳng hơn.反而 dùng khi kết quả trái với dự đoán.

7. Câu phức nhượng bộ 让步复句

Dùng khi thừa nhận một điều kiện hoặc khó khăn, nhưng kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi. Nhóm này giúp câu nói có sắc thái chắc chắn hơn.

即使 / 就算 / 哪怕 + vế nhượng bộ,也 + kết quả
Ví dụ tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtLưu ý
即使很忙,我也会复习十分钟。Jíshǐ hěn máng, wǒ yě huì fùxí shí fēnzhōng.Dù rất bận, tôi vẫn sẽ ôn mười phút.也 thường đi cùng để nhấn mạnh kết quả vẫn xảy ra.
就算这个句子很长,也可以慢慢分析。Jiùsuàn zhège jùzi hěn cháng, yě kěyǐ mànman fēnxī.Dù câu này dài, vẫn có thể phân tích từ từ.Không dùng nhóm này để nói nguyên nhân trực tiếp.

8. Câu phức nhân quả 因果复句

Dùng khi một việc là nguyên nhân dẫn đến một kết quả. Đây là nhóm nên học sớm vì xuất hiện nhiều trong nói, viết và làm bài HSK.

因为…所以… / 由于…因此… / 既然…就…
Ví dụ tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtLưu ý
因为我明天考试,所以今晚要复习。Yīnwèi wǒ míngtiān kǎoshì, suǒyǐ jīnwǎn yào fùxí.Vì ngày mai tôi thi nên tối nay phải ôn bài.Nguyên nhân đứng trước, kết quả đứng sau.
既然你不懂,就问老师。Jìrán nǐ bù dǒng, jiù wèn lǎoshī.Nếu đã không hiểu thì hỏi giáo viên.既然 nhấn mạnh “đã vậy thì”.

9. Câu phức mục đích 目的复句

Dùng khi muốn nói hành động được thực hiện để đạt một mục tiêu. Nhóm này rất phù hợp khi nói về học tập, công việc và kế hoạch cá nhân.

为了 + mục đích,chủ ngữ + hành động
Ví dụ tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtLưu ý
为了提高口语,我每天练习。Wèile tígāo kǒuyǔ, wǒ měitiān liànxí.Để nâng cao khẩu ngữ, mỗi ngày tôi luyện tập.为了 thường đứng trước mục tiêu.
为了跟客户沟通,我开始学中文。Wèile gēn kèhù gōutōng, wǒ kāishǐ xué Zhōngwén.Để giao tiếp với khách hàng, tôi bắt đầu học tiếng Trung.Dùng tốt trong ngữ cảnh công việc.

10. Câu phức điều kiện 条件复句

Dùng khi kết quả phụ thuộc vào một điều kiện. Người học nên phân biệt 只要…就… với 只有…才… vì sắc thái điều kiện khác nhau.

只要…就… / 只有…才… / 除非…否则…
Ví dụ tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtLưu ý
只要你每天练习,就会进步。Zhǐyào nǐ měitiān liànxí, jiù huì jìnbù.Chỉ cần bạn luyện mỗi ngày thì sẽ tiến bộ.只要…就… nói điều kiện đủ.
只有多练习,才能说得自然。Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuō de zìrán.Chỉ có luyện nhiều thì mới nói tự nhiên được.只有…才… nhấn mạnh điều kiện cần.

11. Câu phức giả thiết 假设复句

Dùng khi đưa ra một giả định và nói kết quả có thể xảy ra nếu giả định đó thành hiện thực. Nhóm này gần với câu điều kiện, nhưng thường nhấn mạnh tình huống giả định.

如果 / 要是 / 假如 + giả thiết,就 + kết quả
Ví dụ tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtLưu ý
如果你有时间,就给我打电话。Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān, jiù gěi wǒ dǎ diànhuà.Nếu bạn có thời gian thì gọi điện cho tôi.Nếu giả thiết đơn giản, 如果…就… là mẫu dễ dùng nhất.
要是你不喜欢,就不要勉强。Yàoshi nǐ bù xǐhuān, jiù bú yào miǎnqiǎng.Nếu bạn không thích thì đừng miễn cưỡng.要是 thường tự nhiên trong khẩu ngữ.

