50+ Từ Tượng Thanh Trong Tiếng Trung Phổ Biến Nhất

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Từ tượng thanh trong tiếng Trung

Nắm được cấu trúc và cách dùng từ tượng thanh trong tiếng Trung sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, đồng thời làm cho câu nói và bài viết trở nên sinh động, giàu hình ảnh hơn. Cùng SHZ tìm hiểu các từ tượng thanh thường gặp, cách sử dụng và ví dụ cụ thể để dễ ghi nhớ và áp dụng trong thực tế.

Từ tượng thanh trong tiếng Trung là gì?

Từ tượng thanh trong tiếng Trung thường được gọi là:

象声词
Xiàngshēngcí
拟声词
Nǐshēngcí

Đây là những từ mô phỏng hoặc gợi lại âm thanh do con người, động vật, sự vật hay hiện tượng tự nhiên tạo ra.

哈哈 hāhā

Tiếng cười ha ha

喵喵 miāomiāo

Tiếng mèo kêu meo meo

汪汪 wāngwāng

Tiếng chó sủa gâu gâu

哗哗 huāhuā

Tiếng nước hoặc mưa ào ào

轰隆 hōnglōng

Tiếng sấm, tiếng nổ ầm ầm

叮咚 dīngdōng

Tiếng chuông đinh dong

Từ tượng thanh không phải bản ghi âm chính xác của âm thanh. Chúng là cách cộng đồng ngôn ngữ quy ước việc cảm nhận và biểu đạt âm thanh bằng hệ thống âm tiết, thanh điệu và chữ Hán.

Vì vậy, cùng một âm thanh, tiếng Việt và tiếng Trung có thể mô phỏng theo những cách khác nhau. Chó sủa trong tiếng Việt thường được diễn tả là “gâu gâu”, còn tiếng Trung thường dùng 汪汪 wāngwāng.

Vì sao nhiều chữ Hán tượng thanh có bộ 口?

Khi quan sát các từ như 哈哈, 喵喵, 哗啦, 咔嚓, 叽叽喳喳, người học dễ nhận ra nhiều chữ có bộ 口 kǒu, nghĩa là “miệng”.

Bộ 口 thường xuất hiện trong những chữ liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng hoặc được mô phỏng bằng tiếng nói. Vì thế, đây là thành phần phổ biến trong nhiều chữ Hán dùng để ghi từ tượng thanh.

哈 hā 喵 miāo 哇 wā 咚 dōng 咔 kā 啪 pā 嘀 dí 哗 huā

Tuy nhiên, không phải mọi chữ có bộ 口 đều là từ tượng thanh và cũng không phải mọi từ tượng thanh đều có bộ 口. Những từ như 轰隆, 淅沥, 扑通 vẫn có thể mô phỏng âm thanh dù dùng các bộ khác.

Khi học chữ Hán, bộ thủ giúp người học dự đoán trường nghĩa nhưng không thể thay thế việc học cách đọc và ngữ cảnh. Người mới học nên ghi nhớ từ theo cụm âm thanh hoàn chỉnh thay vì tách riêng từng chữ.

Các từ tượng thanh trong tiếng Trung thường gặp trong đời sống

Các hình thức cấu tạo thường gặp

Từ tượng thanh có thể gồm một âm tiết, hai âm tiết hoặc các dạng láy. Việc lặp lại âm tiết giúp tái hiện âm thanh kéo dài, liên tục hoặc lặp nhiều lần.

Dạng một âm tiết

砰 pēng

Rầm, bụp

啪 pā

Bốp, tách

咚 dōng

Thùng, bịch

砰!门关上了。
Pēng! Mén guānshàng le.
Rầm! Cửa đóng lại rồi.

Dạng hai âm tiết

Tiếng Trung Pinyin Âm thanh gợi tả
轰隆hōnglōngẦm ầm
扑通pūtōngTõm, thịch
咔嚓kāchāRắc, tách
叮咚dīngdōngĐinh dong

Dạng AA

Tiếng Trung Pinyin Âm thanh gợi tả
哈哈hāhāHa ha
汪汪wāngwāngGâu gâu
咚咚dōngdōngThình thịch, thùng thùng

Dạng AABB

Tiếng Trung Pinyin Âm thanh gợi tả
叽叽喳喳jījīzhāzhāRíu rít, líu lo
滴滴答答dīdīdādāTí ta tí tách
叮叮当当dīngdīngdāngdāngLeng keng liên tục

Dạng ABAB

Tiếng Trung Pinyin Âm thanh gợi tả
轰隆轰隆hōnglōng hōnglōngẦm ầm liên tiếp
扑通扑通pūtōng pūtōngThình thịch liên hồi
叮咚叮咚dīngdōng dīngdōngĐinh dong liên tục

Cách dùng từ tượng thanh trong tiếng Trung

Dùng độc lập để tái hiện âm thanh

Từ tượng thanh có thể tạo thành một câu riêng hoặc đứng trước câu miêu tả.

