Trong quá trình học tiếng Trung, rất nhiều người học gặp khó khăn khi phân biệt các trợ từ động thái, đặc biệt là chữ 着 vì có nhiều cách dùng và ý nghĩa khác nhau. Dù xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp và đề thi HSK, nhưng cách dùng trợ từ động thái 着 lại dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ học theo ví dụ rời rạc.
Trong bài viết này, SHZ sẽ giúp bạn hệ thống cách dùng trợ từ động thái 着 một cách logic, đúng bản chất ngữ pháp, dễ ghi nhớ và dễ áp dụng vào thực tế.
着 là gì?

Trong tiếng Trung, 着 là một trợ từ động thái, thường đứng sau động từ hoặc tính từ, dùng để biểu thị trạng thái đang được duy trì hoặc hành động đang tiếp diễn, tương đương với “đang”, “vẫn đang” trong tiếng Việt.
Điểm cốt lõi cần nhớ khi học cách dùng trợ từ động thái 着 là:
着 không nhấn mạnh thời điểm xảy ra hành động, mà nhấn mạnh trạng thái còn đang tồn tại.
Về mặt vị trí, 着 luôn đứng sau động từ hoặc tính từ và không có bất kỳ thành phần nào xen vào giữa.
Phân biệt nhanh 着 với các trợ từ khác
Để hiểu đúng Cách dùng trợ từ động thái “着”, cần đặt nó trong mối quan hệ với hai trợ từ rất hay đi kèm:
- 着 → trạng thái / hành động đang duy trì
- 了 → sự hoàn thành hoặc thay đổi
- 过 → trải nghiệm đã từng xảy ra
Ví dụ:
- 他看着电影。 → Anh ấy đang xem phim
- 电影看完了。 → Phim đã xem xong
- 他看过这部电影。 → Anh ấy đã từng xem phim này
Đây là nền tảng quan trọng khi học cách dùng trợ từ động thái 着.
Cách đọc của 着 và cách dùng trong ngữ pháp
Khi học cách dùng từ 着, người học không chỉ cần hiểu ngữ pháp mà còn phải xác định đúng cách đọc, vì 着 là một Hán tự đa âm. Trong tiếng Trung, 着 có 4 cách đọc khác nhau, mỗi cách đọc tương ứng với một chức năng và ý nghĩa riêng.
着 /zhāo/
Ở cách đọc này, 着 được dùng thay cho từ “招”, mang nghĩa là chiêu, cách, nước đi (thường dùng trong khẩu ngữ).
Ví dụ: 高着儿 – Nước cờ cao / cách hay ; 没着了 – Hết cách rồi.
着 /zháo/
着 (zháo) thường xuất hiện trong bổ ngữ khả năng, kết hợp với 得 / 了 hoặc 不, dùng để nói làm được hay không làm được một việc nào đó.
Cấu trúc thường gặp:
- 动词 + 得 + 着
- 动词 + 不 + 着
Ví dụ:
他认识这么多人,肯定找得着。
→ Anh ấy quen nhiều người như vậy, chắc chắn tìm được.
你要的书我找了好几个书店,可是还买不着。
→ Cuốn sách bạn cần tôi đã tìm mấy hiệu sách rồi mà vẫn không mua được.
着 /zhe/ (quan trọng nhất)
Đây là cách đọc phổ biến nhất, thường gặp trong ngữ pháp và các kỳ thi HSK. 着 (zhe) chủ yếu dùng để biểu thị sự tiếp diễn hoặc trạng thái đang tồn tại.
Chỉ hành động đang diễn ra
他们正谈着话: Họ đang nói chuyện.
Chỉ trạng thái tiếp tục tồn tại
门开着: Cửa đang mở.
Đứng sau động từ, mang nghĩa “theo”
小王总是顺着父母: Tiểu Vương luôn nghe theo bố mẹ.
Gia tăng ngữ khí, mang nghĩa “đây, nhé”
听着: Nghe đây.
着 /zhuó/
Cách đọc này là giản thể của chữ 著, thường xuất hiện trong từ ghép cố định, không dùng như trợ từ động thái.
