Dùng được khi mua đồ, sửa đồ và giao tiếp nơi làm việc
Tiếng Trung Về Thiết Bị Điện: Từ Vựng Dễ Dùng Khi Mua, Hỏi Và Báo Lỗi
Có những lúc bạn chỉ muốn hỏi mượn cục sạc, báo máy in không chạy hoặc hỏi nhân viên bán hàng cách dùng một thiết bị, nhưng lại bị khựng vì không biết gọi tên món đồ đó bằng tiếng Trung. Bài viết này gom tiếng Trung về thiết bị điện theo cách gần với đời sống nhất, có từ vựng, pinyin, nghĩa tiếng Việt và mẫu câu để bạn dùng được ngay khi cần.
Bạn không cần học một danh sách dài rồi để đó. Hãy bắt đầu từ những thiết bị ở quanh mình: điện thoại, bộ sạc, ổ cắm, máy lạnh, máy in, máy chiếu. Khi học tiếng Trung về thiết bị điện theo tình huống thật, mỗi từ sẽ dễ nhớ hơn vì nó gắn với việc bạn đang làm mỗi ngày.
Bảng từ vựng tiếng Trung về thiết bị điện thông dụng
Phần từ vựng dưới đây được chia theo nhóm để bạn dễ tra cứu. Khi học tiếng Trung về thiết bị điện, hãy đọc cả cụm tiếng Trung, pinyin và nghĩa tiếng Việt, sau đó thử chỉ vào món đồ thật trước mặt và gọi tên nó. Cách học nhỏ này giúp bạn nhớ lâu hơn rất nhiều so với việc chỉ nhìn bảng rồi lướt qua.
Thiết bị điện gia dụng thường gặp
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 电视 | diànshì | Tivi |
| 冰箱 | bīngxiāng | Tủ lạnh |
| 洗衣机 | xǐyījī | Máy giặt |
| 空调 | kōngtiáo | Máy lạnh, điều hòa |
| 电风扇 | diànfēngshàn | Quạt điện |
| 电饭锅 | diànfànguō | Nồi cơm điện |
| 微波炉 | wēibōlú | Lò vi sóng |
| 电磁炉 | diàncílú | Bếp từ |
| 电热水壶 | diàn rèshuǐ hú | Ấm đun nước điện |
| 吸尘器 | xīchénqì | Máy hút bụi |
Thiết bị điện cá nhân và thiết bị số
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 手机 | shǒujī | Điện thoại |
| 电脑 | diànnǎo | Máy tính |
| 笔记本电脑 | bǐjìběn diànnǎo | Laptop |
| 平板电脑 | píngbǎn diànnǎo | Máy tính bảng |
| 耳机 | ěrjī | Tai nghe |
| 充电器 | chōngdiànqì | Bộ sạc |
| 充电宝 | chōngdiànbǎo | Sạc dự phòng |
| 智能手表 | zhìnéng shǒubiǎo | Đồng hồ thông minh |
| 蓝牙音箱 | lányá yīnxiāng | Loa Bluetooth |
| 路由器 | lùyóuqì | Bộ phát Wi-Fi |
Linh kiện và phụ kiện điện
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 电线 | diànxiàn | Dây điện |
| 插头 | chātóu | Phích cắm |
| 插座 | chāzuò | Ổ cắm |
| 开关 | kāiguān | Công tắc |
| 电池 | diànchí | Pin |
| 遥控器 | yáokòngqì | Điều khiển từ xa |
| 适配器 | shìpèiqì | Adapter |
| 延长线 | yánchángxiàn | Dây nối dài |
| 保险丝 | bǎoxiǎnsī | Cầu chì |
| 电源线 | diànyuánxiàn | Dây nguồn |
Thiết bị điện trong văn phòng và cửa hàng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 打印机 | dǎyìnjī | Máy in |
| 复印机 | fùyìnjī | Máy photocopy |
| 扫描仪 | sǎomiáoyí | Máy scan |
| 投影仪 | tóuyǐngyí | Máy chiếu |
| 显示器 | xiǎnshìqì | Màn hình |
| 收银机 | shōuyínjī | Máy tính tiền |
| 摄像头 | shèxiàngtóu | Camera |
| 考勤机 | kǎoqínjī | Máy chấm công |
| 碎纸机 | suìzhǐjī | Máy hủy giấy |
| 服务器 | fúwùqì | Máy chủ |
Từ dùng khi mua, bảo hành, báo lỗi
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 保修 | bǎoxiū | Bảo hành |
| 维修 | wéixiū | Sửa chữa |
| 更换 | gēnghuàn | Thay mới |
| 退货 | tuìhuò | Trả hàng |
| 发票 | fāpiào | Hóa đơn |
| 说明书 | shuōmíngshū | Sách hướng dẫn |
| 型号 | xínghào | Mã mẫu, model |
| 品牌 | pǐnpái | Thương hiệu |
| 功率 | gōnglǜ | Công suất |
| 电压 | diànyā | Điện áp |
Mẫu câu tiếng Trung về thiết bị điện khi hỏi mua, mượn hoặc báo lỗi
Từ vựng chỉ thật sự hữu ích khi bạn đưa được vào câu. Những mẫu dưới đây được viết theo các tình huống rất đời thường: hỏi cách dùng, mượn sạc, nhờ tắt quạt, báo máy lạnh hỏng hoặc hỏi bảo hành. Bạn có thể thay tên thiết bị vào câu để biến tiếng Trung về thiết bị điện thành phản xạ giao tiếp chứ không chỉ là phần ghi nhớ.
