Hướng dẫn cách dùng 了 trong tiếng Trung chi tiết

Ngữ pháp tiếng Trung

Cách Dùng 了 Trong Tiếng Trung Cho Người Học HSK

了 là một trợ từ rất quen thuộc nhưng cũng dễ dùng sai nếu chỉ hiểu đơn giản là “đã” hoặc “rồi”. Trong tiếng Trung, ý nghĩa của 了 thay đổi theo vị trí trong câu và ngữ cảnh người nói muốn diễn đạt.

Bài viết này giúp bạn phân biệt các trường hợp thường gặp, biết khi nào nên dùng 了, khi nào không nên dùng và cách vận dụng chính xác hơn trong giao tiếp cũng như ngữ pháp HSK.

Hướng dẫn cách dùng 了 trong tiếng Trung chi tiết
01

了 là gì trong ngữ pháp tiếng Trung?

Khi đọc là le, 了 thường được sử dụng như một trợ từ trong tiếng Trung. Hai chức năng cơ bản nhất gồm:

Sau động từ

Đánh dấu hành động hoàn thành

了 đứng sau động từ cho biết hành động đã được thực hiện hoặc đã đạt đến điểm hoàn thành trong phạm vi đang nói.

Cuối câu

Thông báo tình huống mới

了 đứng cuối câu cho biết tình huống đã thay đổi hoặc một trạng thái mới đã xuất hiện.

Vị trí của 了 Chức năng chính Ví dụ
Sau động từ Đánh dấu hành động hoàn thành 我买了书。
Cuối câu Thông báo tình huống mới 下雨了。
Sau động từ và cuối câu Vừa thể hiện hành động, vừa nhấn mạnh trạng thái hiện tại 我学了三年汉语了。
Lưu ý: 了 không hoàn toàn tương đương với từ “đã” trong tiếng Việt. Một câu kể về quá khứ chưa chắc cần dùng 了. Ngược lại, một số câu nói về tương lai gần vẫn có 了 để diễn tả tình huống sắp thay đổi.
02

Cách dùng 了 trong tiếng Trung sau động từ

Khi đứng ngay sau động từ, 了 thường được gọi là trợ từ động thái. Chữ này cho biết hành động đã được thực hiện hoặc đã đạt tới một điểm hoàn thành trong ngữ cảnh cụ thể.

Cấu trúc Chủ ngữ + động từ + 了 + tân ngữ
我买了一本汉语词典。 Wǒ mǎi le yì běn Hànyǔ cídiǎn.

Tôi đã mua một cuốn từ điển tiếng Trung.

她昨天看了一部中国电影。 Tā zuótiān kàn le yí bù Zhōngguó diànyǐng.

Hôm qua cô ấy đã xem một bộ phim Trung Quốc.

老师给我们介绍了考试要求。 Lǎoshī gěi wǒmen jièshào le kǎoshì yāoqiú.

Giáo viên đã giới thiệu cho chúng tôi yêu cầu của kỳ thi.

Có thời gian quá khứ chưa chắc cần dùng 了

Nếu câu diễn tả thói quen, trạng thái kéo dài hoặc hành động thường xuyên trong quá khứ, người nói có thể không dùng 了.

我小时候常常在这里玩儿。 Wǒ xiǎoshíhou chángcháng zài zhèli wánr.

Khi còn nhỏ, tôi thường chơi ở đây.

Câu trên kể về quá khứ nhưng nhấn mạnh một thói quen lặp lại, vì vậy không cần đặt 了 sau 玩.
03

Vị trí của 了 khi động từ có bổ ngữ kết quả

Khi động từ đi cùng bổ ngữ kết quả như 完, 好, 到, 见, 懂, 清楚, 了 thường đứng sau toàn bộ cụm động từ và bổ ngữ.

Cấu trúc Động từ + bổ ngữ kết quả + 了
我写完了今天的作业。 Wǒ xiěwán le jīntiān de zuòyè.

Tôi đã làm xong bài tập hôm nay.

你听懂了老师的问题吗? Nǐ tīngdǒng le lǎoshī de wèntí ma?

Bạn đã nghe hiểu câu hỏi của giáo viên chưa?

我终于找到了那份资料。 Wǒ zhōngyú zhǎodào le nà fèn zīliào.

Cuối cùng tôi đã tìm thấy tài liệu đó.

Sai 我写了完作业。
Đúng 我写完了作业。 Wǒ xiěwán le zuòyè.

Tôi đã làm xong bài tập.

Trong câu 我写完了作业, 写 là hành động “viết/làm”, 完 cho biết kết quả “xong”, còn 了 đánh dấu kết quả đó đã đạt được.

