Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

Tổng hợp ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0

Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi HSK1 theo chuẩn mới nhất, hoặc đơn giản là muốn nắm vững nền tảng tiếng Trung ngay từ những bước đầu tiên, thì đây chính là tài liệu bạn cần đọc kỹ.

Bài viết này tổng hợp toàn bộ ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0 dựa trực tiếp trên Đề cương HSK chính thức được phát hành tháng 11/2025 và bắt đầu áp dụng từ tháng 7/2026.

Bạn sẽ thấy ngữ pháp cấp 1 không hề đơn giản như nhiều người nghĩ. Nó bao phủ từ ngữ tố, từ loại, cụm từ, thành phần câu cho đến các kiểu câu đặc biệt và cách diễn đạt số đếm, thời gian. Nắm chắc tất cả những điều này không chỉ giúp bạn vượt qua bài thi, mà còn xây dựng phản xạ tiếng Trung thực sự bền vững.

Trước khi đi vào ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0, nếu bạn chưa có đủ vốn từ vựng, hãy tham khảo bài Trọn Bộ Đầy Đủ 500 Từ Vựng HSK1 Chuẩn 3.0 để học song song. Từ vựng và ngữ pháp phải đi cùng nhau thì mới phát huy được tác dụng.

ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0

Ngữ Pháp HSK1 Chuẩn 3.0 Có Gì Mới So Với HSK Cũ?

Đề cương HSK 3.0 có sự thay đổi đáng kể so với phiên bản trước. Thay vì liệt kê cấu trúc theo từng chủ điểm rời rạc, đề cương mới phân loại ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0 theo hệ thống chặt chẽ từ ngữ tố, từ loại, cụm từ, thành phần câu cho đến kiểu câu và các cách diễn đạt đặc biệt.

Điều này có nghĩa là người học cần nắm ngữ pháp như một hệ thống liên hoàn, không phải học từng mẫu câu độc lập. Khi hiểu rõ tại sao câu tiếng Trung được cấu trúc theo cách đó, bạn sẽ tự tạo ra câu mới thay vì phải nhớ từng công thức.

Ngoài ra, đề cương 3.0 bổ sung thêm khái niệm “ly hợp từ” và “thể động từ” ngay từ cấp 1, hai điểm mà nhiều giáo trình cũ bỏ qua hoặc dạy rất muộn.

Ngữ Tố: Tiền Tố và Hậu Tố

Ngữ tố là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa, gắn vào từ để mở rộng hoặc thay đổi nghĩa. Đề cương HSK1 yêu cầu nắm hai nhóm.

Tiền tố (đứng trước từ)

Tiền tố 小 (xiǎo)

“小” ghép trước danh từ chỉ người để thể hiện sự thân mật hoặc gọi trẻ nhỏ.

TừPhiên âmNghĩa
小朋友xiǎopéngyǒubạn nhỏ, các em nhỏ
小王Xiǎo Wángcách gọi thân mật người tên Vương

Tiền tố 第 (dì)

“第” đứng trước số từ để tạo số thứ tự.

TừPhiên âmNghĩa
第一dì yīthứ nhất
第二dì èrthứ hai
第三课dì sān kèbài học thứ ba

Hậu tố (đứng sau từ)

Hậu tố 们 (men)

“们” thêm vào sau đại từ hoặc danh từ chỉ người để tạo số nhiều. Lưu ý quan trọng: “们” chỉ dùng cho người, không dùng cho đồ vật hay động vật.

Từ gốcThêm 们Nghĩa
我们chúng tôi / chúng ta
你们các bạn
老师老师们các thầy cô giáo

Hậu tố 边 (biān)

“边” thêm vào sau từ chỉ hướng để tạo danh từ chỉ phía hoặc hướng đó.

TừPhiên âmNghĩa
这边zhèbiānphía này
那边nàbiānphía đó

Từ Loại Trong Ngữ Pháp HSK1 Chuẩn 3.0

Đây là phần cốt lõi nhất trong ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0. Mỗi từ loại đều có quy tắc sử dụng riêng mà bạn cần nắm rõ.

