Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ

Tiếng Trung chủ đề cảm xúc

Trong giao tiếp hàng ngày, việc diễn đạt cảm xúc là một phần quan trọng giúp chúng ta thể hiện suy nghĩ và xây dựng kết nối với người khác. Tiếng Trung chủ đề cảm xúc không chỉ giúp bạn học cách miêu tả các trạng thái tâm lý như vui (开心 / kāixīn), buồn (难过 / nánguò), giận dữ (生气 / shēngqì), mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về cách người Trung Quốc sử dụng ngôn ngữ để bày tỏ cảm xúc của mình. Đây là một chủ đề thú vị và đầy ý nghĩa, giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp cũng như cảm nhận văn hóa qua từng từ ngữ. Hãy cùng SHZ khám phá nhé!

Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề cảm xúc

Tiếng Trung chủ đề cảm xúc
Tiếng Trung chủ đề cảm xúc

Từ vựng tiếng Trung miêu tả cảm xúc hạnh phúc

Từ vựng (汉字)Phiên âm (拼音)Nghĩa tiếng Việt
幸福 xìng fúHạnh phúc
开心 kāi xīnVui vẻ
高兴 gāo xìngVui mừng
快乐 kuài lèVui sướng
满意 mǎn yìHài lòng
喜悦 xǐ yuèHân hoan
笑容 xiào róngNụ cười
感激 gǎn jīBiết ơn
激动 jī dòngPhấn khích
幸而 xìng érMay mắn
成就感 chéng jiù gǎnCảm giác thành tựu
乐观 lè guānLạc quan
兴奋 xīng fènHào hứng
幸会 xìng huìVui mừng gặp mặt
轻松 qīng sōngThoải mái

Từ vựng tiếng Trung miêu tả cảm xúc buồn bã

Từ vựng (汉字)Phiên âm (拼音)Nghĩa tiếng Việt
悲伤 bēi shāngBuồn bã
难过 nán guòBuồn lòng
失望 shī wàngThất vọng
忧郁 yōu yùU sầu
沮丧 jǔ sàngChán nản
孤独 gū dúCô đơn
伤心 shāng xīnĐau lòng
痛苦 tòng kǔĐau khổ
绝望 jué wàngTuyệt vọng
愁眉 chóu méiNhíu mày, lo âu
无助 wú zhùBất lực
哀伤 āi shāngĐau buồn
抑郁 yì yùTrầm cảm
苦恼 kǔ nǎoKhổ sở
心碎 xīn suìTan nát cõi lòng

Từ vựng tiếng Trung miêu tả cảm xúc sợ hãi

Từ vựng tiếng Trung về cảm xúc sợ hãi
Từ vựng tiếng Trung về cảm xúc sợ hãi
Từ vựng (汉字)Phiên âm (拼音)Nghĩa tiếng Việt
害怕 hài pàSợ hãi
恐惧 kǒng jùLo sợ
担心 dān xīnLo lắng
惊恐 jīng kǒngHoảng hốt
焦虑 jiāo lǜLo âu
胆怯 dǎn qièNhút nhát
惊慌 jīng huāngHoảng loạn
害羞 hài xiūE dè, ngại ngùng
忧虑 yōu lǜBăn khoăn
恐慌 kǒng huāngHoảng sợ
战战兢兢 zhàn zhàn jīng jīngRun rẩy, lo lắng
不安 bù ānBất an
心虚 xīn xūE ngại, thiếu tự tin
惊吓 jīng xiàBị giật mình
惶恐 huáng kǒngBàng hoàng

Từ vựng tiếng Trung miêu tả cảm xúc chán ghét

Từ vựng (汉字)Phiên âm (拼音)Nghĩa tiếng Việt
恶心 ě xīnGhê tởm
厌恶 yàn wùChán ghét
讨厌 tǎo yànKhó chịu, ghét bỏ
反感 fǎn gǎnPhản cảm
作呕 zuò ǒuBuồn nôn
嫌恶 xián wùGhê tởm, khinh ghét
厌倦 yàn juànMệt mỏi, chán ngán
憎恶 zēng wùCăm ghét
恶毒 è dúĐộc ác, ghê tởm
丑恶 chǒu èXấu xa, ghê tởm
恶感 è gǎnCảm giác ghê tởm
令人作呕 lìng rén zuò ǒuLàm người khác thấy ghê tởm
排斥 pái chìBài xích, từ chối
刺鼻 cì bíHôi thối, khó chịu (mùi)
恶臭 è chòuMùi ghê tởm, khó ngửi

Từ vựng tiếng Trung miêu tả cảm xúc giận dữ

Từ vựng tiếng Trung về cảm xúc giận dữ
Từ vựng tiếng Trung về cảm xúc giận dữ
Từ vựng (汉字)Phiên âm (拼音)Nghĩa tiếng Việt
生气 shēng qìGiận dữ
愤怒 fèn nùPhẫn nộ
发火 fā huǒNổi giận
恼怒 nǎo nùCáu kỉnh
暴怒 bào nùGiận dữ bộc phát
怒气 nù qìCơn giận
生闷气 shēng mèn qìBực bội (giận âm thầm)
火冒三丈 huǒ mào sān zhàngNổi giận đùng đùng
恼火 nǎo huǒKhó chịu, tức tối
怨恨 yuàn hènOán hận
怒吼 nù hǒuGầm lên giận dữ
暴躁 bào zàoNóng nảy
愤恨 fèn hènGiận dữ, căm hờn
气愤 qì fènTức giận
怒火 nù huǒLửa giận