04

Cách dùng 了 ở cuối câu để chỉ tình huống mới

Khi đứng cuối câu, 了 thường được gọi là trợ từ ngữ khí. Chức năng chính của nó là thông báo một tình hình mới, một sự thay đổi hoặc một trạng thái khác so với trước.

Thông báo sự việc mới xuất hiện

下雨了。Xiàyǔ le.

Trời mưa rồi.

客人来了。Kèrén lái le.

Khách đến rồi.

上课了。Shàngkè le.

Vào học rồi.

Thể hiện sự thay đổi trạng thái

我明白了。Wǒ míngbai le.

Tôi hiểu rồi.

她现在不紧张了。Tā xiànzài bù jǐnzhāng le.

Bây giờ cô ấy không còn căng thẳng nữa.

孩子长高了。Háizi zhǎng gāo le.

Đứa trẻ cao lên rồi.

Câu 她现在不紧张了 không đơn thuần có nghĩa “cô ấy không căng thẳng”. Chữ 了 cho thấy trước đây cô ấy có thể từng căng thẳng, nhưng trạng thái hiện tại đã thay đổi.
05

Dùng 了 để nói về tình huống sắp xảy ra

Một điểm quan trọng khi tìm hiểu cách dùng 了 trong tiếng Trung là 了 cuối câu còn có thể xuất hiện trong câu nói về tương lai gần.

要……了 快要……了 就要……了 快……了
快下课了。Kuài xiàkè le.

Sắp tan học rồi.

我们就要考试了。Wǒmen jiù yào kǎoshì le.

Chúng tôi sắp thi rồi.

天气快冷了。Tiānqì kuài lěng le.

Thời tiết sắp lạnh rồi.

她下个月就要去中国了。Tā xià ge yuè jiù yào qù Zhōngguó le.

Tháng sau cô ấy sắp đi Trung Quốc rồi.

Trong những trường hợp này, 了 không thể hiện quá khứ mà báo hiệu tình huống hiện tại đang tiến gần tới một trạng thái mới.
06

Cách dùng 了 trong câu có tính từ

Trong tiếng Trung, tính từ có thể trực tiếp làm vị ngữ. Khi thêm 了, câu thường diễn tả sự thay đổi hoặc nhấn mạnh mức độ.

Cấu trúc 太……了

Cấu trúc 太 + tính từ + 了
太好了!Tài hǎo le!

Tốt quá!

这道题太难了。Zhè dào tí tài nán le.

Câu này khó quá.

今天太冷了。Jīntiān tài lěng le.

Hôm nay lạnh quá.

Cấu trúc tính từ + 极了

这本书有意思极了。Zhè běn shū yǒuyìsi jí le.

Cuốn sách này thú vị vô cùng.

她今天高兴极了。Tā jīntiān gāoxìng jí le.

Hôm nay cô ấy vui vô cùng.

Cấu trúc tính từ + 死了

我今天累死了。Wǒ jīntiān lèi sǐ le.

Hôm nay tôi mệt chết đi được.

外面热死了。Wàimian rè sǐ le.

Bên ngoài nóng chết đi được.

死了 trong mẫu câu này dùng để phóng đại mức độ, thường xuất hiện trong khẩu ngữ và không mang nghĩa sự việc thực sự xảy ra.
07

Cách phủ định câu có 了

Khi phủ định một hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành, tiếng Trung thường dùng hoặc 没有, đồng thời bỏ 了 sau động từ.

Câu khẳng định 我买了那本书。 Wǒ mǎi le nà běn shū.

Tôi đã mua cuốn sách đó.

Câu phủ định 我没买那本书。 Wǒ méi mǎi nà běn shū.

Tôi chưa mua cuốn sách đó.

Không nói: 我没买了那本书。

Phủ định hành động chưa hoàn thành

我还没写完作业。Wǒ hái méi xiěwán zuòyè.

Tôi vẫn chưa làm xong bài tập.

他还没吃饭。Tā hái méi chīfàn.

Anh ấy vẫn chưa ăn cơm.

Phân biệt 没…… và 不……了

他没去北京。Tā méi qù Běijīng.

Anh ấy chưa đi Bắc Kinh.

他不去北京了。Tā bú qù Běijīng le.

Anh ấy không đi Bắc Kinh nữa.

我不喝咖啡了。Wǒ bù hē kāfēi le.

Tôi không uống cà phê nữa.

没 + động từ cho biết hành động chưa xảy ra. 不 + động từ + 了 mang nghĩa “không… nữa”, cho thấy ý định hoặc tình trạng đã thay đổi.
08

Cách dùng 了 trong câu hỏi

Có nhiều cách hỏi một hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành hay chưa. Hai cách thường gặp là dùng 了吗了没有.

Dùng 了吗

Cấu trúc Chủ ngữ + động từ + 了 + tân ngữ + 吗?
你吃早饭了吗?Nǐ chī zǎofàn le ma?

