铁哥们儿
Phồn thể: 鐵哥們兒
tiě gē men r
Âm Hán Việt: thiết ca môn nhân
铁哥们儿 nghĩa là: biến thể er hoá của 铁哥们
Cách viết chữ 铁哥们儿
Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.
Chiết tự – bộ thủ
Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.
Muốn học tiếng Trung bài bản cùng giáo viên?
Trung tâm Hoa Văn SHZ đào tạo tiếng Trung giao tiếp, HSK và luyện thi tại TP.HCM & Bình Dương.