Danh từ phương vị

Phương vị danh từ chỉ vị trí trong không gian. HSK1 có 6 từ cơ bản nhất:

Chữ HánPhiên âmNghĩaVí dụ
shàngtrên书在桌子上 (Sách ở trên bàn)
xiàdưới猫在床下 (Mèo ở dưới giường)
trong衣服在柜子里 (Quần áo trong tủ)
wàingoài他在外边 (Anh ấy ở ngoài)
qiántrước学校在前面 (Trường ở phía trước)
hòusau他在我后面 (Anh ấy ở phía sau tôi)

Động từ năng nguyện

Động từ năng nguyện biểu thị khả năng, mong muốn hoặc sự cho phép. Chúng luôn đứng trước động từ chính và không bao giờ đứng một mình.

Nhóm 会 và 能

Đây là cặp từ dễ nhầm nhất. Điểm mấu chốt để phân biệt:

  • 会 (huì): Khả năng có được nhờ học tập, rèn luyện.
  • 能 (néng): Khả năng do điều kiện cho phép hoặc năng lực tự nhiên.
Câu ví dụPhiên âmNghĩaGiải thích
我会说汉语。Wǒ huì shuō Hànyǔ.Tôi biết nói tiếng Trung.Do đã học, rèn luyện
我现在不能来。Wǒ xiànzài bù néng lái.Tôi bây giờ không thể đến.Do hoàn cảnh không cho phép
这里能停车吗?Zhèlǐ néng tíngchē ma?Ở đây được đỗ xe không?Hỏi về sự cho phép

Nhóm 想 và 要

Cả hai đều biểu thị mong muốn nhưng khác nhau về mức độ.

  • 想 (xiǎng): Mong muốn, thích, nhẹ nhàng hơn.
  • 要 (yào): Ý chí, quyết tâm, mạnh hơn.
Câu ví dụPhiên âmNghĩa
我想喝茶。Wǒ xiǎng hē chá.Tôi muốn uống trà.
我要去北京。Wǒ yào qù Běijīng.Tôi sẽ / quyết định đi Bắc Kinh.

可以 (kěyǐ)

Biểu thị sự cho phép hoặc điều kiện được phép.

Ví dụ: 你可以进来。(Nǐ kěyǐ jìnlái.) = Bạn có thể vào. (tức là được phép vào)

Ly hợp từ

Ly hợp từ là điểm đặc thù của tiếng Trung và cũng là một phần quan trọng trong ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0. Đây là những động từ ghép có thể tách ra khi cần chèn thêm thành phần ngữ pháp vào giữa.

HSK1 có 8 ly hợp từ cần nắm:

Ly hợp từPhiên âmNghĩaVí dụ tách ra
看病kànbìngkhám bệnh看了一次病 (khám bệnh một lần)
睡觉shuìjiàongủ睡了一觉 (ngủ một giấc)
说话shuōhuànói chuyện说了很多话 (nói rất nhiều)
上课shàngkèlên lớp上了两节课 (học hai tiết)
下课xiàkètan học下了课就走 (tan học liền đi)
上班shàngbānđi làm上了一天班 (làm việc cả ngày)
下班xiàbāntan làm下了班来找我 (tan làm đến tìm tôi)
生病shēngbìngbị ốm生了一场病 (bị ốm một trận)

Lý do phải hiểu khái niệm này: khi muốn nói “ngủ mấy tiếng”, câu đúng là 你睡了几个小时的觉? chứ không thể giữ nguyên cụm 睡觉. Nếu không biết điều này, bạn sẽ mắc lỗi ngay cả khi đã thuộc từ vựng.