Bạn ăn sáng chưa?

他交作业了吗?Tā jiāo zuòyè le ma?

Anh ấy nộp bài tập chưa?

你看完这本书了吗?Nǐ kànwán zhè běn shū le ma?

Bạn đọc xong cuốn sách này chưa?

Dùng 了没有

Cấu trúc Chủ ngữ + động từ + 了 + tân ngữ + 没有?
你看了这部电影没有?Nǐ kàn le zhè bù diànyǐng méiyǒu?

Bạn đã xem bộ phim này chưa?

他报名了没有?Tā bàomíng le méiyǒu?

Anh ấy đã đăng ký chưa?

09

Khi nào một câu có hai chữ 了?

Một câu có thể xuất hiện hai chữ 了 khi người nói vừa muốn đánh dấu hành động đã được thực hiện, vừa nhấn mạnh trạng thái kéo dài đến hiện tại.

Cấu trúc thường gặp Chủ ngữ + động từ + 了 + khoảng thời gian/số lượng + 了
我学了三年汉语了。Wǒ xué le sān nián Hànyǔ le.

Tôi đã học tiếng Trung được ba năm rồi.

他等了半个小时了。Tā děng le bàn ge xiǎoshí le.

Anh ấy đã đợi được nửa tiếng rồi.

她在这里工作了五年了。Tā zài zhèli gōngzuò le wǔ nián le.

Cô ấy đã làm việc ở đây được năm năm rồi.

了 thứ nhất

Gắn với động từ, đánh dấu hành động đã bắt đầu hoặc đã được thực hiện.

了 cuối câu

Liên hệ khoảng thời gian đó với thời điểm hiện tại.

So sánh hai câu

我学了三年汉语。 Wǒ xué le sān nián Hànyǔ.

Tôi đã học tiếng Trung ba năm. Câu này có thể chỉ một giai đoạn đã hoàn tất trong quá khứ.

我学了三年汉语了。 Wǒ xué le sān nián Hànyǔ le.

Tôi đã học tiếng Trung được ba năm rồi. Câu có 了 cuối câu thường gắn thời lượng với hiện tại và có thể hàm ý việc học vẫn đang tiếp tục.

10

Những trường hợp thường không dùng 了

Hành động mang tính thường xuyên

我每天坐公交车上班。Wǒ měitiān zuò gōngjiāochē shàngbān.

Mỗi ngày tôi đi làm bằng xe buýt.

他经常去图书馆学习。Tā jīngcháng qù túshūguǎn xuéxí.

Anh ấy thường đến thư viện học.

Trạng thái hoặc sở thích trong quá khứ

我以前很喜欢这首歌。Wǒ yǐqián hěn xǐhuan zhè shǒu gē.

Trước đây tôi rất thích bài hát này.

我小时候认识他。Wǒ xiǎoshíhou rènshi tā.

Tôi quen anh ấy từ khi còn nhỏ.

Sau 没 hoặc 没有 trong câu phủ định thông thường

Sai 昨天我没有去学校了。
Đúng 昨天我没有去学校。 Zuótiān wǒ méiyǒu qù xuéxiào.

Hôm qua tôi không đến trường.

11

Phân biệt 了 đọc là le và liǎo

Bài viết tập trung vào cách dùng 了 trong tiếng Trung khi đọc là le. Tuy nhiên, chữ 了 còn được đọc là liǎo trong một số từ và cấu trúc.

Một số từ thường gặp

了解liǎojiě

Tìm hiểu, hiểu rõ

明了míngliǎo

Rõ ràng, hiểu rõ

了不起liǎobuqǐ

Giỏi, tài giỏi, đáng nể

Cấu trúc động từ + 得了 / 不了

这么多菜,你吃得了吗?Zhème duō cài, nǐ chī de liǎo ma?

Nhiều món như vậy, bạn ăn hết nổi không?

今天工作太多,我做不了。Jīntiān gōngzuò tài duō, wǒ zuò bùliǎo.

Hôm nay công việc nhiều quá, tôi làm không xuể.

这种辣味我受不了。Zhè zhǒng làwèi wǒ shòu bùliǎo.

Tôi không chịu nổi vị cay này.

12

Bảng tóm tắt cách dùng 了 trong tiếng Trung

Trường hợp Cấu trúc Ý nghĩa
Hành động hoàn thànhV + 了 + OHành động đã được thực hiện
Có bổ ngữ kết quảV + bổ ngữ + 了Kết quả đã đạt được
Thay đổi trạng tháiCâu + 了Tình hình mới xuất hiện
Tương lai gần快 / 要 / 就要……了Sự việc sắp xảy ra
Phủ định hành động没 + VKhông dùng 了 sau động từ
Không làm nữa不 + V + 了Ý định hoặc trạng thái thay đổi
Câu hỏiV + 了吗?Đã… chưa?
Hai chữ 了V + 了 + thời lượng + 了Hành động kéo dài đến hiện tại
Khả năngV + 得了 / 不了了 đọc là liǎo
13

Bài tập về cách dùng 了 trong tiếng Trung

Chọn đáp án thích hợp cho mỗi câu.

