Đại từ trong tiếng Trung là nhóm ngữ pháp cơ bản nhưng xuất hiện với tần suất rất cao trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết. Việc hiểu rõ đại từ trong tiếng Trung giúp người học diễn đạt tự nhiên hơn, tránh lỗi sai phổ biến và phản xạ ngôn ngữ tốt hơn. Trong bài viết này, SHZ sẽ tổng hợp một số đại từ thường gặp, kèm cách dùng ngắn gọn, dễ nhớ để bạn áp dụng ngay vào thực tế.
Đại từ trong tiếng Trung là gì?
Định nghĩa đại từ trong tiếng Trung
Đại từ trong tiếng Trung là từ loại dùng để thay thế cho người, sự vật, sự việc hoặc cả cụm từ đã được nhắc đến trước đó, giúp câu văn ngắn gọn, mạch lạc và tự nhiên hơn. Trong tiếng Trung, đại từ được gọi là 代词 /dàicí/. Việc hiểu đúng và dùng chuẩn đại từ là yếu tố quan trọng giúp người học tránh lỗi sai phổ biến khi nói và viết tiếng Trung.

Các loại đại từ trong tiếng Trung thường gặp
Đại từ nhân xưng (人称代词 /rénchēng dàicí/)
- Thay thế cho người nói, người nghe hoặc người/ vật được nhắc đến.
- Ví dụ: 我 /wǒ/ – tôi, 你 /nǐ/ – bạn, 他 /tā/ – anh ấy
Đại từ chỉ định (指示代词 /zhǐshì dàicí/)
- Dùng để chỉ sự vật, sự việc gần hoặc xa.
- Ví dụ: 这 /zhè/ – này, 那 /nà/ – kia
Đại từ nghi vấn (疑问代词 /yíwèn dàicí/)
- Dùng để hỏi về người, vật, thời gian, địa điểm, lý do…
- Ví dụ: 谁 /shéi/ – ai, 什么 /shénme/ – gì, 哪里 /nǎlǐ/ – đâu
Đại từ phản thân (反身代词 /fǎnshēn dàicí/)
- Chỉ hành động tác động lên chính chủ thể.
- Ví dụ: 自己 /zìjǐ/ – tự mình
Đại từ sở hữu (物主代词 /wùzhǔ dàicí/)
- Diễn tả sự sở hữu hoặc thuộc về ai đó.
- Ví dụ: 我的 /wǒ de/ – của tôi, 你的 /nǐ de/ – của bạn
Đại từ phủ định (否定代词 /fǒudìng dàicí/) (ít gặp hơn nhưng vẫn được tính trong học thuật)
- Dùng để phủ định người hoặc vật.
- Ví dụ: 没有人 /méiyǒu rén/ – không có ai, 无 /wú/ – không có
Chức năng của đại từ trong tiếng Trung như thế nào?
Trong tiếng Trung, đại từ trong tiếng Trung không chỉ có vai trò thay thế danh từ mà còn đảm nhiệm nhiều chức năng quan trọng giúp câu văn rõ nghĩa và tự nhiên hơn.
Chức năng chỉ thị và thay thế
Đại từ có thể thay thế cho danh từ, cụm danh từ hoặc thậm chí cả mệnh đề, tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ:
- 我喜欢这本书,它很有意思。/Wǒ xǐhuan zhè běn shū, tā hěn yǒuyìsi./: Tôi thích cuốn sách này, nó rất thú vị.
- 你认识他吗?他是我的同学。/Nǐ rènshi tā ma? Tā shì wǒ de tóngxué./: Bạn có biết anh ấy không? Anh ấy là bạn học của tôi.
Không lặp lại trong câu
Trong tiếng Trung, việc lặp lại danh từ trong cùng một câu thường được hạn chế. Đại từ trong tiếng Trung được sử dụng để thay thế cho những nội dung đã được nhắc đến trước đó, giúp câu văn trở nên gọn gàng, tự nhiên và mạch lạc hơn.