Bảng tổng hợp cấu trúc câu phức trong tiếng Trung

Bảng này giúp bạn tra nhanh 11 loại câu phức thường gặp. Khi luyện, hãy chọn một mục đích diễn đạt trước, sau đó mới chọn cấu trúc phù hợp. Cách học này giúp bạn tránh tình trạng nhớ nhiều liên từ nhưng vẫn không biết dùng trong câu thật.

Loại câu phứcDùng để làm gì?Cấu trúc thường gặpVí dụ ngắnLưu ý
Ngang hàngNêu các ý cùng vai trò一边…一边… / 又…又… 他一边听,一边写。Hai ý không phụ thuộc nhau quá mạnh.
Tiếp nốiKể trình tự trước sau先…然后… / 一…就… 我先预习,然后复习。Phù hợp khi kể quy trình hoặc lịch trình.
Tăng tiếnBổ sung ý mạnh hơn不但…而且… / 不仅…还… 她不但会说,而且会写。Vế sau thường làm ý rõ hoặc mạnh hơn.
Lựa chọnĐưa ra phương án chọn或者 / 还是 / 要么…要么… 你喝茶还是咖啡?Câu hỏi lựa chọn thường dùng 还是.
Giải thíchLàm rõ ý phía trướcÝ khái quát + phần giải thích 我有三个目标:听、说、写。Có thể không cần liên từ.
Chuyển ngoặtChuyển ý trái dự đoán但是 / 可是 / 不过 / 反而 不难,但是容易错。Nhấn mạnh sự chuyển hướng ở vế sau.
Nhượng bộDù có trở ngại, kết quả vẫn giữ即使…也… / 就算…也… 即使很忙,我也复习。Thường có 也 ở vế sau.
Nhân quảNói nguyên nhân và kết quả因为…所以… / 既然…就… 因为下雨,所以迟到。Không nhầm với nhượng bộ.
Mục đíchNói làm gì để đạt điều gì为了… / 为的是… 为了考试,我复习。为了 thường đặt trước mục tiêu.
Điều kiệnKết quả phụ thuộc điều kiện只要…就… / 只有…才… 只要练习,就会进步。Phân biệt điều kiện đủ và điều kiện cần.
Giả thiếtĐưa ra tình huống giả định如果…就… / 要是…就… 如果有时间,就联系我。Thường dùng khi nói kế hoạch chưa chắc chắn.

Lỗi thường gặp khi đặt câu phức trong tiếng Trung

Biết liên từ trong tiếng Trung là bước đầu. Bước quan trọng hơn là dùng đúng quan hệ giữa các vế câu. Nếu chọn sai liên từ, câu có thể vẫn đọc được nhưng ý sẽ lệch hoặc nghe không tự nhiên.

1. Dùng sai quan hệ giữa hai vế câu

Sai: 虽然今天下雨,所以我迟到了。

Đúng: 因为今天下雨,所以我迟到了。

Trời mưa dẫn đến việc đến muộn, nên đây là quan hệ nguyên nhân, kết quả. Không dùng 虽然 cho trường hợp này.

2. Dịch nguyên câu tiếng Việt sang tiếng Trung

Chưa tự nhiên: 我学习中文为了工作。

Tự nhiên hơn: 为了工作,我学习中文。

Trong câu mục đích, 为了 thường được đưa lên trước để người nghe hiểu mục tiêu của hành động.

3. Câu quá dài nhưng thiếu chủ ngữ rõ

Chưa rõ: 因为很忙,所以不能去上课。

Rõ hơn: 因为我今天很忙,所以不能去上课。

Nếu ngữ cảnh chưa rõ, nên thêm chủ ngữ để người nghe biết ai bận, ai không thể đi học.

4. Nhầm 或者 và 还是

Sai: 你喝茶或者喝咖啡?