Câu 1

昨天我______一封邮件。

  1. 写了
  2. 没写了
  3. 写不了

Câu 2

外面下雨______,你带伞吧。

Câu 3

我还没做完作业______。

  1. Không điền

Câu 4

你吃早饭______吗?

Câu 5

我以前喝咖啡,现在不喝______。

Câu 6

她在这里工作______五年______。

  1. 了 / 了
  2. 没 / 了
  3. 不 / 过

Câu 7

我们快要考试______。

Xem đáp án và giải thích

1. A: 写了 cho biết hành động viết thư đã được thực hiện.

2. B: 了 cuối câu thông báo tình hình mới là trời đã mưa.

3. B: Sau 还没 không thêm 了 vì hành động chưa hoàn thành.

4. A: 了吗 tạo câu hỏi “đã… chưa?”.

5. C: 不喝了 có nghĩa là hiện tại không uống nữa.

6. A: Hai chữ 了 liên hệ khoảng thời gian làm việc với hiện tại.

7. C: 快要……了 diễn tả sự việc sắp xảy ra.

14

Cách học 了 để vận dụng tự nhiên

Thay vì ghi nhớ 了 bằng một nghĩa tiếng Việt duy nhất, người học nên tự hỏi:

01

Hành động đã được thực hiện hoặc hoàn thành chưa?

02

Người nói có muốn thông báo một sự thay đổi không?

03

了 đang đứng sau động từ hay ở cuối câu?

04

Câu phủ định đang dùng 没 hay 不?

05

Hành động là một lần cụ thể hay một thói quen lặp lại?

Luyện theo cặp câu đối chiếu

我没吃饭。Wǒ méi chīfàn.

Tôi chưa ăn cơm.

我吃了饭。Wǒ chī le fàn.

Tôi đã ăn cơm.

我不吃饭了。Wǒ bù chīfàn le.

Tôi không ăn cơm nữa.

15

Câu hỏi thường gặp về cách dùng 了 trong tiếng Trung

了 có phải lúc nào cũng mang nghĩa “đã” không?

Không. 了 có thể đánh dấu hành động hoàn thành, thể hiện trạng thái thay đổi hoặc thông báo một tình huống sắp xuất hiện. Cần căn cứ vào vị trí và ngữ cảnh để xác định ý nghĩa.

Câu nói về quá khứ có bắt buộc dùng 了 không?

Không. Nếu câu diễn tả thói quen, trạng thái hoặc sự việc thường xuyên trong quá khứ, 了 có thể không xuất hiện.

Vì sao sau 没 thường không dùng 了?

没 cho biết hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành. Trong khi đó, 了 sau động từ thường đánh dấu hành động đã được thực hiện.

Khi nào dùng 不……了?

不……了 được dùng khi người nói muốn thể hiện “không làm nữa” hoặc một kế hoạch, ý định hay trạng thái đã thay đổi.

Hai chữ 了 trong cùng một câu có bị thừa không?

Không. 了 sau động từ đánh dấu hành động, còn 了 cuối câu nhấn mạnh tình trạng hoặc thời lượng kéo dài đến hiện tại.

Cách dùng 了 có quan trọng trong bài thi HSK không?

Có. Người học cần nhận diện 了 trong câu, phân biệt hành động hoàn thành với sự thay đổi trạng thái và biết cách kết hợp 了 với 没, 不, bổ ngữ kết quả hoặc khoảng thời gian.

Nắm chắc ngữ pháp để sử dụng tiếng Trung chính xác hơn

Hiểu đúng cách dùng 了 trong tiếng Trung giúp người học diễn đạt hành động, kết quả, thời lượng và sự thay đổi chính xác hơn. Đây cũng là nền tảng để tiếp tục học các chủ điểm như bổ ngữ kết quả, trợ từ 着 và 过, câu chữ 把 cùng nhiều nội dung ngữ pháp ở những cấp độ tiếp theo.

Bạn có thể tiếp tục học ngữ pháp tiếng Trung cùng SHZ, tham khảo lớp Tiếng Trung HSK tại SHZ hoặc xem thêm chương trình học tại SHZ để chọn lộ trình phù hợp.

Lịch khai giảng Lịch khai giảng
Tư vấn qua Zalo Zalo
Tài liệu nghe Tài liệu nghe
Tuyển dụng Tuyển dụng
Câu lạc bộ Câu lạc bộ