Ví dụ: 穿着: Trang phục, ăn mặc; 着墨: Dính mực, hạ bút viết.
Trong quá trình học ngữ pháp và luyện thi, 着 thường được phân tích với cách đọc “zhe”, vì đây là cách dùng phổ biến và có tần suất xuất hiện cao nhất trong giao tiếp cũng như trong các đề thi HSK. Trong bài này, cách dùng trợ từ động thái 着 sẽ chỉ xét cách đọc zhe.
Cấu trúc và cách dùng từ 着 trong tiếng Trung

Để sử dụng 着 đúng và tự nhiên, người học cần nắm vững những quy tắc ngữ pháp cơ bản dưới đây. Phần này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ 着 trong những tình huống thường gặp nhất.
Cách dùng trợ từ động thái 着 để chỉ hành động đang tiếp diễn
Khi dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra và vẫn còn tiếp tục, 着 được đặt sau động từ. Trước động từ thường xuất hiện các trạng từ như 正在、在、正 để nhấn mạnh tính “đang”. Ở cuối câu, có thể thêm 呢 nhằm tăng sắc thái tiếp diễn. Đây là cách dùng phổ biến nhất của cách dùng trợ từ động thái 着.
Lưu ý quan trọng trong cách dùng trợ từ động thái 着: Chỉ dùng với động từ có tính kéo dài, không dùng với động từ mang tính tức thời như 到 , 死 , 决定 …
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 在 / 正在 / 正 + Động từ + 着 + (tân ngữ) + (呢)
Ví dụ:
日明在做着作业。
→ Nhật Minh đang làm bài tập về nhà.
(Hành động làm bài tập đang diễn ra và chưa kết thúc)
他正在唱着歌。
→ Anh ấy đang hát.
(Hành động hát đang xảy ra và tiếp tục trong một khoảng thời gian)
Tóm lại, khi muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói và còn tiếp tục, bạn nên sử dụng 着 sau động từ kết hợp với 在 / 正在 / 正 để câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn.
Lưu ý có một số động từ phát sinh nhanh và tri nhận không dùng chung với 正:
| Động từ tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 死 | sǐ | chết |
| 到 | dào | đến |
| 来 | lái | đến |
| 去 | qù | đi |
| 开始 | kāishǐ | bắt đầu |
| 结束 | jiéshù | kết thúc |
| 出生 | chūshēng | sinh ra |
| 发现 | fāxiàn | phát hiện |
| 决定 | juédìng | quyết định |
| 赢 | yíng | thắng |
| 输 | shū | thua |
| 知道 | zhīdào | biết |
| 认识 | rènshi | quen, biết |
| 觉得 | juéde | cảm thấy |
| 认为 | rènwéi | cho rằng |
| 相信 | xiāngxìn | tin tưởng |
| 明白 | míngbai | hiểu |
| 懂 | dǒng | hiểu |
| 忘记 | wàngjì | quên |
| 记得 | jìde | nhớ |
| 想 | xiǎng | nghĩ |
Cách dùng trợ từ động thái “着” để chỉ trạng thái duy trì
Trong tiếng Trung, 着 (zhe) không chỉ dùng để diễn tả hành động đang diễn ra mà còn được sử dụng để nhấn mạnh trạng thái đang duy trì, chưa thay đổi tại một thời điểm nhất định. Lúc này 着 sẽ:
- 着 đứng sau động từ hoặc tính từ
- Không dùng kèm các trạng từ chỉ tiến hành như 正在、在、正
- Trọng tâm của câu không phải hành động, mà là trạng thái đang tồn tại
Đây là điểm then chốt giúp bạn nắm chắc cách dùng trợ từ động thái “着” và tránh dịch máy móc.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Động từ + 着 | 灯开着呢。/Dēng kāi zhe ne./ | Đèn vẫn đang bật. |
| 她不爱运动,只喜欢睡着。/Tā bú ài yùndòng, zhǐ xǐhuan shuìzhe./ | Cô ấy không thích vận động, chỉ thích ngủ. | |
| Tính từ + 着 | 这个房间还空着。/Zhège fángjiān hái kōngzhe./ | Căn phòng này vẫn còn trống. |
| 小王办公室的灯还亮着。/Xiǎo Wáng bàngōngshì de dēng hái liàngzhe./ | Đèn trong văn phòng của Tiểu Vương vẫn sáng. |
Lưu ý: Khi diễn tả trạng thái tiếp diễn, trước động từ hoặc tính từ thường xuất hiện các phó từ chỉ sự duy trì, như:
- 一直 /yìzhí/ – luôn, suốt
- 总是 /zǒngshì/ – luôn luôn
- 常常 /chángcháng/ – thường xuyên
- 还 /hái/ – vẫn còn
Ví dụ:
- 他还红着脸向女孩表达了爱意。
/Tā hái hóngzhe liǎn xiàng nǚhái biǎodále àiyì./
→ Anh ấy vẫn đỏ mặt khi bày tỏ tình cảm với cô gái. - 天快亮了,他一直睡着觉。
/Tiān kuài liàng le, tā yìzhí shuìzhe jiào./
→ Trời sắp sáng rồi mà anh ấy vẫn đang ngủ.
