Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

Bổ Ngữ Thời Lượng Trong Tiếng Trung

Ngữ pháp tiếng Trung

Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung: Cấu trúc, cách dùng, bài tập

Trong ngữ pháp tiếng Trung, bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung là thành phần giúp diễn đạt một hành động hoặc trạng thái kéo dài trong bao lâu. Đây là kiến thức thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và các bài thi HSK, nhưng người mới học rất dễ nhầm vị trí của động từ, tân ngữ và trợ từ了.

Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung là gì?

Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung thường được gọi là 时量补语 (shíliàng bǔyǔ). Đây là thành phần đứng sau động từ hoặc cụm động – tân để cho biết một hành động, trạng thái kéo dài trong bao lâu.

Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung thường do các cụm chỉ khoảng thời gian đảm nhiệm, chẳng hạn 一会儿 (một lát), 十分钟 (mười phút), 两个小时 (hai tiếng), 三个月 (ba tháng), 两年 (hai năm). Đây là một dạng cấu trúc quan trọng trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung thông dụng.

Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung: cấu trúc, cách dùng và bài tập

你等我一会儿。

Nǐ děng wǒ yíhuìr.

Bạn đợi tôi một lát nhé.

他在北京住了两年。

Tā zài Běijīng zhù le liǎng nián.

Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh hai năm.

Các cụm chỉ thời lượng thông dụng

Người mới học nên ghi nhớ các đơn vị thời gian cơ bản kết hợp cùng hệ thống ngữ pháp tiếng Trung HSK1 để hình thành nền tảng chắc trước khi học các mẫu câu phức tạp hơn.

01 一会儿 yíhuìr · một lát
02 一分钟 yì fēnzhōng · một phút
03 一刻钟 yí kè zhōng · 15 phút
04 半个小时 bàn ge xiǎoshí · nửa tiếng
05 一个小时 yí ge xiǎoshí · một tiếng
06 半天 bàntiān · nửa ngày/rất lâu
07 一天 yì tiān · một ngày
08 一个星期 yí ge xīngqī · một tuần
09 半个月 bàn ge yuè · nửa tháng
10 一个月 yí ge yuè · một tháng
11 半年 bànnián · nửa năm
12 一年 yì nián · một năm

我想休息十分钟。

Wǒ xiǎng xiūxi shí fēnzhōng.

Tôi muốn nghỉ mười phút.

我等你半天了。

Wǒ děng nǐ bàntiān le.

Tôi chờ bạn lâu lắm rồi.

Cấu trúc và cách dùng bổ ngữ thời lượng

Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung không chỉ có một cấu trúc với . Tùy vào thời điểm của hành động, loại động từ và việc câu có tân ngữ hay không, người học cần chọn mẫu câu phù hợp. Các dạng này cũng xuất hiện thường xuyên trong ngữ pháp HSK2 chuẩn 3.0.

1. Hành động chưa xảy ra, mệnh lệnh hoặc dự định

Cấu trúc Chủ ngữ + động từ + bổ ngữ thời lượng

Trường hợp này không cần dùng .

你等我一会儿。

Nǐ děng wǒ yíhuìr.

Bạn đợi tôi một lát.

我想睡半个小时。

Wǒ xiǎng shuì bàn ge xiǎoshí.

Tôi muốn ngủ nửa tiếng.

2. Hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian

Cấu trúc Chủ ngữ + động từ + + bổ ngữ thời lượng

他休息了半个小时。

Tā xiūxi le bàn ge xiǎoshí.

Anh ấy đã nghỉ nửa tiếng.

我在北京住了两年。

Wǒ zài Běijīng zhù le liǎng nián.

Tôi đã sống ở Bắc Kinh hai năm.

3. Động từ có tân ngữ: lặp lại động từ

Cấu trúc Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + động từ + + bổ ngữ thời lượng

我学汉语学了三年。

Wǒ xué Hànyǔ xué le sān nián.

Tôi đã học tiếng Trung ba năm.

他看书看了两个小时。

Tā kàn shū kàn le liǎng ge xiǎoshí.

Anh ấy đã đọc sách hai tiếng.

4. Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục

Cấu trúc Chủ ngữ + động từ + + bổ ngữ thời lượng +

Chữ thứ nhất đứng sau động từ; chữ cuối câu nhấn mạnh tình trạng đã kéo dài đến hiện tại.

我在这里住了三年了。

Wǒ zài zhèlǐ zhù le sān nián le.

Tôi sống ở đây được ba năm rồi.

她学汉语学了六个月了。

Tā xué Hànyǔ xué le liù ge yuè le.