Đại từ

Đại từ nghi vấn

Đại từPhiên âmNghĩaCâu ví dụ
shéi / shuíai他是谁?(Anh ấy là ai?)
什么shénmecái gì你吃什么?(Bạn ăn gì?)
nào你是哪国人?(Bạn là người nước nào?)
哪儿 / 哪里nǎr / nǎlǐở đâu妈妈去哪儿?(Mẹ đi đâu?)
哪些nǎxiēnhững cái nào哪些是你的?(Những cái nào là của bạn?)
多少duōshaobao nhiêu (số lượng)多少钱?(Bao nhiêu tiền?)
mấy (dưới 10)你有几个朋友?(Bạn có mấy người bạn?)
怎么zěnmelàm thế nào这个怎么做?(Cái này làm thế nào?)
怎么样zěnmeyàngnhư thế nào你怎么样?(Bạn thế nào rồi?)
duōbao nhiêu (mức độ)你多高?(Bạn cao bao nhiêu?)

Đại từ nhân xưng

NgôiSố ítSố nhiều
Thứ nhất我 (wǒ, tôi)我们 (wǒmen, chúng tôi/ta)
Thứ hai你 (nǐ, bạn) / 您 (nín, ngài)你们 (nǐmen, các bạn)
Thứ ba (người nam)他 (tā, anh ấy)他们 (tāmen, họ)
Thứ ba (người nữ)她 (tā, cô ấy)她们 (tāmen, các cô ấy)
Thứ ba (vật/động vật)它 (tā, nó)它们 (tāmen, chúng)
Tổng hợp大家 (dàjiā, mọi người)

Đại từ chỉ thị

Đại từPhiên âmNghĩaCâu ví dụ
zhènày, cái này这是我的书。(Đây là sách của tôi.)
đó, cái đó那是什么?(Cái đó là gì?)
这儿 / 这里zhèr / zhèlǐđây, chỗ này你来这儿。(Bạn đến đây.)
那儿 / 那里nàr / nàlǐđó, chỗ đó他在那里。(Anh ấy ở chỗ đó.)
这些zhèxiēnhững cái này这些都是我的。(Những cái này đều của tôi.)
那些nàxiēnhững cái đó那些书很好看。(Những cuốn sách đó hay lắm.)
这个zhègecái này这个多少钱?(Cái này bao nhiêu tiền?)
那个nàgecái đó我要那个。(Tôi lấy cái đó.)
有的yǒudemột số (trong số đó)有的人喜欢。(Một số người thích.)
有些yǒuxiēmột vài有些学生很努力。(Một vài học sinh rất chăm.)

Số từ và lượng từ

Số từ HSK1

Một (一), hai (二 hoặc 两), ba (三), bốn (四), năm (五), sáu (六), bảy (七), tám (八), chín (九), mười (十), một trăm (百), một nghìn (千), nửa (半), số không (零).

Điểm quan trọng: Dùng 两 (liǎng) thay cho 二 khi đứng trước lượng từ. Nói 两本书 (hai cuốn sách) chứ không nói 二本书.

Lượng từ danh từ

Lượng từPhiên âmDùng choVí dụ
người và nhiều đồ vật (phổ thông nhất)一个苹果 (một quả táo)
běnsách, vở一本书 (một cuốn sách)
jiācửa hàng, công ty, gia đình一家超市 (một siêu thị)
kǒungười trong gia đình三口人 (ba người)
kuàimảnh, miếng; đơn vị tiền一块钱 (một đồng)
jiànquần áo, sự việc一件衣服 (một bộ quần áo)
zhīđộng vật nhỏ (mèo, chó, chim)一只猫 (một con mèo)
yuánđơn vị tiền tệ chính thức五元 (năm đồng)
bēitách, cốc (lượng từ mượn dùng)一杯茶 (một tách trà)

Lượng từ thời gian

Lượng từPhiên âmNghĩaVí dụ
niánnăm三年 (ba năm)
tiānngày两天 (hai ngày)
yuètháng (cũng là tên tháng)七月 (tháng Bảy)
日 / 号rì / hàongày trong tháng十五号 (ngày 15)
diǎngiờ八点 (8 giờ)
fēnphút十分钟 (mười phút)
suìtuổi二十岁 (hai mươi tuổi)

Phó từ

Phó từ mức độ

Phó từPhiên âmNghĩaVí dụ
非常fēichángrất, cực kỳ非常好!(Rất tốt!)
hěnrất她很漂亮。(Cô ấy rất đẹp.)
tàiquá太难了!(Khó quá!)
zhēnthật sự真好吃!(Ngon thật!)
有(一)点儿yǒu(yī)diǎnrhơi, một chút有点儿贵。(Hơi đắt.)