Đúng: 你喝茶还是喝咖啡?

Khi hỏi người nghe chọn A hay B, nên dùng 还是. 或者 thường dùng trong câu trần thuật.

5. Lạm dụng quá nhiều liên từ trong một câu

Khó hiểu: Vì tôi bận, nếu tôi có thời gian, tuy bài khó, nên tôi sẽ học.

Nên viết: 虽然今天很忙,但是我会复习十分钟。

Khi mới học, mỗi câu chỉ nên luyện một quan hệ chính. Câu ngắn, đúng và rõ luôn tốt hơn câu dài nhưng rối.

Ví dụ sửa lỗi câu phức trong tiếng Trung

Cách luyện câu phức trong tiếng Trung hiệu quả

Cách học hiệu quả nhất là biến câu đơn thành câu có quan hệ rõ ràng. Khi luyện theo từng bước, bạn sẽ hiểu vì sao dùng cấu trúc đó, thay vì chỉ học thuộc một danh sách liên từ.

Bước 1: Viết câu đơn thật rõ

Ví dụ: 我学习中文。 Câu đơn càng rõ, khi mở rộng sẽ càng ít sai.

Bước 2: Thêm một ý phụ

Hỏi thêm: vì sao học, học để làm gì, nếu học thì kết quả gì, tuy khó nhưng có tiếp tục không.

Bước 3: Chọn đúng cặp liên từ

Nguyên nhân dùng 因为…所以…, điều kiện dùng 如果…就…, đối lập dùng 虽然…但是…

Bước 4: Đọc thành tiếng

Đọc giúp bạn phát hiện câu quá dài, thiếu chủ ngữ hoặc ngắt nhịp chưa tự nhiên.

Bước 5: Thay từ theo tình huống của mình

Từ một mẫu câu, hãy đổi thành câu về công việc, lớp học, lịch hẹn hoặc mục tiêu cá nhân.

Bước 6: Nhờ sửa lỗi khi cần

Nhiều lỗi câu phức rất nhỏ nhưng ảnh hưởng đến độ tự nhiên. Được sửa đúng lúc sẽ giúp bạn tránh lặp lại lỗi cũ.

Gợi ý học tiếp tại SHZ

Nếu bạn thường biết từ nhưng vẫn khó ghép thành câu dài, hãy luyện theo nhóm cấu trúc thay vì học từng từ riêng lẻ. Sau khi nắm các mẫu câu phức cơ bản, bài 100 cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung thông dụng có thể dùng để mở rộng thêm khung câu khi nói và viết. Nếu cần giáo viên sửa lỗi đặt câu trực tiếp, bạn có thể đối chiếu lịch khai giảng tại SHZ để chọn lớp phù hợp với trình độ hiện tại.

Bài tập thực hành câu phức trong tiếng Trung

Phần bài tập này giúp bạn kiểm tra lại cách đặt câu phức trong tiếng Trung. Hãy làm chậm, ưu tiên đúng quan hệ giữa hai vế câu trước khi nghĩ đến việc viết câu dài.

Phần 1: Sắp xếp từ thành câu đúng

  1. 因为 / 今天 / 下雨 / 所以 / 我 / 没去
  2. 如果 / 你 / 有时间 / 就 / 给我 / 打电话
  3. 虽然 / 这个句子 / 很长 / 但是 / 不难
  4. 下课以后 / 我们 / 一起 / 复习

Phần 2: Chọn liên từ phù hợp

  1. ____我明天考试,____今晚要复习。 A. 因为…所以… B. 虽然…但是…
  2. ____你不懂,____问老师。 A. 如果…就… B. 不但…而且…
  3. 她____会说中文,____会写汉字。 A. 不但…而且… B. 为了…
  4. 你想今天报名____明天报名? A. 或者 B. 还是

Phần 3: Dịch sang tiếng Trung

  1. Vì tôi muốn tìm việc nên tôi học tiếng Trung.
  2. Nếu bạn có câu hỏi thì có thể hỏi giáo viên.
  3. Tuy bài này hơi khó nhưng rất hữu ích.
  4. Để nâng cao kỹ năng nói, tôi luyện tập mỗi ngày.