| Câu tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 这个设备怎么使用? | Zhège shèbèi zěnme shǐyòng? | Thiết bị này dùng như thế nào? |
| 请问这个插座在哪里? | Qǐngwèn zhège chāzuò zài nǎlǐ? | Cho hỏi ổ cắm này ở đâu? |
| 我的手机没电了。 | Wǒ de shǒujī méi diàn le. | Điện thoại của tôi hết pin rồi. |
| 可以借我一下充电器吗? | Kěyǐ jiè wǒ yíxià chōngdiànqì ma? | Có thể cho tôi mượn bộ sạc một chút không? |
| 空调好像坏了。 | Kōngtiáo hǎoxiàng huài le. | Máy lạnh hình như bị hỏng rồi. |
| 打印机没有反应。 | Dǎyìnjī méiyǒu fǎnyìng. | Máy in không có phản hồi. |
| 这台电脑需要重启。 | Zhè tái diànnǎo xūyào chóngqǐ. | Máy tính này cần khởi động lại. |
| 电源线插好了吗? | Diànyuánxiàn chā hǎo le ma? | Dây nguồn đã cắm chắc chưa? |
| 这个设备还在保修期内吗? | Zhège shèbèi hái zài bǎoxiū qī nèi ma? | Thiết bị này còn trong thời gian bảo hành không? |
| 我们需要联系维修人员。 | Wǒmen xūyào liánxì wéixiū rényuán. | Chúng ta cần liên hệ nhân viên sửa chữa. |
| 请把电视打开。 | Qǐng bǎ diànshì dǎkāi. | Vui lòng mở tivi lên. |
| 麻烦你把风扇关掉。 | Máfan nǐ bǎ fēngshàn guāndiào. | Phiền bạn tắt quạt giúp tôi. |
| 这个型号还有货吗? | Zhège xínghào hái yǒu huò ma? | Mẫu này còn hàng không? |
| 请给我看一下说明书。 | Qǐng gěi wǒ kàn yíxià shuōmíngshū. | Vui lòng cho tôi xem hướng dẫn sử dụng. |
| 这台设备的功率是多少? | Zhè tái shèbèi de gōnglǜ shì duōshao? | Công suất của thiết bị này là bao nhiêu? |
| 电压不稳定,先不要使用。 | Diànyā bù wěndìng, xiān búyào shǐyòng. | Điện áp không ổn định, tạm thời đừng dùng. |
| 这个插头不适合这个插座。 | Zhège chātóu bù shìhé zhège chāzuò. | Phích cắm này không phù hợp với ổ cắm này. |
| 发票和保修卡请一起保存。 | Fāpiào hé bǎoxiū kǎ qǐng yìqǐ bǎocún. | Vui lòng giữ hóa đơn và phiếu bảo hành cùng nhau. |
Khi nhờ người khác hỗ trợ, thêm 请, 麻烦你 hoặc 麻烦您 để câu nghe lịch sự hơn. Nếu chưa chắc thiết bị hỏng thật hay chỉ gặp lỗi tạm thời, dùng 好像坏了. Nếu bấm nút nhưng máy không chạy, dùng 没有反应. Những cách nói nhỏ này giúp câu tự nhiên hơn và tránh cảm giác quá cứng.
Cách nói khi thiết bị điện gặp sự cố
Trong thực tế, nói “hỏng rồi” đôi khi chưa đủ. Người nghe cần biết thiết bị không lên nguồn, không phản hồi, dây cắm có vấn đề hay cần thay phụ kiện. Vì vậy, phần tiếng Trung về thiết bị điện này tập trung vào cách mô tả lỗi rõ hơn, đặc biệt hữu ích khi bạn làm ở văn phòng, cửa hàng, nhà máy hoặc phải trao đổi với kỹ thuật viên.
Dùng 没有电, 开不了机 hoặc 电源有问题 khi thiết bị không có điện, không bật được hoặc nghi ngờ nguồn điện có vấn đề.
Dùng 没有反应 khi bạn đã bấm nút nhưng thiết bị vẫn đứng im. Cách nói này rất hợp với máy in, máy tính, remote, máy scan hoặc máy chấm công.
Dùng 需要更换 khi cần thay pin, dây nguồn, adapter, phích cắm hoặc phụ kiện đã hỏng. Câu này rõ ràng và dễ dùng khi nhờ người khác xử lý.