Phó từ phủ định

Phó từPhiên âmCách dùngVí dụ
Phủ định ý chí, thói quen, trạng thái我不喜欢。(Tôi không thích.)
没(有)méi(yǒu)Phủ định sự kiện đã xảy ra, hoặc “không có”我没吃饭。(Tôi chưa ăn cơm.)
不要búyàoĐừng (câu cầu khiến phủ định)不要说话!(Đừng nói chuyện!)

Phó từ khác thường gặp

Phó từPhiên âmNghĩaVí dụ
dōuđều (phạm vi)我们都是学生。(Chúng tôi đều là học sinh.)
cũng (liên quan)我也是。(Tôi cũng vậy.)
háicòn, vẫn còn (liên quan)他还在学校。(Anh ấy vẫn còn ở trường.)
zàilại (tương lai, tần suất)再说一次。(Nói lại một lần nữa.)
在 / 正在zài / zhèngzàiđang (thời gian, tiến hành)他正在吃饭。(Anh ấy đang ăn cơm.)

Giới từ, liên từ, trợ từ và thán từ

Giới từ quan trọng nhất HSK1

Giới từPhiên âmCông dụngVí dụ
zàiDẫn vào thời gian, nơi chốn我在学校。(Tôi ở trường.)
Dẫn vào đối tượng cùng hành động和朋友去吃饭 (Cùng bạn đi ăn)
duìDẫn vào đối tượng hướng đến对他说 (Nói với anh ấy)

Liên từ

Liên từPhiên âmCông dụngVí dụ
Nối các danh từ hoặc cụm danh từ苹果和香蕉 (táo và chuối)

Trợ từ (quan trọng nhất)

Trợ từLoạiCông dụngVí dụ
Kết cấuNối định ngữ với danh từ我的书 (sách của tôi)
了 (了1)Động tháiHành động đã hoàn thành我吃了饭。(Tôi đã ăn cơm.)
了 (了2)Ngữ khíTrạng thái thay đổi天黑了。(Trời tối rồi.)
Ngữ khíBiến câu thành câu hỏi yes/no你是学生吗?(Bạn là học sinh không?)
Ngữ khíSuy đoán hoặc đề nghị nhẹ你是学生吧?(Bạn là học sinh phải không?)
Ngữ khíHỏi ngược, tiến hành, làm câu mềm你呢?(Còn bạn thì sao?)

Thán từ

Thán từPhiên âmCách dùng
wèiGọi điện thoại, hoặc gọi ai đó

Cấu Trúc Cụm Từ Cơ Bản

Bốn kiểu cụm từ cơ bản

Cụm từ liên hợp (联合短语)

Hai thành phần ngang hàng, thường nối bằng “和” hoặc để tự nhiên cạnh nhau.

Ví dụ: 老师和学生 (giáo viên và học sinh), 吃饭喝茶 (ăn cơm uống trà)

Cụm từ chính phụ (偏正短语)

Một thành phần chính và một thành phần phụ bổ nghĩa.

Ví dụ: 漂亮的衣服 (bộ quần áo đẹp), 很快地跑 (chạy rất nhanh), 三本书 (ba cuốn sách)

Cụm từ động tân (动宾短语)

Động từ và tân ngữ đi sau. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.

Ví dụ: 吃饭 (ăn cơm), 看书 (đọc sách), 喝茶 (uống trà), 学汉语 (học tiếng Trung)

Cụm từ chủ vị (主谓短语)

Có chủ ngữ và vị ngữ, thường làm thành phần trong câu lớn hơn.