“咚咚咚”,有人敲门。
“Dōngdōngdōng”, yǒu rén qiāo mén.
“Cốc cốc cốc”, có người gõ cửa.
“扑通”,他掉进水里了。
“Pūtōng”, tā diào jìn shuǐli le.
“Tõm”, anh ấy rơi xuống nước rồi.
“咔嚓”一声,树枝断了。
“Kāchā” yì shēng, shùzhī duàn le.
“Rắc” một tiếng, cành cây gãy rồi.
Mẫu thường gặp Từ tượng thanh + 一声 + sự việc
门“砰”的一声关上了。
Mén “pēng” de yì shēng guānshàng le.
Cánh cửa đóng rầm một tiếng.

Làm định ngữ với 的

Từ tượng thanh có thể đứng trước danh từ chỉ âm thanh và kết hợp với 的.

Cấu trúc Từ tượng thanh + 的 + danh từ chỉ âm thanh
窗外传来哗哗的雨声。
Chuāngwài chuánlai huāhuā de yǔshēng.
Ngoài cửa sổ vọng lại tiếng mưa ào ào.
我听见了咚咚的敲门声。
Wǒ tīngjiàn le dōngdōng de qiāoménshēng.
Tôi nghe thấy tiếng gõ cửa thùng thùng.
孩子被轰隆的雷声吓哭了。
Háizi bèi hōnglōng de léishēng xià kū le.
Đứa trẻ bị tiếng sấm ầm ầm làm cho khóc.

Làm trạng ngữ với 地

Khi mô tả cách âm thanh phát ra hoặc trạng thái đi kèm hành động, từ tượng thanh thường kết hợp với 地.

雨哗哗地下着。
Yǔ huāhuā de xiàzhe.
Mưa đang rơi ào ào.
小鸟叽叽喳喳地叫着。
Xiǎoniǎo jījizhāzhā de jiàozhe.
Chim nhỏ đang hót ríu rít.
锅里的水咕嘟咕嘟地响。
Guō lǐ de shuǐ gūdūgūdū de xiǎng.
Nước trong nồi sôi sùng sục.

Làm bổ ngữ với 得

Từ tượng thanh có thể đứng sau 得 để miêu tả âm thanh hoặc trạng thái do hành động tạo ra.

他的心跳得扑通扑通的。
Tā de xīn tiào de pūtōngpūtōng de.
Tim anh ấy đập thình thịch.
窗户被风吹得哗啦哗啦的。
Chuānghu bèi fēng chuī de huālāhuālā de.
Cửa sổ bị gió thổi kêu loảng xoảng.
孩子们笑得哈哈的。
Háizimen xiào de hāhā de.
Bọn trẻ cười ha ha.

Mẫu này thường có sắc thái miêu tả rõ và xuất hiện nhiều trong khẩu ngữ, truyện kể. Người học có thể tham khảo thêm trật tự từ trong tiếng Trung để hiểu rõ hơn vị trí của định ngữ, trạng ngữ và bổ ngữ.

Các từ tượng thanh trong tiếng Trung thường gặp

Từ tượng thanh tiếng Trung về thiên nhiên

Chữ Hán Pinyin Âm thanh gợi tả
哗哗huāhuāÀo ào, tiếng mưa hoặc nước
滴答dīdāTí tách
淅淅沥沥xīxīlìlìLộp độp, rả rích
呼呼hūhūVù vù, tiếng gió
轰隆hōnglōngẦm ầm, tiếng sấm
沙沙shāshāXào xạc
簌簌sùsùXào xạc, rì rào
扑通pūtōngTõm, tiếng vật rơi xuống nước
外面的雨淅淅沥沥地下个不停。
Wàimian de yǔ xīxīlìlì de xià ge bù tíng.
Mưa bên ngoài rơi rả rích không ngừng.
北风呼呼地吹着。
Běifēng hūhū de chuīzhe.
Gió bấc đang thổi vù vù.
远处传来轰隆隆的雷声。
Yuǎnchù chuánlái hōnglōnglōng de léishēng.
Từ xa vọng lại tiếng sấm ầm ầm.

Từ tượng thanh về tiếng người

Chữ Hán Pinyin Âm thanh gợi tả
哈哈hāhāHa ha
呵呵hēhēHơ hơ, ha ha nhẹ
嘿嘿hēihēiHì hì
咯咯gēgēKhanh khách
扑哧pūchīPhì cười
呜呜wūwūHu hu
哇哇wāwāOa oa
呼噜hūluKhò khò
呼哧hūchīHổn hển
嘀嘀咕咕dídigūgūLẩm bẩm
叽里咕噜jīligūlūNói líu ríu, liến thoắng
大家听了都哈哈大笑。
Dàjiā tīng le dōu hāhā dàxiào.
Mọi người nghe xong đều cười ha ha.
孩子呜呜地哭了起来。
Háizi wūwū de kū le qǐlai.
Đứa trẻ bắt đầu khóc hu hu.
他累得呼哧呼哧地喘气。
Tā lèi de hūchīhūchī de chuǎnqì.
Anh ấy mệt đến mức thở hổn hển.

