格
gé
Âm Hán Việt: cách
HSK 7-9
格 nghĩa là: hình vuông; khung; quy tắc; (pháp) vụ; phong cách; tính cách; tiêu chuẩn; mẫu; (ngữ pháp) cách; (cổ điển) cản trở; ngăn cản; (cổ điển) đến; đến nơi; (cổ điển) điều tra; nghiên cứu tường tận

Cách viết chữ 格

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Từ ghép chứa “格”

Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?

Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.

Xem khóa học tại SHZ →

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