Cách dùng trợ từ động thái “着” trong câu tồn hiện
Một ứng dụng quan trọng khác của trợ từ động thái “着” là trong câu tồn hiện. Ở cấu trúc này, 着 (zhe) được dùng để diễn tả sự tồn tại hoặc hiện diện của người hay sự vật tại một vị trí xác định, đồng thời nhấn mạnh trạng thái đang duy trì và chưa có sự thay đổi. Đây là cách dùng xuất hiện với tần suất cao trong tiếng Trung, đặc biệt trong các mẫu câu miêu tả không gian và bối cảnh.
- 着 đứng sau động từ chỉ tư thế, vị trí hoặc sự sắp đặt như: 坐、站、躺、放、挂、住…
- Trọng tâm câu là người/vật đang tồn tại ở đâu, không phải hành động xảy ra khi nào
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Địa điểm + Động từ + 着 + Danh từ (chủ thể tác động) | 教室里坐着王老师。/Jiàoshì lǐ zuòzhe Wáng lǎoshī./ | Thầy Vương đang ngồi trong lớp học. |
| 这里住着一个外国人。/Zhèlǐ zhùzhe yíge wàiguó rén./ | Có một người nước ngoài đang sống ở đây. | |
| Địa điểm + Động từ + 着 + Danh từ (vật chịu tác động) | 墙上挂着一幅画儿。/Qiáng shàng guàzhe yì fú huàr./ | Trên tường treo một bức tranh. |
| 桌子上放着一杯茶。/Zhuōzi shàng fàngzhe yì bēi chá./ | Trên bàn có đặt một cốc trà. | |
| Danh từ + 在 + Địa điểm + Động từ + 着 | 小明还在床上躺着。/Xiǎomíng hái zài chuángshàng tǎngzhe./ | Tiểu Minh vẫn đang nằm trên giường. |
| 我的衣服在行李箱里放着。/Wǒ de yīfu zài xínglǐxiāng lǐ fàngzhe./ | Quần áo của tôi vẫn để trong vali. |
Lưu ý: Không dùng 在 trước địa điểm ở đầu câu – đây là lỗi rất hay gặp khi học cách dùng trợ từ động thái “着”.
着 dùng trong câu cầu khiến
Trong tiếng Trung, 着 (zhe) còn được sử dụng trong câu cầu khiến để nhấn mạnh yêu cầu, mệnh lệnh hoặc lời nhắc nhở, đồng thời tạo ngữ khí trực tiếp, dứt khoát hơn.