Cô ấy học tiếng Trung được sáu tháng rồi.

5. Câu phủ định

Cấu trúc Chủ ngữ + 没(有) + động từ + bổ ngữ thời lượng

Với câu phủ định dùng hoặc 没有 , thông thường không dùng sau động từ.

我没等多久。

Wǒ méi děng duōjiǔ.

Tôi không đợi lâu.

他没有在北京住很长时间。

Tā méiyǒu zài Běijīng zhù hěn cháng shíjiān.

Anh ấy không sống ở Bắc Kinh lâu.

6. Câu nghi vấn

Dùng các từ nghi vấn như 多久 , 多长时间 , 几年 , 几个月 .

你学汉语学了多久?

Nǐ xué Hànyǔ xué le duōjiǔ?

Bạn đã học tiếng Trung bao lâu?

他在中国住了多长时间?

Tā zài Zhōngguó zhù le duō cháng shíjiān?

Anh ấy đã sống ở Trung Quốc bao lâu?

Một số trường hợp đặc biệt cần lưu ý

Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung cho biết hành động kéo dài trong bao lâu, còn bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung cho biết hành động dẫn đến kết quả gì. Người học cần phân biệt hai nhóm để tránh đặt câu sai.

Tân ngữ là đại từ nhân xưng

Bổ ngữ thời lượng thường đặt sau tân ngữ.

我等了你半个小时。

Wǒ děng le nǐ bàn ge xiǎoshí. · Tôi đã đợi bạn nửa tiếng.

Khoảng thời gian đứng trước tân ngữ với

Khi cụm thời lượng bổ nghĩa cho tân ngữ, có thể dùng cấu trúc “động từ + + thời lượng + + tân ngữ”.

我看了两个小时的书。

Wǒ kàn le liǎng ge xiǎoshí de shū. · Tôi đã đọc sách hai tiếng.

Động từ chỉ thời điểm hoặc thay đổi trạng thái

Với các động từ như 结婚 (kết hôn), 毕业 (tốt nghiệp), (đến), (đến), câu thường biểu thị khoảng thời gian tính từ khi sự việc xảy ra đến hiện tại.

他们结婚三年了。

Tāmen jiéhūn sān nián le. · Họ kết hôn được ba năm rồi.

Bài tập bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung

Bài 1: Chọn cấu trúc phù hợp

  1. “Bạn đợi tôi một lát.” → 你等我 ________。
  2. “Anh ấy đã nghỉ nửa tiếng.” → 他休息了 ________。
  3. “Tôi học tiếng Trung được ba năm rồi.” → 我学汉语学了 ________ 了。
  4. “Tôi không đợi lâu.” → 我没等 ________。

Bài 2: Viết lại câu hoàn chỉnh

  1. / 看书 / 两个小时
  2. / 在北京住 / 三年 / 仍在继续
  3. 我们 / 等你 / 一会儿
  4. / 学汉语 / 多久
Xem đáp án gợi ý

Đáp án tham khảo

Bài 1: 1. 一会儿 ; 2. 半个小时 ; 3. 三年 ; 4. 多久 .

Bài 2:

  1. 他看书看了两个小时。
  2. 她在北京住了三年了。
  3. 我们等你一会儿。
  4. 你学汉语学了多久?

Câu hỏi thường gặp về bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung

Bổ ngữ thời lượng có bắt buộc dùng không?

Không. Với mệnh lệnh, dự định hoặc hành động chưa xảy ra, câu có thể không dùng , chẳng hạn 你等我一会儿。 Khi nói hành động đã diễn ra, có thể dùng sau động từ. Nếu hành động vẫn kéo dài đến hiện tại, có thể dùng thêm cuối câu.

Bổ ngữ thời lượng đứng ở đâu trong câu?

Nếu động từ không có tân ngữ, bổ ngữ thời lượng thường đứng sau động từ. Khi có tân ngữ, cách phổ biến là lặp lại động từ rồi đặt bổ ngữ thời lượng phía sau, ví dụ 我学汉语学了三年。

多久 多长时间 khác nhau thế nào?

Cả hai đều dùng để hỏi “bao lâu”. 多久 ngắn gọn, rất phổ biến trong khẩu ngữ; 多长时间 nhấn mạnh rõ hơn độ dài của khoảng thời gian.

Ghi nhớ để sử dụng đúng

Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung là cụm từ cho biết hành động hoặc trạng thái kéo dài trong bao lâu. Khi đặt câu, cần xác định hành động đã kết thúc hay vẫn tiếp tục, câu có tân ngữ hay không và có cần dùng 了 để biểu thị ý nghĩa thời gian hay không.