Ví dụ:
- ❌ 我喜欢他,他我很喜欢。
- ✅ 我喜欢他,他很聪明。
Không dùng làm bổ ngữ
Đại từ trong tiếng Trung không đứng sau động từ, tính từ hay danh từ để làm bổ ngữ.
Ví dụ:
- ❌ 他喜欢我我。 (sai)
- ✅ 他喜欢我。 (đúng)
Cách dùng và ví dụ đại từ trong tiếng Trung thường gặp
Cách dùng đại từ nhân xưng
Đại từ nhân xưng (人称代词 /rénchēng dàicí/) là từ dùng để chỉ người tham gia trong cuộc hội thoại, bao gồm người nói, người nghe và người/đối tượng được nhắc đến. Chúng giúp xác định chủ ngữ, tân ngữ hoặc tỏ rõ mối quan hệ giữa các cá nhân trong câu.
Nguyên tắc sử dụng:
- Đại từ nhân xưng thường đứng trước động từ để làm chủ ngữ.
- 例: 我喜欢吃水果。/Wǒ xǐhuan chī shuǐguǒ./: Tôi thích ăn trái cây.
- Có thể làm tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ.
- 例: 老师看见我了。/Lǎoshī kànjiàn wǒ le./: Giáo viên đã nhìn thấy tôi.
- Đại từ nhân xưng không dùng lặp lại nhiều lần trong câu nếu danh từ đã được nhắc trước đó.
- Khi muốn thể hiện lịch sự hoặc tôn trọng, có thể dùng 您 thay cho 你 khi nói với người lớn tuổi hoặc cấp trên.
| Đại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 我 | Wǒ | Tôi, mình | 我喜欢看书。 /Wǒ xǐhuan kàn shū./: Tôi thích đọc sách. |
| 你 | Nǐ | Bạn | 你好吗? /Nǐ hǎo ma?/: Bạn khỏe không? |
| 他 | Tā | Anh ấy, ông ấy | 他是我的朋友。 /Tā shì wǒ de péngyou./: Anh ấy là bạn tôi. |
| 她 | Tā | Cô ấy, bà ấy | 她很聪明。 /Tā hěn cōngming./: Cô ấy rất thông minh. |
| 它 | Tā | Nó (vật, động vật) | 这只猫很可爱,它很调皮。 /Zhè zhī māo hěn kě’ài, tā hěn tiáopí./: Con mèo này rất dễ thương, nó rất nghịch ngợm. |
| 我们 | Wǒmen | Chúng tôi, chúng ta | 我们去公园吧。 /Wǒmen qù gōngyuán ba./: Chúng ta đi công viên thôi. |
| 你们 | Nǐmen | Các bạn | 你们喜欢运动吗? /Nǐmen xǐhuan yùndòng ma?/: Các bạn thích thể thao không? |
| 他们 | Tāmen | Họ (nam hoặc nam + nữ) | 他们正在学习。 /Tāmen zhèngzài xuéxí./: Họ đang học. |
| 她们 | Tāmen | Họ (nữ) | 她们都很漂亮。 /Tāmen dōu hěn piàoliang./: Họ đều rất xinh đẹp. |
| 它们 | Tāmen | Chúng (vật, động vật) | 这些鸟很美,它们会唱歌。 /Zhèxiē niǎo hěn měi, tāmen huì chànggē./: Những con chim này rất đẹp, chúng biết hót. |
| 您 | Nín | Ngài, ông/bà (lịch sự) | 您好,请坐。 /Nín hǎo, qǐng zuò./: Xin chào, mời ngồi. |
Cách dùng Đại từ chỉ định
Đại từ chỉ định (指示代词 /zhǐshì dàicí/) là từ dùng để chỉ định người, sự vật, sự việc hoặc vị trí cụ thể trong câu. Chúng giúp xác định chính xác đối tượng mà người nói muốn nhắc tới, thay vì phải lặp lại danh từ nhiều lần.