Dùng 还在保修期内吗? để hỏi thiết bị còn bảo hành không. Khi đi mua đồ hoặc gửi sửa, đây là câu nên nhớ vì thường sẽ cần hóa đơn hoặc phiếu bảo hành.
Bài tập thực hành tiếng Trung về thiết bị điện
Phần 1: Chọn từ đúng
- Tủ lạnh trong tiếng Trung là: A. 冰箱 B. 打印机
- Bộ sạc trong tiếng Trung là: A. 充电器 B. 会议
- Ổ cắm trong tiếng Trung là: A. 插座 B. 资料
- Máy chiếu trong tiếng Trung là: A. 投影仪 B. 合同
Phần 2: Hoàn thành câu
- 我的手机____了。 Điền ý: hết pin.
- 这个设备还在____期内吗? Điền ý: bảo hành.
- 打印机没有____。 Điền ý: phản hồi.
- 请把电视____。 Điền ý: mở lên.
Phần 3: Dịch sang tiếng Trung
- Thiết bị này dùng như thế nào?
- Tôi có thể mượn bộ sạc không?
- Máy lạnh hình như bị hỏng rồi.
- Dây nguồn đã cắm chắc chưa?
Đáp án gợi ý
- A. 冰箱 là tủ lạnh.
- A. 充电器 là bộ sạc.
- A. 插座 là ổ cắm.
- A. 投影仪 là máy chiếu.
- 没电. Câu đầy đủ: 我的手机没电了。
- 保修. Câu đầy đủ: 这个设备还在保修期内吗?
- 反应. Câu đầy đủ: 打印机没有反应。
- 打开. Câu đầy đủ: 请把电视打开。
- 这个设备怎么使用?
- 可以借我一下充电器吗?
- 空调好像坏了。
- 电源线插好了吗?
FAQ về tiếng Trung về thiết bị điện
Thiết bị điện trong tiếng Trung nói thế nào?
Có thể dùng 电器 cho đồ điện gia dụng, 电子设备 cho thiết bị điện tử và 设备 cho thiết bị nói chung. Nếu đang học tiếng Trung về thiết bị điện để dùng trong đời sống, bạn nên nhớ 电器 trước, sau đó mở rộng sang các từ còn lại.
Máy lạnh tiếng Trung là gì?
Máy lạnh hoặc điều hòa thường nói là 空调, pinyin là kōngtiáo. Khi muốn báo lỗi một cách mềm hơn, bạn có thể nói 空调好像坏了。, nghĩa là máy lạnh hình như bị hỏng rồi.
Bộ sạc và sạc dự phòng tiếng Trung khác nhau không?
Có. Bộ sạc là 充电器, còn sạc dự phòng là 充电宝. Đây là hai từ rất dễ gặp, nhất là khi đi học, đi làm hoặc đi du lịch cùng người nói tiếng Trung.
Khi thiết bị không hoạt động nên nói thế nào?
Bạn có thể nói 这个设备没有反应。 nếu thiết bị không phản hồi, hoặc 这个设备好像坏了。 nếu chưa biết nguyên nhân. Cách nói này đủ rõ để người nghe hiểu vấn đề mà không cần giải thích quá dài.
Có cần học cả pinyin khi học từ vựng thiết bị điện không?
Nên học. Pinyin giúp bạn đọc đúng âm, đặc biệt với các từ dễ nhầm như 电线, 电源线, 电压, 电池. Khi phát âm đúng, bạn sẽ tự tin hơn lúc hỏi mua, mượn đồ hoặc báo lỗi.
Người đi làm nên ưu tiên nhóm từ nào trước?
Nên ưu tiên máy tính, máy in, máy chiếu, ổ cắm, dây nguồn, bộ sạc, Wi-Fi, bảo hành và sửa chữa. Đây là nhóm tiếng Trung về thiết bị điện xuất hiện nhiều trong văn phòng, cửa hàng và môi trường làm việc.
Gợi ý học dễ nhớ hơn
Muốn nhớ tiếng Trung về thiết bị điện, đừng học theo kiểu cố nhồi hết một lần. Hãy chọn 10 món bạn thật sự dùng mỗi ngày, gọi tên chúng bằng tiếng Trung, rồi ghép với một câu đơn giản như hỏi cách dùng, mượn đồ, báo lỗi hoặc hỏi bảo hành. Khi từ vựng gắn với một tình huống cụ thể, bạn sẽ thấy tiếng Trung gần hơn và dễ dùng hơn. Nếu muốn học có người sửa phát âm, sửa câu và hướng dẫn theo lộ trình rõ ràng, bạn có thể xem lịch khai giảng tiếng Trung tại SHZ để chọn lớp phù hợp.
Bắt đầu hành trình
chinh phục tiếng Trung
Lộ trình cá nhân hóa · Giáo viên chuyên môn cao · Cam kết đầu ra rõ ràng