Phần 4: Viết lại câu đơn thành câu phức

  1. 我很忙。 Thêm ý: nhưng tôi vẫn học tiếng Trung.
  2. 他努力学习。 Thêm ý: nên anh ấy tiến bộ nhanh.
  3. 我想去中国。 Thêm ý: vì vậy tôi bắt đầu học tiếng Trung.
Đáp án gợi ý
  1. 因为今天下雨,所以我没去。
  2. 如果你有时间,就给我打电话。
  3. 虽然这个句子很长,但是不难。
  4. 下课以后,我们一起复习。
  5. A. 因为我明天考试,所以今晚要复习。
  6. A. 如果你不懂,就问老师。
  7. A. 她不但会说中文,而且会写汉字。
  8. B. 你想今天报名还是明天报名?
  9. 因为我想找工作,所以我学习中文。
  10. 如果你有问题,就可以问老师。
  11. 虽然这课有点儿难,但是很有用。
  12. 为了提高口语,我每天练习。
  13. 虽然我很忙,但是我还学习中文。
  14. 因为他努力学习,所以进步很快。
  15. 我想去中国,所以开始学习中文。

FAQ về câu phức trong tiếng Trung

Câu phức trong tiếng Trung có khó không?

Không quá khó nếu bạn học theo nhóm ý nghĩa. Trước hết hãy nắm các cặp liên từ phổ biến như 因为…所以…, 如果…就…, 虽然…但是…, sau đó luyện bằng câu ngắn.

Người mới học có nên học câu phức sớm không?

Có thể học sau khi đã biết đặt câu đơn cơ bản. Người mới không cần học quá nhiều cấu trúc cùng lúc, chỉ nên bắt đầu với các mẫu rất thường dùng như “vì… nên…” và “nếu… thì…”.

Câu phức và câu ghép trong tiếng Trung có giống nhau không?

Trong nhiều tài liệu học tiếng Trung, câu phức và câu ghép đều được dùng để nói về câu có từ hai vế trở lên. Khi học, điều quan trọng hơn tên gọi là hiểu quan hệ giữa các vế câu và dùng đúng liên từ.

Nên học liên từ trong tiếng Trung theo thứ tự nào?

Nên học theo nhu cầu diễn đạt: nguyên nhân, điều kiện, nhượng bộ, mục đích, lựa chọn và thời gian. Không nên học một danh sách dài nếu chưa biết mỗi liên từ dùng trong tình huống nào.

Vì sao tôi dùng đúng từ nhưng câu vẫn không tự nhiên?

Thường là do dịch theo trật tự tiếng Việt, dùng sai cặp liên từ hoặc viết câu quá dài. Hãy kiểm tra xem hai vế câu có đúng quan hệ không và chủ ngữ có rõ không.

Làm sao để nhớ cấu trúc câu phức lâu hơn?

Hãy gắn mỗi cấu trúc với một câu thật của bạn. Ví dụ học 为了… thì viết về mục tiêu học tiếng Trung của mình, học 如果…就… thì viết về kế hoạch hằng ngày.

Gợi ý chốt lại

Câu phức trong tiếng Trung sẽ dễ hơn khi bạn học từ câu ngắn, hiểu đúng quan hệ giữa các ý và luyện theo tình huống thật. Đừng vội viết câu dài ngay từ đầu. Hãy bắt đầu bằng một câu đơn, thêm một ý phụ, chọn đúng liên từ rồi đọc lại để xem câu đã rõ chưa.

Khi luyện đều và được sửa lỗi đúng lúc, người học sẽ biết cách trả lời rõ hơn các ý như vì sao, nếu thì, tuy nhưng, để làm gì. Đây là kỹ năng cần thiết khi viết đoạn văn, trả lời câu hỏi HSK hoặc diễn đạt ý trong học tập và công việc.