Nguyên tắc sử dụng:
- Đại từ chỉ định thường đứng trước danh từ mà nó thay thế hoặc bổ nghĩa.
- 例: 这本书很有趣。/Zhè běn shū hěn yǒuqù./: Quyển sách này rất thú vị.
- Có thể đứng một mình để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ khi ngữ cảnh rõ ràng.
- 例: 那很好。/Nà hěn hǎo./: Cái đó rất tốt.
- Dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh khoảng cách, thời gian, số lượng, v.v.
- 例: 这里和那里有什么不同?/Zhèlǐ hé nàlǐ yǒu shénme bùtóng?/: Ở đây và ở đó có gì khác nhau?
| Đại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 这 | Zhè | Này, đây | 这很好吃。 /Zhè hěn hǎochī./: Cái này rất ngon. |
| 那 | Nà | Kia, đó | 那是谁? /Nà shì shéi?/: Người đó là ai? |
| 这些 | Zhèxiē | Những cái này | 这些书都很有用。 /Zhèxiē shū dōu hěn yǒuyòng./: Những cuốn sách này đều rất hữu ích. |
| 那些 | Nàxiē | Những cái đó | 那些人都很友好。 /Nàxiē rén dōu hěn yǒuhǎo./: Những người đó đều rất thân thiện. |
| 这里 | Zhèlǐ | Ở đây | 这里的风景很美。 /Zhèli de fēngjǐng hěn měi./: Cảnh ở đây rất đẹp. |
| 那里 | Nàlǐ | Ở đó | 我们明天去那里。 /Wǒmen míngtiān qù nàli./: Ngày mai chúng ta đi đến đó. |
| 这边 | Zhèbiān | Bên này | 你站在这边。 /Nǐ zhàn zài zhèbiān./: Bạn đứng bên này. |
| 那边 | Nàbiān | Bên kia | 他在那边等你。 /Tā zài nàbiān děng nǐ./: Anh ấy đang đợi bạn bên kia. |
| 如此 | Rúcǐ | Như vậy, như thế | 如此做不太好。 /Rúcǐ zuò bù tài hǎo./: Làm như vậy thì không tốt lắm. |
| 如此这般 | Rúcǐ zhèbān | Như thế này, như vậy | 如此这般的问题必须解决。 /Rúcǐ zhèbān de wèntí bìxū jiějué./: Vấn đề như thế này cần phải giải quyết. |
Cách dùng Đại từ nghi vấn
Đại từ nghi vấn (疑问代词 /yíwèn dàicí/) là từ dùng để đặt câu hỏi về người, vật, lý do, phương hướng, số lượng, thời gian, v.v. trong tiếng Trung. Chúng giúp người nói yêu cầu thông tin và thường xuất hiện ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Nguyên tắc sử dụng:
- Đặt ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để hỏi về đối tượng.
- 例: 你是谁?/Nǐ shì shéi?/: Bạn là ai?
- Có thể kết hợp với các trợ từ khác như 吗 (ma) để tạo câu hỏi Yes/No.
- 例: 这是不是你的书?/Zhè shì bú shì nǐ de shū?/: Đây có phải là sách của bạn không?
- Dùng để hỏi chi tiết về thông tin, ví dụ như thời gian, địa điểm, nguyên nhân, số lượng, cách thức.
- 例: 你什么时候去北京?/Nǐ shénme shíhou qù Běijīng?/: Bạn đi Bắc Kinh lúc nào?