Từ vựng tiếng Trung miêu tả cảm xúc ngạc nhiên

Từ vựng (汉字)Phiên âm (拼音)Nghĩa tiếng Việt
惊讶 jīng yàNgạc nhiên
吃惊 chī jīngSửng sốt
惊喜 jīng xǐBất ngờ vui vẻ
震惊 zhèn jīngChấn động
惊奇 jīng qíKỳ diệu, ngạc nhiên
意外 yì wàiBất ngờ
讶异 yà yìNgạc nhiên, kinh ngạc
惊叹 jīng tànThán phục, kinh ngạc
愕然 è ránSững sờ, kinh ngạc
出乎意料 chū hū yì liàoNgoài dự đoán
目瞪口呆 mù dèng kǒu dāiTrợn mắt há mồm
大吃一惊 dà chī yī jīngHết sức ngạc nhiên
匪夷所思 fěi yí suǒ sīKhông thể tưởng tượng nổi
惊恐 jīng kǒngHoảng hốt, ngạc nhiên
不可思议 bù kě sī yìKhông thể tin được

Luyện tập hội thoại tiếng Trung chủ đề cảm

Hội thoại tiếng Trung chủ đề cảm xúc
Hội thoại tiếng Trung chủ đề cảm xúc

Hội thoại 1 – Cảm xúc hạnh phúc

A: 今天我通过了考试,真的太开心了!
(Jīntiān wǒ tōngguò le kǎoshì, zhēn de tài kāixīn le!)
Hôm nay mình đã vượt qua kỳ thi, thật sự rất vui!

B: 太棒了!恭喜你!这可是你努力的结果!
(Tài bàng le! Gōngxǐ nǐ! Zhè kě shì nǐ nǔlì de jiéguǒ!)
Tuyệt vời! Chúc mừng bạn! Đây là kết quả của sự nỗ lực của bạn!

A: 谢谢!我们今晚一起去庆祝吧!
(Xièxiè! Wǒmen jīnwǎn yīqǐ qù qìngzhù ba!)
Cảm ơn! Tối nay chúng ta cùng đi ăn mừng nhé!

Hội thoại 2 – Cảm xúc buồn bã

A: 最近我总觉得很难过,不知道该怎么办。
(Zuìjìn wǒ zǒng juéde hěn nánguò, bù zhīdào gāi zěnme bàn.)
Gần đây mình luôn cảm thấy buồn, không biết phải làm sao.

B: 发生了什么事?要不要跟我说说?
(Fāshēng le shénme shì? Yào bù yào gēn wǒ shuō shuō?)
Có chuyện gì xảy ra vậy? Có muốn nói với mình không?

A: 工作压力太大了,而且我觉得自己做得不够好。
(Gōngzuò yālì tài dà le, érqiě wǒ juéde zìjǐ zuò de bùgòu hǎo.)
Áp lực công việc lớn quá, hơn nữa mình cảm thấy bản thân làm chưa đủ tốt.

B: 别太苛责自己,每个人都会有这样的阶段。我陪你一起面对。
(Bié tài kēzé zìjǐ, měi gèrén dōu huì yǒu zhèyàng de jiēduàn. Wǒ péi nǐ yīqǐ miàn duì.)
Đừng trách bản thân quá, ai cũng có giai đoạn như vậy. Mình sẽ ở bên bạn cùng vượt qua.

Hội thoại 3 – Cảm xúc tức giận

A: 真是太气人了!我明明提前完成了工作,老板却说我效率不高。
(Zhēn shì tài qìrén le! Wǒ míngmíng tíqián wánchéng le gōngzuò, lǎobǎn què shuō wǒ xiàolǜ bù gāo.)
Thật là bực mình! Mình rõ ràng đã hoàn thành công việc trước thời hạn, mà sếp lại nói mình không hiệu quả.

B: 别生气,也许他只是误会了你的努力。
(Bié shēngqì, yěxǔ tā zhǐ shì wùhuì le nǐ de nǔlì.)
Đừng giận, có thể sếp chỉ hiểu lầm sự nỗ lực của bạn thôi.

A: 但他完全没有听我的解释,这让我很失望。
(Dàn tā wánquán méiyǒu tīng wǒ de jiěshì, zhè ràng wǒ hěn shīwàng.)
Nhưng anh ấy hoàn toàn không nghe lời giải thích của mình, điều này làm mình rất thất vọng.

B: 要不你再找个机会跟他沟通一次?也许能解决问题。
(Yào bù nǐ zài zhǎo gè jīhuì gēn tā gōutōng yīcì? Yěxǔ néng jiějué wèntí.)
Hay bạn thử tìm cơ hội nói chuyện với anh ấy lần nữa? Có thể sẽ giải quyết được vấn đề.

Học tiếng Trung chủ đề cảm xúc không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng bày tỏ suy nghĩ và cảm nhận trong giao tiếp hàng ngày. Từ việc miêu tả niềm vui đến việc thấu hiểu nỗi buồn, chủ đề này mang lại sự phong phú trong cách bạn diễn đạt cảm xúc bằng tiếng Trung. Hãy thực hành thường xuyên để sử dụng thành thạo và kết nối sâu sắc hơn với ngôn ngữ cũng như văn hóa Trung Hoa!

Xem thêm: