哥们儿
Phồn thể: 哥們兒
gē men r
Âm Hán Việt: ca môn nhân
哥们儿 nghĩa là: biến thể er hoá của 哥们
Cách viết chữ 哥们儿
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Từ ghép chứa “哥们儿”
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.