Ví dụ: 天气好 (thời tiết đẹp) có thể làm chủ ngữ trong câu 天气好是好事。

Ba kiểu cụm từ bổ sung

Cụm số lượng (数量短语): số từ cộng lượng từ. Ví dụ: 三个 (ba cái), 两本书 (hai cuốn sách)

Cụm giới tân (介宾短语): giới từ cộng tân ngữ. Ví dụ: 在学校 (ở trường), 和朋友 (cùng bạn)

Cụm phương vị (方位短语): danh từ cộng phương vị từ. Ví dụ: 桌子上 (trên bàn), 书包里 (trong cặp)

Thành Phần Câu Trong Tiếng Trung HSK1

Hiểu thành phần câu là chìa khóa để phân tích và tạo câu đúng. HSK1 yêu cầu nắm 5 thành phần cùng bổ ngữ.

Thành phầnTên tiếng TrungVị tríVí dụ
Chủ ngữ主语Đứng đầu câu是学生。
Vị ngữ谓语Đứng sau chủ ngữ是学生
Tân ngữ宾语Đứng sau động từ我喝
Định ngữ定语Đứng trước danh từ漂亮的女孩
Trạng ngữ状语Đứng trước vị ngữ高兴。
Bổ ngữ số lượng数量补语Đứng sau động từ我看了三次

Chủ ngữ (主语): Có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: 我是学生。/ 学中文很有意思。(cụm động từ làm chủ ngữ)

Vị ngữ (谓语): Có thể là động từ, tính từ, hoặc danh từ.

Ví dụ: 他来了。/ 天气很好。/ 今天星期三。

Tân ngữ (宾语): Đứng ngay sau động từ.

Ví dụ: 我喝茶。/ 她看书。/ 我学汉语。

Định ngữ (定语): Luôn đứng trước danh từ được bổ nghĩa.

Ví dụ: 漂亮的女孩 (tính từ làm định ngữ) / 我的书 (danh từ làm định ngữ) / 三本书 (số lượng từ làm định ngữ)

Trạng ngữ (状语): Đứng trước vị ngữ.

Ví dụ: 他很高兴。(phó từ làm trạng ngữ) / 她慢慢地走。(tính từ) / 他在图书馆看书。(cụm nơi chốn)

Bổ ngữ số lượng (数量补语): Biểu thị số lần hành động xảy ra.

Ví dụ: 我看了三次。(Tôi đã xem ba lần.) / 他来了两次。(Anh ấy đến hai lần.)

Các Kiểu Câu Quan Trọng Trong HSK1

Câu đơn theo loại vị ngữ

Câu động từ làm vị ngữ (动词谓语句)

Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ (+ Tân ngữ)

Ví dụ: 我吃饭。/ 她去学校。/ 我们学汉语。

Câu tính từ làm vị ngữ (形容词谓语句)

Câu tiếng Trung dùng tính từ làm vị ngữ thường cần phó từ mức độ đứng trước. Không nói 天气好 mà phải nói 天气好. Nếu không có phó từ, câu mang sắc thái so sánh hoặc nhấn mạnh đặc biệt.

Ví dụ: 天气很好。/ 她非常漂亮。/ 这个太贵了。

Câu danh từ làm vị ngữ (名词谓语句)

Dùng cho thời gian, tuổi tác, giá cả, không cần động từ “是”.

Ví dụ: 今天星期三。(Hôm nay thứ Tư.) / 他二十岁。(Anh ấy 20 tuổi.) / 这个苹果两块钱。(Táo này hai đồng.)

Câu phi chủ vị

Không có chủ ngữ rõ ràng, thường dùng cho thời tiết.

Ví dụ: 下雨了。(Trời mưa rồi.) / 刮风了。(Gió thổi rồi.)

Ba dạng câu nghi vấn

Câu hỏi phải/không (是非问句)

Thêm “吗” vào cuối câu trần thuật. Không đảo trật tự từ.

Câu trần thuậtCâu hỏi
你是学生。(Bạn là học sinh.)你是学生?(Bạn có phải học sinh không?)
他喜欢喝茶。(Anh ấy thích uống trà.)他喜欢喝茶?(Anh ấy có thích uống trà không?)