Từ tượng thanh về tiếng kêu của động vật

Con vật Chữ Hán Pinyin Cách hiểu gần đúng
Chó 汪汪wāngwāngGâu gâu
Mèo 喵喵miāomiāoMeo meo
Vịt 嘎嘎gāgāCạp cạp, quạc quạc
Gà con 叽叽jījīChiếp chiếp
Gà mái 咯咯gēgēCục tác
Cừu, dê 咩咩miēmiēBe be
Bò 哞哞mōumōuÒ ò
Chim 啾啾jiūjiūChiêm chiếp
Quạ 呱呱guāguāQuạ quạ
Ve 知了知了zhīliǎo zhīliǎoTiếng ve kêu
小狗在门口汪汪地叫。
Xiǎogǒu zài ménkǒu wāngwāng de jiào.
Chú chó nhỏ sủa gâu gâu ở cửa.
那只猫一直喵喵叫。
Nà zhī māo yìzhí miāomiāo jiào.
Con mèo đó cứ kêu meo meo.
树上的小鸟啾啾地叫着。
Shù shàng de xiǎoniǎo jiūjiū de jiàozhe.
Chim nhỏ trên cây đang kêu chiêm chiếp.

Từ tượng thanh về đồ vật, va chạm và máy móc

Chữ Hán Pinyin Âm thanh gợi tả
叮咚dīngdōngĐinh dong
叮当dīngdāngLeng keng
当当dāngdāngChoang choang
咣当guāngdāngRầm, loảng xoảng
砰pēngRầm, bụp
啪pāBốp, tách
咔嚓kāchāRắc, tách
嘎吱gāzhīKẽo kẹt
嘟嘟dūdūTu tu, tiếng còi
突突tūtūXình xịch
嗡嗡wēngwēngÙ ù, vo ve
滴滴dīdīBíp bíp
门铃叮咚叮咚地响了。
Ménlíng dīngdōngdīngdōng de xiǎng le.
Chuông cửa reo đinh dong.
老门一开就嘎吱嘎吱地响。
Lǎo mén yì kāi jiù gāzhīgāzhī de xiǎng.
Cánh cửa cũ cứ mở ra là kêu kẽo kẹt.
蜜蜂在花园里嗡嗡地飞。
Mìfēng zài huāyuánli wēngwēng de fēi.
Ong bay vo ve trong vườn.

Phân biệt từ tượng thanh và thán từ

Từ tượng thanh và thán từ đều có thể đứng độc lập và thường được theo sau bởi dấu phẩy hoặc dấu chấm than. Tuy nhiên, chức năng của chúng khác nhau.

Tiêu chí Từ tượng thanh Thán từ
Mục đích Mô phỏng âm thanh Thể hiện cảm xúc, phản ứng
Bản chất Gợi lại âm thanh khách quan Bộc lộ thái độ chủ quan
Ví dụ 砰、 轰隆、 汪汪 啊、 哎呀、 哦、 喂
Thành phần câu Có thể làm định ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ Thường đứng độc lập hoặc chen vào câu

Ví dụ từ tượng thanh

“砰”的一声,门关上了。
“Pēng” de yì shēng, mén guānshàng le.
“Rầm” một tiếng, cửa đóng lại.

Ví dụ thán từ

哎呀,我忘了带钥匙!
Āiyā, wǒ wàng le dài yàoshi!
Ôi, tôi quên mang chìa khóa rồi!

Từ tượng thanh được ứng dụng thế nào trong HSK?

Từ tượng thanh không phải nội dung trọng tâm nhất ở các cấp HSK đầu, nhưng vẫn có giá trị trong việc phát triển năng lực nghe, đọc và sử dụng từ theo ngữ cảnh.

Trong phần nghe

Các âm như 砰, 咚咚, 汪汪 có thể giúp người học nhận ra bối cảnh như có người gõ cửa, đồ vật rơi, chó đang sủa, chuông đang reo hoặc trời đang mưa, có sấm.

Trong phần đọc

Từ tượng thanh thường xuất hiện trong truyện kể, đoạn miêu tả hoặc câu có hình ảnh. Việc hiểu từ giúp người học nhận diện diễn biến và cảm xúc của tình huống nhanh hơn.