- 着 đứng sau động từ hoặc tính từ
- Thường xuất hiện trong lời ra lệnh, nhắc nhở, yêu cầu người nghe giữ một trạng thái hoặc chú ý thực hiện hành động
Công thức: Động từ / Tính từ + 着
Ví dụ:
- 你听着,以后不能再迟到了。
/Nǐ tīngzhe, yǐhòu bùnéng zài chídào le./
→ Nghe cho kỹ đây, sau này không được đi muộn nữa. - 你冷静着,别说。
/Nǐ lěngjìngzhe, bié shuō./
→ Bình tĩnh lại, đừng nói nữa. - 慢着点儿,别跑。
/Mànzhe diǎnr, bié pǎo./
→ Chậm lại một chút, đừng chạy.
Lưu ý quan trọng
- Sau động từ: không được lược bỏ 着, nếu bỏ sẽ làm câu mất sắc thái cầu khiến.
- Sau tính từ: có thể lược bỏ 着, nhưng ngữ khí cầu khiến sẽ nhẹ hơn, bớt tính nhắc nhở hoặc mệnh lệnh.
着 dùng trong câu liên động
Trong câu liên động, 着 (zhe) dùng để nối các hành động xảy ra đồng thời, biểu thị trạng thái đi kèm hoặc hành động đang diễn ra thì có hành động khác xuất hiện.
Công thức:
- Động từ 1 + 着 + (tân ngữ) + Động từ 2
→ Hai hành động đồng thời
他抿着嘴笑。
小王听着音乐做作业。 - Động từ / Tính từ + 着 + Động từ
→ Trạng thái hoặc mục đích của hành động sau
她忙着准备出发。
开心着上班。 - Động từ + 着 + Động từ
→ Hành động 1 đang diễn ra thì hành động 2 xen vào
你不应该躺着看书。
想着想着笑了起来。 - Động từ 1 + 着 + Động từ 2 + 着 + Động từ 3
→ Vừa… vừa… rồi…
他们说着笑着走进教室。
我听着听着,突然懂了。
Lưu ý khi dùng 着 trong tiếng Trung

Để sử dụng 着 (zhe) đúng ngữ pháp, cần ghi nhớ một số điểm quan trọng sau:
- Khi có hai động từ xuất hiện đồng thời, 着 luôn đứng sau động từ thứ nhất.
Ví dụ đúng: 小明常常躺着上网。
Ví dụ sai: 小明常常躺上着网。 - Trong kết cấu động từ + tân ngữ hoặc động từ li hợp, 着 phải đặt giữa động từ và tân ngữ.
Ví dụ đúng: 他们在上着班。
Ví dụ sai: 他们在上班着。 - Sau 着 không dùng cấu trúc “在 + địa điểm”.
Ví dụ đúng: 别在床上坐着吃饭。
Ví dụ sai: 别坐着在床上吃饭。 - Nếu sau động từ có bổ ngữ thì không dùng 着.
Ví dụ đúng: 他等了你十年了。
Ví dụ sai: 他等着你十年了。
Phân biệt cách dùng 着 và 在
Đây là phần người học nhầm nhiều nhất.
- 在 → nhấn mạnh hành động đang làm
- 着→ nhấn mạnh trạng thái đang duy trì
Ví dụ:
- 她在学习。→ Cô ấy đang học (hành động)
- 她房间的灯还亮着。→ Đèn phòng cô ấy vẫn sáng (trạng thái)
Ghi nhớ điểm này sẽ giúp bạn dùng cách dùng trợ từ động thái “着” chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều.
Nhìn tổng thể, cách dùng trợ từ động thái 着 không hề khó, nhưng đòi hỏi người học phải hiểu bản chất trạng thái, thay vì dịch từng chữ sang tiếng Việt. Khi nắm vững các nhóm cách dùng: hành động tiếp diễn, trạng thái duy trì, câu tồn hiện, cầu khiến và câu liên động, bạn sẽ thấy cách dùng trợ từ động thái 着 trở nên logic, rõ ràng và dễ áp dụng trong cả giao tiếp lẫn bài thi HSK.
Học ngữ pháp tiếng Trung không phải để học thuộc, mà để nhìn ra cấu trúc và dùng đúng ngữ cảnh.
Theo dõi SHZ để tiếp tục cập nhật những bài phân tích ngữ pháp tiếng Trung chuẩn – dễ hiểu nhé.