Câu hỏi đặc chỉ (特指问句)

Dùng đại từ nghi vấn. Trật tự từ không thay đổi, đại từ nghi vấn đứng đúng vị trí cần hỏi.

Câu hỏiPhiên âmNghĩa
你叫什么名字?Nǐ jiào shénme míngzi?Bạn tên là gì?
他在哪儿?Tā zài nǎr?Anh ấy ở đâu?
你有几个朋友?Nǐ yǒu jǐ gè péngyou?Bạn có mấy người bạn?
这个多少钱?Zhège duōshao qián?Cái này bao nhiêu tiền?

Câu hỏi chính phản (正反问句)

Cấu trúc: V + 不 + V, hoặc V + 没有

Câu hỏiPhiên âmNghĩa
你去不去?Nǐ qù bu qù?Bạn có đi không?
他是不是学生?Tā shì bu shì xuéshēng?Anh ấy có phải học sinh không?
你吃饭了没有?Nǐ chīfàn le méiyǒu?Bạn ăn cơm chưa?

Năm kiểu câu đặc biệt

Câu chữ “是” (是字句) dạng 1

Biểu thị sự đồng nhất hoặc loại thuộc.

Cấu trúc: A + 是 + B

CâuPhiên âmNghĩa
她是老师。Tā shì lǎoshī.Cô ấy là giáo viên.
这是我的书。Zhè shì wǒ de shū.Đây là sách của tôi.
他不是学生。Tā bú shì xuéshēng.Anh ấy không phải học sinh.

Câu chữ “有” (有字句) dạng 1

Biểu thị sở hữu.

Cấu trúc: Chủ ngữ + 有 + Tân ngữ

CâuPhiên âmNghĩa
我有两个姐姐。Wǒ yǒu liǎng gè jiějie.Tôi có hai chị gái.
他有很多朋友。Tā yǒu hěnduō péngyou.Anh ấy có nhiều bạn.
我没有手机。Wǒ méiyǒu shǒujī.Tôi không có điện thoại.

Lưu ý: Phủ định của 有 là 没有, không dùng 不有.

Câu tồn hiện (存现句) dạng 1

Mô tả sự tồn tại của người hoặc vật tại một địa điểm.

Cấu trúcVí dụNghĩa
Nơi chốn + 是 + Danh từ前面是超市。Phía trước là siêu thị.
Nơi chốn + 有 + Số lượng + Danh từ桌子上有三本书。Trên bàn có ba cuốn sách.

Câu liên động (连动句) dạng 1

Câu có hai động từ liên tiếp cùng một chủ ngữ.

KiểuVí dụNghĩa
Hành động sau là mục đích của hành động trước我去超市买水果。Tôi đi siêu thị để mua hoa quả.
Hành động trước là phương thức của hành động sau他坐出租车去机场。Anh ấy đi taxi đến sân bay.

Câu song tân (双宾语句) dạng 1

Câu có hai tân ngữ: tân ngữ 1 chỉ người, tân ngữ 2 chỉ vật hoặc nội dung.

Cấu trúc: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ 1 (người) + Tân ngữ 2 (vật)

CâuPhiên âmNghĩa
老师教我们汉语。Lǎoshī jiāo wǒmen Hànyǔ.Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Trung.
妈妈给我一个苹果。Māma gěi wǒ yī gè píngguǒ.Mẹ cho tôi một quả táo.
他问我一个问题。Tā wèn wǒ yī gè wèntí.Anh ấy hỏi tôi một câu hỏi.

Thể Động Từ: Hoàn Thành, Biến Hóa, Tiến Hành

Đây là một trong những điểm phức tạp nhất và hay bị nhầm nhất trong ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0.

Thể hoàn thành (完成态)

Dùng trợ từ động thái 了1 đứng ngay sau động từ.

CâuPhiên âmNghĩa
我吃了饭。Wǒ chī le fàn.Tôi đã ăn cơm.
她买了一件衣服。Tā mǎi le yī jiàn yīfu.Cô ấy đã mua một bộ quần áo.
我看了三次。Wǒ kàn le sān cì.Tôi đã xem ba lần.