Trong phần viết

Người học có thể dùng từ tượng thanh để làm câu văn tự nhiên nhưng không nên lạm dụng. Một từ được đặt đúng vị trí thường hiệu quả hơn việc đưa nhiều âm thanh vào cùng một câu.

Cách diễn đạt thông thường 雨下得很大。

Mưa rất lớn.

Miêu tả sinh động hơn 大雨哗哗地下着。 Dàyǔ huāhuā de xiàzhe.

Mưa lớn đang rơi ào ào.

Với người mới bắt đầu, việc học âm thanh cần gắn với phát âm, thanh điệu và khả năng nhận diện chữ Hán trước khi mở rộng vốn từ.

Nếu đang học theo lộ trình chứng chỉ, bạn có thể tham khảo thêm chương trình Tiếng Trung HSK tại SHZ.

Cách học từ tượng thanh dễ nhớ hơn

Thay vì học một danh sách dài, người học có thể áp dụng ba bước: nghe âm thanh – liên hệ tình huống – đặt câu.

1

Nghe và hình dung tiếng sấm khi gặp 轰隆.

2

Ghi nhớ cụm 轰隆隆的雷声.

3

Đặt câu: 外面传来轰隆隆的雷声。

Học theo nhóm âm thanh

  • Mưa, gió, sấm
  • Tiếng người
  • Động vật
  • Cửa, chuông, xe cộ
  • Va chạm và máy móc

Khi ghi chép, có thể trình bày theo bốn cột: Chữ Hán – Pinyin – âm thanh tiếng Việt – câu ví dụ. Cách này giúp người học kết nối mặt chữ, cách đọc và ngữ cảnh sử dụng thay vì chỉ nhớ nghĩa dịch.

Bài tập về từ tượng thanh trong tiếng Trung

Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống.

Câu 1 外面下着______的大雨。
  • A. 汪汪
  • B. 哗哗
  • C. 喵喵
Câu 2 小狗在门口______地叫。
  • A. 汪汪
  • B. 叮咚
  • C. 轰隆
Câu 3 有人______地敲门。
  • A. 咚咚
  • B. 沙沙
  • C. 咩咩
Câu 4 老木门开的时候______地响。
  • A. 嘎吱嘎吱
  • B. 哈哈
  • C. 啾啾
Câu 5 天空传来______的雷声。
  • A. 轰隆隆
  • B. 滴答
  • C. 嘟嘟
Câu 6 小猫一直______叫,好像饿了。
  • A. 喵喵
  • B. 哞哞
  • C. 汪汪
Xem đáp án và giải thích

1. B – 哗哗: mô tả tiếng mưa hoặc nước chảy ào ào.

2. A – 汪汪: là tiếng chó sủa.

3. A – 咚咚: mô tả tiếng gõ cửa.

4. A – 嘎吱嘎吱: mô tả tiếng cửa cũ kẽo kẹt.

5. A – 轰隆隆: thường dùng cho tiếng sấm hoặc tiếng nổ lớn.

6. A – 喵喵: là tiếng mèo kêu.

Câu hỏi thường gặp

Từ tượng thanh trong tiếng Trung gọi là gì?

Từ tượng thanh thường được gọi là 象声词 hoặc 拟声词, dùng để mô phỏng âm thanh của con người, động vật, đồ vật và hiện tượng tự nhiên.

Vì sao nhiều từ tượng thanh có bộ 口?

Bộ 口 có liên hệ với miệng và âm thanh nên thường xuất hiện trong những chữ ghi âm mô phỏng. Tuy nhiên, đây chỉ là xu hướng cấu tạo chữ Hán, không phải quy tắc tuyệt đối.

Từ tượng thanh có thể làm thành phần câu không?

Có. Tùy cấu trúc, từ tượng thanh có thể đứng độc lập, làm định ngữ với 的, trạng ngữ với 地 hoặc bổ ngữ với 得.

Có cần học thuộc tất cả từ tượng thanh không?

Không cần học một lúc quá nhiều. Người mới nên ưu tiên những từ xuất hiện trong đời sống như 哈哈, 汪汪, 喵喵, 轰隆, 滴答, 叮咚, 咚咚 và 嘎吱.

Từ tượng thanh có xuất hiện trong HSK không?

Có thể xuất hiện trong đoạn nghe, đọc hoặc câu miêu tả ở những cấp độ phù hợp. Người học cần hiểu ngữ cảnh và sắc thái thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt.

Trên đây là những từ tượng thanh trong tiếng Trung thường gặp cùng cách dùng và ví dụ cụ thể. Đây là một nhóm từ khá thú vị, giúp cách diễn đạt trong tiếng Trung trở nên tự nhiên, sinh động và giàu sắc thái hơn. Hy vọng phần tổng hợp của SHZ sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ và vận dụng hiệu quả hơn trong quá trình học.

Tham khảo chương trình học tiếng Trung tại SHZ
Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