| Đại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 谁 | Shéi | Ai | 这是谁? /Zhè shì shéi?/: Đây là ai? |
| 什么 | Shénme | Cái gì | 你在做什么? /Nǐ zài zuò shénme?/: Bạn đang làm gì? |
| 哪 | Nǎ | Nào, đâu | 你想去哪儿? /Nǐ xiǎng qù nǎr?/: Bạn muốn đi đâu? |
| 哪儿 | Nǎr | Ở đâu | 他住在哪儿? /Tā zhù zài nǎr?/: Anh ấy sống ở đâu? |
| 什么时候 | Shénme shíhòu | Khi nào | 你什么时候回家? /Nǐ shénme shíhou huí jiā?/: Khi nào bạn về nhà? |
| 为什么 | Wèishéme | Tại sao | 你为什么迟到? /Nǐ wèishénme chídào?/: Tại sao bạn đến muộn? |
| 怎么样 | Zěnmeyàng | Như thế nào | 这本书怎么样? /Zhè běn shū zěnmeyàng?/: Cuốn sách này như thế nào? |
| 多少 | Duōshǎo | Bao nhiêu | 你有多少钱? /Nǐ yǒu duōshao qián?/: Bạn có bao nhiêu tiền? |
| 几 | Jǐ | Mấy, bao nhiêu | 你几岁? /Nǐ jǐ suì?/: Em mấy tuổi? |
| 怎么 | Zěnme | Như thế nào, làm sao | 你怎么去学校? /Nǐ zěnme qù xuéxiào?/: Bạn đến trường bằng cách nào? |
Cách dùng Đại từ phản thân
Đại từ phản thân (反身代词 /fǎnshēn dàicí/) là từ dùng để chỉ chính chủ thể của hành động, tức là chủ thể thực hiện và nhận tác động của hành động là cùng một người. Chúng tương tự như “myself, yourself, himself, herself” trong tiếng Anh.
Nguyên tắc sử dụng:
- Đại từ phản thân thường đi kèm với động từ, chỉ đối tượng nhận tác động là chính người thực hiện hành động.
- 例: 我爱我自己。/Wǒ ài wǒ zìjǐ./: Tôi yêu chính bản thân tôi.
- Có thể dùng để nhấn mạnh, làm nổi bật hành động của chủ thể.
- 例: 他自己做的蛋糕很好吃。/Tā zìjǐ zuò de dàngāo hěn hǎochī./: Bánh do chính anh ấy làm rất ngon.
- Đại từ phản thân thường kết hợp với 自己 (zìjǐ), và có thể kèm với 别人 hoặc danh từ khác để phân biệt người khác.
| Đại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 自己 | Zìjǐ | Bản thân, chính mình | 我自己去超市。 /Wǒ zìjǐ qù chāoshì./: Tôi tự đi siêu thị. |
| 你自己 | Nǐ zìjǐ | Chính bạn | 你自己决定吧。 /Nǐ zìjǐ juédìng ba./: Bạn tự quyết định đi. |
| 他自己 | Tā zìjǐ | Chính anh ấy | 他自己修好了电脑。 /Tā zìjǐ xiū hǎo le diànnǎo./: Anh ấy tự sửa máy tính. |
| 我们自己 | Wǒmen zìjǐ | Chính chúng tôi | 我们自己完成了作业。 /Wǒmen zìjǐ wánchéng le zuòyè./: Chúng tôi tự hoàn thành bài tập. |
| 你们自己 | Nǐmen zìjǐ | Chính các bạn | 你们自己检查作业。 /Nǐmen zìjǐ jiǎnchá zuòyè./: Các em tự kiểm tra bài tập nhé. |
| 他们自己 | Tāmen zìjǐ | Chính họ | 他们自己解决了问题。 /Tāmen zìjǐ jiějué le wèntí./: Họ tự giải quyết vấn đề. |
Cách dùng Đại từ sở hữu
Đại từ sở hữu (物主代词 /wùzhǔ dàicí/) dùng để chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ của người này đối với người khác, vật khác. Chúng tương tự như “my, your, his, her, our, their” trong tiếng Anh.
Nguyên tắc sử dụng:
- Đại từ sở hữu thường đi kèm với danh từ để chỉ rõ chủ sở hữu.
- 例: 这是我的书。/Zhè shì wǒ de shū./: Đây là sách của tôi.
- Dùng để nhấn mạnh sự sở hữu hoặc quyền sở hữu.