Thể biến hóa (变化态)

Dùng trợ từ ngữ khí 了2 đứng ở cuối câu, biểu thị trạng thái mới xảy ra.

CâuPhiên âmNghĩa
他走了。Tā zǒu le.Anh ấy đi rồi.
天黑了。Tiān hēi le.Trời tối rồi.
我饿了。Wǒ è le.Tôi đói rồi.

Phân biệt 了1 và 了2: 了1 nhấn vào hoàn thành hành động, đứng sau động từ. 了2 nhấn vào sự thay đổi so với trước, đứng cuối câu. Đôi khi một câu dùng cả hai: 他吃了饭了 = Anh ấy đã ăn cơm rồi (hành động hoàn thành VÀ trạng thái đổi).

Thể tiến hành (进行态)

Ba cách biểu thị hành động đang xảy ra:

Cấu trúcVí dụPhiên âmNghĩa
在 / 正在 + V他正在吃饭。Tā zhèngzài chīfàn.Anh ấy đang ăn cơm.
在 / 正在 + V + 呢她在看书呢。Tā zài kànshū ne.Cô ấy đang đọc sách.
V + 呢他睡觉呢。Tā shuìjiào ne.Anh ấy đang ngủ.

Thêm “呢” cuối câu làm cho câu tự nhiên hơn trong khẩu ngữ. “正在” nhấn mạnh tính đồng thời mạnh hơn “在”.

Câu phức đơn giản

HSK1 giới thiệu câu phức không dùng quan hệ từ, chỉ dùng “也” hoặc “还”:

Cấu trúcVí dụNghĩa
……,也……我喜欢苹果,也喜欢香蕉。Tôi thích táo, cũng thích chuối.
……,还……他会说英语,还会说日语。Anh ấy biết tiếng Anh, còn biết cả tiếng Nhật.

Cách Diễn Đạt Số, Tiền Và Thời Gian

Cách nói tiền

Trong giao tiếp, người Trung Quốc dùng 块 (kuài) thay 元 và 毛 thay 角.

Số tiềnCách nói chính thứcCách nói thông dụng
15 元十五元十五块
2,5 元二元五角两块五
0,8 元零元八角八毛

Số thứ tự

Thêm trước số từ: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai), 第三课 (bài thứ ba).

Cách nói thời gian

Ngày tháng năm: Tiếng Trung sắp xếp từ lớn đến nhỏ: Năm > Tháng > Ngày.

Ví dụ: 2026年7月15日 đọc là “二零二六年七月十五日/号”

Thứ trong tuần: 星期一 (Thứ Hai), 星期二 (Thứ Ba), 星期三 (Thứ Tư), 星期四 (Thứ Năm), 星期五 (Thứ Sáu), 星期六 (Thứ Bảy), 星期日 / 星期天 (Chủ Nhật)

Cách nói giờ:

GiờCách nóiPhiên âm
8:00八点bā diǎn
8:15八点十五分bā diǎn shíwǔ fēn
8:30八点半bā diǎn bàn
7:50差十分八点chà shí fēn bā diǎn

Những Điểm Ngữ Pháp Dễ Nhầm Lẫn Nhất Trong HSK1

Phân biệt 不 và 没(有)

Tiêu chí不 (bù)没(有)méi(yǒu)
Phủ định gìÝ chí, thói quen, đặc điểmSự kiện đã xảy ra, sở hữu
ThìHiện tại, tương lai, thói quenQuá khứ
Ví dụ我不喝咖啡。(Tôi không uống cà phê, thói quen.)我今天没喝咖啡。(Hôm nay tôi chưa uống cà phê.)

Phân biệt 会 và 能

Tiêu chí会 (huì)能 (néng)
Ý nghĩaKhả năng do học tập mà cóKhả năng do điều kiện cho phép
Câu hỏi thử“Học được không?”“Hoàn cảnh có cho phép không?”
Ví dụ我会游泳。(Tôi biết bơi.)我腿受伤了,不能游泳。(Chân tôi bị thương, không thể bơi.)

