严格
Phồn thể: 嚴格
yán gé
Âm Hán Việt: nghiêm cách
HSK 4
严格 nghĩa là: nghiêm ngặt; khắt khe; chặt chẽ; nghiêm túc
Cách viết chữ 严格
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “严格”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.
Xem khóa học tại SHZ →