- 例: 她的手机很漂亮。/Tā de shǒujī hěn piàoliang./: Điện thoại của cô ấy rất đẹp.
- Có thể kết hợp với 自己 để nhấn mạnh:
- 例: 这是我自己的书。/Zhè shì wǒ zìjǐ de shū./: Đây là sách của chính tôi.
| Đại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 我的 | Wǒ de | Của tôi | 这是我的笔。 /Zhè shì wǒ de bǐ./: Đây là bút của tôi. |
| 你的 | Nǐ de | Của bạn | 你的包很漂亮。 /Nǐ de bāo hěn piàoliang./: Túi của bạn rất đẹp. |
| 他的 | Tā de | Của anh ấy | 这是他的书。 /Zhè shì tā de shū./: Đây là sách của anh ấy. |
| 她的 | Tā de | Của cô ấy | 她的衣服很时尚。 /Tā de yīfu hěn shíshàng./: Quần áo của cô ấy rất thời trang. |
| 我们的 | Wǒmen de | Của chúng tôi | 这是我们的家。 /Zhè shì wǒmen de jiā./: Đây là nhà của chúng tôi. |
| 你们的 | Nǐmen de | Của các bạn | 你们的计划很有意思。 /Nǐmen de jìhuà hěn yǒuyìsi./: Kế hoạch của các bạn rất thú vị. |
| 他们的 | Tāmen de | Của họ | 这是他们的宠物。 /Zhè shì tāmen de chǒngwù./: Đây là thú cưng của họ. |
Cách dùng Đại từ phủ định
Đại từ phủ định (否定代词 /fǒudìng dàicí/) dùng để biểu thị sự phủ định, không có hoặc không thuộc về. Chúng thường dùng trong câu để trả lời phủ định hoặc nhấn mạnh sự vắng mặt của người, vật, sự việc.
Nguyên tắc sử dụng:
- Thường đi kèm với danh từ để chỉ không có vật gì, không có ai.
- 例: 没有人知道。/Méi yǒu rén zhīdào./: Không ai biết.
- Có thể dùng trong câu trả lời ngắn gọn, thay cho danh từ.
- 例: 你有问题吗?没有。/Nǐ yǒu wèntí ma? Méiyǒu./: Bạn có vấn đề gì không? Không.
- Kết hợp với động từ để tạo câu phủ định.
- 例: 我不认识他。/Wǒ bú rènshi tā./: Tôi không biết anh ấy.
| Đại từ | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| 没有 | Méiyǒu | Không có | 我没有钱。 /Wǒ méiyǒu qián./: Tôi không có tiền. |
| 没人 | Méi rén | Không có người | 教室里没人。 /Jiàoshì lǐ méi rén./: Trong lớp không có ai. |
| 无论谁 | Wúlùn shéi | Không ai, bất kể ai | 无论谁都可以参加。 /Wúlùn shéi dōu kěyǐ cānjiā./: Bất kể ai cũng có thể tham gia. |
| 无物 | Wú wù | Không có vật gì | 房间里无物。 /Fángjiān lǐ wú wù./: Trong phòng không có vật gì. |
| 不 | Bù | Không (phủ định động từ) | 我不吃辣。 /Wǒ bù chī là./: Tôi không ăn cay. |
| 非 | Fēi | Không phải, không đúng | 这非我所愿。 /Zhè fēi wǒ suǒ yuàn./: Đây không phải là điều tôi mong muốn. |
Có thể thấy, đại từ trong tiếng Trung đóng vai trò rất quan trọng trong việc xây dựng câu văn mạch lạc, tự nhiên và chính xác. Khi nắm vững cách phân loại, chức năng và cách dùng từng loại đại từ, người học sẽ cải thiện rõ rệt khả năng giao tiếp cũng như viết tiếng Trung. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo và biến đại từ thành “trợ thủ đắc lực” trong hành trình học tiếng Trung của bạn cùng SHZ nhé!
Xem thêm bài viết khác