Phân biệt 了1 và 了2

Tiêu chí了1 (động thái trợ từ)了2 (ngữ khí trợ từ)
Vị tríNgay sau động từCuối câu
Ý nghĩaHành động đã hoàn thànhTrạng thái đã thay đổi
Ví dụ我吃了饭。(Tôi đã ăn cơm.)他来了。(Anh ấy đến rồi.)

Phân biệt 在 giới từ và 在 phó từ / 正在 phó từ

Dùng nhưVí dụNghĩa
Giới từ chỉ nơi chốn我在学校工作。Tôi làm việc ở trường.
Phó từ chỉ tiến hành他在吃饭。Anh ấy đang ăn cơm.
Phó từ tiến hành nhấn mạnh他正在吃饭。Anh ấy đang ăn cơm. (nhấn mạnh)

Cách Học Ngữ Pháp HSK1 Chuẩn 3.0 Hiệu Quả

Biết ngữ pháp là một chuyện, dùng được trong thực tế là chuyện khác. Dưới đây là những phương pháp mà người học tiếng Trung thực tế hay áp dụng nhất.

Học từ cơ bản đến nâng cao, không đốt cháy giai đoạn

HSK1 là nền tảng. Nếu không nắm vững 了1 và 了2, bạn sẽ gặp khó khăn rất lớn ở HSK2 và HSK3. Đừng vội chuyển cấp khi chưa hiểu rõ từng kiểu câu và thể động từ.

Học ngữ pháp song song với từ vựng

Ngữ pháp không có nghĩa nếu thiếu từ vựng. Bạn cần đủ 500 từ HSK1 để luyện tập các cấu trúc. Xem lại Trọn Bộ Đầy Đủ 500 Từ Vựng HSK1 Chuẩn 3.0 để học kết hợp.

Tập đặt câu với mỗi cấu trúc

Sau khi học một kiểu câu, hãy tự đặt ít nhất 5 câu với ngữ cảnh thật. Ví dụ: sau khi học câu song tân, hãy tự đặt câu về: mẹ cho bạn cái gì, giáo viên dạy bạn điều gì, bạn tặng ai món gì…

Luyện nghe để nhận ra cấu trúc trong tự nhiên

Ngữ pháp trong sách khác ngữ pháp trong lời nói thực tế. Hãy nghe các đoạn hội thoại HSK1 và cố gắng nhận ra từng cấu trúc đã học: câu chữ 是, câu chữ 有, thể tiến hành, ba dạng câu hỏi…

Học chậm mà chắc

Người học tiếng Trung thường mắc lỗi khi cố học quá nhiều trong thời gian ngắn. Mỗi ngày nắm vững một điểm ngữ pháp, luyện tập kỹ, rồi mới chuyển sang điểm tiếp theo.

Luyện dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung

Lấy những câu đơn giản trong cuộc sống hàng ngày và thử dịch sang tiếng Trung theo đúng cấu trúc đã học. Ví dụ: “Hôm nay tôi đi học bằng xe buýt” sẽ là câu liên động 今天我坐公交车去学校 chứ không phải câu thẳng.

Ngữ pháp HSK1 chuẩn 3.0 tuy là cấp độ đầu tiên nhưng bao phủ một hệ thống khá đầy đủ và có chiều sâu. Nắm vững 10 mục lớn trong bài này sẽ giúp bạn không chỉ vượt qua bài thi HSK1 mà còn có nền tảng vững để tiến lên HSK2 và HSK3 một cách tự tin.

Nếu bạn muốn học ngữ pháp theo lộ trình bài bản, được hướng dẫn trực tiếp bởi giáo viên đạt chứng chỉ HSK6 cao cấp, trong môi trường học tập thoải mái và thực chiến, hãy tìm hiểu thêm chương trình học HSK tại SHZ. Với hơn 24 năm đồng hành cùng người học tiếng Trung, SHZ sẽ giúp bạn đi đúng hướng ngay từ những bước đầu tiên.