使
shǐ
Âm Hán Việt: sử
HSK 3
使 nghĩa là: khiến; làm cho; cho phép; sử dụng; thuê; phái; dạy ai làm việc gì; đặc phái viên; người đưa tin

Cách viết chữ 使

Thứ tự nét viết sẽ hiển thị ở đây.

Chiết tự – bộ thủ

Phân tích bộ thủ và thành phần chữ sẽ hiển thị ở đây.

Từ ghép chứa “使”

Tra từ tiếng Trung khác

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